DOWSIL 93-500 — 10:1 trong, 8100 cP, TML 0,14%, CVCM 0,01%
DOWSIL 93-500 Space Grade là encapsulant PDMS trong hai thành phần 10:1. TDS 11-1811-01-1026 S2D nêu 8100 cP, làm việc 2,75 giờ, Shore A 43, TML 0,14% và CVCM 0,01% theo ASTM E595. Trang tách Space Grade khỏi Thixotropic và “CV”, và nói rõ E595 là phép thử, không phải chứng nhận.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1811-01-1026 S2D; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Encapsulant 10:1 có số E595, không phải chứng nhận bộ phận bay
TDS mô tả 93-500 là encapsulant PDMS trong hai thành phần 10:1, ghi “proven for space-grade applications” và “ASTM E595 certified”, dùng cho ứng dụng thoát khí thấp hoặc kiểm soát, hàng không vũ trụ, quốc phòng và hệ quang, cảm biến nhạy nhiễm bẩn. Tỷ lệ 10:1 cho phép chỉnh mô đun và độ cứng. — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Loại: encapsulant PDMS hai thành phần, trong, 10:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích và không ghi màu trong bảng; chiết suất 1,41 — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Độ nhớt hỗn hợp 8100 cP (8,1 Pa·s); thời gian làm việc 2,75 giờ ở 25 °C (định nghĩa pot life: độ nhớt gấp đôi) — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Đóng rắn: 24 giờ ở 25 °C; 10 phút ở 100 °C; 7 phút ở 125 °C; 4 phút ở 150 °C; không cần hậu đóng rắn; lớp phủ mỏng dưới 0,25 mm không đóng rắn hết nếu không được giữ kín hoặc che — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Cơ lý: tỷ trọng đã đóng rắn 1,03; Shore A 43; bền kéo 6,7 MPa (970 psi); giãn dài 165%; xé Die B 15 ppi ghi 11 N/cm (quy đổi không khớp); lap shear nhôm có primer 3,2 MPa (470 psi) — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Điện: độ bền điện môi 475 V/mil (19 kV/mm); điện trở suất khối 1,06E+15 ohm·cm; Dk 2,6 ở 100 Hz và 2,59 ở 100 kHz; DF 0,00105 ở 100 Hz và 0,00019 ở 100 kHz — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Nhiệt: chuyển tiếp hóa cứng −120 °C (DSC); CTE tuyến tính 300 ppm/°C (TMA); dải −45 đến 200 °C dài hạn; thử chu kỳ −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓ASTM E595: CVCM 0,01%; TML 0,14%; không có WVR; TDS không ghi điều kiện mẫu, cách đóng rắn hay độ dày dùng cho phép thử — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓UL 94: phụ thuộc độ dày tối thiểu, TDS dẫn tới danh mục UL, không ghi mục cụ thể cho 93-500; hạn dùng 24 tháng ở 25 °C; bao gói kit 0,49 kg hoặc 110 g — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Không có trong TDS: dẫn nhiệt, NASA hay ESA, biến thể CV hay Thixotropic, phương pháp thử phần lớn tính chất — Theo TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01, trang 7 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue có 93-500 Space Grade và 93-500 Thixotropic, không có 93-500 CV)
Space Grade và E595 là hai lớp khác nhau: E595 là phương pháp thử cho TML, CVCM, WVR. TDS ghi “certified” nhưng không nêu cơ quan chứng nhận, điều kiện đóng rắn mẫu hay độ dày. PT không viết đạt NASA hay ESA, không viết đủ điều kiện cho bộ phận bay; muốn dùng cho cấu hình bay phải có dữ liệu thử đúng cấu hình và quy trình do dự án hoặc cơ quan duyệt xác nhận.
WVR không có: TDS chỉ ghi TML và CVCM; không suy WVR.
