LOCTITE 603 — keo giữ trục kỵ khí độ nhớt thấp, độ bền cao, màu xanh lá
LOCTITE 603 là keo giữ trục kỵ khí một thành phần (acrylic, urethane methacrylate), chất lỏng xanh lá, độ nhớt thấp, độ bền cao, dùng giữ ổ lăn hoặc bạc thấm dầu trong vỏ. Brookfield RVT, trục 1, 20 rpm, 25 °C: 100–150 mPa·s. Cắt nén ISO 10123 trên chốt và vòng thép ở 22 °C: ≥ 13,5 N/mm² sau 30 phút và ≥ 22,5 N/mm² sau 24 giờ. TDS nêu NSF Category P1 (phê duyệt khu vực).
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 603 (December-2009, bản cũ); số an toàn từ SDS Việt Nam V001.19. Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 603
LOCTITE 603 là keo giữ trục kỵ khí độ nhớt thấp theo TDS December-2009 — Theo TDS 603.
- ✓Mô tả TDS: acrylic, urethane methacrylate; chất lỏng xanh lá, huỳnh quang UV; 1K không cần trộn; độ nhớt thấp; kỵ khí, đóng rắn thứ cấp nhờ activator; độ bền cao; giữ ổ lăn hoặc bạc thấm dầu trong vỏ — Theo TDS 603, December-2009
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 ở 25 °C; Brookfield RVT, trục 1, 20 rpm, 25 °C: 100–150 mPa·s; EN 12092 MV (25 °C, sau 180 s, 277 s⁻¹): 90–180 mPa·s; chớp cháy xem SDS — Theo TDS
- ✓Cắt nén ISO 10123, chốt và vòng thép: ≥ 13,5 N/mm² (1.960 psi) sau 30 phút; ≥ 22,5 N/mm² (3.260 psi) sau 24 giờ ở 22 °C — Theo TDS
- ✓Giãn nở nhiệt 80×10⁻⁶ K⁻¹; dẫn nhiệt 0,1 W/(m·K); nhiệt dung 0,3 kJ/(kg·K). Tốc độ đóng rắn theo vật liệu (thép, nhôm, zinc dichromate), khe 0,05, 0,15, 0,2 mm, activator và nhiệt độ chỉ có biểu đồ; độ bền nóng 0–150 °C và lão hóa 120, 150 °C đến 5.000 giờ chỉ có biểu đồ; TDS không in khe tối đa bằng số và không in thời gian cố định — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu; 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 100/100/100; xăng không chì 22 °C 100/90/85; dầu phanh 100/90/80; ethanol 100/100/75; acetone 90/90/90; dòng nước/glycol 50/50 (nhãn 87) 100/90/80 có hàng thiếu rõ ràng nên bài không dùng — Theo TDS
- ✓Hướng dẫn TDS: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; activator SF 7471 hoặc SF 7649 khi kim loại trơ, đóng rắn chậm hoặc khe lớn; lắp trượt, ép, co nóng; tháo bằng gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C; không dùng trong oxy nguyên chất hoặc với clo; không khuyến nghị nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓Bảo quản TDS: 8–21 °C; không nêu hạn dùng; LMS ngày 1.9.1995; NSF Category P1 là phê duyệt khu vực dùng khi không có khả năng tiếp xúc thực phẩm — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam (tiếng Anh; SDS 153475, V001.19, 08.04.2026, IDH 231099): Danger; H315, H317, H318, H335, H412; thành phần chính 46729-07-1 (30–60 %), 1-methyltrimethylene dimethacrylate (10–30 %), monoester propane-1,2-diol, acrylic acid, octylphenol ethoxylate 9-10EO (1–10 % mỗi chất), cumene hydroperoxide, TEGDMA, methacrylic acid, methyl methacrylate, 2-phenylhydrazide, n-heptane (0,1–1 %); chớp cháy > 100 °C; xanh lá; tỷ trọng 1,07 (TDS 1,1); bảo quản 8–21 °C; không phải hàng nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RDS IDH 231099 (13.10.2026): SVHC “Yes” (octylphenol ethoxylate 9-10EO ≥ 0,1 %); Annex XVII “No”; Annex XIV “Yes” (hạn 2021-01-04; RDS ghi “any use of this product in the EU is prohibited”); halogen “No”; PAH “No”; không có mục RoHS; KECI và PICCS có gap; Canada DSL một phần. RoHS riêng ghi 13.10.2026, chữ ký để trống — Theo RDS, RoHS, bản trích
LOCTITE 603 cho cắt nén 24 giờ ≥ 22,5 N/mm², cao nhất trong năm mã đọc được trong lô, kèm độ nhớt chỉ 100–150 mPa·s nên thấm vào khe hẹp tốt hơn paste. Ngược lại bảng hóa chất cho thấy suy giảm ở xăng, dầu phanh, ethanol sau 1.000 giờ. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Cắt nén ISO 10123 ≥ 22,5 N/mm² sau 24 giờ ở 22 °C — Theo TDS.
