

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 950
Sikaflex® 950 là dòng keo STP 2 thành phần được Sika định vị là “adhesive sealant cho dán bề mặt lớn” (Adhesive sealant for large surface bonding) — vừa dùng để kết dính vừa trám kín được, khác với Sikaflex-953 series vốn được định vị thuần là keo kết cấu (assembly adhesive). Cấu tử A và B trộn theo tỷ lệ 1:1 theo thể tích, tạo ra hợp chất mềm dẻo hơn (Shore A 35 so với 50 của dòng 953).
Chính nhờ độ mềm và lực ép lắp ráp thấp (low assembly forces) nhưng vẫn giữ tính không chảy xệ tốt, Sikaflex® 950 phù hợp với các panel diện tích lớn — đặc biệt trên nền composite, XPS/EPS thường thấy trong kết cấu sandwich của thân xe khách, xe tải thùng lạnh và thiết bị công nghiệp di động.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khả năng bơm xuất sắc (excellent pumpability) — phù hợp hệ định lượng tự động, bơm qua đường ống dài
- ▸ Bám dính diện rộng trên kim loại, nhôm anode hoá, thép mạ/phosphat hoá, sơn phủ 2K, XPS/EPS, composite và nhựa kỹ thuật mà không cần lớp lót
- ▸ Đạt phân loại EC1PLUS — mức phát thải thấp nhất trong hệ tiêu chuẩn khí thải VOC châu Âu
- ▸ Không isocyanate, không dung môi, không PVC, không phthalate
- ▸ Thời hạn sử dụng 12 tháng — dài hơn dòng 953 series (9 tháng)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có cường độ bám dính cắt lớp cao như 953 series (950 chỉ đạt 1,2 MPa so với 1,5 MPa của 953) — không dùng thay thế 953 cho mối dán chịu tải kết cấu chính
- ✗ KHÔNG bắn trực tiếp được bằng súng bắn keo 1 thành phần — bắt buộc thiết bị trộn/định lượng 2K (mixer Quadro MFQ 10-24T hoặc Statomix® MS 13-18-G)
- ✗ KHÔNG chống chịu axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm chuyên biệt kháng nấm mốc như Sikaflex®-953 AF
Dùng cho kỹ sư sản xuất ngành phương tiện vận tải (thân xe khách, thùng xe lạnh) và thiết bị công nghiệp cần dán panel diện tích lớn với lực ép thấp, ưu tiên phát thải VOC thấp (EC1PLUS) hơn là cường độ kết cấu tối đa.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán panel diện tích lớn: vách, sàn, trần thân xe khách/xe tải composite-sandwich
- ▸ Dán lõi cách nhiệt XPS/EPS vào khung kim loại — thùng xe lạnh, container bảo ôn
- ▸ Vỏ thiết bị công nghiệp, tủ điều hoà/thông gió cần joint đàn hồi lớn
- ▸ Ứng dụng cần bơm qua đường ống dài trên dây chuyền sản xuất tự động
- ▸ Dự án ưu tiên chứng nhận phát thải thấp EC1PLUS cho môi trường lắp ráp kín
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối dán kết cấu chịu tải trọng động cao, cần cường độ cắt lớp tối đa — nên dùng Sikaflex®-953 L15/L30
- ✗ Ngâm liên tục trong axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ Vật liệu nhạy nứt do ứng suất — phải thử nghiệm sơ bộ trên nền thật trước khi dùng đại trà
- ✗ Ứng dụng không có thiết bị trộn định lượng 2K phù hợp



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Theo TDS Sikaflex®-950, Version 04.01 (04-2023), Sika Industry (đối chiếu thêm với brochure công nghệ STP 09/2023).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | STP 2 thành phần (cấu tử A + B) | — |
| Màu sắc (đã trộn) | Xám (A trắng, B xám) | CQP001-1 |
| Tỷ lệ trộn A:B | 1:1 theo thể tích · 1:1,2 theo khối lượng | — |
| Khối lượng riêng (đã trộn) | 1,5 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian mở (open time) | 30 phút (23°C/50%RH) | CQP526-1 |
| Độ cứng Shore A | 35 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ chịu kéo | 2,0 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Bám dính cắt lớp (lap-shear) | 1,2 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ làm việc lâu dài | -50°C ~ 80°C | CQP513-1 |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Thiết bị trộn | Quadro MFQ 10-24T (cartridge) · Statomix® MS 13-18-G (bơm định lượng) | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge đôi 400ml · Pail 23l · Drum 195l (A và B riêng) | — |
Theo bảng CQP 046-1 trong TDS: sau 2 giờ đạt 0,2 MPa · sau 4 giờ đạt 0,4 MPa · sau 6 giờ đạt 0,6 MPa — chậm hơn dòng 953 L30 ở cùng mốc thời gian, phù hợp với định vị “adhesive sealant” mềm dẻo hơn là keo kết cấu cường độ cao.
ISO 4587
ISO 48-4
EC1PLUS
NGÀNH SẢN XUẤT ĐÃ ÁP DỤNG
SIKAFLEX® 950 TOÀN CẦU
Tổng hợp theo tài liệu Sikaflex® STP Technology (Sika Industry, 09/2023) — chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam.



