SIKALASTIC®
-110
Màng chống thấm dạng lỏng một thành phần gốc polyurethane cải tiến (moisture-curing PU), đàn hồi cao — giải pháp tiêu chuẩn cho hạng mục chống thấm mái sân bay, cầu đường, hầm dân sự và công trình hạ tầng quy mô lớn tại Việt Nam. Độ giãn dài ≥ 600%, thi công bằng con lăn, hồ sơ EN đầy đủ.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKALASTIC®-110
Sikalastic®-110 là đại diện hàng đầu của thế hệ PU moisture-curing một thành phần trong dòng Sikalastic® — được Sika định vị chuyên biệt cho phân khúc dự án hạ tầng. Cơ chế đóng rắn: phân tử isocyanate cuối mạch (terminal NCO groups) trong thành phần PU cải tiến phản ứng với độ ẩm không khí (H₂O) tạo liên kết urethane và CO₂. Ở Việt Nam, độ ẩm không khí trung bình 75–85% là điều kiện lý tưởng để PU moisture-curing đóng rắn đồng đều toàn bộ màng, không cần thêm bất kỳ chất đóng rắn nào. Kết quả là màng PU đồng nhất, không mối nối, có cơ tính vượt trội acrylic và PU-Acrylic lai.
Điểm khác biệt quyết định của Sikalastic®-110 so với các màng PU 1 thành phần thông thường: công thức PU cải tiến (modified/enhanced PU) với trọng lượng phân tử cao hơn và mật độ urethane linkage dày hơn, cho cường độ kéo đứt ≥ 2,0 MPa — gấp đôi so với màng PU-Acrylic. Đây là thông số then chốt khi hội đồng nghiệm thu dự án nhà nước (sân bay, cao tốc, công trình công cộng) yêu cầu chứng nhận kỹ thuật theo tiêu chuẩn EN quốc tế.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ giãn dài cực cao ≥ 600% (EN ISO 527) — cao nhất trong dòng Sikalastic® 1 thành phần; bù đắp hoàn toàn vết nứt hoạt động <3 mm, biến dạng khe co giãn và lún vi sai kết cấu; phù hợp công trình có biến dạng nhiệt và địa chấn nhỏ
- ▸ Cường độ kéo đứt ≥ 2,0 MPa (EN ISO 527) — màng dày đặc kháng rách cơ học trong quá trình thi công các lớp bảo vệ và đi lại bảo trì; vượt yêu cầu tối thiểu của hầu hết tiêu chuẩn chống thấm mái công trình công
- ▸ Bám dính lên bê tông ≥ 1,0 N/mm² (EN 1542) — không bong tách khi màng co giãn cực đại hoặc chịu áp lực nước ở nền mái phẳng; phá hoại theo cohesion failure (phá vỡ trong nền bê tông), không theo adhesion failure (bong tách tại mặt tiếp xúc)
- ▸ Đóng rắn bằng độ ẩm không khí — 1 thành phần — không sai tỷ lệ trộn; mở thùng thi công ngay; điều kiện Việt Nam (RH 70–90%) tối ưu cho cơ chế đóng rắn; không cần thiết bị trộn hay đo lường chuyên dụng
- ▸ Màng liền không mối nối — phủ toàn bộ bề mặt — thi công bằng cọ, con lăn hoặc airless sprayer; phủ chi tiết phức tạp (góc, ống, gờ, lỗ thu nước) không bỏ sót; airless sprayer đạt 600–800 m²/ngày với 3–4 thợ
- ▸ Chống thấm áp lực 0,3 MPa (EN 1928) — tương đương cột nước 30 m; vượt yêu cầu chống thấm mái lộ thiên và sàn bê tông bãi đỗ xe nhiều tầng; phù hợp cả ứng dụng chịu áp lực nước ngầm nhẹ
- ▸ Kháng tia UV và thời tiết dài hạn với topcoat — hệ Sikalastic®-110 + topcoat aliphatic polyurethane bảo vệ mái lộ thiên 15–20 năm; không vàng hóa khi có lớp bảo vệ UV đúng kỹ thuật