Biến thể: catalogue 11-3922-01 trang 7 liệt kê thêm “93-500 Thixotropic Encapsulant”, mô tả là phiên bản không chảy, trắng mờ, làm việc 50 phút, Shore A 60. PT chưa có TDS riêng của bản đó và không tìm thấy mục “93-500 CV” trong tài liệu đã đọc; mỗi hậu tố là mã khác, không dùng số của nhau (bảng so sánh ở cuối trang).
Catalogue khác TDS: catalogue ghi Space Grade làm việc 2 giờ, Shore A 45, giãn dài 125%; TDS ghi 2,75 giờ, Shore A 43, giãn dài 165%. PT dùng số TDS và nêu điểm lệch.
Lớp mỏng dưới 0,25 mm: TDS nói không đóng rắn hết nếu không được giữ kín hoặc che; điều này quan trọng với lớp phủ mỏng, và 93-500 không phải lớp phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating).
Sai sót trong TDS: xé 15 ppi ghi 11 N/cm (15 ppi khoảng 26 N/cm); lap shear 3,2 MPa ghi kèm 32,3 N/cm² (3,2 MPa là khoảng 320 N/cm²); chú thích “ASTM1”; mục tương thích nhắc “addition cure” nhưng mục gia nhiệt nhắc hệ ngưng tụ không nên tăng tốc trên 60 °C trong khi lịch của mã này là 100–150 °C, nên cơ chế đóng rắn trong văn bản không nhất quán.
• TDS không ghi WVR, dẫn nhiệt, điều kiện mẫu E595, màu trong bảng hay phương pháp cho phần lớn tính chất.
• Không có tài liệu NASA, ESA; “certified” không kèm cơ quan chứng nhận.
• Cơ sở tỷ lệ 10:1 không ghi.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần encapsulant có số TML và CVCM theo E595 cho hệ nhạy thoát khí
- →Nhà máy cấp liệu 10:1 có lò 100–150 °C hoặc chấp nhận 24 giờ ở nhiệt độ phòng
- →Mua hàng, QS phải phân biệt Space Grade với Thixotropic và CV
Đổ bảo vệ nhạy thoát khí, đọc E595 đúng chỗ
Với DOWSIL 93-500, bài toán là đổ bảo vệ cụm điện tử, quang hay cảm biến mà vật liệu tiếp xúc phải có số thoát khí tham chiếu. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 93-500 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1811-01-1026 S2D và những điểm cần kiểm.
- ✓Bao bọc cụm điện tử bằng encapsulant PDMS trong 10:1 (TDS).
- ✓TML 0,14%, CVCM 0,01% theo ASTM E595 (TDS).
- ✓Làm việc 2,75 giờ; 4 phút ở 150 °C; Shore A 43 (TDS).
- ✗Coi E595 là chứng nhận bộ phận bay.
- ✗Suy WVR hay đạt NASA, ESA.
- ✗Dùng số Thixotropic hay CV cho Space Grade.
- ✗Dùng làm lớp phủ mỏng dưới 0,25 mm khi không được giữ kín.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 93-500 trong cụm: linh kiện, lớp encapsulant trong, thiết bị trộn 10:1, điều kiện cure và hồ sơ thoát khí. Bảng dưới giải thích từng thành phần theo Việt (Anh).

