TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika® Injection-101 AP
Sika® Injection-101 AP hoạt động dựa trên phản ứng hóa học giữa hai thành phần nhựa PUR (Polyol + Isocyanate): khi hỗn hợp tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm trong kết cấu bê tông, phản ứng tạo bọt khởi động tức thì — khí CO₂ sinh ra đẩy nhựa giãn nở điền đầy toàn bộ không gian rỗng, vết nứt và mối nối. Tốc độ bắt đầu giãn nở chỉ ~10 giây ở 23°C, kết thúc trong vòng ~70 giây — lý tưởng để chặn khẩn cấp dòng thấm áp lực cao tại công trình đang vận hành. Sản phẩm không chứa dung môi, không sinh khí CFC, an toàn cho môi trường thi công kín.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Phản ứng tức thì với nước — bắt đầu tạo bọt chỉ sau ~10 giây ở 23°C, chặn nước ngay lập tức
- ▸ Giãn nở lên đến 40 lần thể tích ban đầu ở điều kiện tự do — lấp đầy khe hở lớn với lượng vật liệu tối thiểu
- ▸ Hệ thống chống thấm độc lập — có thể bơm như một giải pháp hoàn chỉnh, không cần kết hợp vật liệu khác
- ▸ Độ nhớt thấp — dễ bơm áp lực cao, thấm sâu vào vết nứt mao dẫn nhỏ trong bê tông
- ▸ Không dung môi, không CFC — an toàn thi công trong không gian kín như hầm, tầng hầm
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản 1:1 (theo thể tích) — dễ kiểm soát, ít sai sót thi công
- ▸ Tiêu chuẩn EN 14068 & MPS BS — được kiểm định độc lập về khả năng ngăn thấm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải giải pháp chống thấm vĩnh viễn tuyệt đối — TDS ghi rõ “ngăn thấm tạm thời”; cần đánh giá kỹ trên công trình cụ thể
- ✗ Không thi công được khi nhiệt độ < 5°C hoặc > 40°C
- ✗ Không dùng để ốp phủ bề mặt lộ thiên (chỉ bơm vào trong kết cấu)
- ✗ Không trộn cùng vật liệu khác — tuyệt đối không dùng phần đã hình thành màng/bề mặt cứng
Chuyên biệt cho nhà thầu injection chuyên nghiệp tại các dự án hạ tầng: hầm metro, đường hầm, tầng hầm tòa nhà cao tầng, tường chắn đất, đầu neo cáp dự ứng lực. Phân khúc kỹ thuật cao — thi công bởi đội ngũ có thiết bị bơm áp lực chuyên dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vết nứt, mối nối, lỗ rỗng trong bê tông có nước thấm
- ▸ Kết cấu gạch và đá tự nhiên có dòng thấm áp lực
- ▸ Tường chắn đất, móng tiếp xúc nước ngầm
- ▸ Đầu neo, ống chôn vùi trong bê tông
- ▸ Đường hầm: metro, hầm bộ, hầm qua núi
- ▸ Tầng hầm nhà cao tầng, hầm kỹ thuật
- ▸ Xử lý khẩn cấp thấm đang hoạt động tại công trình vận hành
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Phủ bề mặt lộ thiên chịu nắng mưa trực tiếp
- ✗ Khu vực tiếp xúc nước uống, bể nước sinh hoạt
- ✗ Thi công trên bề mặt hoàn toàn khô — cần có độ ẩm/nước để PUR phản ứng
- ✗ Môi trường nhiệt độ dưới 5°C hoặc trên 40°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 2 thành phần — Polyol (A) + Isocyanate (B) | Không dung môi, không CFC |
| Đóng gói | A: 2,5 / 5,0 / 18 kg · B: 3,0 / 6,0 / 21,6 kg | 3 cỡ đóng gói tùy khối lượng công trình |
| Màu sắc | A (Polyol): Không màu · B (Isocyanate): Màu nâu | — |
| Tỷ trọng | A: ~1,0 kg/l · B: ~1,2 kg/l | Ở +23°C |
| Độ nhớt | A: ~430 mPas · B: ~230 mPas | Ở +23°C |
| Tỷ lệ trộn A:B | 1 : 1 (theo thể tích) | — |
| Bắt đầu giãn nở | ~10 giây ở +23°C | Sau khi tiếp xúc với nước |
| Kết thúc giãn nở | ~70 giây ở +23°C | Sau khi tiếp xúc với nước |
| Tốc độ phản ứng theo nhiệt độ | +5°C: 45s/175s · +20°C: 15s/75s · +40°C: 2s/55s | Bắt đầu / Kết thúc giãn nở |
| Khả năng giãn nở tối đa | Lên đến 40 lần (ở điều kiện tự do) | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~1 giờ ở +20°C | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | Môi trường & bề mặt |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên, chưa mở) | +5°C đến +35°C, tránh ẩm & nắng |
MPS BS — Test Standard
SIKA VIETNAM — Tháng 11/2022
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KHẢO SÁT & KHOAN LỖ PACKER
Xác định vị trí, hướng vết nứt/mối nối. Khoan lỗ Ø12–16mm, độ sâu 2/3 chiều dày kết cấu, nghiêng 45° về phía vết nứt. Khoảng cách lỗ khoan 15–30cm tùy bề rộng vết nứt.