- ▸ Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ EN — đáp ứng nghiệm thu dự án nhà nước — TDS, SDS, kết quả thử nghiệm EN 1928, EN ISO 527, EN 1542 từ phòng TN bên thứ ba; Hoá chất PT cung cấp đầy đủ hồ sơ kèm CO/CQ Sika cho TVGS và chủ đầu tư
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không bền UV khi không có lớp topcoat bảo vệ — màng PU một thành phần vàng hóa sau 6–12 tháng lộ thiên; topcoat aliphatic là bắt buộc cho mái không che phủ
- ✗ Không kháng gốc rễ FLL — không dùng cho mái trồng cây; dùng Sikalastic® M 800 R cho mái xanh cần chứng nhận FLL
- ✗ Không thi công khi độ ẩm không khí <40% — đóng rắn chậm bất thường và màng có thể không đạt cơ tính thiết kế; điều kiện này hiếm gặp tại Việt Nam
- ✗ Không dùng bể nước ăn tiếp xúc trực tiếp nước uống — PU không đạt NSF/WRAS; dùng SikaTop® Seal 107 hoặc Sikalastic® 614
Phân khúc dự án hạ tầng — ưu tiên số 1 của PT. Phù hợp chủ đầu tư, TVTK và TVGS yêu cầu hồ sơ EN đầy đủ, nghiệm thu chặt chẽ. Chi phí vật liệu cao hơn 30–50% so với acrylic nhưng bù lại tuổi thọ, cơ tính và hồ sơ kỹ thuật không sản phẩm khác đáp ứng.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sikalastic®-110 được lựa chọn khi dự án đòi hỏi đồng thời: (1) độ giãn dài cao ≥600% để chịu biến dạng kết cấu lớn; (2) cường độ kéo đứt ≥2,0 MPa để vượt qua hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật; (3) hồ sơ chứng nhận EN đầy đủ cho công trình công. Ba yêu cầu này hội tụ tại phân khúc dự án hạ tầng quốc gia — đúng phân khúc mà Hoá chất PT tập trung phục vụ.
✓ DÙNG CHO — ƯU TIÊN DỰ ÁN
- ▸ Mái bê tông sân bay và nhà ga — bề mặt mái rộng hàng ngàn m² chịu biến dạng nhiệt lớn (ΔT >60°C), rung động máy bay; độ giãn 600% đảm bảo màng không nứt trong vòng đời >20 năm
- ▸ Mặt cầu bê tông — chống thấm dưới lớp nhựa đường — lớp chống thấm mặt cầu (bridge deck waterproofing) chịu biến dạng uốn nhịp cầu và xung nhiệt từ nhựa đường nóng; tiêu chuẩn BS 6213 và AASHTO M 282 tại các dự án cầu đường quốc tế
- ▸ Mái và tường hầm đường bộ — chống thấm bề mặt bên trong — phủ mặt trong vỏ hầm bê tông; chống thấm từ phía âm khi không tiếp cận được mặt ngoài; chịu ẩm liên tục và CO₂ trong hầm
- ▸ Sàn bãi đỗ xe nhiều tầng lộ thiên — chịu tải xe con và xe tải nhỏ, hóa chất dầu nhớt, chu kỳ đóng băng/tan băng (không khí lạnh điều hòa); độ giãn 600% bù đắp nứt mỏi sàn
- ▸ Mái và sàn các công trình công cộng yêu cầu nghiệm thu EN — trường đại học, bệnh viện lớn, trung tâm hành chính, nhà thi đấu thể thao; hồ sơ TDS/SDS/chứng nhận thử nghiệm đầy đủ cho TVGS và chủ đầu tư nhà nước
- ▸ Sân thượng bê tông tòa nhà văn phòng hạng A — không có cây trồng nhưng đòi hỏi màng chất lượng cao chịu được biến dạng kết cấu cao tầng; hệ 110 + topcoat UV phù hợp công trình quản lý nghiêm ngặt
- ▸ Hồ chứa nước sạch và hồ điều tiết lộ thiên — chống thấm mặt trong hồ bê tông chịu nước đọng liên tục và biến dạng nhiệt; áp lực chống thấm 0,3 MPa (30 m cột nước) đủ cho hầu hết hồ điều tiết đô thị