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| Lớp DOWSIL 93-500 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Xin dữ liệu thoát khí đúng cấu hình; kiểm lịch cure thực; thử ức chế; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ Space Grade và E595, biến thể, pot life, đóng rắn và ức chế
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 93-500 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 93-500 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Space Grade và ASTM E595 (TML, CVCM, WVR) | ASTM E595 là phương pháp thử thoát khí: TML là tổng khối lượng mất, CVCM là phần ngưng tụ thu được, WVR là hơi nước thu lại. Đó là kết quả thử trong điều kiện ghi rõ, không phải chứng nhận bộ phận bay; “Space Grade” không tự đáp ứng yêu cầu NASA hay ESA cho cấu hình của bạn | TML 0,14%; CVCM 0,01%; không có WVR; “certified” không kèm cơ quan | TDS; UNKNOWN |
| Biến thể 93-500: Space Grade, Thixotropic, CV | Hậu tố là mã khác nhau với tài liệu khác nhau. Space Grade là dạng chảy được; Thixotropic được catalogue mô tả là bản không chảy; PT không tìm thấy mục “93-500 CV” nào trong tài liệu đã đọc. Không dùng số của biến thể này cho biến thể kia | Catalogue có Thixotropic; không tìm thấy 93-500 CV | TDS; catalogue; UNKNOWN |
| Thời gian làm việc (working time, pot life) và thời gian đóng rắn (cure time) | TDS định nghĩa là thời gian để độ nhớt tăng gấp đôi sau khi trộn; còn cure time là khi đạt độ cứng; hai đại lượng khác nhau và không so trực tiếp giữa các mã | Làm việc 2,75 giờ ở 25 °C; 24 giờ để đóng rắn | TDS |
| Đóng rắn nhiệt (heat cure) và T90 | T90 là thời gian đạt 90% đóng rắn theo TDS, tính cho vật liệu; chưa tính thời gian làm nóng chi tiết và lò | 10 phút ở 100 °C; 7 ở 125 °C; 4 ở 150 °C | TDS |
| Cơ chế đóng rắn cộng và ngưng tụ, giới hạn 60 °C | Silicone đóng rắn ngưng tụ hai thành phần không nên gia nhiệt trên 60 °C, trong khi hệ đóng rắn cộng có thể gia nhiệt. Nếu TDS không nói rõ cơ chế thì không được tự chọn lịch gia nhiệt | TDS nhắc ngưỡng 60 °C cho hệ ngưng tụ, trong khi lịch là 100–150 °C | TDS; UNKNOWN |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Thử tương thích tại vị trí tiếp xúc thật | TDS |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | TDS chỉ ghi 10:1 | TDS; UNKNOWN |
Thông số theo TDS 11-1811-01-1026 S2D và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang). Giá trị điển hình, không dùng để soạn quy định kỹ thuật; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | Bảng không ghi màu | Encapsulant PDMS hai thành phần, trong |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 10:1 |
| Độ nhớt hỗn hợp | TDS không ghi | TDS không ghi | 8100 cP (8,1 Pa·s) |
| Chiết suất | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,41 |
| Làm việc (pot life) | TDS không ghi | 25 °C; độ nhớt gấp đôi | 2,75 giờ |
| Đóng rắn | TDS không ghi | 25 °C; 100; 125; 150 °C | 24 giờ; 10; 7; 4 phút |
| Tỷ trọng đã đóng rắn | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,03 |
| Độ cứng | Durometer | Shore A | 43 |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | TDS không ghi | 6,7 MPa (970 psi); 165% |
| Xé | Die B | Đơn vị lệch | 15 ppi (ghi 11 N/cm) |
| Lap shear nhôm có primer | TDS không ghi | Đơn vị lệch | 3,2 MPa (470 psi) |
| Độ bền điện môi | TDS không ghi | TDS không ghi | 475 V/mil (19 kV/mm) |
| Dk | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 2,6; 2,59 |
| DF | TDS không ghi | 100 Hz; 100 kHz | 0,00105; 0,00019 |
| Điện trở suất khối | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,06E+15 ohm·cm |
| Chuyển tiếp hóa cứng; CTE | DSC; TMA | TDS không ghi | −120 °C; 300 ppm/°C |
| CVCM; TML | ASTM E595 | Điều kiện mẫu TDS không ghi | 0,01%; 0,14% |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Dài hạn | −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng; đóng gói | TDS không ghi | 25 °C | 24 tháng; kit 0,49 kg hoặc 110 g |
| WVR; dẫn nhiệt; NASA, ESA | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: E595 “certified” không kèm cơ quan chứng nhận; điều kiện mẫu không ghi; xé 15 ppi so với 11 N/cm; lap shear 3,2 MPa so với 32,3 N/cm²; chú thích “ASTM1”; cơ chế đóng rắn (cộng hay ngưng tụ) không nhất quán.