LẮP ĐẶT PACKER
Làm sạch lỗ khoan bằng khí nén. Lắp packer cơ học hoặc hóa chất vào lỗ, siết chặt đảm bảo kín khít. Kiểm tra độ kín trước khi bơm vật liệu.
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ toàn bộ thành phần A + B vào thùng trộn sạch. Khuấy chậm ~250 v/p trong 1 phút đến đồng nhất. Đổ vào thùng bơm, khuấy nhẹ trong suốt thời gian thi công (~1 giờ ở 20°C).
BƠM INJECTION
Bơm từ lỗ thấp nhất lên, áp lực thấp ban đầu rồi tăng dần. Dừng khi vật liệu thoát ra lỗ kế tiếp hoặc áp lực ổn định. Chuyển sang lỗ tiếp theo cho đến hết chiều dài vết nứt.
NGHIỆM THU & VỆ SINH
Chờ PUR giãn nở và đông cứng hoàn toàn. Tháo packer, trám lỗ bằng vữa sửa chữa. Vệ sinh thiết bị ngay bằng hệ thống Sika® Injection Cleaning trước khi vật liệu đông.
Bảo quản +5°C đến +35°C, tránh nắng & độ ẩm, hạn dùng 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công. Thông gió đầy đủ trong không gian kín. Isocyanate (thành phần B) kích ứng đường hô hấp — tuyệt đối không hít phải.
Loại bỏ hoàn toàn phần màng/lớp cứng hình thành trên bề mặt thành phần B trước khi trộn. Không trộn cùng vật liệu khác. Nhiệt độ cao (> 30°C) làm tăng tốc phản ứng đáng kể — cân nhắc trộn lượng nhỏ hơn mỗi lần. Vệ sinh thiết bị ngay bằng Sika® Injection Cleaning sau mỗi ca thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM INJECTION
| Sản phẩm | Loại | Phản ứng | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® Injection-101 AP ⭐ | PUR tạo bọt | Với nước — 10s | Giãn nở 40×, chặn nước tức thì, lấp đầy khoảng rỗng lớn, hệ độc lập | SP này |
| Sika® Injection-201 CE | PUR gel | Với nước — linh hoạt | Gel đàn hồi, không tạo bọt, thấm sâu vết nứt hẹp, kiểm soát tốt hơn | Xem → |
| Sika® Injection-301 CE | Acrylic gel | Với nước — chậm hơn | Đàn hồi cao, vết nứt động/co giãn, thân thiện môi trường hơn | Xem → |
| SikaGrout® (xi-măng injection) | Xi-măng | Đông cứng chậm | Tăng cường kết cấu, ổn định nền đất, chi phí thấp hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dòng nước thấm đang chảy mạnh, cần chặn ngay lập tức: → Sika® Injection-101 AP (phản ứng 10–70s, giãn nở 40×)
- ▸ Vết nứt hẹp < 0,5mm, cần kiểm soát chính xác: → Sika® Injection-201 CE (gel PUR, không tạo bọt)
- ▸ Vết nứt co giãn theo nhiệt độ, chuyển động: → Sika® Injection-301 CE (acrylic gel đàn hồi cao)
- ▸ Ổn định kết cấu, lấp đầy khoảng rỗng lớn không có nước: → SikaGrout® (xi-măng injection)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® INJECTION-101 AP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.