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mái trồng cây cần chứng nhận FLL — 110 không đạt FLL root resistance; dùng Sikalastic® M 800 R (phun nóng PU-Polyurea) cho mái xanh thâm canh/quảng canh cần chứng nhận FLL Đức
- ✗ Bể nước sinh hoạt tiếp xúc nước ăn uống — PU moisture-curing chưa đạt NSF/WRAS; dùng SikaTop® Seal 107 hoặc Sikalastic® 614 cho bể nước sạch dân dụng
- ✗ Tầng hầm sâu >5 tầng áp lực nước ngầm rất cao (>5 bar) — áp lực thủy tĩnh quá cao vượt quá khả năng màng lỏng PU; dùng hệ SikaProof®-730 PA (HDPE) cho tầng hầm ngập nước nghiêm trọng
- ✗ Dự án ngân sách thắt chặt không yêu cầu nghiệm thu EN — chi phí vật liệu cao hơn 40–60% so với Sikalastic®-590; nếu dự án không cần hồ sơ EN và không có biến dạng kết cấu lớn → dùng 590 tiết kiệm chi phí hơn
BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKALASTIC®-110
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Polyurethane cải tiến moisture-curing | — | — |
| Số thành phần | 1 thành phần (moisture-curing) | — | — |
| Phương thức thi công | Cọ / Con lăn / Airless sprayer | — | — |
| Cường độ kéo đứt (màng khô) | ≥ 2,0 | MPa | EN ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 600 | % | EN ISO 527 |
| Bám dính lên bê tông (pull-off) | ≥ 1,0 | N/mm² | EN 1542 |
| Chống thấm nước (áp lực) | Không thấm tại 0,3 MPa | — | EN 1928 |
| Thời gian khô bề mặt (touch dry) | 3 – 6 | giờ tại +25°C / RH 60% | — |
| Thời gian thi công lớp tiếp theo | 8 – 16 | giờ tại +25°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 – 14 | ngày | — |
| Tiêu thụ mỗi lớp | 1,2 – 1,8 | kg/m² | — |
| Chiều dày màng khô (hệ 2 lớp) | 1,5 – 2,0 | mm | — |
| Nhiệt độ thi công | +5 đến +40 | °C | — |
| Độ ẩm không khí thi công | 40 – 95 | % RH | — |
| Quy cách đóng gói | 20 kg/thùng | thùng kim loại kín | — |
* Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận số liệu. Đo tại +23°C / 50% RH. Thùng kim loại kín — bảo quản khỏi độ ẩm và nhiệt độ cao, tránh đông kết khi bảo quản <+5°C.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP SIKALASTIC®-110
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — MÁI NHÀ GA & SÂN ĐỖ
Hạng mục: Chống thấm mái bê tông nhà ga T1 và lớp chống thấm bề mặt sàn sân đỗ. Yêu cầu kỹ thuật: màng phải đạt độ giãn dài ≥500% (rung động kết cấu từ máy bay và xe phục vụ sân bay) và hồ sơ chứng nhận EN cho ban quản lý dự án quốc tế (ADP tư vấn Pháp). Sikalastic®-110 với ≥600% và hồ sơ EN 1928/EN ISO 527 đầy đủ đáp ứng toàn bộ yêu cầu. Tổng diện tích cung cấp: >50.000 m².
SÂN BAY CÀ MAU — NÂNG CẤP NHÀ GA VÀ SÂN ĐỖ
Hạng mục: Chống thấm mái nhà ga hành khách mới và lớp chống thấm sàn sân đỗ máy bay. Điều kiện thách thức: ĐBSCL nhiệt độ cao và độ ẩm lớn gây biến dạng nhiệt mái bê tông đáng kể. Sikalastic®-110 được lựa chọn thay màng bitum thi công truyền thống vì tốc độ thi công nhanh hơn (airless sprayer), không cần đèn khò và màng liền không mối nối bền hơn. Thi công hoàn thành trong 15 ngày, không gián đoạn hoạt động sân bay.
