SIKA WATERBAR®
DR VN
Băng cản nước PVC dẻo kiểu đặt ngoài (external waterstop) — giải pháp ngăn thấm tại khe co giãn thi công và khe co giãn kết cấu trong công trình bê tông. Sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Sika quốc tế, thi công linh hoạt cả trong công trình mới lẫn sửa chữa khe đang khai thác.
|
TIÊU CHUẨN SIKA QUỐC TẾ

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA WATERBAR® DR VN
- Gắn trên bề mặt bê tông, hai bên khe
- Lắp sau khi đổ và tháo coffa
- Có thể thay thế mà không phá bê tông
- Phù hợp sửa chữa công trình hiện hữu
- Chôn sâu trong bê tông, qua khe
- Lắp trước khi đổ bê tông
- Không thay thế được khi hỏng
- Chỉ dùng cho công trình mới
Sika Waterbar® DR VN được chế tạo từ PVC dẻo (Plasticised Polyvinyl Chloride) cao phẩm với chất hoá dẻo bền hóa học, không di chuyển (non-migrating plasticiser) — đảm bảo độ dẻo dai duy trì suốt tuổi thọ công trình mà không bị cứng giòn theo thời gian. Mặt cắt ngang dạng chữ “D” bất đối xứng bao gồm: hai cánh phẳng để neo bắt vít/bu-lông hoặc dán keo vào bề mặt bê tông hai bên khe; một rãnh lõm hình cầu ở giữa (bulb/belly) hấp thụ chuyển vị khe cả hướng ngang lẫn dọc và vuông góc mặt phẳng khe.
Cơ chế chống thấm của DR VN là cơ học: lớp đệm PVC dẻo ép sát vào bề mặt bê tông qua các vít neo hoặc thanh ép; lớp keo butyl giữa PVC và bê tông lấp kín vi rỗng bề mặt, ngăn nước xâm nhập theo đường mao dẫn. Phần rãnh lõm trung tâm tự co giãn theo chuyển vị khe 0–25 mm mà không tạo ứng suất tập trung tại điểm neo — đây là nguyên tắc thiết kế “compliant seal” (bịt kín tuân theo) thay vì “rigid block” (chắn cứng).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kiểu đặt ngoài — lắp sau đổ bê tông — không cần định vị trước khi đổ bê tông; lắp bất cứ lúc nào sau khi tháo coffa, kể cả sửa chữa khe thấm trong công trình đang khai thác
- ▸ Chịu chuyển vị khe ≥ 25 mm — phần rãnh lõm PVC đàn hồi hấp thụ chuyển vị do co ngót bê tông, biến dạng nhiệt, lún lệch nền và động đất nhỏ mà vẫn duy trì kín nước
- ▸ Kháng áp lực nước ngầm ≥ 0,5 MPa (5 bar) — tương đương cột nước 50 m; phù hợp tầng hầm sâu đến B5 và đập bê tông tràn
- ▸ PVC dẻo bền lão hóa >50 năm — chất hoá dẻo non-migrating không bay hơi hay thấm ra môi trường; độ dẻo duy trì trong giải nhiệt độ -30°C đến +70°C
- ▸ Hàn nối nhiệt tại hiện trường không giới hạn chiều dài — máy hàn nhiệt PVC tiêu chuẩn (230–260°C), mối hàn đồng chất PVC đạt >90% cường độ kéo vật liệu gốc; không có điểm yếu cơ học tại nối
- ▸ Sản xuất tại Việt Nam — giao hàng nhanh — kho tại KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai), VSIP (Bắc Ninh) và Hoà Cầm (Đà Nẵng); giao trong 1–3 ngày làm việc toàn quốc
- ▸ Kháng hóa chất nước thải và đất phèn — PVC bền với kiềm, axit loãng, muối sulfate và chloride; không bị ăn mòn trong môi trường đất xâm thực tại ĐBSCL
