SikaBiresin® PX234 HT
SikaBiresin® PX234 HT là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần đúc chân không (vacuum casting), dùng đúc mẫu thử và chi tiết prototype trong khuôn silicone khi cần tính chất cơ học gần với nhựa kỹ thuật chịu nhiệt như PA6.6, PPS, PEEK. Có 2 biến thể đóng rắn: PX234 HT (tiêu chuẩn) và PX234 HT LS (chậm hơn — Long Set, phù hợp vật thể lớn/dày cần thời gian thao tác dài hơn).
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & bảo quản
06 // Quy trình đúc chân không
07 // So sánh dòng PX chịu nhiệt
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Nhựa PU Đúc Chân Không Chịu Nhiệt Cao
PX234 HT trộn theo tỷ lệ 100:50 (Isocyanate:Polyol theo khối lượng), độ nhớt hỗn hợp thấp giúp dễ đổ khuôn chân không. Điểm mạnh nổi bật là khả năng chịu nhiệt: độ cứng Shore D vẫn giữ 65–70 ở nhiệt độ 130–150°C (so với D80 ở nhiệt độ phòng) — hiếm có ở nhựa đúc mẫu thông thường, cho phép làm mẫu thử chịu được môi trường vận hành nóng.
Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg) đạt 220°C và độ bền uốn 1.850 MPa — các chỉ số này lý giải vì sao SikaBiresin® PX234 HT được định vị mô phỏng nhựa kỹ thuật chịu nhiệt cao như PA6.6, PPS, PEEK, thay vì chỉ ABS/PVC thông thường (dòng PX234 HT dùng khi yêu cầu chịu nhiệt cao hơn các mã PX khác trong họ).
✓ Tính năng nổi bật
- Chịu nhiệt tốt, có thể xử lý nhiệt sau đúc (post-cure) tới 160°C *Nguồn AXSON 2013
- Độ nhớt thấp, dễ đổ trong máy đúc chân không *Nguồn AXSON 2013
- Tháo khuôn nhanh *MANUFACTURER CLAIM
- Chịu va đập tốt *Nguồn AXSON 2013
- 2 tuỳ chọn thời gian sử dụng (pot life) — bản tiêu chuẩn và bản LS (chậm hơn) *Nguồn AXSON 2013
- Nhuộm màu được bằng bột màu SikaBiresin® Colour Paste *MANUFACTURER CLAIM (brochure hệ thống Sika)
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Chỉ xử lý được bằng máy đúc chân không (vacuum casting machine) — không đúc thủ công thường
- Bảo quản dưới 15°C có thể làm Isocyanate kết tinh — cần hâm nóng 2 giờ ở 70°C để khử kết tinh hoàn toàn trước khi dùng
- Cả 2 thành phần phải xử lý ở nhiệt độ 18–25°C, không làm nóng trước cao hơn nhiệt độ phòng
- Bề dày đổ tối đa chỉ 5mm theo TDS tham khảo — không phù hợp đúc khối dày
Phù hợp với ai
- Xưởng tạo mẫu nhanh (rapid prototyping) có máy đúc chân không
- Kỹ sư R&D cần mẫu thử mô phỏng nhựa kỹ thuật chịu nhiệt (PA66, PPS, PEEK) mà chưa cần khuôn ép nhựa thật
- Đơn vị làm mock-up cho linh kiện vận hành trong môi trường nóng
Tạo Mẫu Nhanh Chịu Nhiệt Trong Khuôn Silicone
✓ Dùng cho
- Đúc mẫu thử/prototype trong khuôn silicone chịu nhiệt *Nguồn AXSON 2013
- Mô phỏng tính chất cơ học của nhựa kỹ thuật: PA6.6, PPS, PEEK *Nguồn AXSON 2013
- Chi tiết cần chịu nhiệt vận hành cao (tới ~150°C vẫn giữ Shore D65) *Nguồn AXSON 2013
✗ Không khuyến cáo / Cần đổi hệ khác
- Đổ khối dày >5mm — bề dày đổ tối đa theo TDS tham khảo chỉ 5mm *Nguồn AXSON 2013
- Sản xuất hàng loạt/hàng thật — đây là nhựa mô phỏng cho giai đoạn tạo mẫu, không thay thế nhựa ép phun thật *INFERENCE từ định vị “prototype”
- Không có máy đúc chân không — sản phẩm chỉ xử lý được bằng thiết bị chuyên dụng *TDS PX235HT (cùng công nghệ đúc)
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng













⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Nhóm ảnh ứng dụng gồm 11 ảnh (≤12) nên dùng hết theo đúng quy tắc Gallery.
