LOCTITE 6300 — keo giữ trục kỵ khí độ nhớt thấp, độ bền cao, thuộc dòng Health and Safety
LOCTITE 6300 là keo giữ trục kỵ khí một thành phần (acrylic, dimethacrylate ester), chất lỏng xanh lá, độ nhớt thấp, độ bền cao, thuộc dòng “Health and Safety” theo TDS; dùng cho bánh răng, đĩa xích trên trục hộp số và rôto trên trục động cơ điện. Brookfield RVT, trục 2, 20 rpm, 25 °C: 350 mPa·s. Cắt nén ISO 10123 sau 72 giờ ở 22 °C: ≥ 15 N/mm².
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 6300 (November 2024); số an toàn từ SDS khu vực Đức/EU 2022, không phải hồ sơ Việt Nam. Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 6300
LOCTITE 6300 là keo giữ trục kỵ khí độ nhớt thấp theo TDS November 2024 — Theo TDS 6300.
- ✓Mô tả TDS: acrylic, dimethacrylate ester; 1K không cần trộn; kỵ khí, đóng rắn thứ cấp nhờ activator; độ bền cao, độ nhớt thấp; thuộc dòng “Health and Safety anaerobic range”; bánh răng, đĩa xích trên trục hộp số, rôto trên trục động cơ điện — Theo TDS 6300, November 2024
- ✓Chưa đóng rắn: xanh lá, huỳnh quang UV (LMS); tỷ trọng 1,1 ở 25 °C; Brookfield RVT, trục 2, 20 rpm, 25 °C: 350 mPa·s; cone & plate 25 °C, đọc sau 300 s, 129 s⁻¹: 200–550 mPa·s; chớp cháy xem SDS — Theo TDS
- ✓Cắt nén ISO 10123, chốt và vòng thép: ≥ 15 N/mm² (2.180 psi) sau 72 giờ ở 22 °C. Tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe, nhiệt độ, activator (đường inox) chỉ có biểu đồ; bảng độ bền nóng và lão hóa nhiệt chỉ có tiêu đề — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu; thử 22 °C; 100/500/1.000/3.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 110/120/125/95; xăng 22 °C 90/110/100/85; dầu phanh 90/95/85/95; nước/glycol 50/50 87 °C 100/140/115/105; ethanol 95/95/75/80; acetone 85/100/95/90; DEF (AdBlue) 85/100/80/75. Tiêu đề bảng ghi “1 tuần ở 22 °C” nhưng không có số độ bền cure — Theo TDS
- ✓Hướng dẫn TDS: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; activator SF 7471 hoặc SF 7649 khi kim loại trơ; lắp trượt, ép, co nóng; lau keo thừa chưa đóng rắn bằng SF 7063; tháo bằng gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C; không dùng trong oxy nguyên chất hoặc với clo; không khuyến nghị nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓TDS ghi “không có cụm rủi ro hay an toàn áp dụng cho công thức hoặc thành phần” và dẫn sang SDS; LMS ngày 17.8.2011; không nêu hạn dùng, không nêu phê duyệt; bảo quản 8–21 °C — Theo TDS
- ✓SDS khu vực Đức/EU (tiếng Anh; SDS 573245, V002.0, 02.12.2022, thay bản 11.10.2021): Aquatic Chronic 4, H413; không in signal word; khối phản ứng bisphenol A ethoxylate bismethacrylate (25–50 %), sản phẩm phản ứng 4,4′-isopropylidenediphenol ethoxylate với methacrylic acid (0,25–< 2,5 %), menadione 58-27-5 (0,0025–< 0,025 %); chớp cháy > 100 °C; xanh lá; tỷ trọng 1,1; Mục 7 không ghi nhiệt độ bảo quản; không phải hàng nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 1949014 (13.10.2026): REACH Annex XVII, Annex XIV, SVHC đều không; halogen “No”; PAH “No”; không có mục RoHS; Hàn Quốc KECI và Philippines PICCS có gap; Canada DSL một phần. RoHS riêng ghi 13.10.2026, chữ ký để trống. RDS tiếng Đức chưa đọc — Theo RDS, RoHS, bản trích
LOCTITE 6300 có độ nhớt trung gian 350 mPa·s và cắt nén ≥ 15 N/mm² nhưng sau 72 giờ, nên không so thẳng với 24 giờ của 603, 609, 6001. Bảng hóa chất là bảng duy nhất trong lô có cột 3.000 giờ và DEF; ethanol còn 75–80 % và DEF 75 % ở cuối. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Cắt nén ISO 10123 ≥ 15 N/mm² sau 72 giờ ở 22 °C — Theo TDS.
