TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika MonoTop®-4400 MIC
Thành phần xi măng calcium aluminate và cốt liệu calcium aluminate tạo ra vật liệu có khả năng kháng axit sulfuric sinh học, nước biển, đất nhiễm sulfate và một số axit loãng — được kiểm định thực nghiệm bởi Viện Fraunhofer (báo cáo 20191108-01) và phòng thí nghiệm Lmdc Toulouse. Cường độ nén phát triển rất nhanh (>40 MPa chỉ sau 24 giờ theo EN 14647), đáp ứng cấp R4 sớm theo EN 1504-3, giúp rút ngắn thời gian ngừng vận hành hệ thống thoát nước.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng ăn mòn axit sulfuric sinh học (biogenic MIC) đã kiểm định độc lập
- ▸ Cường độ nén sớm rất cao: >40 MPa chỉ sau 24 giờ (EN 14647)
- ▸ Không chứa clorua hay phụ gia gây ăn mòn cốt thép
- ▸ Phù hợp thi công phun ướt và phun khô (wet/dry spray)
- ▸ Trở lại vận hành trong 1 giờ nếu dùng kèm Sikagard®-230 MIC (chất làm cứng bề mặt)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa xi măng Portland thông thường — tuyệt đối không trộn thêm xi măng Portland hay cốt liệu khác
- ✗ Không dùng hợp chất dưỡng ẩm gốc dung môi thông thường (khuyến cáo dùng nước hoặc Sikagard®-230 MIC)
- ✗ Không phù hợp bề mặt bê tông có cường độ nén dưới 25 MPa
Sản phẩm chuyên dụng cho hạ tầng thoát nước thải — cống, hố ga, trạm bơm, nhà máy xử lý nước thải — nơi bê tông thông thường bị phá huỷ nhanh bởi axit sinh học.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa chữa và bảo vệ hạ tầng cống thoát nước, hố ga (manholes)
- ▸ Trạm bơm, trạm nâng nước thải (lift stations)
- ▸ Cống chính, hệ thống thu gom (main trunk sewers, collectors)
- ▸ Đường ống cống, nhà máy xử lý nước thải
- ▸ Môi trường nước tinh khiết, nước mặn, đất nhiễm sulfate, một số axit loãng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bê tông nền có cường độ nén dưới 25 MPa hoặc bám dính kéo dưới 1.5 MPa
- ✗ Trộn chung với xi măng Portland hoặc cốt liệu khác — làm mất tính năng kháng MIC
- ✗ Thiết bị phun nhiễm xi măng Portland (gây đông kết sớm, giảm khả năng kháng ăn mòn)
- ✗ Dùng hợp chất dưỡng ẩm thông thường có thể ảnh hưởng đến hệ sản phẩm tiếp theo
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: Sika Product Data Sheet tháng 08/2022, bản 07.01. Số liệu phòng thí nghiệm, giá trị thực tế công trường có thể chênh lệch tùy điều kiện thi công.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng calcium aluminate + cốt liệu calcium aluminate | |
| Cường độ nén 24 giờ | > 40 MPa | EN 14647 |
| Cường độ nén 28 ngày | > 50 MPa | EN 14647 |
| Cường độ chịu uốn 24 giờ / 28 ngày | > 6 / > 9 MPa | EN 14647 |
| Đóng gói | Bao 20kg | |
| Chiều dày lớp | Hố ga tiêu chuẩn: tối thiểu 15mm / Kết cấu lớn (trạm bơm): tối thiểu 25mm | |
| Tỷ lệ trộn nước | 2.8–3.2 lít / bao 20kg | |
| Thời gian tối thiểu trước khi phủ lớp tiếp theo | 12 giờ ở +20°C | |
| Chứng nhận | EN 1504-2 (lớp phủ bảo vệ) & EN 1504-3 (vữa sửa chữa kết cấu) |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP ỨNG DỤNG
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh hoạ theo nhóm công trình thực tế đã/ đang triển khai vật tư Sika tại Việt Nam — không nêu tên dự án cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông nền phải đạt tối thiểu 25 MPa và bám dính kéo ≥1.5 MPa; làm nhám bằng phun cát ướt để lộ cốt liệu; xử lý cốt thép đạt Sa 2 nếu có.
CHUẨN BỊ THIẾT BỊ & TIỀN ẨM
Vệ sinh triệt để thiết bị phun khỏi dư lượng xi măng Portland; tiền ẩm bề mặt tối thiểu 12 giờ trước thi công, giữ ẩm liên tục không để khô.
TRỘN & PHUN
Trộn 2.8–3.2L nước sạch/bao 20kg bằng máy trộn tốc độ thấp tối thiểu 5 phút; thi công bằng phun ướt/khô áp lực thấp hoặc bơm trục vít, không tạo rỗng khí.
BẢO DƯỠNG & PHỤC HỒI VẬN HÀNH
Đậy nắp hố ga sớm để giữ ẩm tự nhiên; nếu cần đưa vào vận hành nhanh, phun thêm Sikagard®-230 MIC để tăng tốc đóng rắn bề mặt (khoảng 1 giờ).
Bảo quản nơi khô ráo +5°C đến +35°C trong bao bì kín nguyên gốc, hạn sử dụng 15 tháng kể từ ngày sản xuất. Tham khảo SDS trước khi sử dụng.
Chỉ trộn với nước sạch — tuyệt đối không thêm xi măng Portland hoặc cốt liệu khác; thiết bị phun phải sạch hoàn toàn khỏi xi măng Portland để tránh đông kết sớm và giảm khả năng kháng ăn mòn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA SỬA CHỮA MONOTOP®
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika MonoTop®-4400 MIC ⭐ | Calcium aluminate | Cống, hố ga, trạm bơm | Kháng axit sinh học MIC chuyên dụng | — |
| Sika MonoTop®-4012 AE | Xi măng cải tiến tái chế | Kết cấu dân dụng/hạ tầng | Lớp dày 120mm, không chuyên biệt môi trường MIC | Xem → |
| Sika MonoTop®-4200 Multi Flow | Xi măng đa năng | Đa dạng cấu kiện | Đa cấp R1–R4, không chuyên biệt môi trường MIC | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Sửa chữa cống, hố ga, trạm bơm nước thải tiếp xúc H2S/axit sinh học: → Bắt buộc dùng Sika MonoTop®-4400 MIC
- ▸ Kết cấu dân dụng/hạ tầng thông thường, không tiếp xúc axit sinh học: → Dùng Sika MonoTop®-4012 AE hoặc 4200 Multi Flow
- ▸ Cần đưa công trình trở lại vận hành trong 1 giờ: → Kết hợp Sikagard®-230 MIC sau khi thi công MonoTop®-4400 MIC
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
Sika MonoTop®-4400 MIC?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích sửa chữa, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.