TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika® Ucrete® UD 200
Hệ số giãn nở nhiệt 4×10⁻⁵ °C⁻¹ — gần bằng bê tông (3.5–5.5×10⁻⁵), không bong tróc do chênh lệch nhiệt như epoxy thuần túy.
Công nghệ lai PU-xi măng của Ucrete® UD 200 giải quyết điểm yếu cốt tử của epoxy và PU đơn thuần: epoxy giòn, không chịu nhiệt sốc; PU mềm, không đủ cứng chịu tải nặng. Ucrete® UD 200 kết hợp độ bền cơ học của xi măng (cường độ nén 55 N/mm²) với khả năng kháng hóa chất và đàn hồi nhiệt của PU — cho phép thi công trên nền bê tông ẩm (kể cả bê tông 7 ngày tuổi), chịu nhiệt sốc từ nước đá lên hơi nước nóng mà không nứt vỡ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chịu nhiệt lên tới +150°C (12mm — thỉnh thoảng) và +80/+120°C liên tục tùy độ dày
- ▸ Chịu nhiệt âm đến -40°C (9mm & 12mm) — phù hợp kho lạnh sâu, tủ đông
- ▸ Kháng trượt Class R11 (DIN 51130) — tiêu chuẩn bắt buộc cho khu ướt nhà máy thực phẩm
- ▸ Kháng hóa chất mạnh — axit hữu cơ, dung dịch kiềm, chất tẩy rửa công nghiệp
- ▸ Chống vi khuẩn & nấm mốc — đáp ứng vệ sinh HACCP, an toàn thực phẩm
- ▸ Cường độ nén 55 N/mm² — chịu tải trọng xe nâng, xe đẩy công nghiệp
- ▸ Thi công trên bê tông ẩm — không cần chờ bê tông khô hoàn toàn, tiết kiệm tiến độ
- ▸ VOC thấp — Indoor Air Comfort Gold (EN 16516), an toàn môi trường làm việc
- ▸ Mở cửa sau 4 giờ khi dùng kèm Sika® Ucrete® Accelerator — giảm thiểu dừng sản xuất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp phủ mỏng — độ dày tối thiểu 6mm
- ✗ Chỉ do nhà thầu được chứng nhận Sika® Ucrete® thi công
- ✗ Không dùng cho sàn tiếp xúc hóa chất đậm đặc đặc biệt — cần tư vấn kỹ thuật
- ✗ Nền bê tông phải đạt cường độ nén ≥30 N/mm², kéo ≥1.5 N/mm²
- ✗ Không thi công khi nhiệt độ bề mặt <+5°C hoặc >+30°C
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà máy thực phẩm & đồ uống — khu giết mổ, chế biến, đóng gói, kho lạnh
- ▸ Nhà máy dược phẩm — phòng sạch, khu pha chế, kho bảo quản
- ▸ Nhà máy & cơ sở hóa chất — khu tiếp xúc axit, kiềm, dung môi
- ▸ Nhà máy sản xuất & xưởng cơ khí — khu ướt, khu rửa xe nâng
- ▸ Kho lạnh, phòng cấp đông (-40°C đến -25°C)
- ▸ Khu vực vệ sinh bằng hơi nước nóng (CIP/SIP)
- ▸ Sàn phân xưởng có xe nâng & xe đẩy tải trọng lớn
✗ CÁC YÊU CẦU ĐẶC BIỆT
- ⚠ Nền bê tông phải đủ cứng ≥30 N/mm² nén
- ⚠ Chỉ nhà thầu được chứng nhận Sika® Ucrete® thi công
- ⚠ Vết nứt động phải xử lý trước — không phủ qua
- ⚠ Hóa chất đặc biệt: cần xác nhận kỹ thuật trước
- ⚠ Nhiệt độ bề mặt >+30°C hoặc <+5°C — không thi công
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Gốc nước lai PU-xi măng (PU-cement hybrid) | 3 thành phần |
| Tỷ trọng (đã trộn) | ~2.09 kg/l | EN ISO 2811-1 |
| Cường độ nén | 55 N/mm² (sau 28 ngày, +23°C) | EN 13892-2 |
| Modul đàn hồi khi nén | 3,250 MPa | BS 6319-6 |
| Cường độ kéo khi uốn | 14 N/mm² (sau 28 ngày, +23°C) | EN 13892-2 |
| Cường độ kéo | 6 MPa (trong 28 ngày, +20°C) | BS 6319-7 |
| Cường độ bám dính | >2.0 N/mm² (bê tông bị phá hủy) | EN 1542 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 4 × 10⁻⁵ °C⁻¹ (tương tự bê tông) | ASTM C531 |
| Khả năng kháng trượt | Class R11 · PTV slider 96: 40–45 (ướt) | DIN 51130 · EN 13036-4 |
| Phản ứng với lửa | Class Bfl-s1 | EN 13501-1 |
NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC THEO ĐỘ DÀY