- ▸ Nhiều khổ rộng và chiều dày — từ 150 mm đến 320 mm tổng rộng; chiều dày từ 4 mm đến 8 mm; lựa chọn theo chiều rộng khe, áp lực nước và chuyển vị thiết kế
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thay thế waterbar đặt trong tại khe đòi hỏi ngăn thấm từ áp lực đẩy lên (uplifting pressure) cực cao >10 bar
- ✗ Không tự bịt kín nếu bu-lông neo bị lỏng hay mất keo đệm — kiểm tra định kỳ và thắt chặt bu-lông là bắt buộc
- ✗ Không thi công trên bề mặt bê tông bong rời, dầu mỡ hoặc còn ướt nước đọng
- ✗ Không dùng cho khe động (active crack) không phải khe co giãn thiết kế — dùng Sikaflex® cho vết nứt bê tông không đều
Giải pháp khe co giãn linh hoạt cho mọi quy mô: từ hồ nước dân dụng đến tầng hầm cao tầng và đập thủy lợi. Ưu điểm cạnh tranh: sản xuất Việt Nam giá hợp lý, lắp đặt sau thi công và có thể bảo trì thay thế — không bị “chôn chết” trong bê tông.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Khe co giãn là điểm yếu kết cấu có chủ ý — được thiết kế để kết cấu bê tông di chuyển mà không bị nứt vỡ. Tuy nhiên, nếu không được xử lý đúng, khe co giãn trở thành con đường chính cho nước ngầm xâm nhập. Sika Waterbar® DR VN lấp kín con đường này với khả năng biến dạng theo khe, phù hợp với đặc điểm địa kỹ thuật và khí hậu Việt Nam.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khe co giãn tường tầng hầm (construction joint) — tại mạch ngừng thi công giữa các đợt đổ tường tầng hầm; đặt DR VN trên bề mặt tường phía đất sau khi tháo coffa, trước khi lấp đất
- ▸ Khe co giãn đáy sàn tầng hầm — tại khe co giãn thiết kế giữa các tấm sàn bê tông đáy tầng hầm; chịu áp lực nước ngầm đẩy lên từ phía dưới
- ▸ Hồ chứa nước ngầm, bể chứa công nghiệp — khe co giãn giữa các panel tường hồ và tại chân tường tiếp sàn; chịu áp lực nước từ phía trong và thủy tĩnh đất phía ngoài
- ▸ Đập bê tông và công trình thủy lợi — khe co giãn dọc và ngang thân đập; tường cống đầu mối; DR VN đặt mặt ngoài thay thế hoặc bổ sung waterbar đặt trong bị lão hóa
- ▸ Hầm đường bộ và hầm metro — khe vỏ hầm — khe co giãn giữa các vòm vỏ hầm bê tông; DR VN đặt trên bề mặt trong hầm khi không thể tiếp cận mặt ngoài vỏ hầm
- ▸ Sân bay — khe co giãn sàn đỗ và đường lăn — khe co giãn bê tông sân đỗ, đường taxiway; DR VN đặt ngoài dễ dàng thay thế khi hao mòn mà không ảnh hưởng khai thác sân bay
- ▸ Sửa chữa khe thấm trong công trình đang khai thác — ưu điểm đặc thù của DR VN: lắp đặt mà không cần đập phá bê tông, không dừng hoạt động tầng hầm, thi công nhanh 1–2 giờ/20 m dài khe
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vết nứt ngẫu nhiên không phải khe co giãn thiết kế — DR VN thiết kế cho khe thẳng đều rộng 10–30 mm; vết nứt bê tông không đều dùng Sikaflex® Construction hoặc SikaFill® để xử lý linh hoạt hơn
