SIKAFLOOR®-3240 LÀ LỚP PHỦ PU DẺO DAI
TRONG HỆ SIKAFLOOR® MULTIFLEX — KHÁC GÌ EPOXY?
| Tiêu chí | Sikafloor®-3240 (PU) | Sikafloor® Epoxy |
|---|---|---|
| Độ giãn dài | 90% | <5% |
| Che phủ vết nứt | ✅ Tốt | ❌ Không |
| Nền nhựa đường | ✅ Được | ❌ Không |
| VOC / môi trường trong nhà | ✅ Rất thấp | ⚠️ Tùy loại |
| Độ nhạy với độ ẩm (TC) | ✅ Thấp (i-Cure) | ⚠️ Cao |
| Chịu tải trọng nặng | ⚠️ Trung bình | ✅ Tốt hơn |
- ▸ Nền bê tông có vết nứt động/tĩnh nhỏ
- ▸ Thi công mùa mưa hoặc độ ẩm cao
- ▸ Nền nhựa đường trong nhà (TTTM)
- ▸ Cần VOC thấp: showroom, trường học
- ▸ Bãi đậu xe, ram dốc khu vực ẩm
- ▸ Cần xanh LEED v4 hoặc EPD
i-CURE TECHNOLOGY + DẺO DAI 90%
GIẢI PHÁP SÀN PU CHO KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI
Dẻo dai — Che phủ vết nứt
Độ giãn dài tới đứt 90% theo ISO 527-2 — vượt trội hoàn toàn so với epoxy (<5%). Che phủ hiệu quả vết nứt động và tĩnh trên nền bê tông, tránh lộ vết nứt sau khi sàn đưa vào sử dụng chịu rung và chuyển vị nhiệt.
i-Cure — Ít nhạy với độ ẩm
Công nghệ i-Cure độc quyền Sika cải thiện khả năng chịu đựng độ ẩm không khí trong quá trình thi công — giảm thiểu nguy cơ nở hoa (blooming) và biến đổi bề mặt. Lợi thế lớn tại Việt Nam: thi công mùa mưa, phòng không điều hoà.
VOC thấp — Môi trường trong nhà
100% chất rắn, không dung môi, VOC cực thấp theo DIBt/AgBB (June 2012). Đạt EPD theo EN 15804. Phù hợp tín chỉ LEED v4 MR Credit — lựa chọn ưu tiên cho dự án công trình xanh, trường học, bệnh viện, showroom.
Thi công trên nền nhựa đường
Một trong số ít sản phẩm sàn có thể thi công trực tiếp trên nền nhựa đường mastic trong nhà (TTTM, showroom). Epoxy và hầu hết sản phẩm sàn khác không tương thích với nền nhựa đường — Sikafloor®-3240 lấp đầy phân khúc này.
Kháng hóa chất & mài mòn
Kháng được nhiều loại hóa chất công nghiệp nhẹ, dầu và dung dịch vệ sinh. Kháng mài mòn 65 mg (ASTM D4060, CS-17 wheel). Chứng nhận Floor Coatings TFI, Riboflavin test CSM Fraunhofer — đủ điều kiện ngành F&B.
Tự san phẳng, đa dạng hệ
Tự san phẳng — bề mặt thẩm mỹ cao, không cần mài phẳng sau thi công. Ứng dụng 5 hệ MultiFlex (phẳng / nhám / UV / bãi đậu xe). Chứng nhận Track Noise Reduction TFI — phù hợp khu vực cần giảm tiếng ồn bước chân.
- ✗ Nền có độ dốc >1% — vữa tự san phẳng sẽ chảy, chiều dày không đều
- ✗ Độ ẩm nền >4% — bắt buộc đo CM hoặc Sika Tramex trước
- ✗ Khu vực chịu nhiệt cao liên tục >60°C — dùng hệ Ucrete® thay thế
- ✗ Thi công lộ thiên phơi UV liên tục — chọn hệ MultiFlex UV (có TopCoat)
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà kho 4.000 m² xuất hiện nhiều vết nứt mao mạch do co ngót sau 6 tháng. Nhà thầu lo ngại epoxy sẽ lộ vết nứt sau khi phủ. Giải pháp: hệ Sikafloor® MultiFlex PS-32 với lớp Sikafloor®-3240 — độ giãn dài 90% che phủ toàn bộ vết nứt tĩnh. Thi công mùa mưa (độ ẩm không khí 78–82%) — công nghệ i-Cure đảm bảo bề mặt không nở hoa. Kết quả: bàn giao đúng tiến độ, kiểm tra kéo bám dính >1.5 N/mm² tại mọi điểm.
