SIKASHIELD®
W2
Vữa kết dính một thành phần gốc xi măng – polyme — giải pháp kép: kết dính màng chống thấm gốc bitum lên bề mặt bê tông và tạo lớp bảo vệ cứng chống thấm âm cho tầng hầm, kết cấu ngầm và hố đào mở. Thi công đơn giản, chỉ thêm nước, không cần primer.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASHIELD® W2
SikaShield® W2 là hệ vữa xi măng – polyme biến tính (polymer-modified cementitious mortar) một thành phần dạng bột khô, phối trộn với nước để tạo hồ vữa thi công dễ dàng. Nền xi măng kháng sulfate (sulphate-resisting cement) kết hợp phụ gia polyme tạo nên cơ chế kép: khi tươi, độ nhớt cao giúp bám dính vào bề mặt màng bitum và nền bê tông; khi đông kết, ma trận xi măng tạo lớp cứng kháng thấm và bảo vệ cơ học. Đây là đặc điểm phân biệt SikaShield® W2 với các loại vữa trát thông thường — nó không chỉ là lớp phủ bảo vệ mà còn là lớp kết dính chức năng trong hệ chống thấm.
Trong hệ chống thấm tầng hầm truyền thống dùng màng bitum tự dính hoặc màng bitum khò nóng, màng thường chỉ được ép lỏng vào bề mặt bê tông hoặc cốp pha mà không có lớp kết dính thực sự — tạo nguy cơ bong tróc khi áp lực nước thay đổi. SikaShield® W2 giải quyết vấn đề này bằng cách tạo liên kết cơ học chắc chắn giữa màng và nền, đồng thời bổ sung một lớp chắn nước độc lập ngay dưới màng từ phía âm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kết dính màng bitum lên bê tông ≥ 0,8 N/mm² — theo EN 1542, liên kết cơ học thực sự giữa màng và nền bê tông, không bong tróc khi áp lực nước ngầm thay đổi theo mùa
- ▸ Chức năng kép: kết dính + chống thấm âm — sau khi đông cứng, lớp vữa xi măng – polyme tạo hàng rào thứ hai kháng nước áp lực từ phía âm (negative side waterproofing), bảo vệ khi màng bitum bị sự cố cục bộ
- ▸ Cường độ nén ≥ 15 MPa sau 28 ngày — theo EN 12190, lớp vữa đủ cứng để bảo vệ màng bitum khỏi hư hỏng cơ học trong thi công đắp đất và đổ bê tông bảo vệ
- ▸ Cường độ uốn ≥ 3,5 MPa (28 ngày) — theo EN 196-1, độ dẻo của polyme biến tính giảm thiểu nứt vỡ do co ngót và biến dạng nhiệt, quan trọng trong điều kiện nhiệt đới thay đổi nhiệt độ lớn
- ▸ Không thấm nước dưới áp lực 7 bar (0,7 MPa) — theo EN 12390-8, lớp vữa 2–3 mm đã đủ khả năng kháng áp lực thủy tĩnh của tầng hầm sâu đến 70 m cột nước
- ▸ Kháng sulfate — xi măng SR — nền xi măng kháng sulfate (SR cement) tương thích đất có hàm lượng SO₄²⁻ cao tại vùng đồng bằng Nam Bộ và khu công nghiệp
- ▸ Một thành phần, chỉ thêm nước — phối trộn tại công trường với tỷ lệ 0,18–0,22 lít nước/kg bột; không cần cân đong chất lỏng phụ; không sai tỷ lệ do sai sót con người
- ▸ Tiêu thụ 3–4 kg/m² mỗi lớp trét — cho độ dày 2–3 mm/lớp; hệ 2 lớp đạt 4–6 mm tổng chiều dày, tiêu thụ 6–8 kg/m² — kiểm soát định mức dễ dàng khi lập BoQ
