SikaFast®-3131 S (Part A)
Keo kết cấu acrylic có hạt chêm — tự giữ lớp keo 0,68–0,84 mm, open time 7 phút
SikaFast®-3131 S (Part A) là thành phần A của hệ keo kết cấu acrylic 2 thành phần SikaFast®-3131 S, dùng bắt buộc với chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N (Part B) theo tỷ lệ 10:1 thể tích. Chữ “S” chỉ các hạt chêm (spacer shims) kích thước 0,68–0,84 mm được trộn sẵn trong keo, giúp mối dán giữ chiều dày đồng đều ngay cả khi chi tiết được ép tay, không cần đồ gá khống chế khe hở.
Sau khi trộn, hệ keo gốc methacrylate đóng rắn nhanh, dùng dán nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và polymer gia cường sợi, thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, mối hàn ở mối ghép khuất. Trong xưởng, sản phẩm hay được gọi là “SikaFast 3131S”, “keo acrylic có bi chêm” hoặc “keo dán thùng xe 10:1”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ SikaFast®-3131 S trên toàn quốc.

Kích thước hạt chêm tích hợp
Open time ở 23 °C / 50 % RH
A : B thể tích (7,4 : 1 khối lượng)
Cường độ cắt trượt (ISO 4587)
*Số liệu của cả hệ SikaFast®-3131 S (A) + SikaFast®-3081 N (B) — theo PDS v03.01 (05/2026, en_CA). Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Hạt chêm làm gì
02 · Ứng dụng
03 · Thông số A & hệ
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công
07 · So sánh & chọn mã
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Sản xuất ô tô · Nhựa composite cao cấp › Keo kết dính composite
Chiều dày keo đúng — không phụ thuộc tay thợ
Điểm khác biệt của SikaFast®-3131 S là hạt chêm tích hợp: khi ép hai chi tiết vào nhau, các hạt 0,68–0,84 mm ngăn lớp keo bị ép quá mỏng. Ở mối dán thủ công, lực ép không đều giữa các thợ, giữa đầu và cuối đường keo thường làm chỗ thì hết keo, chỗ thì dày — hạt chêm giải quyết trực tiếp vấn đề này mà không cần gá, cữ chặn hay miếng đệm rời.
Hệ keo sau khi trộn với SikaFast®-3081 N có open time 7 phút và đạt đỉnh toả nhiệt sau khoảng 17 phút ở 90 °C (23 °C / 50 % RH) — chậm hơn các mã 5 phút trong cùng nhóm, cho người thợ thêm thời gian bơm và đặt chi tiết. Cơ tính sau đóng rắn: cường độ kéo 9 MPa, giãn dài 50 %, mô-đun 100 MPa, cắt trượt 10,5 MPa, độ cứng Shore D 65.
Hãng mô tả SikaFast®-3131 S là keo kết cấu “làm dẻo” (flexibilized), được thiết kế để truyền tải lớn và phân bố ứng suất đều, có thể thay thế liên kết cơ khí.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Hạt chêm khống chế chiều dày lớp keo.
✓ Phát triển cường độ trong vài phút sau khi thi công.
✓ Độ dẻo ở nhiệt độ thấp vượt trội so với các keo kết cấu khác (theo hãng).
✓ Bám dính trên nhiều vật liệu, không cần hoặc chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu.
✓ Độ giãn dài, độ dẻo cao; cường độ và khả năng chịu va đập tốt.
Vị trí trong hệ thống: SikaFast®-3131 S thuộc dòng SikaFast® (keo kết cấu acrylic của Sika), trong nhóm keo dùng chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N — hãng gọi 3081 N là thành phần B cho các keo SikaFast® 3100 Series.
Phiên bản “S” và bản gốc: Hãng có cả SikaFast®-3131 (không hạt chêm) và SikaFast®-3131 S (có hạt chêm); PDS hiện hành của hai mã công bố cùng số liệu cơ tính. Đây là 2 biến thể bán song song, không phải quan hệ thay thế.
Lịch sử tài liệu: Tên SikaFast®-3131 S đã xuất hiện từ PDS thế hệ 2012 tại Mỹ và được cập nhật đến bản v03.01 (2023, 2026); PT không ghi nhận tên gọi cũ nào khác.
