Sikagard®-6060 S
Sikagard®-6060 S là lớp phủ bảo vệ gầm xe gốc bitum, khô nhanh, đóng trong bình xịt để sửa chữa nhanh, có khả năng chống gỉ và giảm ồn rất tốt theo TDS Sika. Sản phẩm dùng cho các vùng không nhìn thấy như hốc bánh và chi tiết gầm xe không cần sơn phủ lại — cùng vai trò với Sikagard®-6060 nhưng không cần súng phun.
Thường được gọi: “chai xịt phủ gầm Sika”, “sơn xịt gầm bitum”, “SikaGard 6060 S aerosol”. Chữ “S” trong dải Sikagard® chỉ bản bình xịt (spray).
MÀU ĐEN
ART. 440218

*TDS Sika (Úc, 05-2025) và brochure Sikagard® — hãng công bố, thị trường khác.
Sikagard®-6060 S là gì?
Sikagard®-6060 S là phiên bản bình xịt của lớp phủ gầm gốc bitum Sikagard®-6060, được Sika thiết kế cho sửa chữa nhanh các vùng gầm và hốc bánh không cần sơn lại. Theo TDS, đây là lớp phủ bảo vệ gốc dung dịch bitum, khô nhanh, chống gỉ và giảm ồn rất tốt, phun không tạo sương mù hay sợi mạng nhện và không nhỏ giọt. Sau khi khô, lớp phủ để lại màng dai bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
Ưu điểm đầu tiên Sika liệt kê cho 6060 S là không phụ thuộc thiết bị — chỉ cần lắc và xịt. Điều này đổi hẳn cách dùng: bản lon 6060 phù hợp phủ gầm diện rộng bằng súng khí nén, còn 6060 S phù hợp dặm vá những vùng nhỏ sau sửa chữa — chỗ hàn vá sàn, vết cạ gầm, đoạn hốc bánh vừa thay chi tiết — mà không phải chuẩn bị súng, pha, vệ sinh súng. (Phân tích cách dùng — nhận định của PT.)
Brochure Sikagard® nêu thêm cho 6060 S: bám dính chắc với chuẩn bị bề mặt tối thiểu, màng dày, giảm ồn rất tốt, không tạo sương mù, không chảy, khô nhanh giúp giảm thời gian xe nằm xưởng; hàm lượng VOC thấp, không chứa dung môi mạnh và kim loại nặng, đáp ứng chỉ thị VOC EU 2004/42/EC, không tấn công sơn và lớp PVC.
Cần hiểu đúng về chiều dày: TDS ghi hàm lượng rắn 33%, màng ướt 400 µm cho màng khô 150 µm — mỏng hơn đáng kể so với bản lon 6060 (65% rắn, 400 µm khô). Nếu vùng cần màng dày, TDS hướng dẫn để từng lớp khô rồi xịt thêm lớp. (Số liệu TDS; so sánh của PT.)
✓ Không cần thiết bị — bình xịt, dễ dùng.
✓ Thi công vượt trội — không chảy, không nhỏ giọt.
✓ Bám dính tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC không cần xử lý thêm.
✓ Giảm ồn, giảm rung rất tốt.
✓ Khô nhanh — khô không dính tay 75 phút, khô 2,5 giờ ở 23 °C.
✓ Chịu muối đường; chịu nước, nước biển, sương muối, kiềm và axit.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6060 S thuộc nhóm Underbody Coating (lớp phủ gầm) của dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ — bản bình xịt của Sikagard®-6060. Nhóm chống đá văng là 6440/6470; nhóm sáp khoang rỗng là 6220/6250.
Thế hệ phát triển: TDS PT tham chiếu là phiên bản 02.02 (05-2025) của Sika Úc; brochure phát hành 2016. PT chưa ghi nhận mã thay thế; Sika hiện vẫn đăng 6060 S trên website toàn cầu.
