Sika® Remover-208
Làm sạch & tẩy Sikaflex®
Chất làm sạch gốc dung môi cho nền không xốp bị nhiễm bẩn nặng, bề mặt sơn và phần lớn nhựa; đồng thời loại bỏ phần Sikaflex® chưa đóng rắn còn sót lại trên dụng cụ hoặc bề mặt. Đây không phải dung môi phá keo đã cure và không được dùng trên sơn mới/bề mặt nhạy cảm khi chưa thử nghiệm.
UNCURED SIKAFLEX®
5–40°C
FACT — PDS Sika Việt Nam en_VN 02.05 và vi_VN 02.04, 08/2025.

Tên chuẩn là Remover-208,
không phải hai sản phẩm khác nhau
Hai TDS do PT cung cấp cùng mang mã tài liệu `014362000010002000` và cùng tên Sika® Remover-208. Bản tiếng Anh Việt Nam là Version 02.05; bản tiếng Việt là hiệu đính 02.04, cùng tháng 08/2025. Không có tài liệu nào gọi tên chuẩn là Sika® Cleaner-208.
Vì vậy, “Sika® Cleaner-208” nên được giữ như từ khóa tìm kiếm hoặc tên gọi thị trường có thể gặp, không nên trình bày như một sản phẩm song song hay khẳng định là tên cũ nếu chưa có văn bản hãng xác nhận.
Pre-clean nền không xốp bị nhiễm bẩn nặng.
Làm sạch trước dán trên phần lớn bề mặt sơn đã ổn định.
Lau phần dư còn lại sau khi gạt bỏ khối keo lớn.
Ô tô · vận tải · glazing
dụng cụ thi công
- Pre-clean nền kín bị bẩn nặng.
- Lau bề mặt sơn trước liên kết.
- Làm sạch phần lớn nhựa sau thử tương thích.
- Tẩy keo/trám Sikaflex® còn ướt khỏi dụng cụ hoặc vết bẩn.
- Không áp dụng cho keo đã cure.
- Không dùng trên sơn mới, nhựa/lớp phủ nhạy dung môi.
- Không coi là Aktivator hay Primer.
- Không dùng trên da; tuân thủ SDS.










Ảnh minh họa hệ mặt dựng/cửa sổ, không chứng minh Remover-208 đã được dùng tại từng dự án.
PDS Việt Nam 08/2025
| Thuộc tính | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Gốc dung môi | PDS en/vi_VN |
| Màu | Không màu, trong suốt | CQP001-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C | Thử tương thích ở điều kiện thực tế |
| Phương pháp | Wipe-on, wipe-off | Khăn giấy không xơ |
| Hạn dùng | 24 tháng | Bao kín, đặt đứng, khô, ≤25°C |
400 ml · 1 l · 5 l · 20 l · 50 l
| Dạng | Quy cách PDS | Gợi ý |
|---|---|---|
| Bình xịt | 400 ml | Bảo trì/sửa chữa di động |
| Can | 1.000 ml | Trạm làm sạch thủ công |
| Xô/thùng | 5 l · 20 l · 50 l | Sản xuất; cần kiểm soát chiết rót và nhiễm bẩn |
Chọn quy cách theo tần suất và kiểm soát dung môi
Giá, MOQ, quy cách đang nhập và lead time chưa được công bố trong PDS. Khi yêu cầu báo giá, gửi loại nền/sơn, loại chất bẩn, mục đích pre-clean hay tẩy Sikaflex®, lượng tiêu thụ và yêu cầu SDS. Dung tích lớn chỉ phù hợp khi có quy trình chiết rót kín và kiểm soát nhiễm bẩn.
Bình xịt/can nhỏ giúp giảm mở nắp và thuận tiện thao tác; vẫn cần khu vực thông gió và quản lý nguồn lửa theo SDS.
Can/xô lớn cần bình chiết được phê duyệt, nhận diện hóa chất, giới hạn thời gian mở và quy trình không hoàn lưu dung dịch bẩn.
Kiểm tra không làm mềm, bạc màu, phồng hoặc mất bóng sơn/nhựa; sau đó xác nhận độ bám của hệ keo trên coupon thật.
Pre-clean bề mặt
hoặc tẩy keo chưa cure
A. Làm sạch bề mặt sơn
- Rót dung dịch lên khăn sạch, không nhúng khăn vào can.
- Lau nền bằng khăn ẩm; thay khăn thường xuyên.
- Trước khi dung môi bay hơi, lau lại bằng khăn khô không xơ.
- Lặp đến khi khăn trắng không còn bẩn; đóng kín can ngay.
B. Tẩy Sikaflex® chưa cure
- Dùng dao hoặc bay gạt bỏ phần lớn khối keo.
- Làm ẩm khăn bằng Remover-208.
- Lau phần keo/trám còn lại, dùng khăn mới khi bẩn.
- Keo đã cure không xử lý theo quy trình dung môi này.





