TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® DILATEC® ER-350
Sika® Dilatec® ER-350 hoạt động theo cơ chế “hai bề mặt khác chức năng”: bề mặt E-edge bằng vải bám dính cơ học vào bê tông hoặc kim loại nhờ chất kết dính epoxy Sikadur® (Sikadur®-731, Sikadur-Combiflex® CF Adhesive, hoặc Sikadur®-31 CF), còn bề mặt R-edge được hàn nhiệt trực tiếp bằng khí nóng với màng chống thấm Sikaplan® WP. Thiết kế này cho phép tạo liên kết kín nước liên tục giữa hệ màng chống thấm và kết cấu bê tông tại các điểm kết thúc, mối nối hoặc khe co giãn — nơi mà màng PVC đơn thuần không thể bám dính trực tiếp lên bê tông.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ giãn dài >200% theo EN ISO 527-3 — phủ vết nứt và chuyển vị khe co giãn tốt
- ▸ Chịu uốn ở -25°C theo EN 495-5 — không nứt giòn trong điều kiện lạnh
- ▸ Kín nước đạt 10 bar/24h (Method B, EN 1928) — chống thấm áp lực cao
- ▸ Kháng hóa chất đạt sau 28 ngày ở +23°C theo EN 1847
- ▸ Không cần chất kích hoạt tại công trường — thi công đơn giản hơn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp chống thấm chính — chỉ là phụ kiện trám khe của hệ Sikaplan® WP
- ✗ Không tự bám dính lên bê tông — luôn cần chất kết dính Sikadur® đi kèm
- ✗ Không thi công độc lập — phải tuân theo Sika® Dilatec® System
Dùng cho các điểm kết thúc, mối nối và khe co giãn của hệ màng chống thấm Sikaplan® WP tại công trình hạ tầng quy mô lớn (cầu, sân bay, hầm, tầng hầm) — nơi cần kết nối kín nước giữa màng PVC và kết cấu bê tông/kim loại.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn cầu, kết cấu cầu vượt, cầu cạn
- ▸ Tầng hầm, hộp kỹ thuật ngầm cần chống thấm áp lực cao
- ▸ Hầm đào kín và hầm đào hở (cut-and-cover, bored tunnel)
- ▸ Điểm kết thúc và mối nối của màng Sikaplan® WP lên bê tông
- ▸ Liên kết màng PVC với cấu kiện kim loại (cửa van, ống xuyên sàn)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng làm lớp chống thấm chính thay cho màng Sikaplan® WP
- ✗ Thi công không có chất kết dính Sikadur® chuyên dụng
- ✗ Bề mặt thi công ngoài dải nhiệt độ -10°C đến +40°C
- ✗ Hàn nhiệt khi không có thiết bị khí nóng và tay nghề phù hợp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | PVC, tương thích bitum | — |
| Đóng gói | 1 cuộn dài 20m | — |
| Chiều rộng | 350 mm | — |
| Độ dày | 1,60 mm (-5%/+10%) | EN 1849-2 |
| Cường độ kéo | ≥ 10,0 N/mm² | EN ISO 527-3 |
| Độ giãn dài | > 200% | EN ISO 527-3 |
| Khả năng chịu uốn nhiệt độ thấp | Đạt (-25°C) | EN 495-5 |
| Độ kín nước | Đạt (Method B, 24h/10 bar) | EN 1928 |
| Kháng hóa chất | Đạt (28 ngày / +23°C) | EN 1847 |
| Phản ứng với lửa | Loại E | EN ISO 11925 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +40°C | — |
| Hạn sử dụng | 36 tháng từ ngày sản xuất | — |
EN ISO 527-3
EN 495-5
EN 1928
EN 1847
REACH 1907/2006
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông/kim loại sạch, khô, không bụi, dầu mỡ. Bề mặt phải nằm trong dải nhiệt độ thi công -10°C đến +40°C.
DÁN BĂNG E-EDGE
Thi công chất kết dính epoxy Sikadur® (Sikadur®-731 / Sikadur-Combiflex® CF / Sikadur®-31 CF) lên bề mặt vải E-edge và ép chặt vào bê tông hoặc kim loại.
HÀN NHIỆT R-EDGE
Dùng máy hàn khí nóng để hàn bề mặt R-edge với màng Sikaplan® WP, tạo liên kết liên tục kín nước.
KIỂM TRA MỐI HÀN
Kiểm tra mối hàn bằng phương pháp cơ học/khí nén theo hướng dẫn Sika® Dilatec® System trước khi che phủ.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, +5°C đến +30°C, ở dạng nguyên cuộn chưa mở. Hạn dùng 36 tháng; cuộn đã mở phải dùng trong vòng 2 tháng.
Phải thi công đúng theo tài liệu hệ thống Sika® Dilatec® System; thi công sai quy trình hàn nhiệt hoặc thiếu chất kết dính Sikadur® sẽ làm mất khả năng kín nước của mối nối.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG BĂNG DÍNH SIKA® DILATEC®
| Sản phẩm | Bề rộng | Vị trí dùng | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Sika® Dilatec® ER-350 ⭐ | 350mm | Mối nối, kết thúc khe co giãn | Khe co giãn lớn, kín nước 10 bar |
| Sika® Dilatec® E-220 | 220mm | Kết thúc màng quy mô nhỏ | Tiết kiệm khi khe co giãn hẹp |
| Sika® Dilatec® BE-300 | 300mm | Mối nối hai bên hàn | Hàn 2 mặt, không cần epoxy |
| Sika® Dilatec® B-500 / BR-500 | 500mm | Khe co giãn chuyển vị lớn | Phủ rộng cho khe co giãn lớn |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần một bên hàn, một bên bám epoxy vào bê tông: → Dùng Sika® Dilatec® ER-350
- ▸ Nếu khe co giãn nhỏ, ngân sách hạn chế: → Dùng Sika® Dilatec® E-220
- ▸ Nếu cần hàn cả hai mặt, không có epoxy: → Dùng Sika® Dilatec® BE-300
- ▸ Nếu khe co giãn chuyển vị rất lớn: → Dùng Sika® Dilatec® B-500 / BR-500
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® DILATEC® ER-350?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.