SikaPower®-493
là keo kết cấu một thành phần nền epoxy hybrid, thi công ấm và đóng rắn bằng nhiệt, được Sika thiết kế cho liên kết sheet-metal trong Body-in-White và tối ưu cho vùng cần khả năng chịu va đập cao. Brochure Body Shop hiện hành liệt kê 493 trong nhóm crash-toughened adhesives; Product Range phân loại riêng mã này là Crash.
Data Availability Level 2 — mọi số liệu được gắn Evidence Label tại S5; dữ liệu khác thị trường giữ nhãn OTHER MARKET.

Định vị kỹ thuật SikaPower®-493
là keo kết cấu một thành phần nền epoxy hybrid, thi công ấm và đóng rắn bằng nhiệt, được Sika thiết kế cho liên kết sheet-metal trong Body-in-White và tối ưu cho vùng cần khả năng chịu va đập cao. Brochure Body Shop hiện hành liệt kê 493 trong nhóm crash-toughened adhesives; Product Range phân loại riêng mã này là Crash.
- Epoxy hybrid 1C; warm-applied, heat-curing, impact-modified.
- Crash-toughened positioning cho Body-in-White.
- Bám trên nền có dầu công nghệ tiêu chuẩn trong phạm vi PDS.
- Wash-out resistance cao và spot-weldable theo PDS.
- Phù hợp liên kết nhiều loại kim loại; cần test với substrate thực tế.
Vị trí trong hệ thống: Sika → SikaPower® → Body Shop Adhesives → CRASH TOUGHENED.
Thế hệ: brochure cho biết SikaPower® adhesives đã ở thế hệ đổi mới thứ năm ở cấp family; không suy diễn SKU 493 là “thế hệ 5” riêng.
Naming history: chưa có nguồn xác nhận tên cũ/rebrand của SikaPower®-493.
493 nổi bật không chỉ vì dynamic impact peel 38 N/mm mà còn vì elongation 10% và E-modulus 1.450 MPa theo PDS. Tổ hợp này cho thấy định vị thiên về hấp thụ năng lượng/độ dai hơn nhóm structural cứng; tuy nhiên lựa chọn vẫn phải theo crash target, joint geometry và OEM validation.
✉ Góc nhìn này chỉ tổng hợp từ dữ liệu đã nêu trong bài; liên hệ kỹ sư PT để xác nhận theo dự án cụ thể.
- Không biến 38 N/mm impact peel thành bằng chứng rằng 493 “mạnh hơn tuyệt đối” các mã khác.
- Không tự dùng dữ liệu SikaPower®-493 G cho 493; đây là hai entity khác nhau.
- Shelf life có xung đột nguồn: PDS 10 tháng, brochure range 9 tháng — giữ nguyên từng nguồn.
- Body-in-White / Joining engineer
- Process & Manufacturing engineer
- R&D crash/NVH/materials
- Procurement kỹ thuật OEM/Tier
Ứng dụng Body-in-White OEM và giới hạn
- Body Shop / Body-in-White OEM.
- Liên kết structural/crash theo đúng category của mã.
- Hybrid joining cùng spot weld/rivet/clinch khi OEM cho phép.
- Oily substrates và vật liệu nền được PDS đúng mã xác nhận.
- Không biến 38 N/mm impact peel thành bằng chứng rằng 493 “mạnh hơn tuyệt đối” các mã khác.
- Không tự dùng dữ liệu SikaPower®-493 G cho 493; đây là hai entity khác nhau.
- Shelf life có xung đột nguồn: PDS 10 tháng, brochure range 9 tháng — giữ nguyên từng nguồn.












Dữ liệu kỹ thuật SikaPower®-493
⚠ DATA AVAILABILITY LEVEL 2: Có PDS riêng đúng entity Version 09.01 (05/2025) nhưng chưa có SDS trong bộ nguồn người dùng cung cấp; vì vậy giữ Level 2. Brochure toàn cầu dùng bổ sung cho category/range và source-conflict shelf life.
| Thông số | Giá trị | Evidence Label / điều kiện |
|---|---|---|
| Chemical base | Epoxy hybrid | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 09.01 (05/2025) |
| Color | Blue | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Solid content | 99 % | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Density uncured | 1.3 kg/L | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Application temperature | 50–60 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Viscosity at 45 °C | 210 Pa·s | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · DIN 54458 |
| Standard cure | 30 min / 180 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · substrate temperature |
| Minimum cure | 15 min / 160 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · substrate temperature |
| Lap shear | 28 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 4587; HDG H420, bond-line 0.2 mm |
| Dynamic impact peel | 38 N/mm | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · 2 m/s; bond-line 0.3 mm |
| T-peel | 16 N/mm | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 11339 |
| Tensile strength | 29 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527-2 |
| Elongation at break | 10 % | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527-2 |
| E-modulus | 1,450 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527 |
| Tg | 105 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 6721 |
| Shelf life — PDS | 10 months | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · below 25 °C |
| Shelf life — current brochure | 9 months | SOURCE CONFLICT · SYSTEM-LEVEL RANGE TABLE |
Packaging & procurement control
Chưa mặc định; PT xác nhận theo lô, thị trường và dự án.
Khi nào nên shortlist SikaPower®-493?
Khóa category và target crash/NVH/stiffness của vùng kết cấu.
