DOWSIL EE-1840 — encapsulant 1:1 màu đen, Shore A 22, đóng rắn 168 giờ (TDS lịch sử)
DOWSIL EE-1840 là encapsulant silicone hai thành phần 1:1 màu đen. TDS 11-1523-01 F (2017) nêu hỗn hợp 1125 cP, thời gian làm việc 0,2 giờ, đóng rắn 168 giờ ở 25 °C và Shore A 22. Trang nêu rõ đây là bản lịch sử và chỉ ra chỗ TDS mâu thuẫn về cơ chế đóng rắn.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1523-01 F; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Encapsulant 1:1 màu đen, mềm Shore A 22, TDS lịch sử
DOWSIL EE-1840 gồm hai phần trộn 1:1 thành encapsulant đen, đóng rắn chậm ở nhiệt độ phòng thành elastomer mềm Shore A 22. TDS không có dữ liệu điện, nhiệt hay cơ học ngoài độ cứng. — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Loại: hai thành phần, trộn 1:1, màu đen; cơ sở tỷ lệ không ghi — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 950 cP, Part B 2300 cP, hỗn hợp 1125 cP; phương pháp không ghi (cột Pa·s của TDS làm tròn A thành 0,9) — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Tỷ trọng đã đóng rắn 1,01 — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Thời gian làm việc / pot life 0,2 giờ (12 phút) ở 25 °C; đóng rắn 168 giờ ở 25 °C — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Độ cứng Shore A (JIS) 22 — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Bao gói 0,45; 3,6; 18; 200 kg; hạn dùng 6 tháng ở 25 °C tính từ ngày “Use Before” (cách tính không rõ); bảo quản ≤25 °C — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Ứng dụng nêu: nguồn, đầu nối, cảm biến, bộ điều khiển, biến áp, bộ khuếch đại, cụm điện trở cao áp, pin mặt trời — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓Không có trong TDS: lịch đóng rắn gia nhiệt, độ bền điện môi, điện trở suất, Dk/DF, dẫn nhiệt, CTE, bền kéo, giãn dài, UL — Theo TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
TDS lịch sử: bản 11-1523-01 F (2017, 4 trang) là tài liệu do nhà phân phối giữ; cần Dow xác nhận revision hiện hành trước khi dùng số cho báo giá hoặc quy trình.
Mâu thuẫn cơ chế đóng rắn: phần tương thích trong TDS nói đóng rắn cộng (addition-cure) bị ức chế bởi một số hóa chất, trong khi phần xử lý nói silicone hai thành phần đóng rắn ngưng tụ không được gia nhiệt trên 60 °C. PT không xác định cơ chế; phải hỏi Dow trước khi chọn lò và danh mục chất ức chế.
Không có lịch đóng rắn gia nhiệt: chỉ có 168 giờ ở 25 °C; nếu cần rút chu kỳ thì phải có số của Dow.
Không nhầm với SYLGARD 184: mã gần nhau nhưng là hai sản phẩm khác nhau; số EE-1840 không dùng cho SYLGARD 184 và ngược lại.
Thời gian làm việc 12 phút: rất ngắn so với lô lớn hoặc đổ thủ công; cần tính trước khi đổ.
Primer không rõ: TDS không nói EE-1840 cần hay không cần primer.
• TDS 2017 do nhà phân phối giữ; revision hiện hành chưa xác nhận.
• Cơ chế đóng rắn mâu thuẫn trong TDS.
• Không có dữ liệu điện, nhiệt, cơ học hay UL.
• Không có lịch gia nhiệt.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần encapsulant mềm màu đen cho nguồn, đầu nối, cảm biến
- →Mua hàng cần phân biệt EE-1840 với SYLGARD 184
- →QS cần biết đây là TDS lịch sử
Bảo vệ cụm điện tử bằng lớp mềm màu đen
Với DOWSIL EE-1840, bài toán là bảo vệ cụm điện tử tương đối đơn giản bằng lớp elastomer mềm màu đen, nơi không đòi dữ liệu điện hay nhiệt trong TDS. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL EE-1840 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1523-01 F và những điểm cần kiểm.
- ✓Đổ bảo vệ cụm điện tử bằng encapsulant 1:1 màu đen (TDS).
- ✓Hỗn hợp 1125 cP; làm việc 0,2 giờ; đóng rắn 168 giờ ở 25 °C (TDS).
- ✓Shore A 22 (TDS).