Chọn 93-500 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo hậu tố, yêu cầu thoát khí của dự án, độ nhớt, lịch cure, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có tài liệu riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần encapsulant chảy được có số TML và CVCM theo E595 | DOWSIL 93-500 Space Grade theo TDS 11-1811-01-1026 S2D | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| Cần bản không chảy | 93-500 Thixotropic: cần tài liệu riêng của hãng; PT chưa có TDS | Catalogue 11-3922-01 trang 7 |
| Cần RTV hai thành phần đóng rắn ngưng tụ, xúc tác theo % | Xem SILASTIC RTV 9161 | PDS lịch sử 61-0179D-01 |
| Cần elastomer SYLGARD trong suốt | Xem SYLGARD 184, SYLGARD 182, SYLGARD 186 | TDS đúng mã |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: hậu tố đúng, yêu cầu thoát khí của dự án, lịch cure, bọt, ức chế, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần Space Grade chảy được, Thixotropic không chảy hay biến thể khác; dự án yêu cầu thoát khí theo phép thử nào? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| 3. Cấp và bọt khí | Hậu tố đã khớp tài liệu; dữ liệu thoát khí đúng cấu hình đã có; lịch cure và ức chế đã kiểm? | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1811-01-1026 S2D |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1811-01-1026 S2D. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Trộn | Trộn A và B 10:1; TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích; dùng bộ kit cùng lô | Hỏi Dow cơ sở trước khi cài thiết bị |
| Loại bọt | TDS: thường không cần hút bọt; đổ hoặc cấp dưới chân không khi thực tế, hoặc hút sau khi đổ | Không có áp suất cụ thể cho mã này |
| Đóng rắn | 24 giờ ở 25 °C hoặc 10 phút ở 100 °C, 7 phút ở 125 °C, 4 phút ở 150 °C; không cần hậu đóng rắn | Cộng thời gian làm nóng chi tiết; lớp dưới 0,25 mm cần giữ kín hoặc che |
| Bám dính | Nhiều encapsulant silicone cần primer; bôi mỏng, lau sạch, để khô hết rồi mới đổ; dữ liệu lap shear là nhôm có primer | TDS không nói rõ 93-500 có cần primer; thử trên nền thật |
| Ức chế | Tránh organotin, cao su silicone chứa thiếc, hợp chất lưu huỳnh, chất hóa dẻo không no, một số cặn trợ hàn; thử tương thích nhỏ | Lớp lỏng ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Sửa chữa | Cắt bỏ phần đã đóng rắn, nhám mặt và rửa dung môi trước khi đổ lại; DOWSIL OS làm trương giúp gỡ; không dùng primer silicone dán chính nó | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 24 tháng ở 25 °C theo “Use Before”; đậy kín, giảm khoảng trống, thổi khí khô hoặc nitơ vào bao chứa dở | Ẩm làm giảm bám và sinh bọt |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 93-500 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 93-500, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Hậu tố và revision | Nhãn là Space Grade, khớp TDS 11-1811-01-1026 S2D | Khi nhập hàng | Nhầm Thixotropic hay biến thể khác |
| Hồ sơ thoát khí | Dữ liệu E595 đúng cấu hình mà dự án yêu cầu | Trước chốt | Dùng số TDS thay cho thử cấu hình |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): coi E595 là chứng nhận; suy WVR hay đạt NASA, ESA; dùng số Thixotropic hoặc CV cho Space Grade; đổ lớp dưới 0,25 mm không giữ kín; nhầm hậu tố khi nhập hàng.
