3 ĐIỂM KHÁC BIỆT THEN CHỐT
CỦA SikaBiresin® RE551/RE101
HALOGEN FREE
DUY NHẤT TRONG DÒNG
RE551 là sản phẩm DUY NHẤT trong 4 dòng RE bán cứng được xác nhận halogen free theo TDS. Khi cháy không phát ra HCl/HBr ăn mòn thiết bị và độc hại với người vận hành — bắt buộc với thiết bị y tế và ứng dụng trong không gian kín.
SHORE D38 + 130%
MỀM VÀ ĐÀN HỒI NHẤT
Shore D1 38 và elongation 130% — tổ hợp mềm+đàn hồi cao nhất dòng, giảm tối đa ứng suất cơ học lên linh kiện nhạy cảm (mối hàn, chân IC) trong chu kỳ nhiệt lớn. Tg -14°C đảm bảo dẻo bền ở -50°C.
GEL TIME 40–60 MIN
DÀI NHẤT — ĐIỀN ĐẦY TỐT
Gel time 40–60 phút cho phép điền đầy khuôn phức tạp, loại bọt khí, và điều chỉnh sau khi rót. Phù hợp quy trình thủ công hoặc bán tự động. Tránh lỗi thiếu nhựa, bọt khí nhốt trong khuôn.
SikaBiresin® RE551/RE101 là nhựa polyurethane 2K bán cứng dành cho Potting & Encapsulation linh kiện điện tử cần bảo vệ cơ học tối đa trong môi trường rung lắc và chu kỳ nhiệt khắc nghiệt. Với Shore D1 chỉ 38 và elongation 130%, nhựa đóng rắn tạo lớp đệm đàn hồi bao quanh linh kiện như tụ điện film, biến áp xuyến, cuộn cảm và bo mạch chịu rung.
Tg -14°C — thấp nhất trong dòng bán cứng RE — đảm bảo nhựa không giòn ở -50°C và duy trì đàn hồi trong toàn dải nhiệt độ làm việc (-50°C đến +120°C). Đây là lý do RE551 được khuyến nghị cho ứng dụng ngoài trời và phương tiện giao thông có chu kỳ nhiệt lớn.
Gel time dài 40–60 phút (so với RE461 10–50 phút, RE531 22 phút) là đặc điểm sản xuất quan trọng: người vận hành có đủ thời gian điền đầy khuôn lớn, loại bọt khí bằng rung siêu âm hoặc buồng chân không, và kiểm tra bề mặt trước khi nhựa gel hóa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Halogen free — duy nhất trong 4 dòng RE bán cứng; không phát HCl/HBr khi cháy
- ▸ Shore D1 38 / D15 31 — mềm nhất, giảm ứng suất cơ học lên mối hàn và chân linh kiện
- ▸ Elongation 130% — cao nhất trong series, hấp thụ rung lắc và biến dạng nhiệt tốt nhất
- ▸ Tg -14°C — thấp nhất dòng bán cứng, dẻo dai từ -50°C trở lên không hề giòn vỡ
- ▸ Gel time 40–60 phút — dài nhất, điền đầy khuôn phức tạp, loại bọt khí triệt để
- ▸ UL 94 V0 @ 6mm (internal test) — chống cháy; RoHS Conform
- ▸ Dẫn nhiệt 0.73 W/m.K — hỗ trợ thoát nhiệt trong tụ điện công suất
- ▸ Điện trở suất khối 5 × 10¹⁴ Ω.cm — cách điện tốt hơn RE531 (4 × 10¹³) dù mềm hơn
- ✗ KHÔNG có EN 45545 (cần đường sắt → RE461/RE531)
- ✗ KHÔNG có NF F 16101 (cần → RE461-94)
- ✗ Max 120°C — KHÔNG thay thế RE531 (160°C)
- ✗ Chỉ màu đen (-94, -96) — không đa màu như RE461
- ✗ UL 94 V0 là kết quả internal test (không phải UL File riêng)
- ✗ Gel time 40–60 phút không phù hợp dây chuyền SX tự động tốc độ cao

SikaBiresin® RE551 — DÙNG CHO & KHÔNG
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tụ điện film, tụ điện lọc nhiễu chịu rung lắc lớn
- ▸ Biến áp xuyến, cuộn cảm trong thiết bị rung động cao
- ▸ Ứng dụng yêu cầu halogen free (thiết bị y tế, không gian kín, hàng hải)
- ▸ Bo mạch chịu chu kỳ nhiệt lớn (-50°C đến +120°C) với biến dạng nhiệt cao
- ▸ Khuôn potting phức tạp cần gel time dài để điền đầy hoàn toàn
- ▸ Ứng dụng quy trình thủ công hoặc bán tự động (gel time đủ dài)
- ▸ Linh kiện nhạy cảm cơ học cần lớp đệm mềm (Shore D38) tối đa
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần EN 45545 đường sắt → RE461 (HL1/HL2/HL3) hoặc RE531 (HL2/HL3)
- ✗ Nhiệt độ liên tục >120°C → RE531 (F class, 160°C)