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thay thế hoàn toàn màng chống thấm chính — SikaShield® W2 là lớp phụ trợ, cần kết hợp với màng bitum SikaShield® hoặc Sikaplan®
- ✗ Không dùng cho bể nước sinh hoạt tiếp xúc nước ăn — xi măng không đạt NSF/WRAS cho nước uống
- ✗ Không thi công lên bề mặt đóng băng, nền <+5°C hoặc bề mặt có tuyết/sương giá
- ✗ Không có độ co giãn cao như màng PU hay acrylic — không dùng xử lý vết nứt hoạt động > 0,3 mm
Lớp hỗ trợ hệ chống thấm trong kết cấu tầng hầm sâu và hố đào mở. Phù hợp nhà thầu kết cấu và nhà thầu chống thấm chuyên nghiệp có hệ màng bitum. Đặc biệt hiệu quả tại các vùng đất xâm thực, mực nước ngầm cao thường trực.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
SikaShield® W2 đảm nhiệm vai trò lớp kết dính–bảo vệ trong hệ chống thấm tầng hầm và kết cấu ngầm dùng màng bitum. Với điều kiện địa chất Việt Nam — nền đất yếu, mực nước ngầm nông và đất có sulfate tại vùng Nam Bộ — lớp vữa W2 tạo thêm hàng rào phòng thủ quan trọng cho toàn bộ hệ chống thấm.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp kết dính màng bitum trong tầng hầm nhà cao tầng — kết dính màng SikaShield®-700 PA / bitum khò nóng vào bề mặt cốp pha hoặc bê tông lót, đảm bảo màng không bị bong tách khi đổ bê tông tường
- ▸ Lớp bảo vệ mặt ngoài màng chống thấm tường tầng hầm — sau khi dán màng bitum, phủ 2 lớp SikaShield® W2 làm lớp bảo vệ màng khỏi đá sắc và tải trọng đắp đất, thay thế lớp gạch bảo vệ truyền thống
- ▸ Hố đào mở (open cut) — mặt ngoài tường vây — phủ vữa W2 lên mặt ngoài tường vây và tường bê tông trước khi lấp đất; bổ sung chức năng chống thấm âm khi nước đất xâm nhập qua mạch nối tường vây
- ▸ Vữa trát bảo vệ kết cấu ngầm trong đất xâm thực — bề mặt móng bè, cọc đầu cọc và dầm móng trong vùng đất có sulfate cao; xi măng SR kháng phản ứng ăn mòn sulfate dài hạn
- ▸ Hầm đường bộ và hầm metro — lớp đệm và bảo vệ — phủ lên mặt trong vỏ hầm bê tông trước khi lắp hệ thống cơ điện; chức năng kháng thấm âm và bảo vệ bê tông khỏi ẩm độ cao trong hầm
- ▸ Sửa chữa bề mặt bê tông tầng hầm đang khai thác — trát lại bề mặt tường tầng hầm bị rỗ tổ ong, nứt nẻ hoặc carbonation nặng; W2 cải thiện mật độ bề mặt và ngăn thấm mao dẫn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hệ chống thấm độc lập không có màng bitum — W2 bổ trợ hệ màng, không đủ độ dẻo để làm lớp chống thấm chính duy nhất trên bề mặt lộ thiên hoặc mái; dùng Sikalastic® hoặc SikaTop® Seal cho ứng dụng độc lập
- ✗ Bề mặt bê tông có biến dạng lớn hoặc vết nứt hoạt động > 0,3 mm — vữa xi măng giòn hơn màng polyme; vết nứt hoạt động cần xử lý bằng Sikaflex® hoặc SikaFill® trước khi trát W2
- ✗ Bể nước sinh hoạt tiếp xúc nước uống — không đạt tiêu chuẩn NSF/WRAS; dùng SikaTop® Seal 107 hoặc Sikalastic® 214 cho bể nước ăn và bể bơi