Loại
Keo giữ trục kỵ khí 1K, dimethacrylate ester, độ nhớt thấp, độ bền cao. — Theo TDS
Độ nhớt
350 mPa·s (RVT, trục 2, 20 rpm, 25 °C). — Theo TDS
Cắt nén 72 giờ
≥ 15 N/mm² (ISO 10123, 22 °C). — Theo TDS
Phân loại (SDS EU)
Aquatic Chronic 4, H413. — Theo SDS Đức/EU





Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 6300.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 6300 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo giữ trục (retaining compound) | Keo kỵ khí một thành phần giữ chi tiết trụ lắp khít (chốt, bạc, ổ bi, rôto) và chống lỏng do rung, theo TDS | TDS | TDS 6300 |
| Cắt nén ISO 10123 | Độ bền đo trên chốt và vòng thép lắp trượt; ghi kèm thời gian, nhiệt độ cure và có activator hay không | TDS | TDS 6300 |
| Lắp trượt, lắp ép, co nóng | Ba kiểu lắp ghi trong TDS với cách bôi keo khác nhau; không đổi kiểu lắp khi chưa thử | TDS | TDS 6300 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 giúp đóng rắn khi kim loại trơ, đóng rắn chậm hoặc khe lớn, theo TDS | TDS | TDS 6300 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Đức/EU, tiếng Anh | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 1949014, tiếng Anh | RDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 6300” (November 2024, 4 trang; không có Reference). SDS khu vực Đức/EU “LOCTITE 6300” (SDS 573245, V002.0, 02.12.2022, in 11.07.2025, 14 trang; tiếng Anh; không in IDH). RDS IDH 1949014 (tiếng Anh, 13.10.2026) và bản tiếng Đức. RoHS ghi 13.10.2026. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 6300 (November 2024); Bảng 2 lấy từ SDS Đức/EU V002.0, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 6300 (November 2024)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,1 |
| Độ nhớt Brookfield RVT | Trục 2 | 25 °C; 20 rpm | 350 mPa·s |
| Độ nhớt cone & plate | Theo TDS | 25 °C; 300 s; 129 s⁻¹ | 200–550 mPa·s |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 72 giờ 22 °C | ≥ 15 N/mm² (2.180 psi) |
| Dầu động cơ MIL-L-46152 | Theo TDS | 125 °C; 100/500/1.000/3.000 giờ | 110/120/125/95 % |
| Xăng không chì | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000/3.000 giờ | 90/110/100/85 % |
| Dầu phanh; ethanol | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000/3.000 giờ | 90/95/85/95 %; 95/95/75/80 % |
| Nước/glycol 50/50 | Theo TDS | 87 °C; 100/500/1.000/3.000 giờ | 100/140/115/105 % |
| Acetone; DEF | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000/3.000 giờ | 85/100/95/90 %; 85/100/80/75 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C |
| Khe tối đa; thời gian cố định; dải nhiệt; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in / chỉ biểu đồ |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Đức/EU LOCTITE 6300 (V002.0, 02.12.2022)
SDS 573245; Henkel AG & Co. KGaA, Düsseldorf; chỉ EU; tiếng Anh; không in IDH.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 6300; V002.0; 02.12.2022 (in 11.07.2025) |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Aquatic Chronic 4; H413 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Khối phản ứng bisphenol A ethoxylate bismethacrylate (25–50 %); sản phẩm phản ứng ethoxylated isopropylidenediphenol–methacrylic acid (0,25–< 2,5 %); menadione (0,0025–< 0,025 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất lỏng xanh lá; > 100 °C |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,1 |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | Bao bì gốc kín; không ghi nhiệt độ (xem TDS) |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 6300 khi cần keo giữ trục độ nhớt thấp, độ bền cao cho bánh răng, đĩa xích, rôto và muốn tham chiếu dòng Health and Safety theo TDS, với điều kiện đọc SDS đúng khu vực.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chốt/vòng thép 72 giờ 22 °C | ≥ 15 N/mm² (ISO 10123) | TDS |
| Độ nhớt | 350 mPa·s (RVT) | TDS |
| DEF, ethanol 3.000 giờ | Còn 75 %, 80 % | TDS |
| Phân loại EU | Aquatic Chronic 4 | SDS EU |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Suy 6300 không nguy hại từ tên hoặc mô tả “an toàn hơn”.
