RE203 (B) — CHẤT ĐÓNG RẮN
QUYẾT ĐỊNH TỐC ĐỘ & CHẤT LƯỢNG HỆ

SikaBiresin® RE203 (B) là chất đóng rắn màu hổ phách (amber) cho hệ nhựa epoxy đổ kín điện chống cháy. Trong hệ 2 thành phần RE891-98/RE203, thành phần B đóng vai trò quan trọng: kiểm soát tốc độ đóng rắn, quyết định gel time của hỗn hợp và tham gia trực tiếp vào phản ứng tạo mạng lưới polymer cho ra sản phẩm đóng rắn cuối cùng đạt UL 94 V0.
Độ nhớt thấp của RE203 (280 mPa·s tại 25°C) giúp dễ phối trộn với nhựa RE891-98 (A) có độ nhớt cao hơn (6,700 mPa·s), tạo hỗn hợp cuối có độ nhớt 3,000 mPa·s — đủ thấp để chảy vào các khe hở nhỏ của linh kiện điện tử trong quá trình đổ kín. Gel time 200 phút ở 25°C (khối 200g) cho thời gian làm việc đủ dài để xử lý nhiều linh kiện trong một mẻ sản xuất.
Lưu ý quan trọng về bảo quản RE203: chất đóng rắn này nhạy cảm với độ ẩm. Thùng đã mở phải đóng kín ngay lập tức dưới khí trơ khô (N₂ hoặc không khí khô) để tránh hấp thụ hơi nước gây giảm hiệu quả đóng rắn và ảnh hưởng đến chứng nhận UL 94 của sản phẩm cuối.
✓ ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN RE203 (B)
- ▸ Màu hổ phách (Amber) — dễ phân biệt với nhựa A màu đen, tránh nhầm lẫn khi đo lường
- ▸ Độ nhớt 280 mPa·s (25°C) — thấp, dễ phối trộn, giúp hỗn hợp đạt đồng đều
- ▸ Tỉ trọng 1.03 g/cm³ — nhẹ hơn nhiều so với A (1.58 g/cm³); phải cân theo khối lượng, không đong thể tích bằng mắt
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng trong đóng gói nguyên bản, bảo quản 15–25°C
- ▸ Tỉ lệ thấp (12 phr) — lượng nhỏ so với nhựa A nhưng vai trò đóng rắn là bắt buộc và chính xác
- ▸ Nhạy ẩm — bảo quản kín dưới khí trơ sau khi mở thùng; độ ẩm làm giảm hiệu quả đóng rắn
KHÔNG THỂ DÙNG
ĐỘC LẬP RE203 (B)
- ✗ RE203 (B) chỉ là chất đóng rắn — không dùng một mình
- ✗ Không thay thế bằng hardener khác — chứng nhận UL 94 V0 chỉ có hiệu lực khi dùng đúng cặp RE891-98 + RE203
- ✗ Không điều chỉnh tỉ lệ A:B = 100:12 (wt) — sai tỉ lệ ảnh hưởng cơ tính và tính năng chống cháy
- ✗ Không để tiếp xúc ẩm sau khi mở thùng — đóng kín ngay bằng khí trơ
RE203 (B) bắt buộc dùng kèm với nhựa SikaBiresin® RE891-98 (A). Mua đồng thời cả 2 thành phần để đảm bảo tỉ lệ và chứng nhận UL 94 V0.
THÔNG SỐ RE203 (B) & HỆ THỐNG
THEO TDS v01/2019 & v02/2020
Nguồn: TDS SikaBiresin® RE891-98/RE203 — Sika Advanced Resins. Mẫu đóng rắn 16h/80°C + 24h/23°C.
