{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-570″,”description”:”Nhựa phủ trang trí tough elastic 2 thành phần polyurethane tự san phẳng, Shore D50, cường độ kéo 20 MPa. DNV-CP-0338 Type Approval và Transport Canada. IMO MED. Dùng nội thất + ngoại thất (hệ teak deck). TDS v04.01 (01-2026).”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Marine-570 được phê duyệt DNV có ý nghĩa gì với dự án đóng tàu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”DNV-CP-0338 Type Approval (Det Norske Veritas) là phê duyệt phân loại của cơ quan đăng kiểm hàng đầu thế giới. Điều này có nghĩa Sikafloor® Marine-570 đã qua kiểm định độc lập về hiệu năng, phù hợp yêu cầu của nhiều chủ tàu và nhà máy đóng tàu đặt DNV làm classification society. Cùng với Transport Canada approval, sản phẩm đủ điều kiện cho các dự án quốc tế yêu cầu documentation đầy đủ.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-570 có thể dùng cho hệ teak deck không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. Theo TDS v04.01 (01-2026), Marine-570 được thiết kế cho cả interior và exterior, đặc biệt là ‘as a layer compound in the Sikafloor® Marine Deco Teak solutions’. Sản phẩm đóng vai trò joint filler giữa các thanh teak nhân tạo, tạo bề mặt sàn tích hợp. Các màu sắc cho hệ teak có sẵn riêng theo color design chart.”}}]}]}
MARINE-570 — KHI NÀO
CƯỜNG ĐỘ VÀ APPROVAL QUYẾT ĐỊNH?
Marine-570 là sản phẩm duy nhất trong dòng có đồng thời DNV-CP-0338 Type Approval và Transport Canada Approval — hai tổ chức phân loại quan trọng với các dự án đóng tàu thương mại và ferry. Shore D50 và tensile 20 MPa (gấp 2,5 lần so với Marine-530/590) phù hợp các khu vực chịu tải cao: sảnh khách, cầu tàu, boong tàu ferry.
Tough elastic (cứng nhưng vẫn đàn hồi): 100% elongation đủ để thích ứng với chuyển động nhẹ của kết cấu tàu mà không nứt, nhưng cứng hơn đáng kể so với Marine-530 (180%). Đây là lựa chọn cho diện tích lớn cần độ bền mài mòn cao và documentation.
Marine-570 là aromatic PU — KHÔNG bền UV trực tiếp. Tại khu vực nội thất có cửa sổ hoặc ánh sáng tự nhiên, cần phủ thêm Sikafloor® Marine-505 (pigmented sealer) lên trên. Ngoại thất teak deck: màu teak đặc biệt theo Application Manual.
- ▸ DNV-CP-0338 Type Approval
- ▸ Transport Canada Approved
- ▸ 20 MPa tensile — cường độ cao nhất
- ▸ Shore D50 — tough elastic
- ▸ IMO approved 2,1/2,5 kg/m²
- ▸ Nội thất + ngoại thất (teak)
- ▸ 100% solid, không dung môi
- ✗ KHÔNG bền UV — cần Marine-505
- ✗ KHÔNG mua/dùng Part B độc lập
- ✗ KHÔNG đàn hồi bằng Marine-530 (100% vs 180%)
TDS — Marine-570 v04.01 (01-2026)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | A: Polyurethane / B: Isocyanate | Aromatic PU |
| KL hỗn hợp | 1,4 kg/l | A: 1,5 / B: 1,2 kg/l |
| Tỷ lệ trộn | 79 : 21 (A : B) | A=15,8 kg + B=4,2 kg |
| App temp | 10 – 30 °C | Nền ≥3°C trên điểm sương |
| Working time @20°C | 21 phút | 10°C=30p, 30°C=18p |
| Shore D hardness | 50 (D scale) | ISO 48-4 — cứng bền |
| Tensile strength | 20 MPa — cao nhất | DIN 53504 |
| Elongation at break | 100% | DIN 53504 |
| Walk-on @20°C | 18 giờ | 10°C=24h, 30°C=12h |
| Full loading | 7 ngày | Mọi nhiệt độ |
| IMO approval | 2,1 kg/m² (primary) / 2,5 kg/m² (floor) | Per Application Manual |
| Phê duyệt thêm | DNV-CP-0338 + Transport Canada | Độc quyền trong dòng |
| Hạn SD / Bảo quản | A: 9 tháng / B: 12 tháng | 5–30°C, kín, tránh ẩm |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-570 v04.01 (01-2026), en_MY.
