TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaPower®-492
SikaPower®-492 là keo kết cấu 1 thành phần dùng trong dây chuyền sản xuất ô tô, thi công ấm bằng hệ thống bơm gia nhiệt theo bậc thang (35°C tại tấm đệm → 55°C tại đầu vòi), dạng đường keo (bead) đường kính 1–3mm. Sau khi ghép cụm và cố định tạm bằng hàn điểm/tán đinh/kẹp mí, cụm chi tiết được đưa qua lò sơn để đóng rắn hoàn toàn ở 180°C/30 phút.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bán chịu va đập (semi crash resistant)
- ▸ Bám dính tốt trên bề mặt có dầu (dầu chống gỉ/dầu dập tạo hình tới ~2 g/m²)
- ▸ Chống rửa trôi cao
- ▸ Có thể hàn điểm (spot-weldable) trong quá trình lắp ráp
- ▸ Cường độ cao, phù hợp liên kết nhiều loại kim loại khác nhau
- ▸ Liên kết không biến dạng (distortion-free joining)
- ▸ Không dung môi, không PVC, không isocyanate
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tự đóng rắn ở nhiệt độ thường — bắt buộc gia nhiệt tối thiểu 160°C/15 phút
- ✗ Không phải sản phẩm sửa chữa hậu mãi tại gara — đây là SP dây chuyền sản xuất OEM
- ✗ Không thay thế hoàn toàn hàn/tán đinh — thường dùng kết hợp
Kỹ sư quy trình/kỹ thuật sản xuất bộ phận Body-in-White tại nhà máy lắp ráp ô tô — cần dán ghép kết cấu kim loại bán chịu va đập trước công đoạn sơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán ghép cụm chi tiết kim loại tấm giai đoạn Body-in-White
- ▸ Kết hợp hàn điểm, tán đinh, kẹp mí trong lắp ráp
- ▸ Bề mặt kim loại có dầu tiêu chuẩn tới ~2 g/m²
- ▸ Liên kết nhiều loại kim loại khác nhau, đặc biệt bộ phận cần bán chịu va đập
- ▸ Sản xuất thân xe ô tô, xe tải, xe buýt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa tại gara/xưởng dịch vụ ô tô (đây là sản phẩm dây chuyền sản xuất OEM)
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ ứng dụng 50–60°C
- ✗ Để lâu giữa lúc thi công và ghép cụm — dễ hấp thụ ẩm gây bọt khí khi đóng rắn
- ✗ Gia nhiệt vượt quá 210°C trong hơn 10 phút
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy hybrid | |
| Màu sắc | Đen | CQP001-1 |
| Hàm lượng rắn | 99% | CQP576-1 |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.3 kg/l | |
| Nhiệt độ thi công | 50 – 60°C | |
| Độ nhớt (DIN 54458, A4 tại 45°C) | 230 Pa·s | DIN 54458 |
| Nhiệt độ đóng rắn | Tiêu chuẩn 180°C/30 phút · Tối thiểu 160°C/15 phút | |
| Độ bền kéo trượt (lap-shear) | 28 MPa | CQP046-9, CQP580-6/ISO 4587 (10mm/phút) |
| Chống bóc tách động | 27 N/mm | CQP505-1, CQP580-6 (2 m/s) |
| Độ bền bóc chữ T (T-peel) | 13 N/mm | CQP580-2,-6/ISO 11339 (100mm/phút) |
| Độ bền kéo đứt | 30 MPa | CQP580-5,-6/ISO 527 (2mm/phút) |
| Độ giãn dài khi đứt | 8% | CQP580-5,-6/ISO 527 |
| Mô-đun Young | 1,600 MPa | CQP580-5,-6/ISO 527 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 110°C | CQP039-1/ISO 6721 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) | |
| Quy cách đóng gói | Pail 23l/50l · Drum 195l |
ISO 527
ISO 11339
ISO 6721
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
GIA NHIỆT HỆ THỐNG
Gia nhiệt hệ thống bơm theo bậc thang, từ 35°C tại tấm đệm đến 55°C tại đầu vòi, để đảm bảo tính chất thi công ổn định.