- ✗ Thi công khi nhiệt độ môi trường <+5°C hoặc >+35°C — xi măng hydrat hóa chậm dưới +5°C (nguy cơ mất cường độ); nước bốc hơi quá nhanh trên +35°C gây nứt co ngót; che phủ và dưỡng ẩm bắt buộc



BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKASHIELD® W2
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Xi măng kháng sulfate + polyme | — | — |
| Hình thức sản phẩm | Bột khô, 1 thành phần (chỉ thêm nước) | — | — |
| Tỷ lệ nước phối trộn | 0,18 – 0,22 | lít/kg bột | — |
| Cường độ nén (28 ngày) | ≥ 15 | MPa | EN 12190 |
| Cường độ uốn (28 ngày) | ≥ 3,5 | MPa | EN 196-1 |
| Bám dính lên bê tông (pull-off) | ≥ 0,8 | N/mm² | EN 1542 |
| Kháng thấm nước (áp lực) | Không thấm tại 0,7 MPa (7 bar) | — | EN 12390-8 |
| Độ sâu thấm nước tối đa | < 10 | mm tại 0,5 MPa | EN 12390-8 |
| Tiêu thụ mỗi lớp trét | 3 – 4 | kg/m² (~2–3 mm/lớp) | — |
| Thời gian làm việc (pot life) +23°C | 45 – 60 | phút | — |
| Thời gian thi công lớp tiếp theo | 3 – 6 | giờ (tùy nhiệt độ) | — |
| Nhiệt độ thi công | +5 đến +35 | °C | — |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao | bao giấy kraft | — |
* Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận số liệu. Giá trị đo tại +23°C / 50% RH sau 28 ngày dưỡng ẩm.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — TẦNG HẦM VÀ KẾT CẤU NGẦM
Hạng mục: Lớp vữa kết dính và bảo vệ màng bitum tại tường vây và đáy hố đào tầng hầm nhà ga T1. Nền đất đỏ bazan pha sét tại Đồng Nai có hàm lượng sulfate trung bình; SikaShield® W2 với xi măng SR đảm bảo ổn định cường độ dài hạn. Tổng lượng cung cấp trên 200 tấn vật liệu vữa kết dính-bảo vệ cho toàn bộ hệ tầng hầm giai đoạn 1.
CAO TỐC BẮC – NAM — HẦM ĐƯỜNG BỘ MIỀN TRUNG
Hạng mục: Lớp bảo vệ và kết dính hệ màng chống thấm tại vỏ hầm bê tông. Điều kiện núi đá miền Trung có mạch nước ngầm áp lực cao theo mùa mưa; SikaShield® W2 cung cấp lớp chống thấm âm bổ sung từ phía mặt trong vỏ hầm, ngăn thấm điểm khi màng bitum bên ngoài bị ảnh hưởng cơ học trong thi công.
TẦNG HẦM CAO TẦNG TẠI TP.HCM — QUẬN TRUNG TÂM
Nhiều dự án chung cư và văn phòng tại các quận 1, 2, 7 TP.HCM — nơi mực nước ngầm chỉ 0,5–1,5 m dưới mặt đất — ứng dụng SikaShield® W2 làm lớp kết dính màng SikaShield®-700 PA và lớp bảo vệ mặt ngoài tường tầng hầm trước khi lấp đất. W2 thay thế hoàn toàn lớp gạch bảo vệ truyền thống, tiết kiệm thời gian thi công và chi phí nhân công đáng kể.
MÓNG ĐÀI VÀ HỐ THU TẠI KHU CÔNG NGHIỆP
Tại nhiều KCN tại Đồng Nai và Bình Dương, nước thải công nghiệp ngấm vào đất tạo môi trường kiềm-sulfate xâm thực. SikaShield® W2 với nền xi măng SR được ứng dụng bảo vệ bề mặt móng đài, đáy hố ga và kết cấu bê tông chịu lực tiếp xúc trực tiếp với đất xâm thực, kéo dài tuổi thọ thiết kế từ 30 năm lên 50+ năm.



QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKASHIELD® W2
Nguyên tắc thi công: SikaShield® W2 thường được thi công theo 2 lớp (mỗi lớp 2–3 mm, tổng 4–6 mm). Lớp 1 làm lớp kết dính và lớp nền, lớp 2 tạo bề mặt phẳng đồng đều để tiếp nhận màng bitum hoặc làm lớp bảo vệ hoàn thiện. Không thi công lớp dày quá 3 mm mỗi lần để tránh nứt co ngót.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT NỀN
Bề mặt bê tông phải đạt cường độ tối thiểu ≥ 25 MPa trước khi trát W2. Loại bỏ toàn bộ bê tông bong rời, lớp laitance và dầu mỡ bằng máy mài góc hoặc nước phun áp lực ≥ 200 bar. Độ nhám bề mặt tối thiểu CSP 3 theo ICRI 310.2 — nếu bề mặt quá nhẵn (ván khuôn thép), chà nhám cơ học. Bịt các lỗ rỗ tổ ong > 10 mm bằng vữa SikaMonoTop® trước khi trát W2. Tưới ẩm bề mặt đến trạng thái SSD (bão hòa bề mặt khô) 30–60 phút trước khi thi công; không để nước đọng tự do.
PHỐI TRỘN VỮA
Đổ nước sạch vào thùng trộn trước, sau đó thêm từ từ bột SikaShield® W2 theo tỷ lệ 0,18–0,22 lít nước / 1 kg bột. Dùng máy trộn vữa tốc độ thấp (300–400 rpm) trộn 3–5 phút đến khi hỗn hợp mịn đồng đều, không có vón cục. Không thêm nước vượt tỷ lệ — quá nhiều nước làm giảm cường độ và tăng co ngót. Thời gian làm việc tại +23°C: 45–60 phút — trộn lượng vừa đủ dùng trong thời gian này. Không tái khuấy hỗn hợp đã bắt đầu đông kết.
THI CÔNG LỚP 1 — LỚP KẾT DÍNH
Dùng dao trét thép không gỉ hoặc bay phẳng, trét lớp SikaShield® W2 đầu tiên dày 2–3 mm lên bề mặt bê tông đã chuẩn bị. Trét ép mạnh tay để vữa thấm vào các lỗ rỗng bề mặt và tạo liên kết cơ học tốt. Định mức lớp 1: 3–4 kg/m². Xử lý góc chân tường và cạnh bo bằng cách vê tròn hoặc vát 45° với vữa W2 để màng bitum bám tốt tại các điểm chuyển tiếp. Để lớp 1 se mặt (surface set) 3–6 giờ trước khi thi công lớp 2.
THI CÔNG LỚP 2 — LỚP HOÀN THIỆN
Sau khi lớp 1 se mặt (3–6 giờ ở +28–32°C hoặc 4–8 giờ ở +23°C), tưới ẩm nhẹ mặt lớp 1 và trét lớp 2 dày 2–3 mm. Lớp 2 tạo bề mặt phẳng đồng đều, lấp đầy các vùng không đều của lớp 1 và tăng tổng chiều dày hệ lên 4–6 mm. Nếu dùng làm lớp kết dính màng bitum: hoàn thiện lớp 2 có độ nhám vừa phải (không quá nhẵn bóng) để tăng bám dính vật lý với mặt dưới màng. Nếu dùng làm lớp bảo vệ hoàn thiện: xoa phẳng bề mặt bằng bàn xoa nhựa.
DƯỠNG ẨM VÀ BẢO VỆ
Dưỡng ẩm bắt buộc tối thiểu 3 ngày sau khi hoàn thành lớp cuối — phủ bao tải ướt, tưới nước 2–3 lần/ngày hoặc phủ màng PE giữ ẩm. Không dưỡng ẩm là nguyên nhân số một gây nứt co ngót bề mặt vữa xi măng tại Việt Nam (nhiệt độ cao + độ bốc hơi lớn). Che phủ khỏi nắng trực tiếp trong 7 ngày đầu. Cho phép dán màng bitum hoặc lấp đất sau tối thiểu 7 ngày từ khi thi công lớp cuối, khi vữa đạt ≥ 75% cường độ thiết kế.