Tên gọi khác: TDS: “Sprayable, bitumen-based underbody coating in aerosol can”. Tài liệu bán lẻ viết “SikaGard 6060S”, “Sikagard 6060 S aerosol”. Không có tên cũ khác được ghi nhận.
● Không sơn phủ lên được (TDS).
● Sika không xếp 6060 S vào nhóm chống đá văng — vùng sơn cần chống đá văng dùng 6440 S / 6470 S.
● Màng khô mỗi lớp mỏng (150 µm) — cần dày thì xịt nhiều lớp, chờ khô giữa lớp.
● Kim loại trần phải xử lý chống gỉ trước.
● Không xịt lên phanh, động cơ, hệ thống xả; giữ bình thẳng đứng khi xịt.
● Bình chịu áp, chứa khí đẩy và dung môi dễ cháy (SDS) — tránh nhiệt, nắng, lửa.
▸ Xưởng đồng sơn cần dặm vá gầm nhanh sau hàn, thay chi tiết.
▸ Gara nhỏ, dịch vụ lưu động không có súng phun khí nén.
▸ Đội kỹ thuật đội xe xử lý nhanh vết cạ gầm giữa các kỳ bảo dưỡng.
▸ Xưởng đã dùng 6060 bản lon cần bản xịt cùng gốc để dặm.
Ghép các dữ liệu hãng công bố — bình xịt không cần thiết bị, màng khô 150 µm mỗi lớp, khô 2,5 giờ, cùng gốc bitum và cùng vùng áp dụng với 6060 — 6060 S đóng vai trò công cụ dặm vá và sửa nhanh hơn là vật liệu phủ gầm toàn xe. Với phủ gầm diện rộng, bản lon 6060 cho màng dày hơn mỗi lần phun và có quy cách lớn tiết kiệm hơn. Cấu hình hợp lý cho xưởng: 6060 (lon) cho việc phủ gầm chính, 6060 S cho dặm vá và các vị trí khó đưa súng vào; vùng sơn lộ ra ngoài dùng nhóm cao su 6440 S / 6470 S.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bitum hay cao su — khác nhau ở đâu?
Dải lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa thân vỏ chia làm 2 gốc hoá học: bitum (6060, 6060 S) và cao su (6440, 6470 và bản xịt S). Sự khác biệt quan trọng nhất với xưởng không nằm ở tên gọi mà ở khả năng sơn phủ: TDS Sika ghi rõ 6060 và 6060 S không sơn phủ lên được, trong khi nhóm cao su được hãng nêu sơn phủ tốt — 6470 thậm chí được Sika mô tả tốt nhất phân khúc với hệ sơn gốc nước.
Vì thế Sika xếp 6060/6060 S cho vùng không nhìn thấy, không cần sơn lại như gầm xe và hốc bánh, còn 6440/6470 cho vùng sơn dễ tổn thương như bậu cửa, hốc bánh lộ ra, tạp dề cản trước sau. Về nguyên lý, lớp phủ gốc bitum thường không được sơn phủ vì thành phần bitum có thể làm loang, ố màu lớp sơn phía trên; đây là đặc điểm chung của nhóm vật liệu, lý do chính thức cho từng mã theo TDS là “cannot be overpainted”. (Ý nguyên lý: suy luận kỹ thuật PT.)
| Tiêu chí | Nhóm bitum (6060 / 6060 S) | Nhóm cao su (6440 / 6470) |
|---|---|---|
| Sơn phủ lên được | Không (TDS) | Có — 6440 sau 24 h, 6470 sau 60 phút (brochure) |
| Vùng áp dụng hãng nêu | Không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Vùng sơn dễ tổn thương + gầm (6440); vùng sơn, giảm ồn hốc bánh (6470) |
| Chống đá văng | Không thuộc nhóm Stone Chip của Sika | 6440: gầm + đá văng · 6470: đá văng hiệu năng cao |
| Sấy nhanh bằng nhiệt | Không (brochure) | Lò tối đa 60 °C, hồng ngoại tối đa 40 °C (bản lon) |
| Quy cách lớn cho xưởng/đội xe | Có — can 10 L, phuy 60 L (6060) | Lon 1 L |
| Điểm mạnh riêng hãng nêu | Hiệu ứng tự liền vết (6060), hàm lượng rắn cao, giảm ồn | Tái tạo vân bề mặt nguyên bản, chịu mài mòn, sơn phủ được |
Nguồn: TDS Sikagard®-6060/6060 S và brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
Dùng Sikagard®-6060 S ở đâu?