Thông Số Kỹ Thuật
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU — DATA LEVEL 2/3
Số liệu dưới đây lấy từ TDS mang thương hiệu AXSON TECHNOLOGIES (Pháp), phát hành 18/12/2013 — đây là thương hiệu tiền thân của dòng SikaBiresin® PX trước khi Sika mua lại Axson năm 2018. PT chưa truy cập được bản TDS hiện hành mang thương hiệu Sika cho đúng mã PX234HT trong phiên viết bài này (file “Innovatech_Datasheets” trên hoachatpt.com không mở được; file “TDS_SIKABIRESIN_PX235HT” là mã khác — PX235HT, không phải PX234HT). Các mã Axson thường được Sika giữ nguyên số liệu kỹ thuật cốt lõi sau sáp nhập, nhưng đây chưa phải xác nhận — David vui lòng gửi lại bản TDS Sika hiện hành cho PX234HT nếu có, hoặc PT sẽ liên hệ Sika để xác nhận trước khi dùng số liệu này cho hồ sơ kỹ thuật/báo giá chính thức.
Dữ liệu vật lý riêng từng thành phần (chưa trộn)
| Thông số | Isocyanate — PX234 HT | Polyol — PX234 HT / PX234 HT LS |
|---|---|---|
| Màu sắc | Trong suốt | Trong suốt tới hổ phách nhạt |
| Độ nhớt @25°C | 300 mPa·s | 200 mPa·s (HT) / 250 mPa·s (HT LS) |
| Khối lượng riêng | 1,19 | 1,01 |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 (Isocyanate) : 50 (Polyol) | |
Toàn bộ dòng trên: nguồn Axson 2013 — xem cảnh báo Data Level ở trên.
Dữ liệu vận hành & cơ tính hệ sau khi trộn/đóng rắn
| Thông số | Giá trị | Nguồn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Pot life (150g, 23°C) | 5 phút (HT) / 8 phút (HT LS) | Axson 2013 |
| Độ cứng Shore D @23°C / 130°C / 150°C | D80 / D70 / D65 | ISO 868 · Axson 2013 |
| Mô đun uốn | 1.850 MPa | ISO 178 · Axson 2013 |
| Độ bền uốn | 80 MPa | ISO 178 · Axson 2013 |
| Độ giãn dài khi đứt | 13% | ISO 37 · Axson 2013 |
| Độ bền va đập Charpy (không khía) | 41 kJ/m² | ISO 179/1eU · Axson 2013 |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg) | 220°C | ISO 11359 · Axson 2013 |
| Nhiệt độ chịu biến dạng (HDT) | 190–195°C | ISO 75 · Axson 2013 |
| Bề dày đổ tối đa / Thời gian tháo khuôn @70°C | 5mm / 60 phút (HT), 90 phút (HT LS) | Axson 2013 |
*Bảng hệ thống Sika Advanced Resins “Tooling and Composites” (02/2024) cũng liệt kê PX234 HT với các số liệu tương đồng về xu hướng (Shore D80, chịu nhiệt tới ~190°C) nhưng bảng đa cột phức tạp nên PT không dùng để trích số liệu chính xác — chỉ dùng để xác nhận sản phẩm còn trong danh mục Sika hiện hành.
Quy Cách Đóng Gói (theo Axson 2013)
⚠ Quy cách đóng gói có thể đã thay đổi kể từ 2013 dưới thương hiệu Sika hiện hành — PT chưa xác nhận. Liên hệ PT để có quy cách đóng gói chính xác đang bán.