Loại
Keo giữ trục kỵ khí 1K, urethane methacrylate, độ nhớt thấp, độ bền cao. — Theo TDS
Độ nhớt
100–150 mPa·s (RVT, trục 1, 20 rpm, 25 °C). — Theo TDS
Cắt nén 24 giờ
≥ 22,5 N/mm² (ISO 10123, 22 °C). — Theo TDS
Phân loại
H315, H317, H318, H335, H412. — Theo SDS Việt Nam








Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 603.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 603 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo giữ trục (retaining compound) | Keo kỵ khí một thành phần giữ chi tiết trụ lắp khít (chốt, bạc, ổ bi, rôto) và chống lỏng do rung, theo TDS | TDS | TDS 603 |
| Cắt nén ISO 10123 | Độ bền đo trên chốt và vòng thép lắp trượt; ghi kèm thời gian, nhiệt độ cure và có activator hay không | TDS | TDS 603 |
| Lắp trượt, lắp ép, co nóng | Ba kiểu lắp ghi trong TDS với cách bôi keo khác nhau; không đổi kiểu lắp khi chưa thử | TDS | TDS 603 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 giúp đóng rắn khi kim loại trơ, đóng rắn chậm hoặc khe lớn, theo TDS | TDS | TDS 603 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh | SDS |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 231099, tiếng Anh | RDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 603” (December-2009, Reference 0.4, 4 trang). SDS Việt Nam “Loctite(R) 603 Retaining Compound Press Fit” (SDS 153475, V001.19, 08.04.2026, in 09.04.2026, 24 trang, IDH 231099; tiếng Anh). RDS IDH 231099 (13.10.2026). RoHS ghi 13.10.2026. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 603 (December-2009); Bảng 2 lấy từ SDS Việt Nam V001.19, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 603 (December-2009)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,1 |
| Độ nhớt Brookfield RVT | Trục 1 | 25 °C; 20 rpm | 100–150 mPa·s |
| Độ nhớt | EN 12092 MV | 25 °C; 180 s; 277 s⁻¹ | 90–180 mPa·s |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 30 phút 22 °C | ≥ 13,5 N/mm² (1.960 psi) |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 24 giờ 22 °C | ≥ 22,5 N/mm² (3.260 psi) |
| Giãn nở nhiệt; dẫn nhiệt | ISO 11359-2; ISO 8302 | Sau đóng rắn | 80×10⁻⁶ K⁻¹; 0,1 W/(m·K) |
| Dầu động cơ MIL-L-46152 | Theo TDS | 125 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Xăng không chì | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/90/85 % |
| Dầu phanh; ethanol | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/90/80 %; 100/100/75 % |
| Acetone | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 90/90/90 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C |
| Khe tối đa; thời gian cố định; dải nhiệt; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in / chỉ biểu đồ |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam LOCTITE 603 (V001.19, 08.04.2026)
SDS 153475; IDH 231099; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | Loctite(R) 603 Retaining Compound Press Fit; V001.19; 08.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Danger; H315, H317, H318, H335, H412 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | 46729-07-1 (30–60 %); 1-methyltrimethylene dimethacrylate (10–30 %); octylphenol ethoxylate 9-10EO, acrylic acid (1–10 %); cumene hydroperoxide, MMA, n-heptane và các chất khác (0,1–1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất lỏng xanh lá; > 100 °C |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,07 |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C, bao bì gốc |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 603 khi cần keo giữ trục độ nhớt thấp, độ bền cao cho ổ lăn hoặc bạc thấm dầu trong vỏ theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chốt/vòng thép 24 giờ 22 °C | ≥ 22,5 N/mm² (ISO 10123) | TDS |
| Độ nhớt | 100–150 mPa·s | TDS |
| Dầu động cơ 125 °C | Giữ 100 % sau 1.000 giờ | TDS |
| Xăng, dầu phanh, ethanol | Còn 85 %, 80 %, 75 % sau 1.000 giờ | TDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Gọi 603 là chịu mọi loại dầu, nhiên liệu.
