TẠI SAO MẶT PE
KHÁC HOÀN TOÀN VỚI MẶT CÁT?
P-30 PE
P24 PE 3 mm
| Tiêu chí | P24 PE 3 mm ⭐ | P24 S 3/4 mm |
|---|---|---|
| Mặt trên | PE film | Cát khoáng |
| Mặt dưới | PE film | PE film |
| Vai trò chính | Lớp nền (base layer) | Lớp nền hoặc lớp hoàn thiện |
| Liên kết lớp trên | Khò PE chảy → liên kết nhiệt | Cát bám vào vữa/bê tông |
| Chồng mí cạnh | ≥ 100 mm | ≥ 80 mm |
| Lộ thiên UV | ❌ Không | ❌ Không (P24 S) |
LÝ DO CHỌN P24 PE 3MM
LÀM LỚP NỀN HỆ ĐA LỚP
LIÊN KẾT NHIỆT VỚI LỚP PHỦ TRÊN
Mặt PE trên tan chảy khi khò, tạo liên kết bitum-bitum trực tiếp với lớp màng phủ bên trên — đây là loại liên kết mạnh nhất trong hệ thống 2 lớp, không cần keo dính hay primer giữa 2 lớp màng.
CƠ HỌC CAO — NỀN TẢNG BỀN VỮNG
Kháng kéo ≥600 N/50mm (MD), kháng xé rách ≥150N, kháng cắt ≥350 N/50mm — tạo lớp nền có độ bền cơ học cao cho toàn bộ hệ thống chống thấm 2 lớp bên trên.
ĐÀN HỒI 0°C — BỀN MỌI KHÍ HẬU
APP cải tiến giữ đàn hồi xuống đến 0°C — không giòn, không nứt trong điều kiện tầng hầm nhiệt độ thấp ổn định hoặc vùng cao nguyên miền Bắc mùa đông. Đáp ứng EN 1109.
BÁM DÍNH TOÀN BỘ BỀ MẶT
Mặt dưới PE tan chảy hoàn toàn khi khò, tạo lớp bám dính liên tục 100% diện tích lên nền bê tông/vữa — không có vùng bong rộp, không bị áp lực thủy tĩnh phồng màng theo thời gian.
ĐA DẠNG VỊ TRÍ ỨNG DỤNG
Sân thượng, ban công, mái phẳng/dốc, bãi đỗ xe, tầng hầm, kết cấu ngầm, sàn BTCT nằm ngang, sảnh, khối đế và tường BTCT — một lớp nền dùng được cho đa số vị trí chống thấm quan trọng.
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC TẾ
Đạt TCVN 9067:2012 và đầy đủ EN châu Âu (EN 12311-1, EN 12310-1, EN 12317-1, EN 1109) — đáp ứng hồ sơ thiết kế TVTK quốc tế và yêu cầu kỹ thuật dự án hạ tầng.
- ✗ KHÔNG dùng lộ thiên tiếp xúc UV trực tiếp — bắt buộc có lớp màng/vật liệu bảo vệ phía trên
- ✗ Không dùng độc lập — sản phẩm được thiết kế như lớp nền trong hệ đa lớp
- ✗ Không thi công khi <5°C hoặc >40°C
- ✗ Không dùng giày gai khi di chuyển trên màng
- ✗ Không khò quá nhiệt — polyester hỏng ở 260°C
KHI NÀO NHẤT ĐỊNH
PHẢI DÙNG LỚP NỀN P24 PE?
Dự án chung cư 25 tầng tại Hà Nội, sân thượng 400 m² yêu cầu hệ thống 2 lớp màng bitum. Hệ thống: (1) Quét lớp lót bitum lên bê tông; (2) Khò SikaShield® P24 PE 3 mm làm lớp nền — mặt PE dưới bám dính toàn bộ vào bê tông; (3) Khò SikaShield® P24 MG 4 mm làm lớp phủ mặt — đèn khò làm chảy mặt PE trên của lớp nền và mặt dưới PE của lớp phủ, tạo liên kết bitum-bitum hoàn hảo; (4) Lớp đá dăm bảo vệ trên cùng. Tổng hệ thống 7mm chống thấm toàn diện.
