SIKAPROOF®
-937
Băng dính một mặt chuyên dụng gốc bitum-polyme tự dính — phụ kiện hệ thống cho màng chống thấm HDPE SikaProof®-730 PA. Xử lý toàn bộ chi tiết mối nối, góc, điểm xuyên và đầu cuối băng trong kết cấu tầng hầm và công trình ngầm đạt tiêu chuẩn EN.
SikaProof®-730 PA
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPROOF®-937
SikaProof®-937 là băng dính một mặt (single-sided adhesive tape) cấu tạo từ lớp bitum-polyme SBS cải tính dày ≥ 1,2 mm được gia cường bằng lớp vải polyester không dệt và phủ mặt ngoài bằng màng PE bảo vệ. Cơ chế tự dính bitum cho phép lớp keo bám trực tiếp lên bề mặt HDPE của màng SikaProof®-730 PA — tạo liên kết hoá lý giữa bitum và HDPE mà không cần keo ngoại vi hay dung môi. Đây là nguyên tắc thiết kế đóng hệ (closed system) của Sika: mọi phụ kiện trong hệ SikaProof đều được thử nghiệm và chứng nhận tương thích lẫn nhau.
Trong một hệ chống thấm màng HDPE, mối nối và các chi tiết chuyển tiếp là điểm yếu nhất — thống kê ngành cho thấy hơn 80% các sự cố thấm xuất phát từ mối nối và điểm xuyên, không phải từ thân màng. SikaProof®-937 giải quyết chính xác điểm thất bại này: lớp bitum tự dính tạo liên tục chống thấm không gián đoạn qua mọi chi tiết phức tạp mà không cần khò nhiệt hay thiết bị đặc biệt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tương thích hoàn toàn với SikaProof®-730 PA — được Sika kiểm nghiệm và chứng nhận đồng bộ trong hệ thống; không cần lo ngại không tương thích vật liệu dài hạn
- ▸ Tự dính nguội ≥ 0,3 N/mm² — bám dính trên HDPE, bê tông, thép và polyester mà không cần nhiệt độ thi công đặc biệt hay dung môi kích hoạt
- ▸ Độ giãn dài ≥ 200% (EN ISO 527) — hấp thụ biến dạng kết cấu tại mối nối, không bị bong tách khi bê tông co ngót hay lún không đều
- ▸ Chống thấm liên tục tại mối nối chồng — phủ kín vùng chuyển tiếp giữa hai tấm màng SikaProof®-730 PA, loại bỏ đường thấm tiềm năng tại mép chồng
- ▸ Kháng hoá chất đất và nước ngầm — bitum-SBS bền với muối sulfate, kiềm pH 3–12 và nước mặn; phù hợp nền đất xâm thực tại ĐBSCL và ven biển
- ▸ Không phát sinh khói hay VOC khi thi công — dán nguội trong không gian kín tầng hầm không ảnh hưởng đến công nhân thi công và kết cấu xung quanh
- ▸ Chiều dày tổng ≥ 1,2 mm (EN 1849-1) — đủ độ dày để cầu nối qua bậc thang giữa hai tấm màng chồng và hấp thụ không phẳng bề mặt cục bộ
- ▸ Khổ rộng 100 mm và 150 mm — 100 mm cho mối nối chồng thân màng; 150 mm cho góc đứng-ngang, chi tiết xuyên và vị trí phức tạp cần diện tích bám dính lớn hơn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thay thế màng SikaProof®-730 PA — đây là phụ kiện hỗ trợ, không có chức năng chống thấm độc lập
- ✗ Không tương thích với các màng HDPE của hãng khác nếu không có thử nghiệm tương thích riêng
- ✗ Không dùng trên bề mặt ẩm ướt hoặc có nước đọng — yêu cầu bề mặt khô bề mặt trước khi dán
- ✗ Không chịu tiếp xúc dung môi hữu cơ mạnh (acetone, toluene) — bitum bị trương nở và mất bám dính
SikaProof®-937 là phụ kiện bắt buộc trong hệ SikaProof®-730 PA — không thể thay thế bằng băng dính thông thường và vẫn đảm bảo bảo hành hệ thống từ Sika. Chỉ các sản phẩm trong hệ SikaProof mới được công nhận trong hồ sơ bảo hành.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
SikaProof®-937 hoạt động như “nước hàn” trong hệ chống thấm HDPE — kết nối các tấm màng rời thành một lớp chống thấm liên tục và xử lý mọi chi tiết chuyển tiếp phức tạp mà chỉ có thân màng phẳng không thể bao phủ được. Phạm vi ứng dụng hoàn toàn nằm trong hệ SikaProof®-730 PA.
