LOCTITE 2700 — keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, một thành phần, màu xanh lá, cho lớp phủ zinc flake
LOCTITE 2700 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ cao, độ nhớt thấp, màu xanh lá, TDS nêu phù hợp bề mặt phủ zinc flake và ứng dụng không cần tháo. Đóng rắn 24 giờ 23 °C trên M10: breakaway 37 N·m (oxit đen), 32 N·m (zinc flake); cắt nén 20 N/mm². SDS Singapore: không phân loại nguy hiểm theo GHS.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 2700
LOCTITE 2700 là keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, xanh lá — Theo TDS 2700, November 2024.
- ✓Mô tả TDS: một thành phần, xanh lá, huỳnh quang UV, độ nhớt thấp, cường độ cao; đóng rắn kỵ khí, activator đóng rắn thứ cấp; khoá và làm kín ren chống lỏng và rò rỉ do va đập, rung; phù hợp bề mặt phủ zinc flake; dành cho ứng dụng không cần tháo; thử trên M10; TDS không đưa tuyên bố nhãn nguy hại — Theo TDS 2700, November 2024
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 (23 °C); cone & plate 25 °C, 129 s⁻¹: 450 mPa·s; chớp cháy TDS không nêu — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 24 giờ 23 °C (ISO 10964, M10): breakaway chưa lắp chặt thép–oxit đen 37 N·m (327 lb·in), zinc flake 32 N·m (283 lb·in); prevail 180° thép–oxit đen 45 N·m (398 lb·in); breakloose siết trước 5 N·m 43 N·m (380 lb·in); cắt nén chốt–vòng thép (ISO 10123) 20 N/mm² (2.900 psi); breakloose 1 tuần trên kẽm phosphate: tiêu đề có nhưng không có giá trị; max prevail không nêu — Theo TDS
- ✓Độ bền nóng, lão hoá nhiệt và tốc độ đóng rắn theo nhiệt độ chỉ có biểu đồ hoặc tiêu đề không có số; TDS không nêu dải nhiệt làm việc, khe hở tối đa, cỡ ren tối đa; activator SF 7471 hoặc SF 7649 (biểu đồ trên kẽm dichromate) khi cure chậm — Theo TDS
- ✓Kháng môi trường (% độ bền đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 120/110/110; nước/glycol 87 °C 110/105/110; xăng không chì 105/105/105; diesel 105/110/120; dầu phanh 110/105/120; aceton 100/90/90; ethanol 100/100/100 — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; activator nếu cure chậm; lắc kỹ; lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống phần ba dưới ren trong; làm kín bằng đường keo 360° chừa ren đầu; lau keo thừa chưa đóng rắn bằng SF 7063 hoặc tương đương; tháo (TDS nêu dù không dành cho ứng dụng cần tháo): gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C — Theo TDS
- ✓Hạn chế TDS: không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất hoặc giàu oxy, không làm kín clo hay chất oxy hoá mạnh; không thường khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo; dung dịch rửa gốc nước cần kiểm tương thích; số liệu là giá trị điển hình, không phải quy cách — Theo TDS
- ✓SDS Singapore: không phân loại nguy hiểm theo GHS, không có thành phần góp phần phân loại, không nêu % thành phần; ngoại quan lỏng xanh lá; chớp cháy > 100 °C; Mục 7 không nêu nhiệt độ, tham khảo TDS; không là hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
Với LOCTITE 2700, TDS nêu cường độ cao cho bề mặt zinc flake và ứng dụng không cần tháo; vẫn phải thử trên đúng lớp phủ và có sẵn phương án tháo bằng gia nhiệt nếu bảo dưỡng. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
M10 breakaway 37 N·m (oxit đen) — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ cao, xanh lá. — Theo TDS
Breakaway M10
37 N·m (oxit đen); 32 N·m (zinc flake). — Theo TDS
Dùng cho
Bề mặt zinc flake; không cần tháo. — Theo TDS
Phân loại
Không phân loại nguy hiểm GHS. — Theo SDS Singapore

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS Singapore của LOCTITE 2700.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 2700 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Zinc flake | Lớp phủ kẽm dạng vảy; TDS nêu là bề mặt phù hợp | TDS | TDS 2700 |
| SF 7063 | Chất làm sạch TDS nêu để lau keo thừa chưa đóng rắn | TDS | TDS 2700 |