Tòa nhà văn phòng 30 tầng tại TP.HCM, tầng hầm 3 tầng nằm dưới mực nước ngầm 4m. TVTK chỉ định hệ thống 2 lớp bitum APP toàn diện: SikaShield® P24 PE 3 mm làm lớp nền + P24 S 4 mm làm lớp phủ. Mặt PE của lớp nền tạo liên kết nhiệt liên tục với lớp 4mm bên trên — không có điểm yếu tích nước giữa 2 lớp dù chịu thủy áp lên đến 0.4 bar liên tục.
Nhà xưởng 2.000 m² tại KCN Nhơn Trạch cần cải tạo hệ chống thấm mái sau 15 năm. Lớp màng bitum cũ (mặt nhẵn) còn bám tốt, không bong. Nhà thầu khò trực tiếp SikaShield® P24 PE 3 mm lên lớp cũ — mặt PE trên bám nhiệt với màng cũ tạo liên kết chắc. Sau đó phủ lớp P24 MG 4mm mặt đá dăm lên trên. Kết quả: gia cố thêm 7mm màng mới mà không cần bóc dỡ lớp cũ — tiết kiệm ~50% thời gian và chi phí.
Tường vây tầng hầm nhà phố tại TP.HCM: sau khi bê tông tường cứng và quét lớp lót, nhà thầu khò SikaShield® P24 PE 3 mm lên toàn bộ mặt ngoài tường (từ trên xuống). Mặt PE liên kết toàn diện với bê tông tường. Khi chồng mí tại các điểm giao nhau sàn-tường, PE nóng chảy tạo mối nối liền mạch không kẽ hở. Sau đó lấp đất bảo vệ màng từ bên ngoài — bảo hành chống thấm tầng hầm >15 năm.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Màng bitum APP cải tiến | |
| Vật liệu gia cường | Sợi polyester không dệt | |
| Mặt trên / Mặt dưới | PE film / PE film (HAI MẶT PE) | Điểm phân biệt với P24 S |
| Chiều dày hữu ích | 3.0 mm ± 0.2 mm | EN 1849-1 |
| Kích thước cuộn | 1.0 m × 10.0 m = 10 m²/cuộn | EN 1848-1 |
| Lực kéo tối đa — MD | 600 N/50 mm | EN 12311-1 |
| Lực kéo tối đa — CMD | 400 N/50 mm | EN 12311-1 |
| Độ giãn dài tại lực kéo tối đa (MD & CMD) | 25% | EN 12311-1 |
| Kháng xé rách (đinh) — MD & CMD | 150 N | EN 12310-1 |
| Kháng cắt khe — CMD | 350 N/50 mm | EN 12317-1 |
| Đàn hồi ở nhiệt độ thấp | Đạt ≤ 0°C | EN 1109 |
| Kháng chọc thủng động | Đạt | TCVN 9067:2012 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | |
| Độ ẩm không khí thi công | Tối đa 80% | |
| Chồng mí cạnh / đầu cuộn | ≥ 100 mm cạnh / ≥ 150 mm đầu cuộn | Lưu ý: 100mm (khác P24 S là 80mm) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ ngày sản xuất | |
| Bảo quản cuộn | Đứng thẳng đứng — KHÔNG xếp chồng | +5°C đến +35°C |
| Tên cũ (tương đương) | SikaBit PRO P-30 PE | Đổi tên — chất lượng không đổi |
EN 12310-1
EN 12317-1
EN 1109
EN 1849-1
TCVN 9067:2012
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý ĐẶC THÙ MÀNG PE
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải đồng nhất, đặc chắc, khô ráo, phẳng — không gồ ghề. Sửa các vết nứt, lỗ rỗng. Vệ sinh sạch bụi, dầu mỡ, mảnh vụn bong tróc.
LỚP LÓT BITUM
Quét lớp lót Sika phù hợp lên nền bê tông/vữa theo định mức. Chờ lớp lót khô hoàn toàn trước khi thi công màng. Không bỏ qua bước này — lớp lót là chìa khóa bám dính toàn bộ hệ thống.