✓ DÙNG CHO — TRONG HỆ SIKAPROOF®-730 PA
- ▸ Mối nối chồng giữa các tấm màng SikaProof®-730 PA — phủ kín vùng chuyển tiếp tại mép chồng 100–150 mm, tạo lớp bảo vệ kép ngay tại điểm yếu nhất của hệ thống
- ▸ Góc đứng-ngang (wall-floor junction) — xử lý chi tiết góc chân tường trong tầng hầm, điểm chuyển tiếp từ đáy sàn lên tường tầng hầm — vị trí áp lực nước ngầm tác động lớn nhất
- ▸ Điểm xuyên sàn — ống kỹ thuật, cọc và cột — bao quanh mọi vị trí kết cấu hoặc hệ thống kỹ thuật xuyên qua màng chống thấm, tạo “manchette” kín nước hoàn toàn
- ▸ Điểm cuối và đầu băng màng — gia cường và bịt kín hai đầu cuộn màng tại vị trí chấm dứt hệ chống thấm trước khi đổ bê tông bảo vệ
- ▸ Mạch ngừng thi công (construction joint) — kết hợp với SikaProof® Tape-1 hoặc waterstop xử lý mạch ngừng giữa các đợt đổ bê tông liên tiếp
- ▸ Vị trí sửa chữa và vá lỗ nhỏ trên màng 730 PA — khi màng bị hỏng cơ học trong thi công, dùng SikaProof®-937 vá lại thay vì thay cả tấm màng
- ▸ Chân tường barrette, cọc barette và cọc khoan nhồi — bao phủ vị trí chân cọc tiếp giáp với đáy sàn tầng hầm, thường là điểm thấm khó xử lý nhất trong hệ chống thấm tầng hầm sâu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / NGOÀI PHẠM VI
- ✗ Dùng độc lập không có màng SikaProof®-730 PA — SikaProof®-937 không có đủ chiều dày và cường độ để làm lớp chống thấm chính; luôn phải dùng kèm màng 730 PA
- ✗ Kết hợp với màng HDPE hãng khác không qua kiểm tra — bám dính bitum lên HDPE phụ thuộc vào thành phần bề mặt HDPE; chỉ an toàn 100% khi dùng đúng với 730 PA
- ✗ Ứng dụng mái ngập nước liên tục dưới ánh sáng mặt trời — SikaProof®-937 thiết kế cho hệ ngầm, không phải ứng dụng mái lộ thiên; dùng Sika® SealTape F cho mái
- ✗ Bể nước ăn và bể bơi tiêu chuẩn NSF — bitum không đạt tiêu chuẩn nước uống; dùng SikaTop® Seal hoặc Sikalastic® cho bể nước sinh hoạt
BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKAPROOF®-937
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu lớp dính | Bitum-Polymer SBS cải tính | — | — |
| Lớp gia cường | Vải polyester không dệt | — | — |
| Lớp phủ bảo vệ mặt ngoài | Màng PE bảo vệ (release film mặt dính) | — | — |
| Độ dày tổng danh nghĩa | ≥ 1,2 | mm | EN 1849-1 |
| Độ bền kéo dọc (MD) | ≥ 250 | N/50 mm | EN 12311-1 |
| Độ giãn dài khi đứt (MD) | ≥ 200 | % | EN ISO 527 |
| Lực bám dính lên HDPE (peel strength) | ≥ 0,3 | N/mm² | EN 1372 |
| Chống thấm nước áp lực | Không thấm tại 1,0 bar | kPa | EN 1928 |
| Nhiệt độ thi công | +5 đến +50 | °C | — |
| Nhiệt độ sử dụng dài hạn | -20 đến +70 | °C | — |
| Khổ rộng cuộn tiêu chuẩn | 100 / 150 | mm | — |
| Chiều dài cuộn | 20 / 25 | m/cuộn | — |
