G 410-15 L
GB 12952
LEED v4 MRc 3/4
Kháng rễ cây EN 13948
UV >5000h Cấp 0

Sarnafil® G 410-15 L là màng chống thấm mái tổng hợp nhiều lớp gốc PVC (Polyvinyl Chloride) được gia cường bằng sợi polyester, dày 1,5 mm, tích hợp chất ổn định tia cực tím. Sản phẩm hàn bằng khí nóng — hoàn toàn không cần thiết bị khò lửa — tạo mối nối liên tục không thấm tại công trường. Phù hợp cho mái bê tông lộ thiên, mái có lớp bảo vệ/đè nén (sỏi, gạch, trồng cây) và sử dụng như lớp xử lý chi tiết (cổ ống, chân tường) cho hệ Sarnafil® S. Được cơ quan kiểm định Vương quốc Anh xác nhận tuổi thọ >35 năm — tiêu chuẩn cao nhất phân khúc màng mái PVC tại Việt Nam.
Trong hệ thống Sarnafil® — thương hiệu màng mái PVC/TPO cao cấp toàn cầu của Sika — Sarnafil® G 410 là dòng màng chống thấm mái bê tông (concrete deck), phân biệt với dòng Sarnafil® S dành cho mái kim loại (metal deck). Hậu tố “G” = Glass fibre reinforced (gia cường sợi thủy tinh cho ổn định kích thước), “15” = chiều dày 1,5 mm, “L” = loại màng thông thường (phân biệt với “-EL” lớp dày hơn).
Với lớp gia cường sợi thủy tinh kép, Sarnafil® G 410-15 L đạt độ ổn định kích thước ≤ |0,2|% — vượt trội so với màng PVC thông thường không gia cường. Điều này giúp màng không co rút hay giãn nở theo nhiệt độ, đảm bảo tính năng dài hạn trong điều kiện mái lộ thiên tại Việt Nam với biên độ nhiệt lớn và bức xạ UV cao.
Chứa chất ổn định UV, đạt kháng UV >5000 giờ (Cấp 0) theo EN 1297. Không bị giòn nứt, không phai màu đáng kể dưới bức xạ nhiệt đới gay gắt tại Việt Nam.
Đạt tiêu chuẩn kháng xuyên thủng rễ cây EN 13948 — lựa chọn bắt buộc cho mái trồng cây (green roof), sân thượng có cây xanh khách sạn, văn phòng và khu đô thị.
Gia cường sợi thủy tinh đạt ổn định kích thước ≤ |0,2|% (EN 1107-2). Không co rút hoặc giãn nở sau lắp đặt, đảm bảo mối hàn không bị tách dưới tác động nhiệt chu kỳ.
Mối nối hàn khí nóng điện (Leister Triac, Sarnamatic 681) — không dùng khò lửa gas. An toàn cháy nổ, chất lượng mối hàn ổn định, kiểm tra được cơ học, chiều rộng hàn hiệu dụng ≥20 mm.
Hệ số kháng khuếch tán hơi ẩm µ = 15 000. Cân bằng: đủ kháng hơi nước từ dưới lên nhưng cho phép cấu trúc mái “thở” hạn chế — giảm nguy cơ phồng rộp do hơi nước tích tụ.
Kháng tác động nền cứng ≥600 mm, nền mềm ≥1250 mm (EN 12691). Kháng tĩnh tải ≥20 kg cả hai nền. Phù hợp mái có người đi lại bảo trì và mái có tải trọng lớp bảo vệ.
- Không tiếp xúc trực tiếp với bitum, hắc ín, dầu mỡ, dung môi — các chất này phá hủy PVC. Phải có lớp ngăn cách (separation layer) phù hợp nếu nền có chứa các chất này.
- Không tương thích với xốp EPS, XPS, PUR, PIR, PF — các loại xốp cách nhiệt này cần lớp cách ly khỏi màng PVC.
- Không thi công trên bề mặt ẩm ướt, không sạch — ảnh hưởng đến bám dính keo và chất lượng mối hàn.
- Chỉ nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng chỉ — không thi công tự do bởi nhà thầu chưa qua đào tạo Sika.