▸ Part A chỉ đóng rắn khi trộn đúng 10:1 với SikaFast®-3081 N.
▸ SDS: chất lỏng và hơi rất dễ cháy, điểm chớp cháy khoảng 10 °C (cốc kín); chứa methyl methacrylate 50–70 %.
▸ Lớp keo tối thiểu 0,5 mm, tối đa 5 mm; hạt chêm quyết định chiều dày tối thiểu thực tế khoảng 0,68–0,84 mm — không phù hợp mối ghép đòi hỏi lớp keo mỏng hơn.
▸ Bảo quản dưới 22 °C, tránh nắng; hạn dùng 9 tháng.
▸ Nhiệt độ làm việc -30 °C đến 80 °C; khả năng kháng hoá chất cần thử theo dự án.
Xưởng đóng thùng xe, xe chuyên dụng — ép tay tấm lớn, không có đồ gá khống chế khe.
Kỹ sư QA/QC — cần chiều dày keo lặp lại giữa các ca, các thợ.
Nhà máy nhôm – inox – FRP — mối ghép khuất thay đinh tán.
Xưởng cần thêm thời gian thao tác — 7 phút thay vì 5 phút.
Khi lực ép không đều — hạt chêm lên tiếng
▸ Nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm, polymer gia cường sợi — nêu trong PDS.
▸ Mối ghép khuất cường độ cao, thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, mối hàn.
▸ Tấm ép tay, dán trên khung, nơi khó đảm bảo khe hở bằng đồ gá.
▸ Mối dán cần dẻo, chịu va đập, làm việc tới -30 °C.
▸ Mối ghép thiết kế lớp keo mỏng dưới 0,68 mm hoặc khe hở chính xác cao — hạt chêm cản trở.
▸ Hệ thống bơm/van định lượng: cần xác nhận thiết bị chịu được keo có hạt chêm — liên hệ PT/hãng.
▸ Nhiệt độ làm việc trên 80 °C.
▸ Tiếp xúc xăng, dầu hoả, xeton — tài liệu thế hệ trước ghi không kháng; bắt buộc thử theo dự án.




Tách rõ: Part A riêng · hệ A+B
BẢNG 1 — VẬT LÝ & AN TOÀN — RIÊNG SIKAFAST®-3131 S PART A (DẠNG ỐNG)
| Thuộc tính | Giá trị | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|
| Trạng thái · màu | Hồ sệt · tự nhiên (SDS ghi màu nâu nhạt) | FACT · PDS + SDS Part A (01/2023) |
| Tỷ trọng | 0,96 kg/l (23 °C) | FACT · PDS + SDS Part A |
| Thành phần nguy hại chính | Methyl methacrylate 50–70 % (CAS 80-62-6) | FACT · SDS Part A |
| Điểm chớp cháy | khoảng 10 °C (cốc kín) | FACT · SDS Part A |
| Phân loại GHS (tín hiệu: Nguy hiểm) | H225 rất dễ cháy · H315 kích ứng da · H317 dị ứng da · H319 kích ứng mắt nghiêm trọng · H335 kích ứng hô hấp | FACT · SDS Part A (OSHA HCS — Mỹ) |
| VOC | 18 g/l (A + B cộng lại) | FACT · SDS Part A |
| Vận chuyển | UN 3269 · loại 3 · nhóm II | FACT · SDS Part A |
| Bảo quản · hạn dùng | Dưới 22 °C, tránh nắng · 9 tháng | FACT · PDS v03.01 |
BẢNG 2 — VẬN HÀNH — HỆ SIKAFAST®-3131 S (A) + SIKAFAST®-3081 N (B)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Màu B · màu hỗn hợp | Trắng · vàng rơm | CQP001-1 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ trọng B · hỗn hợp | 1,30 · 0,99 kg/l | Hỗn hợp tính toán | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ lệ trộn | 10 : 1 thể tích · 7,4 : 1 khối lượng | Đầu trộn tĩnh 18 phần tử | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Hạt chêm | 0,68–0,84 mm | Giữ chiều dày lớp keo đồng đều | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ thi công | 10–35 °C (tối ưu 15–25 °C) | Keo và vật liệu nền | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Open time | 7 phút | CQP526-2 · 23 °C / 50 % RH | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Đỉnh toả nhiệt | 17 