| Hệ thống tương thích chính | SikaProof®-730 PA | — | Sika System |
* Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận số liệu. Đo tại +23°C / 50% RH. SikaProof®-937 chỉ được bảo hành khi dùng trong hệ SikaProof®-730 PA đúng quy trình.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP HỆ SIKAPROOF
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — TẦNG HẦM NHÀ GA
Hạng mục: Hệ thống chống thấm tầng hầm kết cấu nhà ga T1 sân bay Long Thành. SikaProof®-730 PA kết hợp SikaProof®-937 xử lý toàn bộ mối nối chồng, góc wall-floor, điểm xuyên ống kỹ thuật và chân cột barrette. Tổng diện tích hệ SikaProof®-730 PA trên 40.000 m², kèm theo hàng ngàn mét dài băng SikaProof®-937 tại mối nối và chi tiết.
CAO TỐC BẮC – NAM — HẦM ĐƯỜNG BỘ
Hạng mục: Chống thấm hầm đường bộ tại các gói thầu cao tốc Bắc – Nam phía Đông. SikaProof®-937 xử lý mối nối chồng tại đỉnh hầm và tường hầm, gia cường chi tiết tại mạch ngừng thi công giữa các đợt đổ vỏ hầm. Điều kiện áp lực nước ngầm cao tại các đoạn đi qua khu vực đồi núi miền Trung đòi hỏi mối nối phải đạt 100% kín nước.
TẦNG HẦM CAO TẦNG TP.HCM VÀ HÀ NỘI
Nhiều dự án chung cư và văn phòng cao tầng tại TP.HCM và Hà Nội áp dụng hệ SikaProof®-730 PA + SikaProof®-937 cho tầng hầm 3–5 tầng. Tại khu vực TP.HCM, mực nước ngầm nông (1–3 m) tạo áp lực nước ngầm thường trực, đòi hỏi hệ chống thấm tầng hầm có độ tin cậy tuyệt đối tại mọi mối nối.
HẦM METRO VÀ CÔNG TRÌNH NGẦM ĐÔ THỊ
Hệ SikaProof®-730 PA + SikaProof®-937 là giải pháp tiêu chuẩn cho hầm metro tại nhiều quốc gia châu Á và đã được triển khai trong các dự án hầm đô thị tại Việt Nam. Chi tiết mối nối trong hầm metro đặc biệt phức tạp do hình học vỏ hầm cong; SikaProof®-937 với độ giãn dài ≥ 200% xử lý được các góc cong tắc mà băng cứng không thể phủ kín.



QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKAPROOF®-937 TRONG HỆ 730 PA
Nguyên tắc thiết yếu: SikaProof®-937 luôn được thi công sau khi màng SikaProof®-730 PA đã được trải và định vị sơ bộ, trước khi đổ bê tông bảo vệ hoặc lớp vật liệu che phủ. Trình tự thi công đúng là: chuẩn bị nền → trải 730 PA → xử lý chi tiết bằng 937 → kiểm tra toàn diện → đổ bê tông bảo vệ.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT MÀNG 730 PA
Sau khi màng SikaProof®-730 PA đã được trải và cố định sơ bộ, làm sạch mặt trên màng tại vị trí sẽ dán băng 937: lau bụi, bẩn và nước đọng bằng vải khô sạch. Bề mặt HDPE của 730 PA phải khô hoàn toàn — không có màng nước nhìn thấy và không có hơi nước ngưng tụ. Nếu có bụi xi măng từ quá trình chuẩn bị nền dính lên mặt trên màng, lau kỹ trước khi dán 937. Kiểm tra bằng cách chà ngón tay lên bề mặt HDPE: phải khô và không để lại vết bẩn.
