{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-504″,”description”:”Lớp phủ mờ trong suốt gốc nước 2 thành phần cho sàn nội thất tàu thủy. Thi công bằng roller lên trên PU trang trí. Pot-life 30 phút không thấy bằng mắt. Induction time 10 phút sau trộn. Bảo vệ ẩm 5 ngày. Shelf life Part A 6 tháng. IMO FTP. TDS v02.01 (11-2023), en_GB.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao Sikafloor® Marine-504 là sản phẩm gốc nước nhưng vẫn cần bảo vệ ẩm 5 ngày?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Nghe có vẻ mâu thuẫn nhưng đây là đặc điểm của 2-component PU gốc nước. Nước trong sản phẩm là dung môi pha loãng đã được bốc hơi. Sau khi nước bay hơi, phản ứng hoá học giữa Part A (acrylic dispersion) và Part B (isocyanate) tiếp tục diễn ra trong 5 ngày. Vật liệu chưa đóng rắn hoàn toàn trong thời gian này vẫn phản ứng với nước bên ngoài (mưa, ngưng tụ) tạo bọt CO₂ làm hỏng bề mặt. 5 ngày đầu phải tránh hoàn toàn độ ẩm bên ngoài.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Marine-504 clear topcoat có bảo vệ UV cho lớp PU aromatic (Marine-530/570/579) bên dưới không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Không hiệu quả như Marine-505 pigmented. Marine-504 là trong suốt (clear) — ánh sáng UV vẫn xuyên qua lớp 504 và đến lớp PU aromatic bên dưới, gây vàng hóa theo thời gian. Để bảo vệ UV thực sự cho aromatic PU, cần dùng Marine-505 (colored, pigmented) — sắc tố chặn UV tốt hơn nhiều so với clear topcoat.”}}]}]}
BÓNG HAY MỜ?
VÀ TẠI SAO MATTE QUAN TRỌNG TRÊN SÀN TÀU?
Các lớp PU trang trí Sikafloor® Marine (530–599) sau khi đóng rắn thường có bề mặt bóng (glossy). Trên sàn tàu — đặc biệt cruise ship và superyacht — bóng quá mức không phải lúc nào cũng được ưa chuộng: ánh sáng phòng phản chiếu gây chói mắt, bề mặt trơn hơn khi ướt, và về mặt thẩm mỹ cao cấp thường ưa finish matte sang trọng hơn.
Sikafloor® Marine-504 là topcoat cuối cùng giải quyết điều này: tạo bề mặt mờ (matte) trên nền PU trang trí, mà không thay đổi màu sắc đã chọn. Là lớp TRONG SUỐT (clear) — màu của PU bên dưới vẫn giữ nguyên, chỉ có độ bóng thay đổi.
| Lớp | Vật liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Primer C / ZP Primer + Marine mortar | Nền kết cấu |
| 2 | Marine-530/570/579/590/595/599 (PU trang trí) | Màu sắc + wear |
| 3 ⭐ | Marine-504 (bài này) | CLEAR matte topcoat cuối — giảm bóng |
VOC cực thấp, dụng cụ rửa bằng nước, an toàn trong cabin kín
Khi hết pot-life, không thấy dấu hiệu bằng mắt — xem đồng hồ!
Sau trộn, ĐỢI 10 phút rồi mới lăn — bỏ qua sẽ ảnh hưởng chất lượng
Paradox: gốc nước nhưng cần tránh ẩm 5 ngày sau thi công
Đặt hàng sát ngày thi công, kiểm tra ngày sản xuất
TDS — Marine-504 v02.01 (11-2023, en_GB)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | WATER-BASED: A=Acrylic dispersion, B=Isocyanate | Không phải solvent PU! |
| Màu sắc | CLEAR (trong suốt) — giữ màu PU dưới | A=White trước khi trộn |
| Density (mixed+5%H₂O) | 1,1 kg/l | A=1,1 / B=1,1 kg/l |
| Solid content | 57% | Không phải 100% như solvent PU |
| Mix ratio + nước | 80:20 (A:B) + 5–7% nước lạnh khi trộn | Thêm nước trong lúc trộn! |
| App temp | 10 – 30 °C | Nền ≥3°C trên điểm sương, <80% RH |
| Pot-life @20°C | 30 phút — KHÔNG nhìn thấy khi hết! | @10°C=50p, @30°C=20p |
| Induction time | ĐỢI 10 phút sau khi trộn xong | Bắt buộc! Không bỏ qua |
| Shelf life Part A | 6 tháng (NGẮN!) / B: 12 tháng | Đặt sát ngày dùng |
| Walk-on / Full cure @20°C | 16h / 4 ngày | @10°C: 36h/6d; @30°C: 12h/3d |
| Bảo vệ ẩm | 5 NGÀY — mặc dù gốc nước | Vật liệu uncured tạo bọt khi gặp nước |
| Thi công | ROLLER 50cm — KHÔNG trowel/rót | Lăn ngang + dọc để tránh lap-mark |
| Clean tools / Packaging | NƯỚC / A=6 kg + B=1,5 kg Container | Packaging nhỏ, dễ kiểm soát lượng dùng |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-504 v02.01 (11-2023), en_GB. IMO FTP Code approved. INTERIOR ONLY.