Theo TDS, Sikagard®-6060 S là lớp phủ chống ăn mòn dạng xịt để sửa chữa nhanh các vùng không nhìn thấy như hốc bánh và chi tiết gầm xe không cần sơn phủ lại.
▸ Dặm vá lớp phủ gầm sau hàn vá sàn, thay tấm, nắn dầm.
▸ Hốc bánh xe phía trong sau khi thay chi tiết.
▸ Vết cạ, trầy lớp phủ gầm cục bộ.
▸ Vị trí gầm khó đưa súng phun vào.
▸ Sửa nhanh lớp chống gỉ, giảm ồn khi không có thiết bị phun.
▸ Phủ gầm toàn xe, diện rộng → bản lon Sikagard®-6060.
▸ Vùng cần sơn lại, chống đá văng → 6440 S / 6470 S.
▸ Phanh, động cơ, hệ thống xả — TDS cấm xịt.
▸ Khoang rỗng kín → sáp Sikagard®-6220 S / 6250 S.
▸ Kim loại trần chưa xử lý chống gỉ.






Thông số theo TDS Sika
Nguồn dữ liệu: TDS Sikagard®-6060 S, phiên bản 02.02 (05-2025) do Sika Úc phát hành; định mức và đặc tính VOC theo brochure Sikagard® 08.2016. Đây là tài liệu thị trường khác; đối chiếu TDS theo lô hàng tại Việt Nam trước khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch bitum | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Màu | Đen | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Hàm lượng rắn | 33% | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Chiều dày màng | Ướt 400 µm · khô 150 µm | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Định mức | 0,4 l/m² ở màng ướt 400 µm | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Khô không dính tay | 75 phút (23 °C / 50% r.h.) | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Thời gian khô | 2,5 giờ (23 °C / 50% r.h.) | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Sấy lò · sấy hồng ngoại | Không · Không | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Sơn phủ lên | Không được | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Nhiệt độ làm việc | -25 đến 80 °C | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, kiềm, axit | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| Hạn dùng | 24 tháng, bảo quản 5 – 25 °C | TDS Sika — thị trường khác (AU, 05-2025)* |
| VOC | Thấp — đáp ứng chỉ thị EU 2004/42/EC; không tấn công sơn và PVC | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Quy cách | Bình xịt 500 ml · Art. 440218 | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Cảnh báo nguy hiểm chính | Khí đẩy và dung môi dễ cháy; nguy hiểm khi nuốt/hít vào đường thở; gây buồn ngủ, kích ứng hô hấp; độc thuỷ sinh | SDS Sika (CZ)* |
*TDS Sika Úc 05-2025; brochure Sikagard® 08.2016; SDS Sika (Cộng hoà Séc, bản sửa đổi 2026) — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Quy cách | Mã hàng Sika | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Bình xịt 500 ml, đen | 440218 | Catalogue ghi thùng 12 bình × 500 ml | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Bản lon / can / phuy | Sikagard®-6060: 1 L · 10 L · 60 L | Xem trang Sikagard®-6060 | Brochure Sikagard 08.2016* |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng | Tồn kho, thời gian giao cần PT kiểm tra theo lô | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Sau khi hàn vá sàn, thay dầm, thay hốc bánh — khôi phục nhanh lớp phủ gầm cục bộ, không cần chuẩn bị súng.