CẮT VÀ ĐỊNH VỊ BĂNG
Cắt SikaProof®-937 bằng dao sắc theo chiều dài cần thiết — cắt thêm dư 50 mm mỗi đầu để dễ thao tác. Tại góc đứng-ngang, cắt rạch khe 45° vào mép băng (không cắt qua tâm) để băng bám ôm góc mà không bị nhăn. Tại điểm xuyên tròn (ống kỹ thuật), cắt hình tia (radial cuts) từ tâm ra để băng bao quanh ống đều. Định vị sơ bộ băng đúng vị trí trên mặt màng 730 PA trước khi bóc lớp release film — không bóc trước khi chắc chắn đã định vị đúng.
DÁN VÀ LĂN ÉP
Bóc từng phần release film từ giữa ra hai đầu (không bóc toàn bộ cùng lúc), đặt lớp keo bitum tiếp xúc với mặt HDPE của 730 PA và ấn chắc theo chiều dài. Dùng con lăn cao su cứng (≥ 5 kg) lăn từ giữa ra hai mép theo chiều ngang, sau đó lăn theo chiều dọc để đẩy hoàn toàn không khí thoát ra. Tại các góc, dùng tay ép chắc các vị trí con lăn không tiếp cận được. Kiểm tra trực quan: toàn bộ mép băng bám phẳng, không có phồng rộp hay bong mép. Lực bám dính đạt cường độ đầy đủ sau 30 phút tại +23°C.
XỬ LÝ CÁC CHI TIẾT ĐẶC BIỆT
Góc đứng-ngang (wall-floor): dùng khổ 150 mm, ép băng bám đều cả mặt sàn lẫn mặt tường — tối thiểu 50 mm bám trên mỗi mặt. Điểm xuyên ống: cắt băng thành mảnh riêng, bao quanh ống tối thiểu 1,5 lớp chồng; mối nối cuối chồng ≥ 50 mm; ép kỹ bằng ngón tay tại đường tiếp giáp ống-màng. Đầu cuối băng màng 730 PA: dán SikaProof®-937 phủ qua đầu cuối ≥ 100 mm vào vùng màng và ≥ 50 mm lên bê tông hoặc coffa, tạo nút bịt kín hoàn toàn.
KIỂM TRA TRƯỚC KHI ĐỔ BÊ TÔNG
Trước khi đổ bê tông bảo vệ (protective concrete), thực hiện kiểm tra toàn diện 100% mối nối và chi tiết: chụp ảnh toàn bộ vị trí đã dán SikaProof®-937 và lưu vào hồ sơ hoàn công, ghi nhận vị trí theo bản vẽ thi công. Thực hiện thử nghiệm spark test (điện dung) theo ASTM D7240 trên toàn bộ màng để phát hiện lỗ kim và vùng không kín — bất kỳ điểm lỗi nào cần vá lại bằng SikaProof®-937 trước khi cho phép đổ bê tông. TVGS phải chứng kiến và ký biên bản nghiệm thu lớp chống thấm.