Khi nào dùng sản phẩm nào?
| Sản phẩm | Vai trò | Chọn khi | Không thay cho |
|---|---|---|---|
| Remover-208 | Bẩn nặng + Sikaflex® chưa cure | Bề mặt sơn, phần lớn nhựa, dụng cụ/vết keo ướt | Cleaner chuyên glazing; dung môi phá keo đã cure |
| Cleaner P | Tẩy dầu đa dụng nền kín | Kính, nhựa, kim loại, powder coat, PVDF | Tẩy Sikaflex® chưa cure theo PDS Remover |
| Cleaner G+M | Tẩy dầu kính/kim loại | Float/coated/enamel glass, anodized Al, inox | Tẩy khối keo hoặc bẩn nặng trên sơn |
| Mixer Cleaner | Vệ sinh static mixer | Thiết bị trộn keo PU 2K theo PDS | Cleaner nền trước dán |
① Keo còn mềm/chưa cure: gạt phần lớn bằng cơ học rồi dùng Remover-208 cho phần còn lại.
② Keo đã cure: không tiếp tục tăng lượng dung môi; kiểm tra phương án loại bỏ cơ học và nguy cơ làm hỏng nền.
③ Nền chỉ bẩn dầu thông thường trước dán: chọn Cleaner P hoặc G+M theo loại nền/quy trình, tránh dùng sản phẩm mạnh hơn nếu không cần.
④ Static mixer hoặc thiết bị PU 2K: dùng sản phẩm vệ sinh thiết bị được chỉ định, không tự dùng Remover-208 thay thế.
08 // Câu hỏi thường gặp
Bộ TDS chỉ xác nhận một sản phẩm tên Remover-208. Cleaner-208 được giữ như alias tìm kiếm, chưa được xác nhận là tên thương mại hiện hành.
PDS chỉ nêu vật liệu chưa cure. Keo đã cure thường phải loại bỏ cơ học theo tài liệu sản phẩm.
Không. PDS cảnh báo không dùng trên bề mặt nhạy cảm như sơn mới.
Khăn bẩn làm nhiễm toàn bộ dung dịch và giảm khả năng làm sạch.
Có. Với vệ sinh bề mặt, lau lại bằng khăn khô sạch trước khi dung môi bay hơi.
Chưa có SDS trong bộ hồ sơ người dùng cung cấp. Phải lấy SDS hiện hành trước lưu kho, vận chuyển hoặc thi công.
Phân tách khăn dùng cho pre-clean và khăn dùng để tẩy vết keo; không tái nhúng khăn đã tiếp xúc chất bẩn vào can; đánh dấu thời điểm mở bao bì; che vùng sơn mới hoặc vật liệu nhạy cảm; gạt cơ học lượng keo dư trước khi dùng dung môi; và xác nhận bề mặt đã khô hoàn toàn trước bước xử lý kế tiếp. Nếu nền đổi màu, mềm, mất bóng hoặc khăn kéo theo lớp sơn, dừng thao tác và đánh giá lại bằng mẫu đại diện.
09 // Hệ sinh thái liên quan
Sikaflex®/SikaTack® chưa cure, khăn không xơ, dao/bay gạt keo và hệ adhesive/sealant được phê duyệt.
Bình chiết kín, khăn trắng, thùng chất thải, thông gió và PPE theo SDS.
Hóa chất công nghiệp · Mặt dựng cửa sổ · Xử lý bề mặt · Sản xuất ô tô · Phương tiện vận tải.
PDS en_VN · PDS vi_VN · Auto Glass Replacement · SikaTack® Purform® · Front Door Process.
SDS: yêu cầu PT/Sika cung cấp.
Xác nhận nền, chất bẩn và trạng thái keo
PT hỗ trợ chọn cleaner/remover, quy cách, SDS và quy trình thử tương thích.


















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.