- ✗Dùng số TDS lịch sử khi chưa xác nhận revision.
- ✗Nhầm với SYLGARD 184.
- ✗Gia nhiệt khi chưa rõ cơ chế đóng rắn.
- ✗Suy ra tính chất điện hay nhiệt không có trong TDS.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL EE-1840 trong cụm điện tử: vỏ chứa, lớp encapsulant mềm, trộn 1:1, thời gian làm việc ngắn, đóng rắn dài và hồ sơ xác nhận revision.

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| Lớp DOWSIL EE-1840 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Xác nhận revision; thử ức chế; kiểm trộn 1:1; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ TDS lịch sử, thời gian làm việc, cơ chế đóng rắn, ức chế
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu EE-1840 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL EE-1840 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tài liệu hãng lưu ở nhà phân phối (distributor-held TDS) | Bản TDS có thể là hồ sơ lịch sử do nhà phân phối lưu. Cần xác nhận revision và hàng hiện cung ứng có đúng bản đó trước khi dùng số cho báo giá hay quy trình | TDS 2017 do nhà phân phối giữ; cần xác nhận revision | Handover; TDS |
| Thời gian làm việc (working time, pot life) và thời gian đóng rắn (cure time) | TDS định nghĩa là thời gian để độ nhớt tăng gấp đôi sau khi trộn; còn cure time là khi đạt độ cứng; hai đại lượng khác nhau và không so trực tiếp giữa các mã | Thời gian làm việc 0,2 giờ (12 phút) | TDS |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | TDS có phần ức chế đóng rắn cộng nhưng cũng nói đóng rắn ngưng tụ | TDS; mâu thuẫn |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 1:1 | TDS; UNKNOWN |
| Đóng rắn nhiệt độ phòng và gia nhiệt (room-temperature cure, heat acceleration) | Cùng một vật liệu có thể đóng rắn ở nhiệt độ phòng trong nhiều giờ hoặc ngày, hoặc nhanh hơn khi gia nhiệt; gia nhiệt là tùy chọn tăng tốc, không phải bắt buộc | Đóng rắn 168 giờ ở 25 °C | TDS |
| Bộ kit đồng lô (batch-matched kit) | Một số gel bán theo bộ Part A và Part B cùng lô; base hay curing agent riêng không phải một kit, cần đọc đúng quy cách trong tài liệu | Dùng đúng bộ A/B cùng kit | PT ANALYSIS |
Thông số theo TDS 11-1523-01 F và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang, © 2017, tài liệu lịch sử do nhà phân phối giữ). Cần xác nhận revision hiện hành trước khi dùng. Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Hai thành phần; đen |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 1:1 |
| Độ nhớt A; B; hỗn hợp | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 950; 2300; 1125 cP |
| Tỷ trọng đã đóng rắn | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,01 |
| Thời gian làm việc | TDS không ghi | 25 °C | 0,2 giờ (12 phút) |
| Đóng rắn | TDS không ghi | 25 °C | 168 giờ |
| Độ cứng | JIS | TDS không ghi | Shore A 22 |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C; tính từ “Use Before” (không rõ) | 6 tháng |
| Bao gói | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,45; 3,6; 18; 200 kg |
| Điện, nhiệt, cơ học, UL | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: mâu thuẫn addition-cure và condensation-cure; hạn dùng gắn với “Use Before”; không có lịch gia nhiệt; lỗi chính tả “plasitcizers”.