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Với bề mặt bẩn nặng dùng Sika® Remover-208 hoặc Sika® Cleaner P; luôn thử nghiệm sơ bộ trên vật liệu nền thật trước khi thi công đại trà.
TRỘN QUA MIXER
Tỷ lệ A:B 1:1 — dùng đúng mixer Quadro MFQ 10-24T (cartridge) hoặc Statomix® MS 13-18-G (hệ bơm định lượng). Không trộn tay thủ công.
THI CÔNG ĐƯỜNG KEO
Bơm keo dạng bead hình tam giác đảm bảo độ dày đồng đều, ép ghép cấu kiện trong vòng 30 phút thời gian mở — dùng miếng đệm (spacer) nếu cần kiểm soát độ dày lớp keo.
HOÀN THIỆN & VỆ SINH
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; keo đã đóng rắn chỉ gỡ được bằng cơ học. Không dùng dung môi lau trực tiếp lên da.
Bảo quản dưới 25°C, thời hạn 12 tháng. Đọc SDS trước khi sử dụng — liên hệ Zalo để nhận bản SDS mới nhất.
Thời gian mở rút ngắn đáng kể trong điều kiện nóng ẩm — ghép cấu kiện luôn trong thời gian mở. Với vật liệu nhựa dễ nứt do ứng suất, cần test sơ bộ trước khi áp dụng đại trà.






SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SIKAFLEX CHO ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
Số liệu cơ lý đối chiếu từ TDS từng sản phẩm và bảng “Key Technical Facts Overview” trong brochure Sikaflex® STP Technology (Sika Industry, 09/2023).
| Sản phẩm | Cơ chế đóng rắn | Thời gian mở | Shore A | Lap-shear | Định vị | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 950 ⭐ | 2K, tỷ lệ 1:1 | 30 phút | 35 | 1,2 MPa | Mềm dẻo nhất nhóm — adhesive sealant cho bề mặt lớn, lực ép thấp | — |
| Sikaflex®-953 L30 | 2K, tỷ lệ 10:1 | 30 phút | 50 | 1,5 MPa | Keo kết cấu thuần — cường độ cao hơn 950, cùng thời gian mở 30 phút | Liên hệ tư vấn |
| Sikaflex®-953 L15 | 2K, tỷ lệ 10:1 | 15 phút | 50 | 1,5 MPa | Cùng L30 nhưng đóng rắn nhanh hơn — nhịp sản xuất nhanh | Xem → |
| Sikaflex®-953 AF | 2K, tỷ lệ 10:1 | 25 phút | 40 | — * | Kháng nấm mốc (mold/fungus resistance) — ưu tiên môi trường ẩm cao | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV | 1K (đóng rắn ẩm khí trời) | Bắn trực tiếp bằng súng bắn keo | 40 | — * | Keo trám khe đa năng kháng UV lộ thiên — không cần thiết bị trộn 2K | Xem → |
| Sikaflex®-554 PowerCure | 1K + phụ gia tăng tốc | 25 phút | 55 | — * | Cứng nhất nhóm, đóng rắn không phụ thuộc độ ẩm — ISEGA certified cho khu vực thực phẩm | Liên hệ tư vấn |
*Bảng “Key Technical Facts Overview” trong brochure STP không công bố giá trị lap-shear MPa cụ thể cho 953 AF/521 UV/554 PowerCure — chỉ có tại các TDS riêng từng sản phẩm, sẽ bổ sung khi fetch TDS chi tiết. Sikaflex®-953 L30 và 554 PowerCure hiện đang được cập nhật lên hoachatpt.com — liên hệ hotline/Zalo để nhận báo giá và TDS trong lúc chờ trang sản phẩm hoàn thiện.
*Nguồn: bảng Key Technical Facts Overview, brochure Sikaflex® STP Technology, Sika Industry 09/2023. Shore A càng thấp = keo càng mềm dẻo, hấp thụ dao động cơ học tốt hơn nhưng cường độ chịu tải thấp hơn.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dán panel diện tích lớn, lực ép lắp ráp thấp, ưu tiên EC1PLUS phát thải thấp: → Dùng Sikaflex® 950
- ▸ Cần cường độ kết cấu cao hơn cho cấu kiện chịu tải động: → Dùng Sikaflex®-953 L30 (30 phút) hoặc L15 (15 phút)
- ▸ Môi trường ẩm cao, cần kháng nấm mốc: → Dùng Sikaflex®-953 AF
- ▸ Chỉ cần trám khe kín kháng UV lộ thiên, không cần thiết bị trộn 2K: → Dùng Sikaflex®-521 UV (1K, bắn trực tiếp)
- ▸ Cần đóng rắn nhanh không phụ thuộc độ ẩm, đạt chứng nhận thực phẩm: → Liên hệ tư vấn Sikaflex®-554 PowerCure
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QC
Sikaflex®-953 AFSTP 2K kháng nấm khuẩn — ưu tiên môi trường ẩm cao→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 950?
Cung cấp thông tin cấu kiện, vật liệu nền, sản lượng lắp ráp hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn thiết bị định lượng, TDS/SDS đầy đủ và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.