SikaBiresin® CR72
Hệ nhựa epoxy dán lớp & truyền nhựa, ba lựa chọn chất đóng rắn CH72-1 / 72-2 / 72-3
SikaBiresin® CR72 là hệ nhựa epoxy 100 % rắn (không dung môi) dùng chế tạo và sửa chữa kết cấu composite hiệu suất cao, gồm một nhựa và ba chất đóng rắn: CH72-1 (nhanh), CH72-2 (trung bình), CH72-3 (chậm). Cả ba dùng chung tỷ lệ 100 : 18 khối lượng — tương đương 5 : 1 thể tích — cho hỗn hợp độ nhớt thấp 390–633 cps, thấm vải và thoát khí tốt khi đắp tay hoặc truyền nhựa.
Theo tài liệu hãng, CR72 kháng UV, dùng được trên và dưới đường nước, cho phép đóng rắn nhiệt độ phòng hoặc ủ thêm, và có thể pha trộn hardener để chỉnh thời gian thao tác. Tên cũ là Marine 820 (hardener Marine 822, 823, 824). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR72 cho tàu thuyền, chi tiết và khuôn composite.

*Theo TDS SikaBiresin® CR72 Version 02/2019 — Evidence: MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite
Một nhựa, ba tốc độ đóng rắn
CR72 là hệ “một nhựa – ba tốc độ”: cùng một thùng nhựa, người thợ chọn hardener nhanh, trung bình hay chậm theo kích thước chi tiết và nhiệt độ xưởng, mà không phải đổi tỷ lệ trộn. Tỷ lệ 5 : 1 thể tích giúp đong nhanh bằng bơm định lượng hoặc cốc chia vạch.
Hãng thiết kế CR72 để đạt tỷ lệ sợi/nhựa cao và liên kết tốt với vải composite — kết quả là chi tiết nhẹ hơn, bền hơn, ít bảo trì. Laminate thuỷ tinh 8 lớp hút chân không (đóng rắn 7 ngày nhiệt độ phòng) đạt cường độ uốn 225–246 MPa và cường độ kéo 230–284 MPa tuỳ hardener; hút ẩm chỉ 0,17–0,25 %.
Ủ thêm 4 giờ ở 100 °C làm tăng rõ cơ tính nhựa nguyên: với CH72-2, cường độ kéo tăng từ 51 lên 71 MPa, độ giãn dài từ 3,2 lên 6,3 %, Tg từ 60 lên 73 °C.
✓ ĐẶC TÍNH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Độ nhớt thấp, thấm vải xuất sắc.
✓ Đóng rắn nhiệt độ phòng hoặc ủ thêm.
✓ Ba tốc độ, có thể pha trộn hardener.
✓ Kháng UV; dùng trên và dưới đường nước; bám tốt mọi loại vải.
Vị trí trong hệ thống: CR72 là hệ epoxy dán lớp & truyền nhựa đa dụng thuộc dòng “Marine” của Sika Advanced Resins Mỹ, phục vụ tàu thuyền, chi tiết và khuôn composite.
Thế hệ phát triển: Ba hardener bán song song; không thay thế nhau. PT chưa ghi nhận mã kế nhiệm.
Tên gọi trước đây: Marine 820 — danh sách đổi tên của hãng: Marine 822 (B) → CH72-1, Marine 823 (B) → CH72-2, Marine 824 (B) → CH72-3.
▸ Tg nhựa nguyên chỉ 51–60 °C khi đóng rắn nguội, 68–73 °C sau ủ — không dùng cho chi tiết chịu nhiệt.
▸ Chỉ tháo khuôn sau tối thiểu 24 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 16 giờ sấy sơ bộ 40–60 °C để tránh biến dạng, co ngót.
▸ Dùng vật liệu bảo quản trên 15 °C để thấm tốt.