- ✗ Cần đa màu nhựa → RE461 (4 màu)
- ✗ Dây chuyền tự động tốc độ cao cần gel time cố định ngắn → RE531 (22 phút)
- ✗ Cần độ cứng Shore D >50 → RE531/RE560/RE602


TECHNICAL DATA — SikaBiresin® RE551/RE101
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần A | RE551-94 / RE551-96 (polyol màu đen) | — |
| Thành phần B | SikaBiresin® RE101 (isocyanate, màu hổ phách đậm) | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 14 | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 18 @ 25°C | — |
| Độ nhớt A / hỗn hợp | 6,000 / 1,400 mPa.s @ 25°C | ISO 2555 |
| Gel time (200g, 25°C) | 40–60 phút (dài nhất trong series RE bán cứng) | Gel Timer TECAM |
| Tỷ trọng A / B / đóng rắn | 1.57 / 1.22 / 1.55 g/cm³ | ISO 1675 / ISO 2781 |
| Shore D1 / D15 | 38 / 31 (mềm nhất trong series bán cứng) | ISO 868 |
| Tensile / Elongation | 5 MPa / 130% (cao nhất series) | ISO 37 |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C / +120°C (max 130°C trong 1000h) | — |
| Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) | -14°C (thấp nhất series — dẻo tốt nhất ở nhiệt độ thấp) | ISO 11359 |
| CTE (dưới / trên Tg) | 57 / 157 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359 |
| Dẫn nhiệt | 0.73 W/m.K | — |
| UL 94 chống cháy | V0 @ 6mm (internal test — không có UL File riêng) | UL 94 |
| Halogen free | ✓ Halogen free (duy nhất trong dòng RE bán cứng) | — |
| Cường độ cách điện | 22 kV/mm | CEI 60243-1 E2 |
| Hằng số điện môi / tan δ | 7.0 / 0.14 (100 Hz) | CEI 60250 |
| Điện trở suất khối | 5 × 10¹⁴ Ω.cm | CEI 60093 |
| Hấp thụ nước | 0.3% (23°C, 24h) | ISO 62 |
| Màu sắc | Đen (black, variant -94 và -96) | — |
| Điều kiện đóng rắn | 16h @ 80°C + 24h @ 23°C | — |
| RoHS / Bảo quản / Hạn SD | Conform / 15–25°C / 12 tháng | — |
UL 94 V0 @ 6mm của RE551 là kết quả internal test (thử nghiệm nội bộ Sika) — không có UL File riêng như RE461/RE531 (UL File E113398). Nếu hồ sơ thẩm định yêu cầu UL File đã đăng ký, cần dùng RE461 hoặc RE531. Nếu chỉ cần dữ liệu kỹ thuật tham khảo, kết quả internal test là hợp lệ.
*Nguồn: TDS SikaBiresin® RE551, Version 01, April 2021 — Sika Advanced Resins (sau khi đóng rắn 16h/80°C + 24h/23°C)
TRIỂN KHAI THỰC TẾ


HƯỚNG DẪN POTTING — RE551/RE101
TẬN DỤNG GEL TIME DÀI ĐỂ ĐÚC HOÀN HẢO
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Nhiệt độ cả 2 thành phần >18°C. Khuôn/linh kiện phải khô hoàn toàn — RE551 halogen free nhưng isocyanate RE101 vẫn nhạy ẩm. Khuấy đều RE551 (A) trước khi cân vì có thể lắng theo thời gian.
KIỂM TRA RE101 (B)
Kiểm tra tinh thể hóa (đục, hạt): ủ 60°C tối đa 16h. Lắc — nếu vẫn đục → hủy bỏ. RE101 dùng chung với RE461, giúp tối ưu tồn kho. Đóng kín ngay sau khi mở.
CÂN & TRỘN
Cân chính xác 100:14 (A:B theo khối lượng). Trộn đều đáy và cạnh. Gel time 40–60 phút cho phép trộn từ tốn hơn mà không lo nhựa gel trước khi rót xong khuôn phức tạp.
RÓT & KHỬ BỌT
Gel time dài 40–60 phút cho phép đặt khuôn vào buồng chân không (vacuum) hoặc rung siêu âm để khử bọt khí — điều không khả thi với RE531 (gel time 22 phút). Đóng rắn: 16h @ 80°C + 24h @ 23°C.
RE551 (40–60 min): Có thể rót 3–5 khuôn liên tiếp, đặt vào vacuum chamber, kiểm tra và điều chỉnh trước khi nhựa gel hóa. Lý tưởng cho đúc thủ công và khuôn phức tạp.
RE531 (22 min): Phù hợp dây chuyền tự động cần gel time cố định ngắn. Không đủ thời gian cho vacuum/rung siêu âm với khuôn phức tạp.