| Not classified (GHS) | Không phân loại nguy hiểm theo hệ thống hài hoà toàn cầu, theo SDS Singapore | SDS | SDS 2700 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 2700” (November 2024, 4 trang, “Reference 1”). TDS tiếng Đức PT chưa xác minh/đọc nội dung, được coi là revision khác nên không trộn số. SDS Singapore “LOCTITE 2700” (SDS 673005, IDH 1948763, V001.1, 13.01.2025, 5 trang, Henkel Singapore Pte Ltd); không phải hồ sơ Việt Nam, tên tệp có “component”. Regulatory tiếng Anh IDH 1948763 và bản tiếng Đức, RoHS: PT chưa đọc nội dung. Tiêu đề site nhắc “công thức an toàn hơn” nhưng tài liệu không so sánh với mã khác nên bài không dùng cụm này. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 2700 (November 2024); Bảng 2 từ SDS Singapore V001.1, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 2700 (November 2024)
TDS tiếng Anh, 4 trang; M10, 24 giờ 23 °C, ISO 10964 trừ khi ghi khác; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 23 °C | 1,1 |
| Cone & plate | Theo TDS | 25 °C; 129 s⁻¹ | 450 mPa·s |
| Breakaway | Theo TDS | M10 thép–oxit đen | 37 N·m (327 lb·in) |
| Breakaway | Theo TDS | M10 zinc flake | 32 N·m (283 lb·in) |
| Prevail 180° | Theo TDS | M10 thép–oxit đen | 45 N·m (398 lb·in) |
| Breakloose siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 thép–oxit đen | 43 N·m (380 lb·in) |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123 | 20 N/mm² (2.900 psi) |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 120/110/110 % |
| Aceton 23 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 100/90/90 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Dải nhiệt; thời gian cố định; khe hở | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Singapore V001.1 (13.01.2025)
SDS 673005; IDH 1948763; Henkel Singapore Pte Ltd; tiếng Anh; 5 trang; không phải hồ sơ Việt Nam.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 2700; V001.1; 13.01.2025 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Không phân loại nguy hiểm |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Không nêu % thành phần |
| Chớp cháy; ngoại quan | SDS Mục 9 | — | > 100 °C; lỏng xanh lá |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 2700 khi cần khoá ren cường độ cao cho bề mặt zinc flake, không cần tháo, theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ cao, độ nhớt thấp | TDS nêu | TDS |
| Phù hợp zinc flake | TDS nêu | TDS |
| Breakaway 37 / 32 N·m (M10) | TDS nêu | TDS |
| SDS Việt Nam; dải nhiệt | Chưa có / TDS không in | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi “không phân loại” SDS Singapore là kết luận cho hàng tại Việt Nam.
- ✗Dùng khi cần tháo thường xuyên.
- ✗Dùng số của TDS tiếng Đức.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt vào phần ba dưới ren trong hoặc đáy lỗ. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 2700, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7 tham khảo TDS. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: tránh tiếp xúc da, mắt; thông gió. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 2700.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | November 2024, 4 trang (có bản Đức) | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | SDS Singapore V001.1 · 13.01.2025 · 5 trang; không phải Việt Nam | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 2700.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 263 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 270 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2701 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 2700 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ cao, độ nhớt thấp, xanh lá, phù hợp bề mặt zinc flake.
Mô men bao nhiêu?
M10 24 giờ 23 °C: breakaway 37 N·m (oxit đen), 32 N·m (zinc flake) theo TDS.
Có “an toàn hơn” không?
SDS Singapore ghi không phân loại nguy hiểm theo GHS; tài liệu không so sánh với mã khác nên PT không dùng cụm “an toàn hơn”.
Có SDS Việt Nam không?
Hiện có SDS Singapore; hỏi Henkel bản Việt Nam.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 2700 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 2700?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.