Không có máy nén khí và súng phun — bình xịt đáp ứng đủ cho sửa chữa cục bộ.
Xử lý nhanh vết cạ, bong lớp phủ gầm giữa các kỳ bảo dưỡng lớn của xe tải, xe buýt.
Kết hợp với bản lon. Xưởng dùng 6060 bản lon cho phủ gầm toàn xe có thể giữ vài thùng 6060 S cùng gốc bitum để dặm vá, bảo đảm vùng dặm tương đồng về vật liệu với lớp phủ chính. (Nhận định của PT.)





Quy cách hãng: bình xịt 500 ml, màu đen (Art. 440218). Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho, thời gian giao: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Bình xịt chứa khí đẩy dễ cháy — PT tư vấn phương án vận chuyển, lưu kho phù hợp khi đặt số lượng lớn.
Xịt phủ gầm theo TDS Sika
Trình tự tóm lược từ TDS và brochure Sikagard® (hãng công bố — thị trường khác). Luôn đối chiếu TDS mới nhất trước khi thi công.
Bề mặt phải sạch, khô, không gỉ, không bụi, không dầu mỡ. Kim loại trần (ví dụ thép chưa phủ) phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước.
Che các bề mặt lân cận. Không xịt lên phanh, động cơ, hệ thống xả. Lắc bình khoảng 40 lần; thi công ở nhiệt độ phòng (15 – 25 °C).
Giữ bình thẳng đứng, xịt cách khoảng 25 cm, đưa bình theo dạng lưới (brochure: chuyển động hình chữ X) nhiều lượt để tạo màng liên tục.
Cần lớp dày thì để từng lớp khô rồi xịt tiếp. Sau khi dùng, lật ngược bình và xịt vài nhịp ngắn để thông vòi. Lớp phủ chưa khô trên dụng cụ lau bằng Sika® Remover-208.
▸ Không xịt lên gỉ bong, bùn đất — TDS yêu cầu bề mặt không gỉ, không bụi, không dầu mỡ.
▸ Xịt nhiều lớp mỏng thay vì 1 lớp dày — màng khô mỗi lớp khoảng 150 µm.
▸ Không bịt lỗ thoát nước gầm; che cảm biến, giắc điện, ống phanh, ống nhiên liệu.
▸ Chờ khô 2,5 giờ (23 °C) trước khi cho xe chạy đường ướt.
(Ý 1, 4 theo TDS; các ý còn lại là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
Bình xịt chứa khí đẩy và dung môi dầu mỏ dễ cháy; SDS Sika liệt kê cảnh báo dễ cháy, nguy hiểm khi nuốt và hít vào đường thở, gây buồn ngủ, kích ứng hô hấp và độc thuỷ sinh. Thông gió tốt, tránh mọi nguồn lửa, không để bình dưới nắng hay nơi nóng, không chọc thủng hoặc đốt bình kể cả khi đã hết. Đeo găng, kính và mặt nạ phòng hơi dung môi. Da bị dính: lau ngay bằng Sika® Cleaner-350H rồi rửa nước; không dùng dung môi lên da (TDS). Tham khảo SDS dòng Sikagard®-6060 và yêu cầu SDS riêng bản xịt từ PT.
So sánh 6 lớp phủ Sikagard® cho thân vỏ
Cả 3 dòng Sikagard® cho thân vỏ đều có bản bình xịt “S”. Bảng dưới giúp chọn giữa 6060 S và các bản xịt gốc cao su 6440 S, 6470 S, cũng như giữa bản xịt và bản lon.


