TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Acrylic phân tán, gốc nước | 1 thành phần |
| Màu sắc | Trắng · Xám · Cafe sữa | Màu khác theo yêu cầu |
| Đóng gói | Thùng 4 kg & 20 kg | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ ngày sản xuất | Nguyên đai, đúng điều kiện |
| Điều kiện lưu trữ | +5°C đến +30°C, khô, tránh nắng trực tiếp | — |
| Cường độ kéo | ≥ 2 N/mm² | Không có gia cường |
| Độ giãn dài tới đứt | ~120% | — |
| Cường độ bám dính | ≥ 1,0 N/mm² | — |
| Bền phong hoá nhân tạo | Không thay đổi sau 3.000 giờ | — |
| Chiều dày màng khô | ~0,3 mm – 0,45 mm (2–3 lớp) | Không gia cường |
| Định mức | ~0,3 kg/m²/lớp (tổng 0,6 kg/m² 2 lớp) | Không kể lớp lót |
| Nhiệt độ thi công | < 35°C (môi trường & bề mặt) | — |
| Thời gian khô mỗi lớp | 2–3 giờ | Tùy điều kiện môi trường |
Pha loãng ~10% nước
Chờ >3h
Nguyên chất
Chờ 2-3h
Vuông góc lớp 1
Cho khô hoàn toàn
Thùng 4kg: ~6-7 m²
Thùng 20kg: ~33 m²
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® RAINTITE
- ▸ Kháng tia UV & thời tiết: Bền vững qua 3.000 giờ phong hoá nhân tạo — không thay đổi tính năng
- ▸ Đàn hồi cao ~120%: Co giãn theo chuyển động kết cấu, phủ vết nứt vi mô do co ngót nhiệt
- ▸ Bám dính ≥ 1,0 N/mm²: Bám tốt trên bê tông, vữa, gạch, amiang, tôn kẽm, kim loại
- ▸ 1 thành phần, không pha trộn: Mở thùng và thi công ngay — không sai lẫn tỷ lệ
- ▸ Không lớp lót thông thường: Tiết kiệm bước thi công cho bề mặt thấm hút thấp
- ▸ Không độc: Gốc nước, không dung môi hữu cơ — an toàn thi công không gian kín
- ▸ Không rêu nấm: Công thức ức chế sinh học — mái và tường ngoài sạch lâu hơn
- ▸ Đa màu sắc: Trắng, Xám, Cafe sữa — tùy chỉnh màu theo yêu cầu
- ▸ Thời gian khô 2–3 giờ/lớp: Thi công và hoàn thiện trong ngày
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải màng PU — không dùng tầng hầm, kết cấu ngầm
- ✗ Không phủ vữa xi măng lên trên sau khi đông cứng
- ✗ Không thi công khi mưa hoặc nhiệt độ ≥ 35°C
- ✗ Không chịu áp lực nước ngầm ngược
- ✗ Không dùng cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn mái bê tông phẳng có đánh dốc ≥ 3% (kèm lưới gia cường)
- ▸ Trám khe mối nối, đầu ốc vít mái tôn kẽm, mái amiang, mái gạch
- ▸ Chân tường, giao mái – tường, khe co giãn mái nhẹ
- ▸ Tường ngoài bê tông, vữa, gạch — chống thấm và bảo vệ bề mặt
- ▸ Nhà xưởng công nghiệp, kho bãi, nhà ở dân dụng, trường học
- ▸ Sơn phủ bảo vệ kim loại chưa bị rỉ sét (sau xử lý bề mặt)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Tầng hầm, kết cấu ngầm, bề mặt chịu áp lực nước ngầm
- ✗ Mái bê tông không đánh dốc (<3%) — nguy cơ đọng nước
- ✗ Phủ vữa xi măng lên trên màng đã đông cứng
- ✗ Thi công khi mưa, bề mặt ướt hoặc nhiệt độ ≥ 35°C
- ✗ Kim loại bị rỉ sét hoặc bề mặt dầu nhờn chưa xử lý
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Sạch, đặc chắc, đông cứng hoàn toàn. Loại bỏ mảnh vụn, lớp bong tróc bằng bàn chải sắt. Kim loại không bị rỉ sét.
LỚP LÓT (NẾU CẦN)
Bề mặt thấm hút cao: pha loãng ~10% nước, thi công ~0,3 kg/m². Chờ >3 giờ trước lớp tiếp theo.
LỚP PHỦ 1
Thi công nguyên chất ~0,3 kg/m² bằng cọ, con lăn hoặc máy phun. Phủ đều, không bỏ sót góc. Chờ 2–3 giờ.
LỚP PHỦ 2
Thi công vuông góc với lớp 1, ~0,3 kg/m². Chờ khô hoàn toàn trước khi sử dụng. Rửa dụng cụ ngay bằng nước sạch.
- ⚠ Không thi công khi mưa sắp xảy ra
- ⚠ Nhiệt độ môi trường VÀ bề mặt phải <35°C
- ⚠ Tránh đọng nước trên bề mặt sau thi công
- ⚠ Độ dốc mái tối thiểu 3%
- ⚠ Không phủ vữa lên màng đã đông cứng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & CHỦ ĐẦU TƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA® RAINTITE?
Cung cấp diện tích mái/tường, loại bề mặt và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.