▸ Tài liệu là TDS 2019 — đối chiếu PDS hiện hành trước khi dùng cho thiết kế. Hạn dùng 2 năm ở 15–25 °C.
Xưởng đóng, sửa tàu thuyền — thân vỏ trên và dưới đường nước.
Xưởng chi tiết & khuôn composite — đắp tay hoặc truyền nhựa.
Người làm sợi aramid — hãng/nhà phân phối ghi phù hợp laminate aramid.
Tàu thuyền, chi tiết & khuôn composite
▸ Chế tạo, sửa chữa kết cấu composite hiệu suất cao.
▸ Đắp tay, hút chân không túi, truyền nhựa (infusion).
▸ Tàu thuyền — trên và dưới đường nước (theo hãng).
▸ Chi tiết và khuôn composite cần kháng UV.
▸ Chi tiết chịu nhiệt trên ~70 °C — xem CR122, CR132.
▸ Hồ sơ yêu cầu chứng nhận đăng kiểm — TDS không nêu.
▸ Yêu cầu chống cháy — xem CR62 FR, CR77 FR.
▸ Truyền nhựa rất dài — xem CR76 (pot life 9 giờ).
Ba hardener — hai chu trình đóng rắn
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: PT chưa có PDS CR72 bản hiện hành trong bộ tài liệu. Số liệu lấy từ TDS SikaBiresin® CR72 Version 02/2019 của hãng; vui lòng liên hệ PT để nhận PDS, SDS mới nhất.
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP (TỶ LỆ 100 : 18 KHỐI LƯỢNG · 100 : 20 THỂ TÍCH)
| Thuộc tính | CH72-1 (nhanh) | CH72-2 (trung bình) | CH72-3 (chậm) |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt hardener (25 °C) | 115 cps | 41 cps | 47 cps |
| Độ nhớt hỗn hợp (25 °C) | 633 cps | 390 cps | 410 cps |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,12 g/cm³ | 1,11 g/cm³ | 1,11 g/cm³ |
| Gel time (150 g, 25 °C) | 34 phút | 43 phút | 52 phút |
| Màu hỗn hợp | Hổ phách nhạt — nhựa CR72: trong, 1.275 cps, 1,14 g/cm³ | ||
BẢNG 2 — NHỰA NGUYÊN: NGUỘI 7 NGÀY (#1) / 24 GIỜ + 4 GIỜ 100 °C (#2)
| Thông số (ASTM) | CH72-1 | CH72-2 | CH72-3 |
|---|---|---|---|
| Shore D #1 / #2 (D2240) | 85 / 85 | 84 / 85 | 84 / 86 |
| Cường độ uốn #1 / #2 (D790) | 70 / 113 MPa | 72 / 103 MPa | 75 / 96 MPa |
| Cường độ kéo #1 / #2 (D638) | 44 / 62 MPa | 51 / 71 MPa | 45 / 74 MPa |
| Độ giãn dài #1 / #2 | 2,7 / 4,0 % | 3,2 / 6,3 % | 3,0 / 6,5 % |
| Tg #1 / #2 (E1545, TMA) | 51 / 68 °C | 60 / 73 °C | 58 / 71 °C |
| Hút ẩm #1 | 0,17 % | 0,21 % | 0,25 % |
BẢNG 3 — LAMINATE THUỶ TINH 8 LỚP, HÚT CHÂN KHÔNG, ĐÓNG RẮN NGUỘI (#1)
| Thông số | CH72-1 | CH72-2 | CH72-3 |
|---|---|---|---|
| Cường độ uốn | 243 MPa | 246 MPa | 225 MPa |
| Cường độ kéo | 284 MPa | 250 MPa | 230 MPa |
| Độ giãn dài | 6,6 % | 7,0 % | 6,7 % |
| Hàm lượng nhựa | 37 % | 40 % | 34 % |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · TDS SikaBiresin® CR72 Version 02/2019 · SYSTEM-LEVEL. MPa quy đổi từ psi (×0,006895) bởi PT. Laminate: 8 lớp vải thuỷ tinh dệt trơn 10 oz, 0–90°.