DOWSIL 93-500 với các vật liệu khác trong lô
Bảng đặt cạnh nhau số trong tài liệu đúng mã của ba vật liệu Dow trong lô: DOWSIL 93-500 Space Grade, SILASTIC RTV 9161 (PDS lịch sử) và SILASTIC 8257. Ba nhóm vật liệu khác nhau; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng. Bảng thứ hai tách các biến thể 93-500.
| Hạng mục | DOWSIL 93-500 Space Grade | SILASTIC RTV 9161 + N9162 | SILASTIC 8257 |
|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1811-01-1026 S2D | PDS lịch sử 61-0179D-01 (05/01/1998, Dow Corning) | TDS 80-8057-01 A (© 2017) |
| Dạng | Encapsulant PDMS trong, hai thành phần, 10:1 (không ghi cơ sở) | RTV hai thành phần đóng rắn ngưng tụ: base + xúc tác N9162, 1,0–4,0% khối lượng; không có 1:1 | Foam hai thành phần 1:1 theo thể tích, nở tại chỗ |
| Màu | Trong (bảng không ghi màu) | Base trắng ngà; N9162 vàng nhạt | A trắng hoặc đen; B không màu |
| Độ nhớt | Hỗn hợp 8100 cP | Base 13.000 mPa·s | A 19.500–28.000; B 10.500–14.500 mPa·s |
| Thời gian thao tác | Làm việc 2,75 giờ ở 25 °C (định nghĩa pot life) | Pot life ở 25 °C: 35; 25; 12; 7; 3 phút ứng với 1,0; 1,5; 2,0; 3,0; 4,0% xúc tác | Snap time 150–300 giây; hết dính tối đa 10 phút |
| Đóng rắn | 24 giờ ở 25 °C; 10 phút ở 100 °C; 7 phút ở 125 °C; 4 phút ở 150 °C | 24 giờ ở 20 °C (2% xúc tác); tăng tốc bằng nhiệt tối đa 80 °C | Khoảng 10 phút ở nhiệt độ phòng; xử lý 5–10 phút ở 60–90 °C để hết dính bề mặt |
| Độ cứng | Shore A 43 | Shore A 39 | Shore 00 25 |
| Tỷ trọng / mật độ | 1,03 (đã đóng rắn) | Base 1,60; N9162 1,01 (tương đối) | Foam 110–160 kg/m³ (24 giờ ở 23 °C) |
| Bền kéo; giãn dài | 6,7 MPa; 165% | 2,75 MPa; 250% | Không ghi |
| Độ bền điện môi | 19 kV/mm (475 V/mil) | 21,5 kV/mm | Không ghi |
| Điện trở suất khối | 1,06E+15 ohm·cm | Số mũ bị lỗi trong tài liệu (có thể 10^14) | Không ghi |
| Dải nhiệt | Dài hạn −45 đến 200 °C; chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng | −50 đến +250 °C | Chỉ nói “dải nhiệt rộng”, không có số |
| Bay hơi / thoát khí | ASTM E595: TML 0,14%; CVCM 0,01%; không có WVR | Không ghi | Không ghi |
| Compression set | Không ghi | Không ghi | 73% (50% nén, 22 giờ ở 70 °C, chưa hậu đóng rắn); 9% (hậu đóng rắn 1 giờ ở 100 °C) |
| Hạn dùng | 24 tháng ở 25 °C | 12 tháng ≤ 32 °C; N9162 rất nhạy ẩm | 12 tháng ≤ 30 °C |
| Hạng mục | 93-500 Space Grade | 93-500 Thixotropic | 93-500 CV |
|---|---|---|---|
| Nguồn | TDS 11-1811-01-1026 S2D | Catalogue 11-3922-01 trang 7 (không có TDS riêng) | Không có trong tài liệu đã đọc |
| Mô tả | Encapsulant trong, chảy được | “Non-flow version” của Space Grade; trắng mờ | PT không tìm thấy tên “93-500 CV” |
| Tỷ lệ trộn | 10:1 (không ghi cơ sở) | 10:1 | — |
| Thời gian làm việc | 2,75 giờ (TDS); catalogue ghi 2 giờ | 50 phút | — |
| Heat cure | 10 phút ở 100 °C; 7 phút ở 125 °C; 4 phút ở 150 °C | 15 phút ở 100 °C; 10 phút ở 125 °C; 5 phút ở 150 °C | — |
| Shore A; giãn dài | 43; 165% (catalogue Space Grade ghi 45; 125%) | 60; 125% | — |
| Tỷ trọng; kéo; điện môi | 1,03; 6,7 MPa; 19 kV/mm | 1,08; 8,5 MPa; 18 kV/mm | — |
DOWSIL 93-500 là encapsulant cộng hợp có số E595; SILASTIC RTV 9161 là RTV ngưng tụ lịch sử theo phần trăm xúc tác; SILASTIC 8257 là foam tạo gioăng. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Ba vật liệu thuộc ba nhóm khác nhau: encapsulant cộng hợp cho thử thoát khí, RTV ngưng tụ lịch sử theo phần trăm xúc tác, và foam tạo gioăng. Các ô “Không ghi” được để trống thay vì mượn số mã khác. Bảng để thấy khác biệt tài liệu, không xếp hạng và không thay thử nghiệm hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 93-500
TDS 11-1811-01-1026 S2D (tiếng Anh, 5 trang) được đọc cho trang này; catalogue 11-3922-01 trang 7 được đối chiếu qua bản tóm lược.