| Tiêu chí | Sikagard®-6060 | Sikagard®-6060 S ◀ | Sikagard®-6440 | Sikagard®-6440 S | Sikagard®-6470 | Sikagard®-6470 S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm trong brochure Sika | Underbody coating | Underbody coating | Underbody + stone chip | Underbody + stone chip | Stone chip protection | Stone chip protection |
| Gốc hoá học | Bitum | Bitum | Cao su | Cao su | Cao su | Cao su |
| Dạng | Lon 1 L · can 10 L · phuy 60 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml | Lon 1 L (súng) | Bình xịt 500 ml |
| Vị trí hãng nêu | Vùng không nhìn thấy, không sơn lại: gầm, hốc bánh | Như 6060 — sửa nhanh cục bộ | Vùng sơn dễ tổn thương (bậu cửa, hốc bánh, cản/tạp dề) và gầm | Như 6440 — sửa nhanh | Vùng sơn dễ tổn thương; giảm ồn hốc bánh | Như 6470 — sửa nhanh |
| Sơn phủ lên được | Không | Không | Có — sau 24 h | Có — sau 16 h | Có — sau 60 phút | Có — sau 20 phút |
| Khô bề mặt (23 °C) | 75 phút | 75 phút | 60 phút | 30 phút | 45 phút | 10 phút |
| Thời gian giao xe (23 °C) | 3,5 h | 2,5 h | 180 phút | 120 phút | 120 phút | 30 phút |
| Màng ướt · định mức | 600 µm · 0,6 l/m² | 400 µm · 0,4 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 700 µm · 0,7 l/m² | 350 µm · 0,4 l/m² |
| Sấy lò · sấy hồng ngoại | Không · Không | Không · Không | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C | Tối đa 60 °C · 40 °C | Tối đa 40 °C · 40 °C |
| Nhiệt độ làm việc | -25 / +80 °C | -25 / +80 °C | -30 / +90 °C | -25 / +80 °C | -40 / +90 °C | -25 / +80 °C |
| Màu | Đen | Đen | Đen, xám | Đen | Đen, xám | Đen, xám |
*Nguồn: Brochure Sikagard® Protective Coatings for Car Body Repair (Sika, 08.2016) — hãng công bố, thị trường khác; giá trị 6060/6060 S đối chiếu thêm TDS Sika. Số liệu ở 23 °C; tham khảo TDS mới nhất của từng mã trước khi áp dụng.
① Vùng phủ có cần sơn màu lại không? Không (gầm, hốc bánh khuất) → nhóm bitum 6060 / 6060 S. Có (bậu cửa, tạp dề cản, hốc bánh lộ ra ngoài) → nhóm cao su 6440 / 6470.
② Cần chống đá văng cho vùng sơn? Vừa gầm vừa đá văng, 1 mã cho nhiều việc → 6440 / 6440 S. Ưu tiên đá văng, sơn phủ nhanh (6470 S: sơn sau 20 phút) → 6470 / 6470 S.
③ Diện tích và thiết bị? Diện rộng, xưởng có súng SCP/UBC → lon 1 L (hoặc can 10 L, phuy 60 L với 6060). Sửa cục bộ, không có súng → bản bình xịt “S”.
Khoang rỗng kín (trong cửa, sườn, trụ) → không dùng sơn gầm, dùng sáp khoang rỗng Sikagard®-6220 / 6250; bảo quản khoang động cơ chỉ có 6250 được hãng nêu.
So sánh 3 bản xịt 6060 S · 6440 S · 6470 S
| Tiêu chí | 6060 S | 6440 S | 6470 S |
|---|---|---|---|
| Gốc | Bitum | Cao su | Cao su |
| Vùng hãng nêu | Gầm, hốc bánh khuất — không sơn lại | Vùng sơn dễ tổn thương + gầm | Vùng sơn dễ tổn thương |
| Sơn phủ lên | Không | Sau 16 h | Sau 20 phút |
| Khô bề mặt (23 °C) | 75 phút | 30 phút | 10 phút |
| Giao xe (23 °C) | 2,5 h | 120 phút | 30 phút |
| Màng ướt · định mức | 400 µm · 0,4 l/m² | 600 µm · 0,6 l/m² | 350 µm · 0,4 l/m² |
| Màu | Đen | Đen | Đen, xám |
Nguồn: brochure Sikagard® 08.2016 — hãng công bố, thị trường khác.