CAO TỐC BẮC – NAM — MẶT CẦU VÀ HẦM ĐƯỜNG BỘ
Hạng mục: Chống thấm mặt cầu bê tông và bề mặt trong vỏ hầm tại nhiều gói thầu Cao tốc Bắc – Nam. Sikalastic®-110 là màng chống thấm mặt cầu tiêu chuẩn; độ giãn 600% chịu uốn nhịp cầu theo tải trọng xe và biến dạng nhiệt. Tại hầm đường bộ, phủ mặt trong vỏ hầm bê tông trước khi lắp hệ thống cơ điện. Cung cấp liên tục 3 năm cho hàng chục gói thầu từ TP.HCM đến Hà Nội.
BỆNH VIỆN, TRƯỜNG ĐẠI HỌC & TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH
Nhiều công trình công cộng lớn — bệnh viện đa khoa tỉnh, trường đại học, trung tâm hành chính — yêu cầu chứng nhận vật liệu theo tiêu chuẩn EN trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật. Sikalastic®-110 với hồ sơ TDS/SDS/chứng nhận thử nghiệm đầy đủ là lựa chọn tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của chủ đầu tư nhà nước và tư vấn giám sát quốc tế.
BÃI ĐỖ XE TTTM & VĂN PHÒNG CAO CẤP
Bãi đỗ xe nhiều tầng lộ thiên tại các TTTM và tòa nhà văn phòng hạng A sử dụng Sikalastic®-110 vì yêu cầu chịu tải xe + hóa chất + biến dạng nhiệt trong suốt vòng đời 20 năm. Phun airless sprayer phủ 2.000–5.000 m² sàn mỗi tầng trong 1–2 ngày; không gián đoạn vận hành tầng đỗ xe phía dưới. Hệ hoàn chỉnh: 110 (2 lớp) + Topcoat UV aliphatic.


QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKALASTIC®-110
Lưu ý đặc thù của PU moisture-curing: Sikalastic®-110 đóng rắn bằng độ ẩm không khí. Điều này có nghĩa: (1) Thùng mở ra phải dùng hết hoặc đậy kín ngay; (2) Không pha loãng bằng nước; (3) Không thêm bất kỳ dung môi hay phụ gia; (4) Thời gian giữa các lớp (8–16 giờ) dài hơn acrylic — phải tôn trọng để lớp dưới đóng rắn đủ trước khi phủ lớp trên. Mọi sai sót trong quy trình đều dẫn đến hồ sơ nghiệm thu không đạt.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT — TIÊU CHUẨN DỰ ÁN
Bê tông phải đạt cường độ nén ≥ 25 MPa và cường độ kéo bề mặt ≥ 1,5 MPa (đo bằng máy kéo pull-off tại hiện trường — bắt buộc với dự án nghiệm thu theo EN). Làm sạch cơ học: phun bi (shot blasting) CSP 3–4 hoặc phay mặt (grinding) cho bề mặt rộng; máy mài góc cho chi tiết. Loại bỏ hoàn toàn laitance, dầu mỡ, muối kiềm nổi mặt (efflorescence). Bịt lỗ rỗ tổ ong và vết nứt >0,3 mm bằng SikaMonoTop® — để đông cứng 24 giờ. Đo độ ẩm bề mặt bê tông: ≤ 5% CM (carbide bomb); ghi vào nhật ký thi công. Ảnh chụp bề mặt trước thi công lưu vào hồ sơ.
PRIMER — BẮT BUỘC VỚI DỰ ÁN
Phủ bắt buộc Sika® Primer MB hoặc Sika® Primer T-66 (dành cho bề mặt ẩm) lên toàn bộ bề mặt — tiêu thụ 0,2–0,35 kg/m² tuỳ độ xốp bê tông. Với dự án nghiệm thu EN, bỏ qua primer là vi phạm quy trình thi công tiêu chuẩn; TVGS có thể từ chối nghiệm thu. Primer tăng pull-off từ 1,0 lên 1,5–2,0 N/mm² trên bề mặt bê tông cũ và đảm bảo không có hiện tượng bubbling (sủi bọt CO₂ khi PU đóng rắn tiếp xúc nước trong bê tông ẩm). Thời gian khô primer: 30–60 phút — không vượt 24 giờ.