Chọn EE-1840 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo độ mềm, màu, nhịp đóng rắn và hồ sơ. EE-1840 chỉ có dữ liệu nền trong TDS lịch sử; yêu cầu điện, nhiệt cần mã khác hoặc dữ liệu bổ sung từ Dow.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần encapsulant 1:1 màu đen, mềm Shore A 22 | DOWSIL EE-1840 theo TDS 11-1523-01 F (xác nhận revision) | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| Cần chảy tốt, đóng rắn nhiệt nhanh | Xem DOWSIL EE-1010 | TDS 11-3166-01 D |
| Cần ứng suất thấp, có số điện và nhiệt | Xem DOWSIL EE-3200 | TDS 11-3138-01-0724 S2D |
| Cần trong suốt cho LED | Xem DOWSIL EI-2888 | TDS EI-2888 |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: xác nhận revision, thời gian làm việc, ức chế, lịch đóng rắn, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Có cần Shore A 22 mềm và đen; đã xác nhận revision TDS hiện hành chưa? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| 3. Cấp và bọt khí | Thời gian làm việc 12 phút có đủ; cơ chế đóng rắn đã được Dow xác nhận chưa? | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1523-01 F (2017) |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1523-01 F. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Xác nhận | Xác nhận revision TDS hiện hành và cơ chế đóng rắn với Dow | TDS 2017 là bản lịch sử |
| Trộn | Trộn A và B 1:1 | Cơ sở tỷ lệ không ghi |
| Làm việc | Hoàn tất đổ trong 0,2 giờ (12 phút) ở 25 °C | Cần tính cho lô lớn |
| Đóng rắn | 168 giờ ở 25 °C; không gia nhiệt trên 60 °C theo phần xử lý trong TDS | Mâu thuẫn cơ chế; chưa có lịch gia nhiệt |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ trên vật liệu tiếp xúc | Tránh thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo không no, cặn trợ hàn |
| Bảo quản | Dưới 25 °C, đậy kín, theo “Use Before” | Cách tính hạn dùng không rõ |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu EE-1840 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL EE-1840, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Xác nhận revision | Có văn bản Dow xác nhận TDS hiện hành | Trước báo giá | Dùng số bản cũ |
| Đóng rắn thực | Độ cứng sau 168 giờ ở 25 °C | Mỗi lô | Ức chế hoặc sai tỷ lệ |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): dùng số TDS 2017 khi chưa xác nhận; nhầm với SYLGARD 184; gia nhiệt khi chưa rõ cơ chế; suy ra dữ liệu điện không có trong TDS.
DOWSIL EE-1840 với bốn mã EE và EI còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của năm mã DOWSIL: EE-1010, EE-1840, EE-3200 và EI-2888; EI-1184 chưa có TDS riêng nên cột không có số. Mỗi TDS khác revision, phương pháp và điều kiện; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL EE-1010 | DOWSIL EE-1840 | DOWSIL EE-3200 | DOWSIL EI-1184 | DOWSIL EI-2888 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-3166-01 D (© 2018) | TDS 11-1523-01 F (© 2017, lưu ở nhà phân phối) | TDS 11-3138-01-0724 S2D | Chưa có TDS riêng | TDS 11-3969-01-0920 S2D |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | 1:1 (không ghi cơ sở) | Hai thành phần 1:1 theo catalogue (chưa xác nhận) | 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích |
| Màu | Hai phần khác màu để kiểm trộn, không nêu màu | Đen | Part A trắng ngà; Part B đen; hỗn hợp xám đậm đến đen | Trong (clear) theo catalogue | Trong |
| Độ nhớt (cP) | A 1020; B 600; hỗn hợp 840 | A 950; B 2300; hỗn hợp 1125 | A 1400; B 2000; hỗn hợp 1700 (ASTM D4287) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | A 2000; B 2300; hỗn hợp 2700 (CTM 0050) |
| Pot life ở 25 °C | 50 phút (snap time 4,2 giờ) | 0,2 giờ (12 phút) | 30 phút | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 130 phút ở 22 °C (CTM 0055); gel 8 giờ ở 22 °C |
| Đóng rắn ở 25 °C | 24 giờ | 168 giờ | 3 giờ (90% modulus cuối) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Xử lý được sau 10–12 giờ (trên 10% đóng rắn); đóng rắn đầy đủ không có bảng |
| Đóng rắn nhiệt | 3 phút ở 100 °C; 2 phút ở 150 °C | TDS không ghi (không rõ cơ chế; giới hạn 60 °C nếu ngưng tụ) | 20 phút ở 50 °C | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Tối đa 100 °C; xử lý được sau 1–2 giờ ở 100 °C |