TDS 11-1811-01-1026 S2D: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Chứng nhận: TDS không nêu cơ quan chứng nhận cho “ASTM E595 certified” và không có tài liệu NASA, ESA; UL phụ thuộc độ dày và cần kiểm tra danh mục.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Silastic RTV 9161 | Elastomer silicone RTV — PDS lịch sử 61-0179D-01 (1998): xúc tác N9162 1,0–4,0% theo khối lượng, pot life 35 đến 3 phút, Shore A 39, đóng rắn ngưng tụ
- Sylgard 184 | Silicone 2 thành phần trong suốt đổ mạch, tạo khuôn — elastomer 10:1 trong suốt (xem trang riêng)
- Sylgard 182 | Elastomer đổ mạch trong suốt, đóng rắn nhiệt — elastomer 10:1 trong suốt đóng rắn nhiệt (xem trang riêng)
- Sylgard 186 | Elastomer đổ mạch 2 thành phần, tỷ lệ trộn 10:1 — TDS 11-1253-01 C: 10:1, hỗn hợp 66.700 cP, giãn dài 255%, Shore A 24, UL 94V-1; độ nhớt cao
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Nhiệt độ làm việc, độ dày lớp đổ, yêu cầu thử thoát khí (phương pháp, điều kiện, ngưỡng) và hồ sơ khách hàng yêu cầu
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích hoặc phần trăm xúc tác), nhịp chu kỳ, lò hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; primer nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision tài liệu hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 93-500
DOWSIL 93-500 Space Grade là gì?
Encapsulant PDMS trong hai thành phần 10:1, 8100 cP, làm việc 2,75 giờ, Shore A 43, TML 0,14% và CVCM 0,01% theo ASTM E595, theo TDS 11-1811-01-1026 S2D.
93-500 có đạt chuẩn NASA hay ESA không?
TDS không có nội dung NASA hay ESA. E595 là phương pháp thử, không phải chứng nhận bộ phận bay; muốn dùng cho cấu hình bay phải có dữ liệu thử đúng cấu hình do dự án xác nhận.
93-500 Thixotropic và 93-500 CV có dùng chung số không?
Không. Catalogue mô tả Thixotropic là bản không chảy với số khác; PT không tìm thấy tên 93-500 CV. Mỗi hậu tố là mã khác.
Có số WVR không?
TDS chỉ ghi TML và CVCM; không có WVR, và PT không suy ra.
Đổ lớp rất mỏng được không?
TDS nói lớp dưới 0,25 mm không đóng rắn hết nếu không được giữ kín hoặc che; không dùng 93-500 như lớp phủ mỏng thông thường.
Có cần primer không?
TDS nói nhiều encapsulant silicone cần primer và dữ liệu lap shear là nhôm có primer, nhưng không nói rõ 93-500; phải thử trên nền thật.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 93-500 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 93-500?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.