BẢNG SO SÁNH 4 DÒNG PU POTTING BÁN CỨNG
VÌ SAO CHỌN RE551?
| Tiêu chí | RE461/RE101 | RE531/RE102 | RE551/RE101 ⭐ | RE560 |
|---|---|---|---|---|
| Shore D1 | 46 | 53 | 38 (mềm nhất) | ~56 |
| Elongation | 110% | 50% | 130% (cao nhất) | ~110% |
| Tg | -5°C | -10°C | -14°C (thấp nhất) | +25°C |
| Gel time | 10–50 phút | 22 phút | 40–60 phút (dài nhất) | 25–50 phút |
| Halogen free | ✗ | ✗ | ✓ (duy nhất) | ✗ |
| EN 45545 | ✓ HL1/2/3 | ✓ HL2/3 | ✗ | ✗ |
| Phù hợp nhất | E-mobility, đường sắt, đa màu | Tụ điện, biến áp 160°C, đường sắt | Halogen free, rung lắc lớn, chu kỳ nhiệt, khuôn phức tạp | General purpose, giá tốt |
- ▸ Tiêu chuẩn halogen free bắt buộc
- ▸ Linh kiện chịu rung lắc cơ học cần Shore mềm nhất
- ▸ Chu kỳ nhiệt -50°C÷+120°C, cần Tg thấp nhất
- ▸ Quy trình thủ công, khuôn phức tạp cần gel time dài
Q&A — SikaBiresin® RE551/RE101
Halogen free nghĩa là gì và khi nào bắt buộc phải dùng?
Halogen free có nghĩa là nhựa đóng rắn không chứa flo (F), clo (Cl), brom (Br), iod (I) ở mức đáng kể. Khi cháy, nhựa halogen free không phát ra HCl, HBr hay khí ăn mòn thiết bị điện tử xung quanh — bảo vệ thiết bị chưa bị cháy. Bắt buộc với: thiết bị y tế (tránh khí độc cho bệnh nhân), thiết bị trong không gian kín (tàu biển, tàu ngầm, máy bay), và một số tiêu chuẩn môi trường châu Âu/Nhật Bản. RE551 là sản phẩm duy nhất halogen free trong 4 dòng RE bán cứng, theo TDS Version 01, April 2021 — Sika Advanced Resins.
Tại sao Shore D38 lại bảo vệ linh kiện tốt hơn Shore D53?
Khi nhiệt độ thay đổi, nhựa và linh kiện co giãn với hệ số CTE khác nhau. Nhựa mềm (Shore D38) có mô đun đàn hồi thấp hơn, tạo ứng suất nhiệt nhỏ hơn lên mối hàn và chân linh kiện. Nhựa cứng (Shore D53 như RE531) tạo ứng suất cơ học lớn hơn khi co giãn, có thể gây mỏi mối hàn theo chu kỳ nhiệt dài hạn. Với tụ điện film nhạy cảm với ứng suất cơ học, elongation 130% của RE551 cho phép nhựa “co giãn theo” linh kiện thay vì tạo lực kéo vào mối hàn.
RE551 dùng chất đóng rắn RE101 hay RE102?
RE551 dùng chất đóng rắn RE101 (isocyanate Part B) — cùng loại với RE461. Điều này thuận lợi về tồn kho: chỉ cần mua 1 loại RE101 cho cả RE461 và RE551. Tỷ lệ trộn đều là 100:14 (khối lượng) cho RE551, giống RE531 nhưng khác RE461 (100:16). Cần chú ý không nhầm lẫn RE101 với RE102 — RE102 dùng cho RE531 và RE651, tỷ lệ và đặc tính khác nhau.
Mua SikaBiresin® RE551 ở đâu?
SikaBiresin® RE551/RE101 được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — nhập khẩu và phân phối Sika Advanced Resins toàn quốc. Cung cấp TDS đầy đủ (Version 01, April 2021), SDS, tư vấn kỹ thuật chọn variant (-94/-96) và thiết lập quy trình potting tối ưu. Hotline: 0961 76 96 46.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin RE551 halogen free nghĩa là gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Halogen free nghĩa là không chứa clo/brom/flo đáng kể. Khi cháy không phát HCl/HBr độc hại. RE551 là nhựa PU potting halogen free duy nhất trong 4 dòng RE bán cứng của Sika.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”RE551 dùng chất đóng rắn nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”RE551 dùng SikaBiresin RE101 (isocyanate Part B), tỷ lệ 100:14 theo khối lượng. RE101 cũng dùng chung với RE461, thuận lợi quản lý tồn kho.”}}]}
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG & PHỤ KIỆN
SikaBiresin® RE531/RE102F class 160°C · GWFI 960°C · EN 45545 HL2/HL3Xem sản phẩm →
SikaBiresin® RE560General purpose · Shore D56 · Tg +25°C · Đa màuXem sản phẩm →
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® RE551/RE101?
TDS halogen free, tư vấn chọn biến thể (-94/-96) và thiết lập quy trình potting tối ưu — Hoá chất PT hỗ trợ trong 2 giờ làm việc.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.