Part B chứa isocyanate. KHÔNG mua hoặc sử dụng độc lập khi không có Part A. Đọc SDS trước khi thi công. Trang bị đầy đủ PPE (găng tay nitrile, kính bảo hộ). Chỉ dành cho thợ chuyên nghiệp.
QUY TRÌNH THI CÔNG — MARINE-570
Thép: SikaCor® ZP Primer. Xi măng: Sikafloor®-150/-151 (độ ẩm ≤4%). PU cũ: chà nhám 40–80 grit. Tất cả: làm sạch dầu, bụi, hút chân không. Bảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp.
Khuấy Part A trước. Thêm Part B (79:21), trộn 2 phút liên tục. Đổ sang thùng sạch, trộn thêm 1 phút. Tránh trộn quá mức (cuốn khí). Working time 21 phút @20°C.
Đổ lên nền, trải bằng trowel hoặc pin leveller phù hợp. Spike roller để de-air. Duy trì wet edge. Khu vực dốc: thêm SikaLiquid Thickener hoặc Sika® Extender T.
Bảo vệ khỏi ẩm, ngưng tụ ít nhất 1 ngày. Walk-on sau 18h @20°C. Full loading sau 7 ngày. Màu teak: dùng đúng batch number để đồng đều màu.
KHI NÀO DÙNG MARINE-570?
| Tiêu chí | 530 | 570 ⭐ | 579 | 590 |
|---|---|---|---|---|
| Tensile / Hardness | 8MPa/A80 | 20MPa/D50 ✓✓ | 20MPa/D67 | 8MPa/A89 |
| UV stable | ✗ | ✗ (+505) | Ext only | ✓✓✓ |
| DNV / TC | — | ✓✓ Cả hai | — | — |
| Pot-life @20°C | 15p ⚠ | 21p | 21p | 45p ✓✓ |
| Phạm vi | Nội/ngoại | Nội/ngoại+teak | Ngoại ONLY | Nội/ngoại |
| Màu sắc | Đa dạng | Đa dạng + teak | Tông nâu | Đa dạng |
Chọn Marine-570 khi: Dự án yêu cầu DNV hoặc Transport Canada documentation. Cần cường độ kéo cao nhất (20 MPa) — sảnh lớn, ferry, khu vực tải trọng cao. Teak deck interior/exterior với màu sắc đặc biệt. Ưu tiên Shore D (cứng) hơn Shore A (đàn hồi).
HỎI & ĐÁP — MARINE-570
Marine-570 không có snapcure như Marine-590. Để tăng tốc: nâng nhiệt độ cabin lên 25–30°C bằng quạt sưởi điện (KHÔNG dùng gas/propane — nhiệt ướt làm hỏng PU). Walk-on sau 12h @30°C, nhưng full loading vẫn cần ~7 ngày ngay cả khi gia nhiệt.
DNV-CP-0338 là Type Approval của Det Norske Veritas cho sàn tàu (marine deck coverings) — bao gồm kiểm tra các tính năng cơ học, độ bền, và có thể bao gồm fire performance. Đây là approval phân loại toàn diện, khác với chỉ IMO MED riêng lẻ. Cần xem TDS và Application Manual đầy đủ để biết scope chính xác của approval trong từng hệ thống.
Marine-590 (aliphatic PU) là lựa chọn rõ ràng hơn cho khu vực có UV/ánh sáng tự nhiên — không vàng hóa, bảo toàn màu sắc lâu dài. Marine-570 có thể dùng nhưng phải phủ thêm Marine-505 (pigmented sealer) để bảo vệ. Nếu dự án cần DNV documentation cho phòng tiệc đó, Marine-570+505 là giải pháp; nếu không cần DNV, Marine-590 đơn giản hơn.
Marine-590 — UV stableAliphatic PU, không vàng hóa, snapcure→
Xem tất cả sản phẩm MarineToàn bộ dòng Sikafloor® Marine tại PT→
⚠️SDS Part APDF
⚠️SDS Part B (Isocyanate)PDF — Đọc trước khi dùng


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.