phút / 90 °C | 23 °C / 50 % RH | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Độ cứng Shore D | 65 | CQP023-1 / ISO 48-4 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ kéo · giãn dài | 9 MPa · 50 % | ASTM D638 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Mô-đun đàn hồi | 100 MPa | ASTM D638, biến dạng 0–5 % | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ cắt trượt | 10,5 MPa | CQP046-6 / ISO 4587 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ làm việc | -30 → 80 °C | CQP513-1 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Chiều dày lớp keo | 0,5–5 mm | Giới hạn do nhiệt phản ứng | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Kháng hoá chất (tham khảo) | Kháng tốt cồn, glycol, axit và kiềm loãng, nước, dầu thô; không kháng xăng, dầu hoả, aldehyde và xeton phân tử thấp. PDS hiện hành yêu cầu thử theo dự án. | MANUFACTURER CLAIM · PDS thế hệ cũ (2012, Mỹ) | |
PDS PT tham chiếu: v03.01 (05/2026) thị trường Canada; SDS: bản Mỹ (01/2023). Giá trị điển hình, không phải giá trị thiết kế.
Ống đôi 490 ml trọn bộ A+B
| Quy cách | Dung tích | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| SikaFast®-3131 S — ống đôi | 490 ml | Part A + SikaFast®-3081 N trong cùng một ống 10:1 | FACT · PDS v03.01 (en_CA) |
| SikaFast®-3081 N (B) — thùng | 4,5 gal (US) ≈ 17 l | Được liệt kê trong PDS bản Ấn Độ; quy cách Part A dạng thùng chưa xác nhận | FACT · PDS v03.01 (en_IN) |
| Đơn vị bán, MOQ, tồn kho tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận | |
Hàng nguy hiểm loại 3 khi vận chuyển (UN 3269) — PT thông báo phương thức và thời gian giao khi báo giá.
Tấm lớn, ép tay, yêu cầu đồng đều
Về mặt kỹ thuật, hạt chêm và open time 7 phút phù hợp cho dán tấm nhôm hoặc FRP khổ lớn lên khung thùng xe, xe chuyên dụng — người thợ ép tay mà mối dán vẫn giữ chiều dày tối thiểu. Ứng dụng đề xuất, cần thử trên vật liệu thực tế.
Hạng mục điển hình theo PDS: liên kết cường độ cao ở mối ghép khuất trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm; thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, mối hàn.
▸ Quy cách chính: ống đôi 490 ml trọn bộ.
▸ Cần súng piston 10:1 phù hợp ống 490 ml và đầu trộn 18 phần tử.
▸ Nhu cầu dạng thùng: PT kiểm tra với hãng.
4 bước với ống 490 ml
Bề mặt & khu vực
Lau sạch bằng IPA, khô, không dầu mỡ, bụi. Thông gió, loại bỏ nguồn lửa, chống tĩnh điện; đeo găng, kính, quần áo bảo hộ theo SDS.
Trộn 10:1
Lắp đầu trộn tĩnh 18 phần tử, bỏ đoạn keo đầu tới khi hỗn hợp đồng màu vàng rơm. Dùng súng có piston đẩy đều.
Bơm, ghép, ép
Bơm đường keo đủ lượng để sau ép vẫn phủ kín diện tích dán; ghép trong 7 phút. Ép đến khi hạt chêm tiếp xúc hai mặt — lớp keo không mỏng hơn kích thước hạt chêm.
Giữ & vệ sinh
Không cho chịu tải sớm. Keo thừa chưa đóng rắn lau bằng khăn khô hoặc Sika® Remover-208; tay và da rửa bằng khăn Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy rửa công nghiệp và nước.
Thiếu keo sau khi ép: lớp keo bị giới hạn bởi hạt chêm nên không “dàn mỏng ra” để phủ thêm diện tích — cần bơm đủ lượng ngay từ đầu.
Lệch tỷ lệ trộn: làm thay đổi open time và thời gian đóng rắn (PDS).