CĂN CHỈNH — CHỒNG MÍ 100MM
Trải, căn chỉnh màng, cuộn lại trước khi khò. Chồng mí cạnh ≥100mm (rộng hơn P24 S — lưu ý để thợ không nhầm). Chồng mí đầu cuộn ≥150mm. Cắt góc 45° (100mm/cạnh) tại điểm cuối cuộn.
KHÒ NHIỆT — NHẬN BIẾT PE CHẢY
Khò làm chảy màng PE dưới + bề mặt nền. Khi PE bắt đầu trong suốt và chảy mềm → màng đã đủ nhiệt để kết dính. Ép chặt và lăn cuộn vào bề mặt. Kiểm tra hạt bitum chảy ra mí ~10mm.
THI CÔNG LỚP PHỦ TRÊN
Sau khi lớp nền P24 PE nguội, khò lớp màng phủ (P24 MG hoặc P24 S) lên trên. Mặt PE trên của lớp nền tan chảy tạo liên kết bitum-bitum hoàn hảo — không cần lớp kết dính trung gian.
- Chồng mí cạnh 100mm — không phải 80mm như P24 S. Thông báo rõ cho tổ trưởng trước khi thi công
- PE tan chảy nhanh hơn cát — điều chỉnh tốc độ khò phù hợp để không quá nhiệt
- Màng PE trong suốt khi đủ nhiệt — dấu hiệu nhận biết chính xác hơn P24 S
- Cuộn đứng thẳng — không xếp chồng khi bảo quản
- Chồng mí 80mm: thợ quen P24 S chỉ chồng 80mm — phải nhắc rõ P24 PE cần 100mm
- Giày gai: thủng màng PE ngay khi bước lên — đế phẳng bắt buộc
- Khò quá nhiệt: PE cháy nhanh hơn cát — di chuyển đầu khò liên tục
- Mí trùng khớp: điểm yếu hệ thống — bố trí cuộn so le ≥300mm
TOÀN BỘ LINEUP MÀNG BITUM SIKA
CHỌN ĐÚNG THEO VAI TRÒ HỆ THỐNG
| Sản phẩm | Dày | Mặt trên | Vai trò | Vị trí phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaShield® P24 PE 3 mm ⭐ | 3 mm | PE film | Lớp nền (base) | Hệ 2 lớp — làm lớp nền bên dưới P24 MG/S | — |
| SikaShield® P24 S 3 mm | 3 mm | Cát | Lớp nền hoặc hoàn thiện | Sân thượng/mái với lớp gạch/bê tông bảo vệ | Xem → |
| SikaShield® P24 S 4 mm | 4 mm | Cát | Lớp nền tải nặng | Sàn đỗ xe, tầng hầm yêu cầu kỹ thuật cao | Xem → |
| SikaShield® P24 MG 4 mm | 4 mm | Đá dăm | Lớp phủ mặt | Lớp trên cùng hệ 2 lớp, kết hợp với P24 PE 3mm | Xem → |
Lớp phủ: P24 MG 4mm (mặt đá dăm)
Lớp bảo vệ: Đá dăm hoặc gạch lát
Lớp phủ: P24 S 4mm (mặt cát)
Lớp bảo vệ: Vữa cán + bê tông dày
- ▸ Cần lớp nền cho hệ 2 lớp bitum — tiêu chuẩn: → SikaShield® P24 PE 3 mm (sản phẩm này)
- ▸ Chỉ cần 1 lớp dưới lớp gạch/bê tông: → SikaShield® P24 S 3 mm
- ▸ Không chắc nên dùng hệ 1 hay 2 lớp: → Gọi 0932 585 077 — kỹ sư PT tư vấn theo bản vẽ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ MÀNG PE LỚPNỀN
→
→
→
→
↓ đổi tên thành
SikaShield® P24 PE 3 mm
CẦN TƯ VẤN HỆ 2 LỚP
SIKASHIELD® P24 PE + P24 MG/S?
Gửi bản vẽ mặt bằng hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT thiết kế hệ thống 2 lớp phù hợp và báo giá combo (P24 PE + P24 MG/S) trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ văn bản xác nhận SikaBit PRO P-30 PE = SikaShield® P24 PE 3 mm.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.