| Độ dày | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cao nhất (liên tục) | Không thường xuyên |
|---|---|---|---|
| 6 mm | -25°C | +80°C | — |
| 9 mm | -40°C | +120°C | — |
| 12 mm | -40°C | +130°C | +150°C |
ĐỊNH MỨC THI CÔNG
| Lớp | Sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|
| Lớp lót | Sika® Ucrete® PSC / MF | 0.2–0.4 kg/m² hoặc 2 kg MF |
| Lớp phủ 6mm | Sika® Ucrete® UD 200 | 13–16 kg/m² |
| Lớp phủ 9mm | Sika® Ucrete® UD 200 | 19–22 kg/m² |
| Lớp phủ 12mm | Sika® Ucrete® UD 200 | 24–26 kg/m² |
Halal HCE — No. 21453-2/1/1/Y1
IAC Gold EN 16516 — eurofins
Class R11 DIN 51130
Bfl-s1 EN 13501-1
EN 13892-2 · BS 6319 · ASTM C531
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ NỀN
Nền bê tông ≥30 N/mm² nén, kéo ≥1.5 N/mm². Sạch, không dầu mỡ, không bụi. Xử lý vết nứt tĩnh bằng Sikadur®/Sikafloor® trước. Cho phép thi công trên bê tông 7 ngày tuổi.
THI CÔNG LỚP LÓT
Sika® Ucrete® PSC hoặc MF (0.2–0.4 kg/m² hoặc 2kg MF). Lớp lót chuẩn hóa bề mặt và tăng bám dính cho lớp UD 200. Chờ đủ thời gian se mặt trước bước tiếp.
TRỘN HỖN HỢP
Trộn 3 thành phần theo tỷ lệ nhà sản xuất. Sử dụng máy trộn cưỡng bức. Thêm Sika® Ucrete® Accelerator nếu cần mở cửa sau 4 giờ. Không bị biến đổi sau khi trộn.
TRẢI VÀ HOÀN THIỆN
Trải hỗn hợp Ucrete® UD 200 đến độ dày thiết kế (6/9/12mm). San phẳng và tạo nhám kháng trượt R11. Bề mặt tự tạo kết cấu sần đặc trưng của Ucrete®.
BẢO DƯỠNG
Đi bộ được sau <24H (+8°C) hoặc 4H (với Accelerator, +10°C). Cường độ đầy đủ sau 28 ngày. Tránh tải trọng nặng và hóa chất trong thời gian bảo dưỡng ban đầu.
Nhiệt độ sản phẩm +10°C → +30°C. Nhiệt độ MT & bề mặt +5°C → +35°C. Không thi công khi trời mưa hoặc nguy cơ ngưng tụ nước. Bảo quản +5°C → +30°C.
Sika® Ucrete® UD 200 chỉ được thi công bởi nhà thầu đã qua đào tạo và được cấp chứng chỉ Sika® Ucrete®. Hoá chất PT phối hợp với nhà thầu được chứng nhận cho dự án của bạn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN
| Sản phẩm | Gốc | Dày | Nhiệt max | Phù hợp nhất | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sika® Ucrete® UD 200 ⭐ | PU-XM | 6–12mm | +150°C | Thực phẩm, dược, hóa chất — HACCP, Halal, R11 | — |
| Sika® Ucrete® MPC | PU-XM | 4–6mm | +60°C | Sàn mỏng hơn, tải nhẹ hơn, ít khắc nghiệt hơn UD 200 | Xem → |
| SikaFloor® Epoxy | Epoxy | 1–5mm | +50°C | Sàn khô, không nhiệt sốc, chi phí thấp hơn — không phù hợp nhà máy thực phẩm ướt | Xem → |
| SikaFloor® PU | PU | 1–3mm | +80°C | Sàn đàn hồi, chống trầy xước nhẹ — không chịu tải nặng như UD 200 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nhà máy thực phẩm / đồ uống / dược (HACCP, Halal, hơi nước): → Ucrete® UD 200
- ▸ Khu hóa chất mạnh, nhiệt sốc, tải xe nâng nặng: → Ucrete® UD 200 12mm
- ▸ Sàn kho, văn phòng, showroom — tải nhẹ: → SikaFloor® Epoxy
- ▸ Không chắc độ dày & hệ phù hợp: → Gọi kỹ sư 0932 585 077 để khảo sát thực tế
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ MÁY & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sika® Ucrete® UD 200?
Cung cấp thông tin nhà máy, loại môi trường hóa chất, nhiệt độ làm việc, diện tích sàn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ khảo sát thực tế, tư vấn độ dày phù hợp và lập BoQ chi tiết trong 48 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.