Di chuyển chi tiết sớm: PDS cảnh báo có thể giảm cơ tính và mất bám dính.
3131 S · 3131 · 3121 · 321 S — hai câu hỏi là đủ
Bốn mã dùng chung SikaFast®-3081 N, cùng tỷ lệ 10:1, cùng nhiệt độ làm việc -30 đến 80 °C và cùng cắt trượt 10,5 MPa theo PDS. Chỉ cần trả lời hai câu: cần open time 5 hay 7 phút, và có cần hạt chêm hay không.
| Tiêu chí | SikaFast®-3131 S (bài này) | SikaFast®-3131 | SikaFast®-3121 | SikaFast®-321 S |
|---|---|---|---|---|
| Trang trên hoachatpt.com | Bài này | Chưa có trang riêng | Có | Có |
| Hạt chêm | Có · 0,68–0,84 mm | Không | Không | Có · 0,68–0,84 mm |
| Open time (23 °C) | 7 phút | 7 phút | 5 phút | 5 phút |
| Đỉnh toả nhiệt | 17 phút / 90 °C | 17 phút / 90 °C | 10 phút / 90 °C | 10 phút / 90 °C |
| Độ giãn dài | 50 % | 50 % | 80 % | 80 % |
| Kéo · mô-đun · Shore D | 9 MPa · 100 MPa · 65 | 9 MPa · 100 MPa · 65 | 9 MPa · 100 MPa · 65 | 9 MPa · 100 MPa · 65 |
| Cắt trượt · nhiệt độ làm việc | 10,5 MPa · -30→80 °C | 10,5 MPa · -30→80 °C | 10,5 MPa · -30→80 °C | 10,5 MPa · -30→80 °C |
| Nguồn / Evidence | FACT · PDS v03.01 en_CA (05/2026) | MANUFACTURER CLAIM · PDS v03.01 en_US/en_IN | FACT · PDS v03.01 en_US | FACT · PDS v03.01 en_US |
① Ép tay tấm lớn, cần 7 phút thao tác và chiều dày keo đồng đều → SikaFast®-3131 S.
② Cần chiều dày đồng đều nhưng chi tiết nhỏ, muốn nhịp nhanh hơn → SikaFast®-321 S (5 phút).
③ Đã có đồ gá/gờ khống chế khe, cần mối dán dẻo hơn (giãn dài 80 %), thao tác nhanh → SikaFast®-3121.
④ Đã có đồ gá, cần 7 phút thao tác, không muốn hạt chêm → SikaFast®-3131 (chưa có trang riêng).
⑤ Cần cắt trượt/mô-đun cao hơn hoặc làm việc tới 90 °C → tham khảo SikaFast®-331 L05; chưa rõ → gửi PT vật liệu, khe hở, cách ép, nhiệt độ làm việc.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong nhóm 3081 N, cường độ, mô-đun và nhiệt độ làm việc giống nhau trên PDS — vì vậy lựa chọn thực chất là lựa chọn quy trình, không phải lựa chọn độ bền. Hạt chêm là “đồ gá tích hợp”: với xưởng ép tay, nó giúp chiều dày lớp keo lặp lại giữa các thợ và các ca, điều mà kỹ sư QA thường khó kiểm soát nhất ở mối dán thủ công.
Đổi lại, 3131 S có độ giãn dài 50 % — thấp hơn 80 % của 3121/321 S. Với mối ghép chịu biến dạng lớn hoặc giãn nở nhiệt chênh lệch nhiều giữa hai vật liệu, nên so sánh thêm với 321 S (cũng có hạt chêm nhưng open time 5 phút). Về kho vận, cả nhóm đều cần bảo quản dưới 22 °C và xử lý như hàng dễ cháy loại 3.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaFast®-3131 S
Chữ “S” trong SikaFast®-3131 S nghĩa là gì?
“S” chỉ các hạt chêm (spacer shims) 0,68–0,84 mm được tích hợp sẵn trong SikaFast®-3131 S để giữ chiều dày lớp keo đồng đều. SikaFast®-3131 bản không có “S” không chứa hạt chêm; PDS hiện hành của hai mã công bố cùng số liệu cơ tính.
SikaFast®-3131 S Part A dùng với Part B nào?