- ✗So 72 giờ của 6300 với 24 giờ của mã khác.
- ✗Coi SDS Đức/EU là hồ sơ Việt Nam.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch mặt trong và mặt ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649, để khô. — Theo TDS
Bôi keo theo kiểu lắp
Lắp trượt: bôi quanh mép đầu chốt và trong vòng, xoay khi lắp. Lắp ép: bôi đều cả hai mặt và ép với tốc độ cao. Co nóng: phủ chốt, nung vòng cho có khe rồi lắp. — Theo TDS
Chờ, tháo, vệ sinh
Không động vào chi tiết cho tới khi đủ độ bền cầm nắm. Tháo bằng gia nhiệt cục bộ (nhiệt độ theo TDS từng mã); keo đã đóng rắn ngâm dung môi LOCTITE và chà cơ học. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 6300, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS EU: H413; ngăn thoát ra môi trường; vẫn tránh tiếp xúc da, mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Bề mặt sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, trượt |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Khe hở và kiểu lắp | Theo TDS | Trước khi bôi | Thiếu độ bền |
| Không lắp lại khi chưa đủ độ bền | Theo TDS | Sau khi lắp | Lệch, trượt |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 6300.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | November 2024 · 4 trang | Đã đọc; không có Reference |
| SDS Đức/EU | V002.0 · 02.12.2022 · 14 trang | Đã đọc; không phải hồ sơ Việt Nam |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; chữ ký để trống |
| Regulatory (RDS) | IDH 1949014 EN; bản DE | EN đã đọc; DE chưa đọc |
| Brochure | — | Chưa có tài liệu xác minh |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 6300.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 6001 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 603 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 609 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Vật liệu công nghiệp, điện tử, lắp ráp chính xác — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Keo retaining, bearing — Danh mục liên quan
- Keo cố định trục ổ bi LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- cố định trục ổ bi — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 6300 là gì?
Theo TDS November 2024 là keo giữ trục kỵ khí 1K, dimethacrylate ester, độ nhớt thấp, độ bền cao, thuộc dòng Health and Safety.
Độ nhớt và độ bền?
Brookfield RVT, trục 2, 20 rpm, 25 °C: 350 mPa·s; cắt nén ISO 10123 sau 72 giờ ở 22 °C: ≥ 15 N/mm².
Có phải không nguy hại không?
Không suy được. SDS khu vực EU 2022 vẫn phân loại Aquatic Chronic 4 (H413); cần đọc SDS đúng khu vực.
Chịu DEF, ethanol thế nào?
TDS: sau 3.000 giờ DEF còn 75 %, ethanol 80 %, acetone 90 %.
SDS có phải bản Việt Nam?
Không. Hồ sơ PT là SDS Đức/EU V002.0 (02.12.2022); cần xin SDS Việt Nam từ Henkel.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 6300 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 6300?
Gửi vật liệu chốt và vòng (thép, inox, nhôm, đồng thau, mạ), đường kính, khe hở, kiểu lắp (trượt, ép, co nóng), nhiệt độ và môi chất làm việc để PT đối chiếu với TDS 6300 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.