Một thùng nhựa — chọn hardener theo việc
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | TDS ghi “theo yêu cầu”; thị trường Mỹ có bộ 1 gallon nhựa + hardener quart — liên hệ PT xác nhận quy cách có sẵn. | TDS · nhà phân phối |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): 100 : 18 khối lượng — 10 kg CR72 cần 1,8 kg hardener bất kỳ trong ba loại; theo thể tích 5 phần nhựa : 1 phần hardener.
Từ vỏ tàu đến khuôn composite
Hãng/nhà phân phối định vị CR72 cho tàu thuyền hiệu suất cao, dùng trên và dưới đường nước; kháng UV hữu ích cho phần mạn khô.
Về mặt kỹ thuật, độ nhớt 390–410 cps (CH72-2/-3) phù hợp infusion chi tiết cỡ vừa; chi tiết rất lớn nên cân nhắc CR76.
Xưởng nóng: CH72-3 (52 phút). Xưởng mát, chi tiết nhỏ: CH72-1 (34 phút). Có thể pha trộn hardener để chỉnh tốc độ.
Đong 5 : 1 — thấm — tháo khuôn đúng lúc
Vật liệu bảo quản trên 15 °C; khuôn phủ chất tách khuôn; chọn hardener theo nhiệt độ xưởng và kích thước chi tiết.
Cân 100 : 18 hoặc đong 5 : 1 thể tích; trộn đều tới hổ phách nhạt đồng nhất.
Đắp tay, hút chân không túi hoặc truyền nhựa trong gel time 34–52 phút (150 g, 25 °C).
Tháo khuôn sau ≥ 24 giờ nhiệt độ phòng hoặc 16 giờ ở 40–60 °C. Ủ thêm 4 giờ ở 100 °C để tăng cơ tính và Tg.
Tháo khuôn sớm: hãng yêu cầu chu trình chính xác để tránh biến dạng, co ngót khuôn.
Vật liệu lạnh: dưới 15 °C nhựa đặc hơn, thấm kém.
Đổi tỷ lệ để chỉnh tốc độ: hãy đổi/pha hardener, giữ nguyên 100 : 18.
CR72 giữa các hệ epoxy nhiệt độ phòng
| Tiêu chí | CR72 + CH72-1/-2/-3 | CR76 + CH76-9 | CR82 + CH80-1 | CR80 + CH80-x |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | Marine 820 (hardener Marine 822/823/824) | EL-360 | Biresin® (CH80-1) | Biresin® |
| Quy trình | Đắp tay, hút chân không, infusion | Infusion, dán lớp, quấn sợi, kéo ép, ép nén | Đắp tay, hút chân không túi | Truyền nhựa chân không |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 18 (thể tích 5 : 1) | 100 : 32 | 100 : 27 | 100 : 30 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 390–633 cps | 280 cps | 1.100 mPa·s | Xem trang PT |
| Pot life / gel | 34 · 43 · 52 phút (150 g) | 550–570 phút (130 g) | 30 phút | Xem trang PT |
| Tg sau ủ | 68–73 °C (ủ 4 giờ 100 °C) | 77 °C (ủ 8 giờ 80 °C) | 88 °C (8 giờ 80 °C) | Tới 93 °C |
| Điểm nổi bật | Kháng UV; trên/dưới đường nước | Pot life rất dài, độ nhớt rất thấp | Tháo khuôn nhiệt độ phòng | Hardener có DNV GL |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 02/2019 | FACT · PDS 05/2024 | FACT · PDS CR82 (07/2025) | Trang PT |
Điều kiện đo pot life và chu trình ủ khác nhau giữa các tài liệu — chỉ dùng để định hướng.
① Tàu thuyền, chi tiết cần kháng UV, đắp tay hoặc infusion vừa → CR72 + CH72-1/-2/-3.