THI CÔNG ĐƯỜNG KEO
Thi công dạng đường keo (bead) đường kính 1–3mm lên bề mặt cần dán.
GHÉP CỤM & CỐ ĐỊNH
Ghép cụm và cố định tạm bằng hàn điểm/tán đinh/kẹp mí trong thời gian ngắn nhất; nếu cần trì hoãn, tiền đóng rắn 15 phút ở 160°C để tránh hấp thụ ẩm.
ĐÓNG RẮN NHIỆT
Đưa cụm chi tiết qua lò sơn ở tiêu chuẩn 180°C/30 phút (tối thiểu 160°C/15 phút, chịu tạm thời tới 210°C/10 phút).
Hạn dùng 9 tháng (bảo quản dưới 25°C). Đóng gói Pail 23l/50l, Drum 195l, phù hợp hệ thống bơm tự động.
Sản phẩm dành cho người có kinh nghiệm chuyên nghiệp trong dây chuyền sản xuất — cần thử nghiệm trên vật liệu/điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà.
QUY TRÌNH ỨNG DỤNG
BODY SHOP ADHESIVES








Hình ảnh minh hoạ ứng dụng keo kết cấu trong dây chuyền lắp ráp Body-in-White — theo tài liệu Sika Body Shop Adhesives
DÒNG KEO KẾT CẤU
BODY-IN-WHITE CỦA SIKA
| Sản phẩm | Đặc điểm (theo PT) | Link |
|---|---|---|
| SikaPower®-492 ⭐ | Keo epoxy hybrid kết cấu BIW, đóng rắn nhiệt, bán chịu va đập | — |
| SikaPower®-550 G | Keo epoxy BIW có hạt thuỷ tinh kiểm soát khe dán, tương thích thép & nhôm | Xem → |
| SikaPower®-493 | Keo epoxy kết cấu chịu va đập 1TP cho thân vỏ ô tô OEM | Xem → |
| SikaPower®-497 | Keo epoxy kết cấu chịu va đập 1TP cho thân vỏ ô tô OEM | Xem → |
| SikaPower®-487 | Keo epoxy kết cấu 1TP đóng rắn nhiệt cho thân vỏ ô tô OEM | Xem → |
| SikaPower®-494 | Keo epoxy kết cấu 1TP đóng rắn nhiệt cho thân vỏ ô tô OEM | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO NHU CẦU
- ▸ Cần khả năng bán chịu va đập, dán ghép kim loại đa dạng trong dây chuyền BIW: → SikaPower®-492
- ▸ Cần khả năng chịu va đập cao hơn: → SikaPower®-493 hoặc SikaPower®-497 (liên hệ PT để so sánh chi tiết mức chịu va đập)
- ▸ Cần kiểm soát chính xác độ dày khe dán (đặc biệt vùng hem-flange), tương thích cả thép và nhôm: → SikaPower®-550 G
- ▸ Trước khi dán: xử lý bề mặt bằng Sika® Aktivator PRO, Sika® Primer-204N hoặc Sika® Primer-207 tuỳ loại vật liệu
*Thông số kỹ thuật chi tiết của SikaPower®-493/497/487/494 chưa được tổng hợp đầy đủ trong bài này — vui lòng liên hệ PT hoặc tham khảo trang từng sản phẩm để so sánh chính xác.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QUẢN LÝ NHÀ MÁY
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sản phẩm khuyến nghị dùng kèm để tăng độ bám dính đúng vật liệu
Sika® Primer-204 NSơn lót tăng bám dính cho bề mặt kim loại trước khi dán keo PU→
Sika® Primer-207Sơn lót đa năng cho kính, kim loại, nhựa và bề mặt sơn→
Sika® Cleaner-PCAMiếng làm sạch, dụng cụ thoa primer cho bề mặt dán keo ô tô→
Các dòng keo dán và trám khe Sika khác mà hoachatpt.com phân phối
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER®-492?
Cung cấp quy mô dây chuyền sản xuất, khối lượng cần dùng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.