- ✗ Khe co giãn chịu áp lực thủy tĩnh cực cao >10 bar (hồ chứa >100 m cột nước) — ở áp lực này cần waterbar đặt trong có chiều rộng >300 mm và neo bê tông toàn chiều sâu; DR VN là giải pháp supplementary, không thay thế hoàn toàn
- ✗ Bề mặt bê tông không phẳng, rỗ tổ ong nặng — cần sửa chữa bề mặt bằng vữa SikaMonoTop® và mài phẳng trước khi lắp; bề mặt xấu làm mất kín khít giữa PVC và bê tông
- ✗ Môi trường tiếp xúc dầu diesel và dung môi hữu cơ đặc — PVC dẻo bị trương nở bởi ketone, ester và dung môi thơm nồng độ cao; khu vực bồn chứa nhiên liệu dùng Sika® Waterbar EPDM hoặc NBR



BẢNG THÔNG SỐ
SIKA WATERBAR® DR VN
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | PVC dẻo (Plasticised PVC) | — | — |
| Kiểu lắp đặt | Đặt ngoài (External) | — | — |
| Tổng chiều rộng mặt cắt | 150 / 200 / 250 / 320 | mm | — |
| Chiều dày cánh ngang | 4 – 8 | mm | — |
| Chuyển vị khe tối đa | ≥ 25 | mm | — |
| Áp lực nước thiết kế tối đa | ≥ 0,5 (5 bar) | MPa | — |
| Độ bền kéo đứt | ≥ 12 | MPa | ASTM D638 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 250 | % | ASTM D638 |
| Độ cứng Shore A | 65 – 75 | Shore A | ASTM D2240 |
| Nhiệt độ sử dụng | -30 đến +70 | °C | — |
| Nhiệt độ hàn nối PVC | 230 – 260 | °C | — |
| Màu sắc | Xanh lam / Xám / Đen | — | — |
| Chiều dài cuộn tiêu chuẩn | 20 – 30 | m/cuộn | — |
* Các thông số đo trong điều kiện tiêu chuẩn. Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận. Chọn khổ rộng phù hợp theo áp lực nước, chiều rộng khe và chuyển vị thiết kế.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — GIAI ĐOẠN 1
Hạng mục: Khe co giãn tầng hầm kết cấu nhà ga T1 và hệ thống thoát nước ngầm. Sika Waterbar® DR VN xử lý toàn bộ khe co giãn thi công tại tường vây và đáy sàn tầng hầm. Kết hợp với SikaProof®-730 PA cho hệ chống thấm toàn diện. Tổng chiều dài khe co giãn xử lý bằng DR VN trên 8.000 m dài tại dự án giai đoạn 1.
SÂN BAY CÀ MAU — NÂNG CẤP ĐƯỜNG CẤT HẠ CÁNH
Hạng mục: Khe co giãn tấm bê tông sân đỗ và đường cất hạ cánh. Điều kiện đặc biệt: nền đất yếu Cà Mau lún không đều theo mùa, khe co giãn mở và đóng chu kỳ. DR VN chịu chuyển vị ≥ 25 mm liên tục mà không mất kín nước — giữ an toàn thoát nước bề mặt đường băng trong điều kiện mưa lớn.
CAO TỐC CA MAU – CÁI NƯỚC — CÔNG TRÌNH NGẦM
Hạng mục: Khe co giãn hộp cống thoát nước và cầu vượt nước tại các đoạn qua vùng đất yếu. Nền đất ĐBSCL lún từ từ và không đều làm khe co giãn liên tục thay đổi khẩu độ; DR VN với thiết kế bụng đàn hồi hấp thụ được biến dạng tích lũy trong suốt tuổi thọ 50 năm của công trình.
TẦNG HẦM CAO TẦNG — SỬA CHỮA KHE THẤM
Nhiều tầng hầm chung cư và văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng bị thấm tại khe co giãn sau 5–10 năm khai thác do waterbar đặt trong ban đầu bị hỏng. Hoá chất PT thi công DR VN đặt ngoài trực tiếp tại khe thấm mà không cần đập bê tông — thời gian thi công 1–2 giờ/khe, không dừng sử dụng tầng hầm.



QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKA WATERBAR® DR VN
Nguyên tắc: Sika Waterbar® DR VN được neo cơ học (bu-lông + tấm ép thép) kết hợp với keo đệm butyl/sikaflex để tạo kín nước kép — neo cơ học giữ cố định, keo đệm lấp kín vi rỗng mao dẫn giữa PVC và bê tông. Cả hai phương tiện đều bắt buộc; chỉ dùng một trong hai không đủ kín nước dài hạn.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT BÊ TÔNG
Mài sạch bề mặt bê tông hai bên khe trong vùng bề rộng bằng cánh DR VN + thêm 20 mm mỗi bên: loại bỏ lớp bê tông rời, xi măng bẩn, dầu mỡ và sơn phủ cũ bằng máy mài góc hoặc đầu phun cát. Bề mặt sau khi chuẩn bị phải đạt độ nhám CSP ≥ 2, chắc chắn, sạch bụi và khô ráo (độ ẩm bề mặt <4%). Sửa chữa các vùng rỗ tổ ong và sứt mẻ gờ khe bằng vữa SikaMonoTop® — để đông cứng ít nhất 24 giờ trước khi lắp waterbar. Vệ sinh mặt khe bằng máy thổi hơi; không dùng nước.
ĐỊNH VỊ VÀ ĐỤC LỖ NEO
Căn chỉnh Sika Waterbar® DR VN sao cho tâm phần bụng đàn hồi trùng chính xác với tâm khe co giãn — sai lệch cho phép ≤ 3 mm. Đánh dấu vị trí lỗ bu-lông theo khoảng cách 150–200 mm dọc theo mỗi bên cánh, đối xứng qua tim khe. Khoan lỗ neo bằng khoan bê tông Ø10–12 mm, sâu tối thiểu 60 mm — dùng khoan không đập (không va đập) gần khe để tránh làm vỡ gờ bê tông. Thổi sạch bụi bê tông trong lỗ khoan bằng bóng thổi khí.
PHỦ KEO ĐỆM VÀ ĐẶT WATERBAR
Phủ một lớp keo đệm Sikaflex® Construction hoặc keo butyl Sika lên mặt dưới toàn bộ chiều dài cánh DR VN — lớp keo dày 3–5 mm, phủ đều không bỏ sót. Keo đệm lấp kín mi-cro rỗng giữa PVC và bề mặt bê tông, ngăn nước thấm mao dẫn qua khe hở. Đặt DR VN đúng vị trí đã định vị; không trượt sau khi đặt keo để tránh keo bị vỡ thành bọt khí. Ép nhẹ bằng tay theo chiều dài để keo tiếp xúc đều 100%.
LẮP THANH ÉP VÀ SIẾT BU-LÔNG
Đặt thanh ép thép phẳng (flat steel bar) dày 4–6 mm lên mặt trên cánh DR VN theo chiều dài; thanh ép phân phối lực siết đều theo chiều dài, tránh biến dạng cục bộ PVC. Lắp bu-lông neo (anchor bolt M8–M10) qua thanh ép, qua PVC và cắm vào lỗ khoan bê tông. Siết bu-lông theo trình tự xen kẽ (không siết tuần tự từ đầu đến cuối) đến lực mô men 25–35 N·m. Kiểm tra mép cánh DR VN: keo đệm phải tràn nhẹ ra hai mép — chứng tỏ tiếp xúc đủ áp lực. Lau sạch keo thừa trước khi đông cứng.
HÀN NỐI VÀ KẾT NỐI GÓC
Nối hai đoạn DR VN bằng máy hàn nhiệt PVC tại nhiệt độ 230–260°C: bề mặt hàn cần sạch, khô; mối hàn chồng ≥ 50 mm theo chiều dài. Tại các góc 90° (góc tường-sàn, góc cột), dùng tấm nối góc đúc sẵn (PVC corner piece) hàn nhiệt vào đầu hai đoạn DR VN — không được gấp khuỷu trực tiếp mà không dùng tấm nối góc. Kiểm tra mối hàn bằng cách kéo thử bằng tay — mối hàn tốt không tách lớp. Để nguội tự nhiên tối thiểu 30 phút trước khi chịu lực.