② Truyền nhựa chi tiết rất lớn, cần 9 giờ thao tác → CR76 + CH76-9.
③ Đắp tay cần tháo khuôn nhanh, cứng vững → CR82 + CH80-1.
④ Hồ sơ cần DNV GL → CR80/CR82 + CH80-6/-10.
⑤ Cần chống cháy → CR62 FR / CR77 FR.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: ba hardener CR72 cho laminate tương đương (uốn 225–246 MPa), nên chọn hardener chủ yếu theo thời gian thao tác và nhiệt độ xưởng. Đáng chú ý, CH72-2 (trung bình) có độ nhớt hỗn hợp thấp nhất (390 cps) — thuận lợi nhất cho infusion.
Ủ nhiệt 4 giờ ở 100 °C tăng cường độ kéo nhựa nguyên thêm 40–60 % và gần gấp đôi độ giãn dài với CH72-2/-3. Với khuôn hoặc chi tiết chịu tải, PT khuyến nghị ủ thay vì chỉ đóng rắn nguội. Ở Việt Nam, xưởng 30–35 °C nên ưu tiên CH72-3.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CR72
SikaBiresin® CR72 là gì?
Là hệ nhựa epoxy 100 % rắn dán lớp và truyền nhựa, gồm nhựa CR72 và ba hardener CH72-1 (nhanh), CH72-2 (trung bình), CH72-3 (chậm), dùng chế tạo, sửa chữa kết cấu composite; kháng UV, dùng trên và dưới đường nước.
Marine 820 có phải là CR72?
Có. TDS ghi “SikaBiresin® CR72 (Formerly Marine 820)”; Marine 822/823/824 nay là CH72-1/72-2/72-3.
Tỷ lệ trộn CR72?
100 : 18 theo khối lượng, 100 : 20 (5 : 1) theo thể tích — giống nhau cho cả ba hardener.
Chọn CH72-1, CH72-2 hay CH72-3?
Theo thời gian thao tác: 34 phút (CH72-1), 43 phút (CH72-2), 52 phút (CH72-3) với mẫu 150 g ở 25 °C. Xưởng nóng hoặc chi tiết lớn chọn CH72-3; CH72-2 có độ nhớt thấp nhất cho infusion.
Có pha trộn các hardener CH72 được không?
Có — hãng nêu pha trộn hardener là một lựa chọn để chỉnh thời gian thao tác, vẫn giữ tổng tỷ lệ 100 : 18.
Khi nào tháo khuôn?
Sau tối thiểu 24 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 16 giờ sấy sơ bộ 40–60 °C, theo TDS.
CR72 chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg nhựa nguyên 51–60 °C khi đóng rắn nguội, 68–73 °C sau ủ 4 giờ ở 100 °C — không phải hệ chịu nhiệt.
Mua SikaBiresin® CR72 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối nhựa CR72 và ba hardener CH72. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② HỆ NHỰA LIÊN QUAN TRONG DANH MỤC PT
SikaBiresin® CR82 →Epoxy đắp tay / hút chân không túi.
SikaBiresin® CR80 →Epoxy truyền nhựa chân không.
SikaBiresin® CH80-1 →Hardener nhanh cho CR82.
SikaBiresin® CR141 →Quấn sợi / kéo ép chịu nhiệt.
③ DÙNG KÈM
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt, tách khuôn trước khi đắp/truyền nhựa.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau tháo khuôn.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu nhanh.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho mối nối.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, potting.
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Wet lay-up, vacuum infusion hay RTM — chọn quy trình nào? →
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM →
Hệ chịu nhiệt cao & chống cháy →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Advanced Composites Solutions (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Một nhựa, ba tốc độ với SikaBiresin® CR72
Gửi PT loại chi tiết, quy trình và nhiệt độ xưởng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn hardener CH72 phù hợp, gửi PDS/SDS và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.