GIA CƯỜNG CHI TIẾT — KIỂM SOÁT ĐIỂM YẾU
Gia cường tất cả chi tiết xung yếu trước khi thi công đại trà: (1) Vê tròn bán kính ≥ 30 mm tại tất cả góc chân tường bằng vữa SikaMonoTop®; (2) Dán Sika® SealTape F tại góc chân tường và ống kỹ thuật, chồng lên 100 mm mỗi mặt; (3) Tại khe co giãn: lấp Sikaflex® + đặt backer rod polystyrene + phủ Sika® SealTape F rộng ≥ 150 mm; (4) Phủ Sikalastic®-110 bổ sung dày gấp đôi (2 lớp) tại vị trí gia cường bằng cọ trước khi thi công đại trà bằng máy phun. Chụp ảnh toàn bộ chi tiết gia cường lưu hồ sơ.
PHUN / QUÉT LỚP 1 VÀ LỚP 2
Khuấy đều Sikalastic®-110 (3–5 phút bằng máy khuấy chậm) — không thêm nước hoặc dung môi. Lớp 1: phun airless (áp suất 180–250 bar, đầu vòi 0,021–0,027″) hoặc lăn theo dải 1,5 m rộng, chồng 50 mm; định mức 1,2–1,5 kg/m². Ngay sau phủ lớp 1, đo độ dày ướt bằng wet film gauge — tối thiểu 900 µm ướt để đạt 700 µm khô. Để khô bề mặt 8–16 giờ (kiểm tra: ấn ngón tay không để vết dấu) trước khi phủ lớp 2. Lớp 2: phun/lăn vuông góc với lớp 1; định mức 1,2–1,5 kg/m². Tổng 2 lớp: 2,4–3,0 kg/m² cho màng khô 1,5–2,0 mm.
TOPCOAT UV VÀ KIỂM TRA NGHIỆM THU
Sau khi lớp 2 khô bề mặt (tối thiểu 8 giờ), phủ Sikalastic® Topcoat aliphatic bằng con lăn — tiêu thụ 0,15–0,25 kg/m²; màu theo yêu cầu dự án (xám, trắng hoặc đen). Topcoat bảo vệ màng PU khỏi UV và kéo dài tuổi thọ. Kiểm tra nghiệm thu trước khi đổ lớp bảo vệ: (1) Đo độ dày khô bằng dry film gauge ≥ 5 điểm/100 m² — tất cả ≥ 1,5 mm; (2) Pull-off test tại 3 điểm/1.000 m² — kết quả ≥ 1,0 N/mm²; (3) Flood test 50 mm nước trong 24 giờ sau 14 ngày đóng rắn; (4) Chụp ảnh toàn bộ bề mặt và lưu biên bản nghiệm thu có chữ ký TVGS.
LỚP BẢO VỆ VÀ BÀN GIAO
Tùy ứng dụng: (1) Mái lộ thiên không che phủ: topcoat UV là lớp bảo vệ cuối cùng, có thể đi lại nhẹ sau 24 giờ; (2) Mặt cầu dưới nhựa đường: phủ bê tông nhựa nóng (≤180°C) sau tối thiểu 14 ngày đóng rắn hoàn toàn; cần kiểm tra nhiệt độ nhựa — PU chịu được nhiệt độ đổ đến 180°C trong thời gian ngắn; (3) Sàn bãi đỗ xe: phủ bê tông nhựa nguội (cold mix) hoặc đi trực tiếp lên màng với topcoat chịu mài mòn. Bàn giao hồ sơ hoàn công đầy đủ: ảnh từng bước, kết quả pull-off, flood test và chứng chỉ vật liệu (CO/CQ/TDS) do Hoá chất PT cung cấp.