KIỂM TRA VÀ BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Sau 24 giờ khi keo đệm đông cứng, kiểm tra lực siết bu-lông lần cuối và siết thêm nếu cần. Kiểm tra trực quan: không có khe hở nhìn thấy giữa cánh PVC và bê mặt bê tông; keo đệm tràn đều không đứt quãng. Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần: siết lại bu-lông nếu lực mô men giảm xuống <20 N·m; kiểm tra vết nứt trên phần bụng PVC. Khi DR VN bị hỏng hoàn toàn: tháo toàn bộ bu-lông và thanh ép, bóc DR VN cũ, làm sạch bề mặt và lắp cuộn mới — không cần đập phá bê tông.
- Đeo kính bảo hộ khi khoan bê tông — bụi silic gây hại phổi khi hít lâu dài
- Máy hàn nhiệt PVC phát hơi HCl khi quá nhiệt — thông gió tốt khu vực hàn
- Không dùng máy khoan va đập gần khe — lực va đập có thể nứt gờ bê tông
- Kiểm tra torque bu-lông sau 24 giờ — bê tông “ngậm” neo làm nới lỏng mô men siết ban đầu
- Thấm dọc cánh PVC sau lắp: Keo đệm không phủ đủ hoặc bề mặt bê tông chưa sạch — nới bu-lông, bơm keo Sikaflex® vào khe hở, siết lại
- Phần bụng DR VN bị rách: Chuyển vị khe vượt thiết kế hoặc vật sắc nhọn đâm — thay đoạn DR VN bị hỏng bằng đoạn mới hàn nối nhiệt
- Bu-lông bị gỉ sau 2–3 năm: Dùng bu-lông inox 304/316 thay vì bu-lông mạ kẽm thông thường cho tầng hầm ẩm và ven biển


WATERBAR DR VN
VS CÁC GIẢI PHÁP KHE CO GIÃN
| Tiêu chí | DR VN (đặt ngoài) | Waterbar đặt trong PVC | Sikaflex® sealant đơn | Băng bentonite |
|---|---|---|---|---|
| Thời điểm lắp đặt | Sau đổ bê tông | Trước đổ bê tông | Sau đổ bê tông | Trước đổ bê tông |
| Có thể thay thế khi hỏng | ✓ Dễ dàng | ✗ Không thể | ✓ Trám lại | ✗ Không thể |
| Chịu chuyển vị khe | ≥ 25 mm | ≥ 20–30 mm | 10–20 mm | Thấp |
| Phù hợp sửa chữa hiện hữu | ✓ Tốt nhất | ✗ Không thể | ✓ Được nhưng ngắn hạn | ✗ Không thể |
| Áp lực nước tối đa | 5 bar | >10 bar | 1–2 bar | 2–3 bar |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | ✓ Sika Waterbar khác | ✓ Sikaflex® | ✗ Không |
Công trình mới — áp lực nước ngầm <5 bar: Sika Waterbar® DR VN là lựa chọn tối ưu — lắp sau đổ bê tông, linh hoạt thi công, có thể bảo trì và thay thế. Ưu điểm sản xuất Việt Nam: giao hàng nhanh, giá cạnh tranh, phù hợp dự án có ngân sách tối ưu.
Sửa chữa khe thấm công trình đang khai thác: DR VN là giải pháp duy nhất không cần đập phá. Cần chuẩn bị: máy mài góc, máy khoan Ø12, bu-lông inox M10, keo Sikaflex® và bộ lắp đặt — tất cả đều có sẵn tại kho Hoá chất PT.
Đập thủy lợi và hồ chứa áp lực cao >5 bar: Kết hợp waterbar đặt trong (Sika Waterbar® RX/CX) + DR VN đặt ngoài làm lớp bảo vệ thứ hai — hệ thống phòng thủ kép “belt and suspenders” đảm bảo không thấm ngay cả khi một lớp bị sự cố.
Q&A
SIKA WATERBAR® DR VN
→
→
→
→
📋
CẦN TƯ VẤN
SIKA WATERBAR® DR VN?
Cho biết chiều dài khe co giãn, chiều sâu tầng hầm / áp lực nước ngầm và tình trạng hiện tại (công trình mới hay sửa chữa) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn khổ rộng phù hợp, tính định mức BoQ và báo giá trong 2 giờ làm việc. Giao hàng toàn quốc 1–3 ngày.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.