Xác nhận steel/aluminum/coating/oil và compatibility trên vật liệu thật.
Khóa dispense equipment, bond-line, hybrid joining và takt time.
Qualification theo temperature-at-substrate, dwell time và oven profile.
4 bước kiểm soát quy trình
Khóa substrate & oil
PDS cho phép bonding nền có dầu tiêu chuẩn; vẫn phải kiểm tra loại metal/coating/oil thực tế.
Thiết lập warm application
PDS nêu application temperature 50–60 °C; pump/hose/nozzle setup phải theo system engineering và packaging thực tế.
Hybrid joining
Sản phẩm được thiết kế cho kết hợp spot welding, riveting hoặc mechanical joining; chỉ thay thế một phần khi OEM chấp thuận.
Validate cure
PDS nêu 30 min/180 °C standard và 15 min/160 °C minimum; temperature-at-substrate và dwell time cần được xác nhận.
Chọn SikaPower®-493 hay mã liên quan?
| Sản phẩm | Định vị | Công nghệ | Khi ưu tiên |
|---|---|---|---|
| SikaPower®-493 | Crash | 1C heat-curing | Crash-relevant BIW cần PDS riêng + impact toughness |
| SikaPower®-487 [alternative-to] | Semi-crash / crash-toughened family | 1C heat-curing | Spec gọi 487 hoặc cần range profile 487 |
| SikaPower®-494 [alternative-to] | Semi-crash / low-viscous | 1C heat-curing | Cần semi-crash + process window low-viscous |
| SikaPower®-492 [alternative-to] | Semi-crash | 1C heat-curing | Platform/OEM đã validate 492 |
Decision Matrix
| Mã | Category | Use-case quyết định |
|---|---|---|
| SikaPower®-493 | Crash | Crash-relevant BIW cần PDS riêng + impact toughness |
| SikaPower®-487 | Semi-crash / crash-toughened family | Spec gọi 487 hoặc cần range profile 487 |
| SikaPower®-494 | Semi-crash / low-viscous | Cần semi-crash + process window low-viscous |
| SikaPower®-492 | Semi-crash | Platform/OEM đã validate 492 |
① Nếu vùng kết cấu có crash target cao và spec cho 493 → ưu tiên 493, qualification theo PDS 09.01.
② Nếu cần semi-crash và low-viscous process → so sánh 494.
③ Nếu spec/OEM gọi 487 → giữ 487, không đổi sang 493 chỉ vì impact peel gần nhau.
④ Nếu platform đã validate 492 → giữ 492 trừ khi có engineering change được phê duyệt.
⑤ Nếu chưa rõ → khóa crash target, elongation/modulus, substrate/oil, joint geometry và oven profile rồi liên hệ PT.
Câu hỏi kỹ thuật về SikaPower®-493
Brochure hiện hành liệt kê 493 trong crash-toughened adhesives và Product Range ghi category Crash.
1C. PDS Version 09.01 mô tả one-part epoxy-hybrid warm-applied heat-curing structural adhesive.
PDS ghi dynamic impact peel 38 N/mm trong điều kiện thử nêu trong tài liệu.
Có điều kiện; PDS cho phép standard anti-corrosion/deep-drawing oils khoảng 2 g/m².
493 là Crash; 494 là Semi-crash và PDS gọi rõ low-viscous. Không chọn chỉ từ lap shear.
PDS 09.01 ghi 10 tháng dưới 25 °C; brochure range mới ghi 9 tháng. Đây là source conflict cần giữ nguyên và xác nhận PDS/lô hàng.
Không. PDS thiết kế dùng cùng spot weld/rivet/mechanical joining, chỉ một số trường hợp thay thế một phần.
PDS 493 đang tham chiếu không xác định đây là bước bắt buộc; pretreatment theo substrate/OEM process.
Internal Knowledge Graph
SikaPower®-493 là sản phẩm 1C độc lập; không có Component A/B bắt buộc.
Dòng SikaPower® [same-family]
Không gán primer-for/required companion nếu PDS không xác nhận.
Sika® Cleaner PCA [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
Sika® Aktivator PRO [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
Sika® Primer-204 N [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
Sika® Primer-207 [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
SikaPower®-487 [alternative-to · cần đối chiếu PDS/spec]
SikaPower®-494 [alternative-to · cần đối chiếu PDS/spec]
SikaPower®-492 [alternative-to · cần đối chiếu PDS/spec]
Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals [related-category]
Phương tiện vận tải [related-category]
Sản xuất ô tô [related-category]
Dòng Sikaflex® [related-category]
Trám khe & kết dính đàn hồi Sika [related-category]
Giải pháp toàn diện keo dán Sika dành cho công nghiệp và ô tô [related-solution]
Keo Epoxy kết cấu SikaPower® cho composite, kim loại và nhựa kỹ thuật [related-solution]
SikaForce® · SikaFast® · SikaPower® — chọn đúng công nghệ keo [related-solution]
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaPower® Body Shop Adhesives, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
ℹ️ Nhóm ảnh ứng dụng có 18 ảnh; bài dùng 12 ảnh đại diện theo Gallery Protocol và caption generic.
TƯ VẤN SikaPower®-493 CHO BODY SHOP OEM
PT Chemicals hỗ trợ đối chiếu PDS/SDS mới nhất, substrate/oil, crash target, bond-line, dispense system và oven profile trước qualification.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.