- Mặt nạ lọc hơi hữu cơ (organic vapor respirator) khi phun airless trong không gian kín — dung môi PU có thể tích lũy nguy hiểm
- Kính bảo hộ và găng tay nitrile bắt buộc — isocyanate trong PU gây nhạy cảm da và phổi
- Bảo quản thùng PU kín hoàn toàn — độ ẩm xâm nhập làm đóng váng bề mặt và mất cơ tính
- Không thi công khi gió mạnh >8 m/s (airless sprayer tạo sương PU bay xa)
- Không để PU tiếp xúc mắt — rửa ngay bằng nước sạch 15 phút và đến cơ sở y tế
- Sủi bọt (bubbling) khắp bề mặt: Bê tông còn ẩm >5% — đục bỏ vùng bọt, để bề mặt khô thêm 24 giờ, đo lại ẩm CM, phủ primer dày hơn (0,4 kg/m²) rồi thi công lại
- Màng không đều, mỏng tại điểm nối dải: Chồng mép dải không đủ 50 mm — đánh dấu dải bằng phấn, kiểm soát chồng mép, đo wet film ngay sau phun từng dải
- Pull-off đạt <1,0 N/mm² tại một vài điểm: Phá hoại tại bề mặt bê tông (bê tông yếu) — đục bỏ vùng yếu, sửa chữa bê tông, thi công lại; không phải lỗi của màng 110
- Thùng bị đóng váng sau khi mở: Tiếp xúc không khí ẩm quá lâu — đục bỏ lớp váng, phần bên dưới còn sử dụng được nếu chưa gel hóa hoàn toàn



SIKALASTIC®-110
VS TOÀN DÒN SIKALASTIC® VÀ GIẢI PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG
| Tiêu chí | Sikalastic®-110 ★ DỰ ÁN |
Sikalastic®-590 Nhà dân |
Sikalastic® M 800 R Mái xanh |
Màng Bitum Khò nóng |
|---|---|---|---|---|
| Độ giãn dài | ≥ 600% | ≥ 200% | ≥ 500% | 30–50% |
| Cường độ kéo đứt | ≥ 2,0 MPa | ≥ 1,2 MPa | ≥ 8 MPa | 0,5–1,0 MPa |
| Chống thấm (áp lực) | 0,3 MPa | 0,1 MPa | 0,2 MPa | 0,2–0,4 MPa |
| Hồ sơ EN đủ điều kiện nghiệm thu công | ✓ Đầy đủ | Thường có | ✓ + FLL | Hạn chế |
| Yêu cầu thiết bị đặc biệt | Cọ / lăn / airless | Cọ / lăn | Máy phun nóng | Đèn khò gas |
| Phân khúc phù hợp | Hạ tầng quốc gia | Dân dụng / KCN | Mái trồng cây cao cấp | Truyền thống |
Dự án hạ tầng nhà nước — sân bay, cầu đường, công trình công cộng: Sikalastic®-110 là lựa chọn duy nhất đáp ứng đồng thời độ giãn ≥600%, cường độ ≥2,0 MPa và hồ sơ EN đầy đủ. Đây là “tiêu chuẩn vàng” của PT cho phân khúc này — không thay thế bằng sản phẩm khác rẻ hơn.
Dự án tư nhân cao cấp không cần FLL, ngân sách tốt: Sikalastic®-110 + Topcoat UV là hệ chống thấm bền 15–20 năm cho văn phòng hạng A, TTTM và khách sạn 5 sao. Nếu có yêu cầu FLL → nâng cấp sang Sikalastic® M 800 R.
Mái nhà dân ngân sách tối ưu, không cần hồ sơ EN: Chọn Sikalastic®-590 thay vì 110 để tiết kiệm 30–50% chi phí vật liệu. Sikalastic®-110 quá “mạnh” cho ứng dụng dân dụng đơn giản — lợi thế kỹ thuật không được tận dụng, chi phí lại cao hơn không cần thiết.
Q&A
SIKALASTIC®-110
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKALASTIC®-110?
Gửi mặt bằng dự án, BoQ hạng mục chống thấm và yêu cầu hồ sơ nghiệm thu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ lập phương án kỹ thuật đầy đủ, tính định mức và báo giá trọn gói trong 2 giờ làm việc. Hàng có sẵn kho 3 miền, giao đồng bộ với tiến độ thi công.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.