TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® P2G
Sikaflex® P2G là keo polyurethane (PU) 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm không khí, dùng để dán kính chắn gió/kính dán trực tiếp thay thế sau va chạm hoặc hư hỏng. Điểm khác biệt cốt lõi so với keo dán kính thông thường: không cần quét primer lên bề mặt kính trước khi bơm keo — rút ngắn 1 bước thao tác, giảm sai sót và tiết kiệm thời gian cho gara/đội thay kính lưu động. Độ nhớt cao giúp keo giữ hình tam giác bead ổn định khi thi công theo phương thẳng đứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Primerless to glass — không cần sơn lót lên bề mặt kính, rút ngắn quy trình
- ▸ MDAT (thời gian tối thiểu được lái xe) chỉ từ 4 giờ theo bảng tra FMVSS 212 — xe ra xưởng nhanh
- ▸ Non-sag xuất sắc — giữ đúng hình dạng bead khi bơm keo trên bề mặt đứng
- ▸ Cắt đầu keo ngắn (short cut-off string) — thao tác sạch, ít vệt keo thừa
- ▸ Chi phí hợp lý (cost effective) cho khối lượng thay kính lớn tại gara
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo trám khe xây dựng/công trình — chỉ dùng cho kính ô tô
- ✗ Không thay thế được keo dán kính xe thương mại/xe khách khổ lớn (cần dòng 255 FC/255 Ultra)
- ✗ Không dùng được trên silicone hoặc bề mặt đang lưu hoá silicone
Gara/xưởng thay kính ô tô, đội thay kính lưu động (mobile AGR) phục vụ tận nơi, trung tâm dịch vụ bảo hiểm ô tô cần xử lý số lượng lớn xe thay kính chắn gió hàng ngày.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Thay kính chắn gió (windshield) xe con, SUV, bán tải sau va chạm/nứt vỡ
- ▸ Dán kính trực tiếp (direct glazing) trong quy trình sửa chữa thân vỏ ô tô
- ▸ Thi công lưu động tại hiện trường (mobile glass replacement)
- ▸ Gara dịch vụ bảo hiểm cần xử lý nhanh, MDAT ngắn để trả xe cho khách
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán kính xe thương mại/xe khách khổ lớn (nên dùng Sikaflex®-255 FC)
- ✗ Ứng dụng ngoài kính ô tô (trám khe, chống thấm, kết cấu công nghiệp)
- ✗ Bề mặt đang có silicone hoặc dính hoá chất kháng dính chưa xử lý

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,3 kg/l | CQP001-1 |
| Nhiệt độ thi công (sản phẩm) | 10 – 35°C | — |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | 4 – 54°C | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 30 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 15 phút (23°C/50% RH) | CQP526-1 |
| Độ cứng Shore A | 65 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 400% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 3 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| MDAT — thời gian tối thiểu được lái xe | Từ 4 giờ (tuỳ nhiệt độ/độ ẩm — xem bảng MDAT) | FMVSS 212 / CQP511-1 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -40°C đến 93°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 600ml | — |
ISO 527 / ISO 4587 / ISO 48-4
PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
& THÔNG TIN MUA HÀNG
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C để giữ đủ 9 tháng hạn dùng kể từ ngày sản xuất. Cartridge/unipack đã mở nên dùng hết trong ca làm việc để tránh keo tạo màng trước khi thi công hết.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt kính và khung thân xe phải sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi bẩn. Xử lý hết rỉ sét, vết trầy xước kim loại theo hướng dẫn xử lý chống ăn mòn của Sika. Kính không có lớp phủ ceramic cần được bảo vệ UV đúng cách.
BƠM KEO
Cắt đầu vòi theo khuyến cáo của hãng xe, lắp vào cartridge/unipack, dùng súng bắn keo dạng piston. Bơm keo thành đường bead hình tam giác để đảm bảo độ dày đồng đều, ép về kích thước cuối cùng.
LẮP KÍNH TRONG OPEN TIME
Lắp kính vào đúng vị trí trong vòng 15 phút kể từ khi bơm keo (open time ngắn hơn trong điều kiện nóng ẩm). Tuyệt đối không lắp kính sau khi keo đã tạo màng (skin time 30 phút).
CHỜ ĐỦ MDAT
Không giao xe cho khách trước khi đạt Thời gian tối thiểu được lái xe (MDAT) tra theo bảng nhiệt độ/độ ẩm trong TDS (tối thiểu 4 giờ, có thể tới 6 giờ ở điều kiện lạnh/khô).
Keo chưa đóng rắn lau sạch dụng cụ/tay bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp; không dùng dung môi trực tiếp lên da. Keo đã đóng rắn chỉ tháo được bằng cơ học.
Tránh tiếp xúc với cồn/dung môi gốc cồn trong quá trình đóng rắn. Không thi công đè lên silicone hoặc nơi đang lưu hoá silicone. Open time rút ngắn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm — đặc biệt lưu ý mùa hè miền Nam/miền Trung.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH SIKAFLEX®
| Sản phẩm | Phân khúc | Open Time | MDAT | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® P2G ⭐ | Xe con, thay kính sau va chạm | 15 phút | Từ 4 giờ | — |
| Sikaflex®-255 FC | Xe thương mại, OEM & sửa chữa | 20 phút | Theo TDS/nhà xe | Xem → |
| Sikaflex®-255 Ultra | Cao cấp, OEM approved, không mùi | 30 phút | 3 giờ (có túi khí) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu chỉ thay kính xe con/SUV, cần trả xe nhanh: → Dùng Sikaflex® P2G (MDAT từ 4 giờ)
- ▸ Nếu dán kính xe khách/xe tải/xe thương mại, cần open time dài hơn: → Dùng Sikaflex®-255 FC
- ▸ Nếu cần độ đàn hồi cao nhất, không mùi, đạt chuẩn OEM: → Dùng Sikaflex®-255 Ultra
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ GARA THAY KÍNH & CHỦ XE
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KÍNH CỦA BẠN
Các dòng keo dán kính ô tô cùng công nghệ, dùng khi thay kính xe không thuộc phân khúc xe con
Dụng cụ, hoá chất vệ sinh cần thiết khi thi công dán kính đúng kỹ thuật
Súng bắn keo piston (tay/khí nén)Dụng cụ tiêu chuẩn ngành — liên hệ PT để được tư vấn loại phù hợp cartridge/unipack
Cân nhắc theo phân khúc xe và yêu cầu kỹ thuật cụ thể
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® P2G?
Cung cấp số lượng cartridge/unipack cần dùng, dòng xe đang thi công — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.