BẢO VỆ VÀ ĐỔ BÊ TÔNG
Sau khi nghiệm thu lớp chống thấm, tiến hành đổ bê tông bảo vệ tối thiểu 50–70 mm ngay trong ngày (không để hệ màng lộ thiên quá 7 ngày). Khi đổ bê tông, không dùng đầm dùi trực tiếp trên màng — dùng đầm bàn hoặc giữ khoảng cách đầu đầm ≥ 200 mm với bề mặt màng. Lớp bê tông bảo vệ không được tạo áp lực cục bộ gây dịch chuyển màng và băng đã dán trước khi bê tông đông cứng.
- Đeo găng tay khi tiếp xúc lớp keo bitum — gây kích ứng da kéo dài
- Không thi công trong không gian kín thiếu thông gió nếu có dung môi primer đi kèm
- Bảo quản cuộn nơi thoáng mát <30°C, tránh ánh nắng trực tiếp
- Spark test dùng điện áp cao — chỉ thực hiện bởi kỹ thuật viên được đào tạo
- Băng bong mép sau 1–2 ngày: Bề mặt HDPE bị bụi hoặc dầu mỡ — lau lại bằng cồn isopropyl, để khô 5 phút, dán lại và lăn ép mạnh hơn
- Bọt khí dưới băng tại góc: Không ép chắc tay tại góc — dùng đầu ngón tay ép mạnh theo đường tiếp giáp góc từ trong ra ngoài
- Băng nhăn tại đường cong: Rạch khe tiếp tuyến nhỏ vào mép băng trước khi dán đường cong, không bóc toàn bộ release film một lúc

SIKAPROOF®-937
VS CÁC PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ MỐI NỐI TẦNG HẦM
| Tiêu chí | SikaProof®-937 | Hàn nhiệt HDPE | Sikaplan® Tape | Băng butyl thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Phương thức thi công | Dán nguội — không thiết bị | Máy hàn điện trở nhiệt | Dán nguội (hệ Sikaplan) | Dán nguội |
| Tương thích SikaProof®-730 PA | ✓ 100% đồng hệ | ✓ (nếu thợ có máy) | ✗ Khác hệ | ✗ Chưa kiểm chứng |
| Xử lý góc và chi tiết phức tạp | ✓ Linh hoạt cao | Khó — cần thợ lành nghề | ✓ Tốt (hệ Sikaplan) | Trung bình |
| Bảo hành hệ thống Sika | ✓ Đủ điều kiện bảo hành | ✓ Nếu thợ được chứng nhận | ✗ Khác hệ | ✗ Không bảo hành |
| Yêu cầu thiết bị đặc biệt | ✗ Không — chỉ dao + lăn | Máy hàn + nguồn điện | ✗ Không | ✗ Không |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | — | ✗ Không (khác hệ) | ✗ Không |
Dự án tầng hầm yêu cầu bảo hành Sika: Bắt buộc dùng SikaProof®-937 cùng SikaProof®-730 PA để đủ điều kiện nhận bảo hành hệ thống từ Sika Vietnam. Bất kỳ thay thế nào bằng phụ kiện khác hệ sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.
Tầng hầm hạ tầng lớn (sân bay, metro): Kết hợp SikaProof®-937 (mối nối) + SikaProof® Rapid Sealing Tape (vá lỗ khẩn cấp trong thi công) + waterstop Sika (mạch ngừng) — ba loại phụ kiện tạo hệ chống thấm kín toàn diện.
Nhà thầu không có máy hàn HDPE: SikaProof®-937 là giải pháp ưu việt so với hàn nhiệt — không cần máy, không cần thợ lành nghề hàn nhiệt HDPE, triển khai ngay không cần đào tạo thêm, phù hợp tiến độ thi công nhanh.
Q&A
SIKAPROOF®-937
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN HỆ
SIKAPROOF®-730 PA + 937?
Gửi mặt bằng tầng hầm, hồ sơ thiết kế hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tính toán định mức SikaProof®-937 + 730 PA và báo giá trọn gói trong 2 giờ làm việc. Hàng có sẵn tại kho Nhơn Trạch – Đồng Nai và VSIP – Bắc Ninh.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.