THÔNG SỐ RIÊNG — THÀNH PHẦN B (RE203)
| Thuộc Tính | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Tên thương mại (cũ) | RE2030 Hardener | Tên trước khi rebrand |
| Màu sắc | Hổ phách (Amber) | — |
| Trạng thái | Lỏng (Liquid) | — |
| Độ nhớt (25°C) | 280 mPa·s | ISO 2555:2018 |
| Tỉ trọng (25°C) | 1.03 g/cm³ | ISO 1675:1985 |
| Tỉ lệ phối A:B (wt) | 100 : 12 | — |
| Tỉ lệ phối A:B (vol, 25°C) | 100 : 19 | — |
| Hạn sử dụng (nguyên đóng gói) | 12 tháng | Bảo quản 15–25°C |
| Bảo quản sau khi mở | Đóng kín khí trơ (N₂/không khí khô) | Nhạy ẩm |
THÔNG SỐ HỖN HỢP (A+B) & SẢN PHẨM ĐÓNG RẮN
| Thuộc Tính | Hỗn Hợp / Sau Đóng Rắn | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Màu hỗn hợp | Đen (Black) | — |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 3,000 mPa·s | ISO 2555:2018 |
| Gel time (25°C, 200g) | 200 phút | Gel Timer TECAM |
| Gel time (60°C, 112g) | 40 phút | Trombomat |
| Chu trình đóng rắn | 16h/80°C + 24h/23°C | TDS chuẩn |
| Đạt Shore D ≥50 tại 25°C | 10 giờ | ISO 868:2003 |
| Đạt Shore D >80 tại 25°C | 20 giờ | ISO 868:2003 |
| Chống cháy UL 94 | V0 @ 6mm (UL E113398) | UL94:1979 |
| GWFI / GWIT (3mm) | 960°C / 960°C | IEC 60695-2-12/13 |
| Độ cứng Shore D1/D15 | 88 / 86 | ISO 868:2003 |
| Dải nhiệt độ vận hành | -40 đến +150°C | — |
| Điện trở suất | 5×10¹⁵ Ω·cm | CEI 60093 |
| RoHS 2015/863/EU | Conform ✓ | EU Directive |
LINH KIỆN VÀ NGÀNH
ĐỔ KÍN ĐIỆN CHỐNG CHÁY UL 94 V0



Đổ kín bảo vệ tụ điện (capacitors) và cuộn cảm (coils/inductors) — ứng dụng đầu tiên được TDS nêu đích danh. UL 94 V0 đáp ứng yêu cầu an toàn thiết bị điện dân dụng và công nghiệp.
Đổ kín lõi biến áp điện áp thấp đến trung bình (transformers). Bền điện môi 27 kV/mm đảm bảo cách điện. Kháng hóa chất và hấp thụ nước thấp (0.1%) kéo dài tuổi thọ trong môi trường công nghiệp.
Bảo vệ đầu dây stator motor điện (protection electrical motor) — ứng dụng cụ thể được TDS nêu. Shore D 88 giúp lớp đổ kín chịu rung cơ học tốt.
Module điện EV, cảm biến ô tô, inverter tuabin gió và hệ thống điện tàu thủy. RoHS Conform đáp ứng chuỗi cung ứng ô tô quốc tế và thiết bị xuất khẩu EU/Mỹ.
Trang sản phẩm SikaBiresin® RE891-98 (A) chứa đầy đủ thông số kỹ thuật, ứng dụng chi tiết, bảng so sánh và Q&A cho toàn bộ hệ đổ kín điện RE891-98 + RE203.
CÁCH DÙNG RE203 (B)
VỚI NHỰA RE891-98 (A)
CHUẨN BỊ RE203 (B)
Kiểm tra RE203: màu hổ phách, đồng nhất. Nếu thùng mới, đảm bảo chưa hấp thụ ẩm. Nhiệt độ phối phải >18°C — nếu lạnh hơn, ủ ấm cả A và B về nhiệt độ gia công trước khi cân.
CÂN CHÍNH XÁC A + B
Cân theo khối lượng: với 100g RE891-98 (A), cân đúng 12g RE203 (B). Không dùng mắt thường để đong thể tích vì tỉ trọng A (1.58) và B (1.03) khác nhau lớn. Dùng cân kỹ thuật chính xác.
KHUẤY ĐỀU HỖN HỢP
Khuấy đều A + B đến khi hỗn hợp màu đen đồng nhất. Gel time 200 phút (25°C) cho đủ thời gian xử lý. Tại 60°C gel time rút xuống 40 phút — lưu ý khi dùng bể nhựa gia nhiệt.
ĐỔ KÍN & ĐÓNG RẮN
Đổ vào linh kiện/khuôn hoàn toàn khô. Đóng rắn: 16h/80°C → 24h/23°C. Đóng ngay thùng RE203 còn lại dưới khí trơ khô. Không tái sử dụng hỗn hợp đã quá gel time.
RE203 nhạy ẩm — độ ẩm làm giảm hiệu quả đóng rắn và có thể ảnh hưởng đến chứng nhận UL 94 V0 của sản phẩm cuối. Sau mỗi lần lấy: đóng nắp ngay, thổi N₂ hoặc không khí khô vào thùng trước khi đậy. Tại Việt Nam mùa mưa, độ ẩm tương đối có thể >80% — cần đặc biệt chú ý bảo quản trong xưởng không điều hòa.