- ✗Dùng trong nhựa nhiệt dẻo hoặc oxy nguyên chất.
- ✗Bỏ qua cảnh báo Annex XIV trong RDS.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch mặt trong và mặt ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649, để khô. — Theo TDS
Bôi keo theo kiểu lắp
Lắp trượt: bôi quanh mép đầu chốt và trong vòng, xoay khi lắp. Lắp ép: bôi đều cả hai mặt và ép với tốc độ cao. Co nóng: phủ chốt, nung vòng cho có khe rồi lắp. — Theo TDS
Chờ, tháo, vệ sinh
Không động vào chi tiết cho tới khi đủ độ bền cầm nắm. Tháo bằng gia nhiệt cục bộ (nhiệt độ theo TDS từng mã); keo đã đóng rắn ngâm dung môi LOCTITE và chà cơ học. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 603, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: H318 tổn thương mắt nặng; đeo kính, găng; H412 ngăn thoát ra môi trường. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Bề mặt sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, trượt |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Khe hở và kiểu lắp | Theo TDS | Trước khi bôi | Thiếu độ bền |
| Không lắp lại khi chưa đủ độ bền | Theo TDS | Sau khi lắp | Lệch, trượt |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 603.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | December-2009 · Reference 0.4 · 4 trang | Đã đọc; bản cũ |
| SDS Việt Nam | V001.19 · 08.04.2026 · 24 trang · IDH 231099 | Đã đọc |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; chữ ký để trống |
| Regulatory (RDS) | IDH 231099 · 6 trang | Đã đọc bản trích |
| Brochure | — | Chưa có tài liệu xác minh |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 603.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 6001 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 609 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 620 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo cố định trục ổ bi LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 603 là gì?
Theo TDS December-2009 là keo giữ trục kỵ khí 1K, urethane methacrylate, độ nhớt thấp, độ bền cao, màu xanh lá.
Độ bền cắt nén?
ISO 10123 trên chốt và vòng thép ở 22 °C: ≥ 13,5 N/mm² sau 30 phút, ≥ 22,5 N/mm² sau 24 giờ.
Có chịu dầu không?
Dầu động cơ 125 °C giữ 100 % sau 1.000 giờ; xăng, dầu phanh, ethanol còn 85 %, 80 %, 75 %.
Khe hở tối đa?
TDS chỉ có biểu đồ với khe 0,05, 0,15 và 0,2 mm; không in giá trị khe tối đa.
Có lưu ý pháp lý không?
RDS IDH 231099 đánh dấu SVHC và Annex XIV (octylphenol ethoxylate); cần Henkel xác nhận theo thị trường.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 603 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 603?
Gửi vật liệu chốt và vòng (thép, inox, nhôm, đồng thau, mạ), đường kính, khe hở, kiểu lắp (trượt, ép, co nóng), nhiệt độ và môi chất làm việc để PT đối chiếu với TDS 603 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.