- Đeo kính bảo hộ và găng tay khi trộn — bụi xi măng kích ứng mắt và da
- pH vữa tươi cao (~12–13) — tránh tiếp xúc da trần kéo dài; rửa nước sạch ngay nếu dính vào mắt
- Không trộn trong không gian kín thiếu thông gió khi dùng máy trộn điện
- Bảo quản bao bột nơi khô ráo, tránh ẩm — hạn sử dụng 12 tháng từ ngày sản xuất
- Nứt chân chim sau 24 giờ: Thiếu dưỡng ẩm hoặc thi công khi trời nắng gắt — che phủ và tưới nước ngay; nếu nứt nhẹ, trét lại lớp W2 mỏng phủ kín vết nứt
- Bong tróc khỏi nền bê tông: Bề mặt bê tông có laitance hoặc dầu mỡ chưa làm sạch — đục bỏ, làm sạch lại cơ học, tưới SSD và trét lại
- Vữa đông kết quá nhanh >+35°C: Trộn nước lạnh, thi công buổi sáng sớm hoặc buổi tối; che mát bề mặt trước khi trát


SIKASHIELD® W2
VS CÁC GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÀNG TẦNG HẦM
| Tiêu chí | SikaShield® W2 | Gạch bảo vệ 100mm | Vải địa kỹ thuật đơn | SikaTop® Seal 107 |
|---|---|---|---|---|
| Chức năng kết dính màng bitum | ✓ ≥ 0,8 N/mm² | ✗ Không kết dính | ✗ Không kết dính | ✗ Không kết dính màng |
| Chống thấm âm (negative side) | ✓ 7 bar | ✗ Không chống thấm | ✗ Không chống thấm | ✓ (mục đích chính) |
| Bảo vệ cơ học màng | ✓ 15 MPa cứng chắc | ✓ Tốt nhất nhưng chậm | ✓ Chỉ cho đá nhọn | Thấp — lớp mỏng |
| Kháng sulfate đất xâm thực | ✓ Xi măng SR | Tùy loại gạch/vữa xây | ✓ (PET không bị ăn mòn) | Trung bình |
| Tốc độ thi công | Nhanh — 50–80 m²/ngày | Chậm — cần thợ xây | Rất nhanh — trải tay | Nhanh — trét tay |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | ✗ Không | ✓ Sika Geotextile-500 | ✓ Có sẵn kho |
Tầng hầm kết hợp màng bitum cần kết dính chắc: Chọn SikaShield® W2 — duy nhất vừa kết dính màng vừa tạo lớp bảo vệ cứng 15 MPa trong một vật liệu. Thay thế hoàn toàn gạch bảo vệ truyền thống, tiết kiệm 30–40% thời gian thi công hạng mục bảo vệ màng.
Vùng đất sulfate ĐBSCL và KCN ven biển: SikaShield® W2 (xi măng SR) + Sika® Geotextile-500 (PET kháng hóa chất) là bộ đôi bảo vệ kép — vữa kháng sulfate phía trong, vải địa PET kháng axit/kiềm phía ngoài, tuổi thọ thiết kế >50 năm.
Tầng hầm cần chống thấm âm bổ sung: SikaShield® W2 (mặt trong tường) + SikaShield®-700 PA/màng bitum (mặt ngoài) tạo hệ “sandwich” chống thấm kép — lớp ngoài ngăn nước đất thâm nhập, lớp trong giữ tầng hầm khô khi lớp ngoài bị sự cố cục bộ.
Q&A
SIKASHIELD® W2
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKASHIELD® W2?
Gửi mặt bằng tầng hầm, chiều sâu hố đào, mô tả địa chất và hệ màng bitum dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn số lớp W2 phù hợp, tính định mức BoQ và báo giá trọn gói hệ chống thấm trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.