Tầng hầm TTTM 1.200 m² với nền nhựa đường mastic cũ — không thể phủ epoxy do không tương thích. Đây là trường hợp điển hình mà Sikafloor®-3240 là giải pháp duy nhất trong danh mục Sika. Hệ MultiFlex PB-32 (nhám) được thi công trực tiếp lên nhựa đường sau khi làm sạch và kiểm tra bám dính. VOC thấp đáp ứng tiêu chuẩn không khí trong nhà cho TTTM hoạt động xung quanh.
Bãi đậu xe nửa lộ thiên 2.500 m² khu VSIP, chịu xe tải 15 tấn, khu vực ẩm ướt sau mưa. Yêu cầu: chống trượt, chịu đàn hồi khe co giãn, không nứt. Hệ Sikafloor® MultiFlex PB-15 UV(G) sử dụng Sikafloor®-3240 làm lớp chính. Thi công 3 ca liên tiếp: định mức ~2 kg/m² mỗi lớp, phủ cát thạch anh 0.1–0.3 mm lên bề mặt còn ướt tạo nhám, TopCoat UV bảo vệ lộ thiên. Xe tải vào sau 5 ngày tại +30°C.
Nhà máy chế biến thủy sản Cà Mau 800 m² — yêu cầu chứng nhận Riboflavin test (kiểm tra khả năng vệ sinh hoàn toàn) cho quy trình kiểm toán an toàn thực phẩm. Sikafloor®-3240 đạt Riboflavin test CSM Fraunhofer (Certificate No. SI 1506-767) — sẵn hồ sơ nộp ngay. Hệ MultiFlex PB-32 nhám để chống trượt khu vực ướt. Hoá chất PT cung cấp chứng chỉ gốc trong vòng 24 giờ theo yêu cầu nhà máy.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TDS 10/2024
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane | 2 thành phần, không dung môi |
| Tỷ lệ trộn A:B | 81:19 (theo KL) | Phần A 20.25 kg + Phần B 4.75 kg = Bộ 25 kg |
| Hàm lượng chất rắn | 100% (KL & TT) | Deutsche Bauchemie |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1.6 kg/l (có cát) | Tỉ lệ 1:0.5 với cát thạch anh 0.1–0.3 mm (EN ISO 2811-1) |
| Độ cứng Shore D | 60 | Bảo dưỡng 7 ngày tại +23°C (ASTM D2240) |
| Kháng mài mòn | 65 mg | 14 ngày tại +23°C, 50% r.h (ASTM D4060) |
| Cường độ kéo | 14 N/mm² | 14 ngày tại +23°C, 50% r.h (EN ISO 527-2) |
| Độ giãn dài tới đứt | 90% | 14 ngày tại +23°C, 50% r.h (ISO 527-2) |
| Cường độ bám dính | > 1.5 N/mm² | Nền bê tông (ASTM D7234) |
| Thời gian thi công | 20′(+30°C) / 30′(+20°C) / 40′(+10°C) | Pot life giảm khi nhiệt độ tăng |
| Thời gian đi bộ | ~8h(+30°C) / ~12h(+20°C) / ~24h(+10°C) | |
| Đưa vào sử dụng | ~3 ngày(+30°C) / ~5 ngày(+20°C) / ~9 ngày(+10°C) | Chịu tải trọng đầy đủ |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +30°C | Môi trường & bề mặt; độ ẩm không khí ≤75–80% r.h. |
| Độ ẩm nền tối đa | < 4% pbw | Đo bằng Sika®-Tramex, CM, hoặc sấy khô |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | +5°C đến +30°C, nguyên vẹn chưa mở |
| Nhiệt độ | Chờ tối thiểu | Chờ tối đa (mài nếu quá) |
|---|---|---|
| +10°C | 30 giờ | 72 giờ |
| +20°C | 24 giờ | 48 giờ |
| +30°C | 16 giờ | 36 giờ |
CE EN 1504-2:2004
DIBt/AgBB — Phòng trong nhà
Riboflavin test — CSM Fraunhofer SI 1506-767
LEED v4 MR Credit — EPD
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKAFLOOR®-3240 DO HOÁCHẤT PT CUNG CẤP
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Kiểm tra & chuẩn bị nền
Đo độ ẩm nền bằng Sika®-Tramex hoặc CM — phải <4% pbw. Kiểm tra độ ẩm không khí ≤75–80% r.h., nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C. Phun cát/mài nhám tạo profil, làm sạch bụi, dầu mỡ và lớp phủ cũ. Xử lý vết nứt bằng Sikafloor® Crack Filler.