MOQ đặt hàng, giá và tồn kho: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Điều Kiện Bảo Quản & Thông Tin Mua Hàng
- Hạn sử dụng: 6 tháng, nơi khô ráo, bao bì gốc chưa mở, 15–25°C *Nguồn Axson 2013 — cần PT xác nhận lại với số liệu Sika hiện hành
- Bao bì đã mở: đóng kín ngay dưới lớp khí nitơ khô *Nguồn Axson 2013
- Bảo quản dưới 15°C có thể gây kết tinh Isocyanate — hâm nóng 2 giờ ở 70°C để khử kết tinh hoàn toàn trước khi dùng *Nguồn Axson 2013
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng
Xử Lý Bằng Máy Đúc Chân Không
01
Chuẩn bị
Cả 2 thành phần xử lý ở nhiệt độ 18–25°C, không làm nóng trước cao hơn nhiệt độ phòng. Đặt Isocyanate vào cốc trên của máy đúc chân không. Khuôn silicone (loại ESSIL 291 hoặc tương đương) cần được làm nóng trước tới 70°C.
02
Trộn trong máy chân không
Trộn tối thiểu 1 phút trong buồng chân không. Nếu cần nhuộm màu, trộn tối đa 1% bột màu (khô, không ẩm) vào Polyol trước, dùng bột màu CP chuyên dụng cho hệ vacuum casting.
03
Đổ khuôn & đóng rắn
Đổ vào khuôn silicone đã làm nóng 70°C. Đóng rắn 60 phút ở 70°C (bản HT) hoặc 90 phút (bản HT LS). Nếu bề dày chi tiết ≤3mm, thời gian tháo khuôn phải nhân đôi. Luôn đặt chi tiết trên giá đỡ trong lúc đóng rắn.
04
Hậu xử lý nhiệt (tuỳ chọn)
Có thể tháo khuôn khi còn nóng. Xử lý nhiệt bổ sung để đạt tính chất cơ học cuối cùng: 60 phút ở 100°C + 120 phút ở 130°C + 60 phút ở 160°C.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS tham khảo: (1) Bảo quản lạnh dưới 15°C mà không khử kết tinh → Isocyanate đóng cặn tinh thể, cần hâm nóng 70°C/2 giờ trước khi dùng. (2) Làm nóng trước 2 thành phần cao hơn nhiệt độ phòng → rút ngắn pot life ngoài ý muốn, khó thao tác kịp. (3) Không đặt chi tiết trên giá đỡ khi đóng rắn → biến dạng hình học. (4) Đổ chi tiết mỏng ≤3mm mà không nhân đôi thời gian tháo khuôn → chi tiết chưa đóng rắn hoàn toàn khi tháo.
PX234 HT So Với PX235 HT
PX235 HT là mã khác với PX234 HT (không phải cùng 1 sản phẩm) nhưng cùng nhóm “vacuum casting chịu nhiệt cao” — PT có TDS hiện hành (08/2025) cho PX235HT nên đưa vào đây để David đối chiếu lựa chọn, không dùng số liệu PX235HT để mô tả PX234HT.
| Tiêu chí | PX234 HT (bài này) | PX235 HT |
|---|---|---|
| Nguồn dữ liệu | Axson 2013 (chưa xác nhận hiện hành) | TDS Sika 08/2025 (hiện hành) |
| Tg | 220°C | 200°C |
| Shore hardness @23°C | D80 | D80 |
| Pot life (150g, 25°C) | 5–8 phút | 5 phút |
| Độ giãn dài khi đứt | 13% | 5% |
| Đóng gói (A/B) | 6×1,0kg / 3×1,0kg | 6×1kg / 6×0,5kg |
*Nguồn: PX234HT — TDS AXSON Technologies (12/2013); PX235HT — TDS SikaBiresin® (08/2025, Sika Advanced Resins). Đây là 2 mã sản phẩm khác nhau trong cùng phân khúc “vacuum casting chịu nhiệt cao”, không phải 2 phiên bản của cùng 1 sản phẩm.
① Cần độ giãn dài/độ dẻo cao hơn ở nhiệt độ cao (13% so với 5%) → PX234 HT (bài này) — nhưng cần PT xác nhận lại số liệu hiện hành trước khi chốt kỹ thuật.
② Cần dữ liệu kỹ thuật chắc chắn, mới nhất, đã xác nhận → PX235 HT (chưa xác nhận link trên site) — TDS còn hiệu lực 08/2025.
③ Chưa rõ nên chọn mã nào → liên hệ PT để đối chiếu TDS Sika hiện hành cho cả 2 mã trước khi quyết định, đặc biệt với đơn hàng/dự án cần cam kết kỹ thuật.