| Độ cứng | Shore A 60 | Shore A (JIS) 22 | Shore 00 43 (ASTM D2240) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Shore 00 12–28 sau 24 giờ; 60 (Shore A 10) sau 21 ngày |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,2 MPa; 340% | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 0,2 MPa; 190% (ASTM D412) |
| Độ bền điện môi | 18 kV/mm (450 V/mil) | TDS không ghi | 14 kV/mm (350 V/mil) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 19 kV/mm (CTM 0114) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 1,19E+15 | TDS không ghi | 1E+15 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 1E+16 (CTM 0249) |
| Dk | 3,17 (100 kHz và 1 MHz) | TDS không ghi | 2,7 (100 Hz đến 1 MHz) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Dẫn nhiệt | 0,35 W/m·K | TDS không ghi | 0,5 W/m·K (Hot Disk) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Truyền sáng | TDS không ghi | TDS không ghi | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 91% (380 nm), 94% (450 nm), 95% (760 nm), mẫu 5 mm (ASTM D1003) |
| UL / chứng nhận | TDS không ghi | TDS không ghi | UL 94 V-0; EN 45545-2 HL3 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | UL 94 HB; UL 746C f1 |
| Dải nhiệt làm việc | −45 đến 200 °C dài hạn | −45 đến 200 °C dài hạn | −45 đến 200 °C dài hạn | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | −45 đến 200 °C; quang học có thể suy giảm từ 150 °C |
| Hạn dùng | Theo “Use Before” trên nhãn | 6 tháng ở 25 °C (TDS gắn với ngày “Use Before”; cần xác nhận) | Theo “Use Before” trên nhãn | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 12 tháng ở 22 °C |
DOWSIL EE-1840 là encapsulant đen mềm với TDS lịch sử và ít dữ liệu; EE-1010 nhanh và chảy tốt; EE-3200 có nhiều dữ liệu điện nhiệt hơn; EI-2888 trong suốt. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Mỗi TDS dùng phương pháp và điều kiện riêng, nhiều dòng không ghi phương pháp; Shore 00 và Shore A không so trực tiếp. EI-1184 chưa có TDS riêng nên cột của EI-1184 không có số và không mượn số từ EI-2888. Catalogue 11-3922-01 ghi một số số khác TDS (EE-1010, EE-3200) và không có EE-1840, EI-1184, EI-2888. Bảng đặt cạnh nhau để tìm khác biệt, không để xếp hạng, không quy đổi và không thay thử nghiệm hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL EE-1840
TDS 11-1523-01 F (tiếng Anh, 4 trang, 2017) được đọc cho trang này.
TDS 11-1523-01 F: nguồn của mọi số liệu; bản lịch sử.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil EE-1010 | Silicone đổ mạch độ nhớt thấp — TDS 11-3166-01 D: 1:1, hỗn hợp 840 cP, pot life 50 phút, đóng rắn 24 giờ ở 25 °C hoặc 3 phút ở 100 °C, Shore A 60, 0,35 W/m·K
- Dowsil EE-3200 | Silicone đổ mạch ứng suất thấp, dẫn nhiệt vừa phải — TDS 11-3138-01-0724 S2D: 1:1, Shore 00 43, giãn dài 340%, 0,5 W/m·K, đóng rắn 3 giờ ở 25 °C, UL 94 V-0, EN 45545-2 HL3
- Dowsil EI-1184 | Silicone bọc quang học trong suốt — Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng tải được; catalogue 11-3604-01 và bài trình bày 11-3884-01 nhắc EI-1184 là optical encapsulant
- Dowsil EI-2888 | Silicone đổ mạch trong suốt không cần primer, cho LED — TDS 11-3969-01-0920 S2D: 1:1, trong, hỗn hợp 2700 mPa·s, pot life 130 phút ở 22 °C, truyền sáng 91–95%, UL 94 HB, tự bám không primer
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL EE-1840
DOWSIL EE-1840 là gì?
Encapsulant silicone hai thành phần 1:1 màu đen, mềm Shore A 22, theo TDS 11-1523-01 F (2017).
TDS của EE-1840 có hiện hành không?
Chưa xác nhận. Đây là bản lịch sử do nhà phân phối giữ; cần Dow xác nhận revision trước khi dùng số.
EE-1840 có giống SYLGARD 184 không?
Không. Mã gần nhau nhưng là hai sản phẩm khác; không dùng số của mã này cho mã kia.
EE-1840 đóng rắn cộng hay ngưng tụ?
TDS mâu thuẫn: một phần nhắc đóng rắn cộng, phần khác nhắc đóng rắn ngưng tụ không gia nhiệt trên 60 °C. PT không xác định; cần Dow xác nhận.
Có thể gia nhiệt để rút thời gian không?
TDS không có lịch gia nhiệt và có giới hạn 60 °C ở một phần; cần số của Dow.
EE-1840 có dữ liệu điện không?
TDS không ghi độ bền điện môi, điện trở suất, Dk hay DF; PT không suy ra từ mã khác.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho EE-1840 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL EE-1840?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.