Thi công lớp lót
Thi công lớp lót phù hợp theo hệ MultiFlex được chỉ định (tham khảo bảng hướng dẫn hệ thống). Phủ đều bằng roller. Chờ khô theo bảng thời gian — không vượt quá thời gian tối đa, nếu quá phải mài lại bề mặt.
Trộn Sikafloor®-3240
Khuấy đều phần A bằng máy trước. Đổ toàn bộ phần B vào A, trộn liên tục 2 phút (máy điện 2 lưỡi, >700W, 300–400 rpm). Thêm cát thạch anh F34 0.1–0.3 mm (theo hệ) và trộn thêm 2 phút. Đổ sang thùng khác trộn lại. Thi công sau khi trộn 3 phút — không để quá pot life.
Rải & san phẳng
Đổ hỗn hợp và san phẳng bằng bay răng cưa hoặc cào ghim. Tự san phẳng: cuộn 2 chiều bằng con lăn gai (spike roller) để loại bọt khí. Bề mặt nhám: rải cát thạch anh phủ đều khi còn ướt theo hệ PB. Kiểm soát nhiệt độ và tránh gió mạnh trong 24 giờ đầu.
Bảo dưỡng & bàn giao
Bảo vệ khỏi nước và ngưng tụ ít nhất 24 giờ. Đi bộ: ~8–24 giờ tùy nhiệt độ. Đưa vào sử dụng đầy đủ: 3–9 ngày. Với hệ UV: thi công TopCoat UV sau khi lớp 3240 đủ khô theo bảng chờ.
- Bảo quản +5°C đến +30°C — khô ráo, tránh ánh nắng
- Hạn sử dụng 12 tháng — kiểm tra trước khi dùng
- Không dùng máy sưởi đốt ga/dầu — dùng điện hoặc khí thổi
- Đảm bảo cùng lô sản xuất A+B cho toàn bộ khu vực (đồng màu)
- Mặc đeo đầu và cổ tay khi thi công — tránh mồ hôi rơi vào bề mặt ướt
- Bọt khí trên bề mặt: Mồ hôi rơi vào vật liệu ướt hoặc độ ẩm nền >4% — kiểm tra trước, mặc bảo hộ
- Biến đổi màu (patchwork): Khác lô sản xuất A+B — dùng đồng lô cho cùng khu vực
- Bong tróc giữa lớp: Vượt thời gian chờ tối đa — mài bề mặt trước khi phủ lớp tiếp theo
- Nền dốc >1%: Vật liệu chảy, chiều dày không đều — chỉnh độ dốc nền trước thi công
SIKAFLOOR®-3240 vs CÁC LỰA CHỌN SÀN KHÁC
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
| Sản phẩm | Loại | Che vết nứt | Nền nhựa đường | VOC thấp | Chịu nhiệt cao | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-3240 ⭐ | PU dẻo dai | ✅ 90% | ✅ | ✅ EPD | ⚠️ <60°C | SP này |
| SikaFloor® 264 (Epoxy) | Epoxy cứng | ❌ <5% | ❌ | ⚠️ Tùy loại | ⚠️ <50°C | Xem → |
| Sika® Ucrete® RG | PU+xi măng | ✅ Tô trát | ❌ | ✅ IAC Gold | ✅ +120°C | Xem → |
| Sikalastic® (chống thấm) | PU chống thấm | ✅ Màng | ⚠️ Một số | ⚠️ Tùy loại | ⚠️ Giới hạn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nền vết nứt, mùa mưa, VOC thấp: → Sikafloor®-3240 (SP này)
- ▸ Sàn công nghiệp chịu nhiệt >60°C, HACCP: → Sika® Ucrete® RG
- ▸ Sàn kho nhẹ, ngân sách hạn chế, không vết nứt: → SikaFloor® Epoxy
- ▸ Chưa chắc chọn loại nào: → Gọi 0932 585 077 — kỹ sư PT tư vấn miễn phí
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
MultiFlex PS-32 UV
MultiFlex PB-32
MultiFlex PB-32 UV
MultiFlex PB-15 UV(G)
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-3240?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.