- Mái bê tông bằng lộ thiên (flat concrete roof)
- Mái có lớp bảo vệ rải sỏi (ballasted roof)
- Mái trồng cây / green roof tầng thượng
- Mái có lớp hoàn thiện gạch, bê tông
- Xử lý chi tiết: cổ ống, chân tường, thu nước
- Lớp flashing cho hệ Sarnafil® S 327
- Mái tòa nhà văn phòng, thương mại, khách sạn
- Mái nhà xưởng bê tông đổ tại chỗ
- Mái kim loại (dùng Sarnafil® S 327 thay thế)
- Bề mặt tiếp xúc trực tiếp bitum/hắc ín không có lớp ngăn cách
- Khu vực ngập nước liên tục > thiết kế
- Bề mặt tiếp xúc xốp PUR/PIR không có lớp cách ly
Sarnabar® (thanh cố định)
Sarnafil® Metal Sheet
Sarna Seam Cleaner
Sarna Cleaner
Chi tiết đúc sẵn (cổ ống, thu nước)
Tấm lối đi (walkway pad)
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyvinyl Chloride (PVC) | — |
| Gia cường | Sợi polyester + Sợi thủy tinh | — |
| Chiều dày có ích | 1,5 mm (-5/+10%) | EN 1849-2 |
| Kích thước cuộn | 20,00 m × 2,00 m — 78 kg/cuộn | EN 1848-2 |
| Khối lượng/diện tích | 1,89 kg/m² (-5/+10%) | EN 1849-2 |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Mặt trên: Trắng | Mặt dưới: Xám đậm | — |
| Cường độ kéo | ≥ 8,5 N/mm² (dọc và ngang) | EN 12311-2 |
| Độ giãn dài | ≥ 180% (dọc và ngang) | EN 12311-2 |
| Ổn định kích thước | ≤ |0,2|% (dọc và ngang) | EN 1107-2 |
| Cường độ xé | ≥ 50 N/mm | GB/T529 |
| Kháng tác động (nền cứng) | ≥ 600 mm | EN 12691 |
| Kháng tác động (nền mềm) | ≥ 1250 mm | EN 12691 |
| Kháng tĩnh tải | ≥ 20 kg (cả hai nền) | EN 12730 |
| Chịu uốn ở nhiệt độ thấp | ≤ -25°C | EN 495-5 |
| Kháng tia UV | Đạt >5000h / Cấp 0 | EN 1297 |
| Kháng rễ cây | Đạt | EN 13948 |
| Truyền hơi ẩm (µ) | 15 000 | EN 1931 |
| Độ kín nước | Đạt | EN 19289 |
| Chỉ số phản xạ mặt trời (SRI) | 106 (Trắng) | ASTM E 1980 |
| Phản ứng với lửa | Loại E | EN 13501-1 |
| Nhiệt độ thi công (MT) | -20°C đến +60°C | — |
| Hạn sử dụng | 5 năm kể từ ngày sản xuất | — |
← Vuốt ngang để xem đủ | Nguồn: TDS Sarnafil® G 410-15 L tháng 11/2025 (Rev 01.01)
GB 12952 (RS19-21)
EN 13948 Root Penetration
LEED v4 MRc 3 (Option 2)
LEED v4 MRc 4 (trắng/xám)
Tuổi thọ >35 năm (BBA UK)










Bề mặt bê tông phải phẳng, đồng đều, không có gờ sắc nhọn, ba via. Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn. Kiểm tra và xử lý các vết nứt, lỗ hổng. Đảm bảo bề mặt khô và tương thích với màng PVC.
Trải Sarnafil® G 410-15 L, chồng mép tối thiểu theo thiết kế. Cố định bằng Sarnacol® 2152 (dán toàn bộ) hoặc Sarnabar® (cố định cơ học chu vi và chi tiết). Xử lý kỹ các vị trí chân tường, cổ ống xuyên mái.
Hàn mối chồng bằng thiết bị Leister Triac (thủ công) hoặc Sarnamatic 681 (tự động). Nhiệt độ khí >600°C. Chiều rộng hàn hiệu dụng ≥20 mm. Điều chỉnh thông số theo điều kiện thời tiết thực tế.
Kiểm tra cơ học toàn bộ mối hàn bằng tua-vít đầu tròn. Mọi khuyết điểm phải hàn lại ngay. Kiểm tra thử nước (nếu có điều kiện). Bàn giao sau khi toàn bộ đường hàn đạt tiêu chuẩn.
- Chỉ nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng chỉ thi công mới được thực hiện
- Nhiệt độ môi trường: -20°C đến +60°C | Nhiệt độ bề mặt: -30°C đến +60°C
- Không thi công trên bề mặt ẩm ướt hoặc không sạch
- Keo dán, dung môi chỉ sử dụng ở nhiệt độ trên +5°C
- Đảm bảo cách ly màng PVC khỏi tất cả vật liệu không tương thích
- Bảo quản trong bao bì gốc, còn nguyên vẹn, không hư hại
- Nhiệt độ kho: +5°C đến +30°C, khô ráo thoáng mát
- Bảo quản nằm ngang — không xếp chồng pallet
- Không đặt dưới pallet vật liệu khác trong vận chuyển
- Hạn sử dụng: 5 năm kể từ ngày sản xuất
| Sản Phẩm | Loại Mái | Đặc Điểm | Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|
| Sarnafil® G 410-15 L | Bê tông (Concrete) | Glass fibre, kháng rễ cây, mái lộ thiên | Đang Xem |
| Sarnafil® S 327-15 L | Kim loại (Metal) | Polyester, cố định cơ học, phản xạ cao | Nhà xưởng, logistic, KCN |
| Sikalastic® 633R | Bê tông / Kim loại | Màng lỏng PU, thi công lăn/phun nguội | Mái phức tạp, sửa chữa, diện tích nhỏ |
| Sikalastic HLM 5000 | Bê tông | Màng lỏng bitum cải tiến, 1 thành phần | Ngân sách vừa, mái đơn giản, dễ sửa |
← Vuốt ngang để xem đủ
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin dự án, bản vẽ mái hoặc BoQ để được Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam — tư vấn và báo giá Sarnafil® G 410-15 L ngay tức thì.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.