RE891-98 + RE203 VS CÁC LỰA CHỌN
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG HỆ
| Yêu Cầu Ứng Dụng | RE891-98 + RE203 | Epoxy không FR | PU đổ kín mềm |
|---|---|---|---|
| UL 94 V0 bắt buộc | ✓ V0 / 6mm | ✗ | Tùy grade |
| RoHS compliant xuất khẩu EU/Mỹ | ✓ Conform | Tùy grade | Tùy grade |
| Dải nhiệt -40 đến +150°C | ✓ | ✓ (tùy Tg) | Giới hạn |
| Linh kiện cần độ đàn hồi | ✗ (cứng D88) | ✗ (cứng) | ✓ (Shore A) |
| Tg cao (>80°C, cơ tính tốt trên Tg) | Tg 65°C | ✓ (tùy grade) | ✗ |
KHI NÀO DÙNG HỆ RE891-98 + RE203?
- ▸ Thiết bị điện/điện tử cần UL 94 V0 và GWFI/GWIT 960°C: → Đây là lựa chọn duy nhất có đủ cả hai
- ▸ Xuất khẩu sang EU hoặc Mỹ cần RoHS Conform: → RE891-98/RE203 tuân thủ 2015/863/EU
- ▸ Tụ điện, cuộn cảm, biến áp, motor, ECU ô tô: → Ứng dụng TDS nêu đích danh
- ▸ Cần chứng nhận đầy đủ từ nhà cung cấp uy tín (Sika): → UL file E113398, TDS có version
CÂU HỎI VỀ RE203 (B)
VÀ HỆ THỐNG PHỐI TRỘN
Q1: RE203 và RE2030 — có phải 2 sản phẩm khác nhau không?
Không — đây là cùng 1 sản phẩm. TDS xác nhận: “*(previously RE 22891-(98) / RE 2030)” — RE2030 là tên cũ trước khi Axson Technologies được tích hợp vào Sika Advanced Resins. Tên hiện tại là RE203. Formulation và thông số kỹ thuật không thay đổi. Khi đặt hàng hoặc tìm trong tài liệu cũ, hai tên này đều chỉ cùng 1 sản phẩm.
Q2: Nếu thêm nhiều RE203 hơn 12 phr để đóng rắn nhanh hơn có được không?
Không khuyến cáo. Tỉ lệ A:B = 100:12 (wt) là tỉ lệ stoichiometric được tính toán để đạt cơ tính và đặc biệt là chứng nhận UL 94 V0 như trong TDS. Thay đổi tỉ lệ dù theo hướng nào cũng có thể ảnh hưởng cấu trúc mạng lưới polymer, làm giảm cơ tính, thay đổi tính chất điện môi và có thể làm mất tính chất UL 94 V0. Muốn đóng rắn nhanh hơn, hãy dùng chu trình gia nhiệt cao hơn (ví dụ 60°C) trong giới hạn cho phép.
Q3: RE203 (B) bị vón cục hoặc đổi màu sau khi mở thùng — có còn dùng được không?
RE203 nhạy ẩm. Nếu thùng không được đóng kín dưới khí trơ sau khi mở, hơi nước có thể làm thay đổi đặc tính của chất đóng rắn. Nếu màu thay đổi bất thường hoặc có vón cục, không dùng cho ứng dụng cần chứng nhận UL 94 V0 — cơ tính và tính năng chống cháy của sản phẩm cuối sẽ không đảm bảo. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để được tư vấn.
Q4: Tôi có thể đặt RE203 (B) riêng lẻ mà không cần mua RE891-98 (A) không?
Có — RE203 được bán riêng như một thành phần. Tuy nhiên, RE203 chỉ hoạt động với nhựa RE891-98 (A) theo đúng tỉ lệ 100:12 (wt). Không thể dùng RE203 với nhựa epoxy khác và vẫn đạt UL 94 V0. Hoá chất PT cung cấp cả hai thành phần đồng bộ và có thể tư vấn cân đối tỉ lệ đặt hàng A:B để tối thiểu hao phí.
MUA CẢ 2 THÀNH PHẦN
RE891-98 (A) + RE203 (B)?
Đặt hàng đồng thời RE891-98 (A) và RE203 (B) để đảm bảo đúng tỉ lệ hệ thống. Cung cấp ứng dụng, sản lượng đổ kín và yêu cầu UL — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội · Bắc Ninh · Đồng Nai · Tây Ninh — Phục vụ toàn quốc & Đông Nam Á
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.