{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-530″,”description”:”Nhựa phủ trang trí 2 thành phần gốc polyurethane tự san phẳng cho sàn tàu thủy. Đàn hồi cao (180%), Shore A80, 100% rắn, không dung môi, phê duyệt IMO MED. Phù hợp nội thất không có UV trực tiếp.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-530 có bền UV không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Không. Theo TDS v05.01 (03-2023), Marine-530 là aromatic polyurethane — sẽ bị vàng hóa khi tiếp xúc UV kéo dài. Với khu vực nội thất có cửa sổ hoặc ánh sáng tự nhiên, cần phủ thêm Sikafloor® Marine-505 hoặc thay bằng Marine-590 (aliphatic PU, bền UV xuất sắc).”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-530 khác Sikafloor® Marine-590 ở điểm nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Hai điểm khác biệt chính: (1) Marine-530 là aromatic PU (không bền UV), Marine-590 là aliphatic PU (bền UV xuất sắc, không vàng hóa). (2) Marine-530 đàn hồi hơn (180% vs 65%), Marine-590 nhẹ hơn (1,2 vs 1,36 kg/l) và có pot-life dài hơn (45 vs 15 phút).”}}]}]}
MARINE-530 NẰM Ở ĐÂU
TRONG HỆ THỐNG SÀN TÀU?
Sikafloor® Marine-530 là lớp phủ trang trí cuối cùng (wearing layer / finish coat) trong hệ thống sàn tàu — thi công SAU khi sàn đã được san phẳng bằng vữa xi măng (KG-202 N, KG-404 N, Litosilo N/X) hoặc vữa tự san phẳng (Marine-100, Marine-190). Marine-530 không thay thế các lớp nền, không phải lớp chống thấm hay chống ăn mòn — vai trò của nó là tạo bề mặt sàn hoàn thiện, bền mài mòn, có màu sắc trang trí và đạt tiêu chuẩn IMO cho lớp phủ sàn.
| Lớp | Vật liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | SikaCor® ZP Primer / Sikafloor® 150-151 | Chống ăn mòn + primer bám dính |
| 2 | Sikafloor® Marine KG-202 N / KG-404 N / Litosilo N/X | San phẳng + nền kết cấu |
| 3 | Marine-100 / Marine-190 (tuỳ chọn) | Tự san phẳng siêu mịn |
| 4 ⭐ | Sikafloor® Marine-530 (bài này) | Lớp phủ trang trí hoàn thiện |
ƯU ĐIỂM VÀ GIỚI HẠN
SIKAFLOOR® MARINE-530
✓ TÍNH NĂNG CÓ
- ▸ 180% độ giãn dài — đàn hồi nhất dòng, chống nứt tốt
- ▸ Shore A80 — mềm đàn hồi, không giòn
- ▸ 100% rắn, không dung môi (ISO 16001-6)
- ▸ Rất ít VOC — an toàn thi công trong cabin
- ▸ IMO approved ≤ 2,8 kg/m²
- ▸ Self-leveling — thi công đơn giản (đổ + gạt)
- ▸ Bền cơ học tốt, chịu tải vận chuyển nhẹ
✗ TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
- ✗ KHÔNG bền UV → vàng hóa tại vùng có ánh sáng tự nhiên/UV
- ✗ KHÔNG phải lớp chống ăn mòn hay primer
- ✗ KHÔNG thay thế lớp san phẳng xi măng
- ✗ KHÔNG ổn định khi tiếp xúc nước trong 5 ngày đầu
- ✗ KHÔNG dùng Part B độc lập — isocyanate nguy hiểm
Sikafloor® Marine-530 là sản phẩm 2 thành phần. Part B chứa isocyanate — chất gây kích ứng đường hô hấp và da, có thể gây dị ứng nếu tiếp xúc kéo dài. KHÔNG mua hoặc sử dụng Part B độc lập khi không có Part A. Đọc SDS trước khi sử dụng. Bảo hộ lao động: kính bảo hộ, găng tay nitrile, khẩu trang nếu thi công không gian kín. Thi công chỉ dành cho thợ chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
TECHNICAL DATA SHEET
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | A: Polyurethane / B: Isocyanate | Aromatic PU |
| Màu sắc | Nhiều màu (xem color chart) | Part B: transparent |
| KL hỗn hợp | 1,36 kg/l | A: 1,40 / B: 1,21 kg/l |
| Tỷ lệ trộn | 79 : 21 (A : B theo khối lượng) | Đóng gói: A=15,8 kg + B=4,2 kg |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30 °C | Nền ≥ 3°C trên điểm sương; <80% RH |
| Pot-life @20°C | 15 phút | 10°C=21 phút, 30°C=12 phút |
| Shore A hardness | 80 (mềm đàn hồi) | ISO 7619-1 |
| Tensile strength | 8 MPa | DIN 53504 |
| Elongation at break | 180% — cao nhất dòng | DIN 53504 |
| Solid content | 100% | Không dung môi |
| Walk-on @20°C | 24 giờ | 10°C=36h, 30°C=16h |
| Full cure @20°C | 60 giờ | 10°C=72h, 30°C=48h |
| IMO approval | ≤ 2,8 kg/m² | Per Application Manual |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | A: 9 tháng / B: 12 tháng | Khô, mát 5–30°C, kín khỏi ẩm |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-530 v05.01 (03-2023), en_AE. Lab 23°C trừ khi ghi khác.
QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKAFLOOR® MARINE-530
Sàn thép: chuẩn bị SA 2.5 (ISO 8501), sạch bụi dầu mỡ, thi công SikaCor® ZP Primer. Nền xi măng: mài loại bỏ laitance, hút bụi, độ ẩm ≤4%, thi công Sikafloor®-150/-151. Nền PU cũ: chà nhám 40–80 grit, hút bụi sạch. Bảo vệ khỏi ánh nắng, gió trong suốt quá trình.
Khuấy Part A trước. Thêm Part B (79:21 theo khối lượng), trộn liên tục 3 phút. Đổ sang thùng sạch khác, trộn thêm ≥1 phút để đồng đều hoàn toàn. Tốc độ ≤300 rpm — tránh cuốn khí. Pot-life @20°C chỉ 15 phút — chuẩn bị nền xong mới trộn, trộn xong phải đổ ngay.
Đổ Marine-530 lên nền đã chuẩn bị, trải đều bằng notched trowel hoặc pin-rake. Spike roller nếu cần de-air. Duy trì “wet edge” khi thi công diện tích lớn. Khu vực dốc: dùng Sika® Extender T trộn thêm để tăng độ nhớt.
BẮT BUỘC bảo vệ khỏi ẩm, ngưng tụ và nước trong 5 ngày — lâu hơn nhiều so với 570/590 (chỉ 1 ngày). Vật liệu chưa đóng rắn phản ứng với nước gây tạo bọt. Làm sạch dụng cụ ngay bằng Sika® Colma Cleaner.
SO SÁNH 4 NHỰA PHỦ PU
SIKAFLOOR® MARINE — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
| Tiêu chí | 530 ⭐ | 570 | 579 | 590 |
|---|---|---|---|---|
| PU type | Aromatic | Aromatic | Aromatic | ALIPHATIC ✓ |
| UV stable | ✗ Không | ✗ Không | Hạn chế | ✓✓✓ Xuất sắc |
| Hardness | A80 mềm | D50 cứng | D67 cứng hơn | A89 mềm |
| Elongation | 180% ✓✓✓ | 100% | 100% | 65% |
| Tensile | 8 MPa | 20 MPa ✓✓ | 20 MPa ✓✓ | 8 MPa |
| Pot-life @20°C | 15 phút ⚠ | 21 phút | 21 phút | 45 phút ✓✓ |
| Density | 1,36 kg/l | 1,4 kg/l | 1,4 kg/l | 1,2 kg/l ✓ |
| Phạm vi dùng | Nội/ngoại thất | Nội/ngoại thất | Ngoại thất ONLY | Nội/ngoại thất |
| Màu sắc | Đa dạng | Đa dạng | Tông nâu/teak | Đa dạng |
| DNV / Transp. CA | — | ✓ Cả hai | — | — |
| Bảo vệ khỏi ẩm | 5 ngày ⚠ | 1 ngày | 1 ngày | 1 ngày |
Nội thất không có UV trực tiếp. Cần đàn hồi cao (180%). Khu vực tối, hành lang, phòng máy không có cửa sổ.
Cần cường độ cao nhất (20 MPa, D50), DNV hoặc Transport Canada approval, hệ teak deck nội+ngoại thất.
Ngoại thất boong tàu, màu teak/nâu, cứng nhất (D67). KHÔNG dùng cho nội thất.
Nội thất có ánh sáng/UV (aliphatic PU, không vàng hóa). Màu sáng, pot-life dài nhất (45 phút), snapcure.
HỎI & ĐÁP — MARINE-530
Chuẩn bị nền XONG HOÀN TOÀN rồi mới trộn. Mỗi lần chỉ trộn 1 bộ (15,8 kg A + 4,2 kg B), đủ thi công khoảng 8–12 m² tùy độ dày. Thi công theo từng ô nhỏ, không trộn trước số lượng lớn. Nếu nhiệt độ cabin >25°C, pot-life còn 12–14 phút — cần bố trí 2 người: 1 đổ + 1 trải.
Có, theo TDS, Marine-530 có thể dùng làm “levelling compound” san phẳng bề mặt sàn kim loại (smoothing surface irregularities) sau khi thi công SikaCor® ZP Primer. Tuy nhiên độ dày thi công giới hạn — với vùng chênh lệch cao cần bổ sung vữa nền trước. Kiểm tra Application Manual của hệ thống cụ thể.
Marine-530 có elongation 180% (mềm, đàn hồi cao) — có nghĩa là mật độ cross-linking thấp hơn, quá trình đóng rắn hoàn toàn cần thời gian dài hơn trước khi lớp đủ bền để chống thấm ẩm. Vật liệu chưa đóng rắn (isocyanate chưa phản ứng hết) tạo bọt CO₂ khi gặp nước. 5 ngày đầu không để nước hoặc ngưng tụ chạm bề mặt.
CẦN TƯ VẤN HỆ THỐNG
PHỦ SÀN TÀU THỦY?
Cung cấp diện tích, loại tàu, yêu cầu IMO/DNV — Hoá chất Xây dựng PT tư vấn hệ thống đầy đủ từ primer đến lớp phủ cuối.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.