SikaFast®-3131 S Part A dùng với chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N (Part B), tỷ lệ 10:1 thể tích (7,4:1 khối lượng). Trong ống đôi 490 ml, hai thành phần đã có sẵn; không thay 3081 N bằng chất hoạt hoá khác.
Open time của SikaFast®-3131 S là bao lâu?
Open time của SikaFast®-3131 S là 7 phút ở 23 °C / 50 % RH, đỉnh toả nhiệt sau khoảng 17 phút ở 90 °C. Nhiệt độ xưởng cao hơn làm open time ngắn lại.
SikaFast®-3131 S dán được nhôm, inox, composite không?
Có. PDS nêu SikaFast®-3131 S bám dính rất tốt trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và polymer gia cường sợi; bề mặt chỉ cần sạch, khô, ví dụ lau IPA. Hãng yêu cầu thử trên vật liệu thực tế.
Nên chọn SikaFast®-3131 S hay SikaFast®-321 S?
Cả hai đều có hạt chêm 0,68–0,84 mm. Chọn SikaFast®-3131 S khi cần open time 7 phút; chọn SikaFast®-321 S khi cần nhịp nhanh hơn (5 phút) và độ giãn dài cao hơn (80 % so với 50 %).
SikaFast®-3131 S có kháng xăng dầu không?
PDS thế hệ cũ (2012) ghi SikaFast®-3131 S kháng tốt cồn, glycol, axit và kiềm loãng, nước, dầu thô, nhưng không kháng xăng, dầu hoả, aldehyde và xeton phân tử thấp. PDS hiện hành không công bố bảng kháng hoá chất và yêu cầu thử theo dự án.
Cần lưu ý an toàn gì khi dùng SikaFast®-3131 S Part A?
SDS xếp SikaFast®-3131 S Part A là chất lỏng rất dễ cháy (điểm chớp cháy khoảng 10 °C), gây kích ứng da, mắt, hô hấp và có thể gây dị ứng da. Thi công nơi thông gió, tránh nguồn lửa và tĩnh điện, đeo găng, kính và quần áo bảo hộ.
Mua SikaFast®-3131 S ở đâu, quy cách nào?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaFast®-3131 S dạng ống đôi 490 ml trọn bộ A+B theo PDS. Giá, MOQ, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Part B, phụ kiện & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG (BẮT BUỘC)
② PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Sika® Remover-208 →Lau keo thừa chưa đóng rắn (PDS).
Sika® Cleaner-350H →Khăn lau tay được PDS 3131 S khuyến nghị.
③ TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ
SikaFast®-321 S (Part A) →Có hạt chêm, open time 5 phút, giãn dài 80 %.
SikaFast®-3121 (Part A) →Không hạt chêm, open time 5 phút, giãn dài 80 %.
SikaFast®-331 L05 →10:1, cắt trượt và mô-đun cao hơn, tới 90 °C.
Dòng SikaFast® →Toàn bộ keo acrylic kết cấu.
Dòng SikaPower® →Epoxy kết cấu khi cần chịu nhiệt, cường độ cao hơn.
Dòng Sikaflex® →PU đàn hồi cho mối ghép cần làm kín.
④ DANH MỤC LIÊN QUAN
Phương tiện vận tải thương mạiTrám khe kết dính đàn hồiKeo kết dínhDịch vụ sau bán sửa chữa ô tôXử lý bề mặt linh kiện
⑤ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Trang trụ: Giải pháp keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô →
Keo MMA đa năng SikaFast® →
Keo PUR, MMA, Epoxy — chọn loại nào? →
Keo kết dính composite: chọn đúng công nghệ →
⑥ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaFast®-3131 S (PDF) →Dữ liệu kỹ thuật hệ A + SikaFast®-3081 N.
SDS SikaFast®-3131 S Part A (PDF) →Phiếu an toàn hoá chất riêng thành phần A.
General Guideline Structural Bonding (PDF) →Nguyên tắc thiết kế và thử nghiệm mối dán kết cấu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaFast®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Đồng đều mối dán với SikaFast®-3131 S
Gửi PT vật liệu, kích thước tấm, cách ép và nhiệt độ làm việc — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn 3131 S / 321 S / 3121 và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.