QUY TRÌNH THI CÔNG — MARINE-504
Lớp PU trang trí (530–599) bên dưới phải đóng rắn đủ (full cure). Sạch bụi, hút bởi vacuum. Kiểm tra độ ẩm <80% RH, nền ≥3°C trên điểm sương. Tránh ánh nắng trực tiếp vào khu vực thi công.
Khuấy Part A. Thêm Part B (80:20). Trong khi trộn: thêm 5–7% nước lạnh (khoảng 300–420 ml cho bộ 7,5 kg). Trộn liên tục 3 phút ≤300 rpm. Đổ sang thùng sạch, trộn ≥1 phút.
BẮT BUỘC đợi 10 phút induction time sau khi trộn xong. Đây là thời gian để acrylic và isocyanate bắt đầu phản ứng đạt trạng thái tối ưu cho thi công. Bỏ qua bước này làm giảm chất lượng bề mặt.
Đổ ra nền, lăn 50cm roller theo một hướng sau đó lăn chéo để tránh lap-mark. Bão hòa roller trước. Theo dõi đồng hồ — pot-life 30 phút @20°C KHÔNG nhìn thấy bằng mắt. Dừng khi hết thời gian.
Part B chứa isocyanate — KHÔNG dùng độc lập. Tuy vậy sản phẩm gốc nước nên an toàn cao hơn solvent PU. Sau thi công: bảo vệ khỏi ẩm/ngưng tụ/nước trong 5 ngày — dù là sản phẩm gốc nước, isocyanate chưa đóng rắn vẫn tạo bọt CO₂ khi gặp nước bên ngoài.
KHI NÀO DÙNG 504 — KHI NÀO DÙNG 505?
| Tiêu chí | 504 (Clear) ⭐ | 505 (Colored) |
|---|---|---|
| Màu topcoat | CLEAR — giữ màu PU dưới | COLORED — thêm màu mới |
| UV blocking | Yếu (clear, UV xuyên qua) | Good UV resistance (pigmented) ✓ |
| Mix ratio | 80:20 | 85:15 |
| Packaging A | 6 kg | 8,5 kg |
| Vùng ứng dụng | Interior (khô) | Interior WET + DRY ✓ |
| Dùng trên aromatic PU (530/570/579) | Được, nhưng UV vẫn xuyên | TỐT HƠN — chặn UV bằng pigment |
| Chọn khi | Muốn giữ màu PU gốc, chỉ đổi sang matte | Muốn thêm màu + matte + UV protection |
Không được thiết kế cho mục đích đó. Marine-504 là topcoat, được thiết kế để thi công LÊN TRÊN lớp PU trang trí (530–599) hoặc PU coating khác đã đóng rắn. Nó không có khả năng chịu mài mòn và bảo vệ kết cấu như các PU trang trí bên dưới. Bắt buộc phải có hệ thống lớp đầy đủ theo Application Manual.
Topcoat gốc nước có độ nhớt thấp hơn solvent PU, dễ để lại vết ranh giới giữa các dải lăn (lap-mark) nếu chỉ lăn một hướng. Lăn chéo hướng khi vật liệu còn ướt giúp san đều vật liệu và xóa các vết ranh giới. Dùng roller 50cm — roller nhỏ hơn tạo nhiều lap-mark hơn. Đảm bảo roller bão hòa đều ngay từ đầu.
⚠️SDS Part A — 504PDF
⚠️SDS Part B (504 & 505)PDF — Đọc trước khi dùng
Marine-570 — PU trang tríDùng 504/505 cho lớp matte cuối→
Toàn bộ sản phẩm Marinehoachatpt.com→
TƯ VẤN TOPCOAT PHÙ HỢP
504 HAY 505 CHO DỰ ÁN?
Hoá chất PT tư vấn hệ thống hoàn chỉnh từ PU trang trí đến topcoat


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.