Câu hỏi thường gặp
Sikagard®-6060 S là gì và dùng để làm gì?
Sikagard®-6060 S là lớp phủ gầm gốc bitum đóng bình xịt 500 ml của Sika, khô nhanh, chống gỉ và giảm ồn rất tốt. Sản phẩm dùng để sửa chữa nhanh các vùng không nhìn thấy như hốc bánh và chi tiết gầm xe không cần sơn phủ lại.
Sikagard®-6060 S có sơn phủ lên được không?
Không. TDS Sika ghi rõ 6060 S không sơn phủ lên được. Vùng cần sơn lại nên dùng bản xịt gốc cao su Sikagard®-6440 S (sơn sau 16 giờ) hoặc 6470 S (sơn sau 20 phút).
Sikagard®-6060 S có chống đá văng không?
Sika không xếp 6060 S vào nhóm chống đá văng; brochure xếp 6060 S vào nhóm lớp phủ gầm (Underbody Coating). Nhóm Stone Chip Protection của Sika là 6440, 6440 S, 6470, 6470 S.
Sikagard®-6060 S khác Sikagard®-6060 thế nào?
Cùng gốc bitum, cùng vùng áp dụng. 6060 S là bình xịt không cần thiết bị, hàm lượng rắn 33%, màng khô 150 µm, khô sau 2,5 giờ; 6060 là lon, can, phuy phun bằng súng, hàm lượng rắn 65%, màng khô 400 µm, khô sau 3,5 giờ.
Một bình Sikagard®-6060 S 500 ml phủ được bao nhiêu m²?
Brochure Sika ghi định mức 0,4 l/m² cho 1 lớp màng ướt 400 µm; theo đó một bình 500 ml về lý thuyết phủ khoảng 1,25 m² một lớp, thực tế thấp hơn do hao hụt khi xịt. Hãng không công bố định mức riêng theo bình.
Sikagard®-6060 S khô trong bao lâu?
Theo TDS Sika, ở 23 °C và độ ẩm 50%, lớp phủ khô không dính tay sau 75 phút và khô sau 2,5 giờ. Sản phẩm không sấy lò hay sấy hồng ngoại theo brochure.
Có cần sơn lót trước khi xịt Sikagard®-6060 S không?
Trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC, Sika nêu 6060 S bám tốt mà không cần xử lý thêm. Kim loại trần như thép chưa phủ phải được xử lý tăng khả năng chống ăn mòn trước.
Cách xịt Sikagard®-6060 S đúng kỹ thuật?
Lắc bình khoảng 40 lần, che bề mặt lân cận, giữ bình thẳng đứng, xịt cách khoảng 25 cm theo dạng lưới để tạo màng liên tục. Cần dày thì chờ lớp trước khô; xong lật ngược bình xịt vài nhịp ngắn để thông vòi.
Sikagard®-6060 S có hàm lượng VOC thấp không?
Brochure Sikagard® nêu 6060 S có VOC thấp, không chứa dung môi mạnh và kim loại nặng, đáp ứng chỉ thị VOC EU 2004/42/EC. Tuy vậy SDS vẫn liệt kê khí đẩy và dung môi dễ cháy, nên cần thông gió và tránh nguồn lửa.
Bảo quản Sikagard®-6060 S thế nào?
TDS ghi hạn dùng 24 tháng khi bảo quản ở 5 – 25 °C. Là bình chịu áp chứa khí đẩy dễ cháy, cần tránh nắng, nguồn nhiệt và lửa, không chọc thủng hay đốt bình.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng hệ lớp phủ bảo vệ Sikagard®
② Dụng cụ & vật tư đi kèm
③ Trước & sau khi phủ gầm
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS/SDS là tài liệu của Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng sản phẩm Sika Automotive Aftermarket, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá Sikagard®-6060 S?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.