Câu Hỏi Thường Gặp
Số liệu kỹ thuật của PX234 HT trong bài này có đáng tin không?
Số liệu lấy từ TDS gốc thương hiệu AXSON Technologies (2013) — thương hiệu tiền thân trước khi Sika mua lại năm 2018. Về mặt lịch sử, Sika thường giữ nguyên số liệu kỹ thuật cốt lõi của các mã Axson sau sáp nhập, nhưng PT chưa có bản TDS mang thương hiệu Sika hiện hành để xác nhận 100%. Với đơn hàng/dự án cần cam kết kỹ thuật chính thức, PT khuyến nghị liên hệ để xác nhận lại trước.
PX234 HT khác PX235 HT ở điểm nào?
Đây là 2 mã khác nhau trong cùng phân khúc vacuum casting chịu nhiệt cao. Theo số liệu hiện có: PX234 HT có Tg cao hơn (220°C so với 200°C) và độ giãn dài cao hơn (13% so với 5%); PX235 HT có TDS Sika hiện hành (08/2025) nên số liệu chắc chắn hơn. Nên liên hệ PT để đối chiếu kỹ trước khi chọn cho ứng dụng cụ thể.
Có thể đúc PX234 HT bằng tay, không cần máy đúc chân không không?
Không. Theo TDS tham khảo, sản phẩm chỉ xử lý được bằng máy đúc chân không (vacuum casting machine) — cả 2 thành phần cần được hút chân không riêng để loại bọt khí trước khi trộn và đổ khuôn.
Nên chọn bản tiêu chuẩn (HT) hay bản chậm (HT LS)?
Bản HT có pot life ngắn hơn (5 phút) và tháo khuôn nhanh hơn (60 phút) — phù hợp chi tiết nhỏ, đơn giản. Bản HT LS có pot life dài hơn (8 phút) nhưng tháo khuôn lâu hơn (90 phút) — phù hợp chi tiết lớn/phức tạp cần thời gian đổ khuôn dài hơn.
PX234 HT chịu nhiệt tới bao nhiêu độ mà vẫn giữ được độ cứng?
Theo TDS tham khảo, độ cứng Shore D giảm từ D80 (23°C) xuống D70 (130°C) và D65 (150°C) — vẫn giữ được độ cứng tương đối cao ở nhiệt độ vận hành nóng, phù hợp mô phỏng nhựa kỹ thuật chịu nhiệt như PA6.6, PPS, PEEK.
Quy cách đóng gói PX234 HT có những loại nào?
Theo TDS tham khảo (2013): Isocyanate 6×1,0kg, Polyol 3×1,0kg — nhưng quy cách hiện hành dưới thương hiệu Sika có thể đã thay đổi, PT chưa xác nhận. Liên hệ PT để có quy cách chính xác đang bán và báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
③ Tương đương / thay thế trong dòng PX vacuum casting
- SikaBiresin® PX235 HT — cùng phân khúc chịu nhiệt cao, TDS Sika hiện hành 08/2025 (chưa xác nhận link trên site)
- SikaBiresin® PX521 — hệ PU đúc trong suốt (khác PX234HT — không chịu nhiệt cao bằng, ưu tiên độ trong)
- SikaBiresin® PX522 — thành phần B của hệ PX521
- SikaBiresin® PX245 — hệ PU đúc chân không cứng, chịu va đập (ưu tiên độ cứng/va đập hơn chịu nhiệt)
- SikaBiresin® PX300 (F55) — hệ PU đúc chân không kỹ thuật, không chuyên biệt chịu nhiệt cao như PX234HT — xem bài riêng ở lượt tiếp theo
④ Danh mục liên quan
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
- Giải pháp toàn diện nhựa composite tấm đúc và keo kỹ thuật
- Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU/Epoxy — Advanced Resins
⑥ Tài liệu kỹ thuật
SDS đã có (2 file Isocyanate + Polyol) nhưng PT chưa trích xuất nội dung chi tiết trong phiên viết bài này — cần đọc trước khi tư vấn an toàn hoá chất cho khách.
Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Cho SikaBiresin® PX234 HT?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ xác nhận số liệu kỹ thuật hiện hành và chọn đúng mã PX cho nhu cầu tạo mẫu nhanh chịu nhiệt.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.