SIKA®
GEOTEXTILE-500
Vải địa kỹ thuật không dệt gốc sợi polyethylene terephthalate (PET) định lượng 500 g/m² — giải pháp bảo vệ, phân cách và thoát nước chuyên nghiệp cho hệ thống chống thấm, hạ tầng giao thông và công trình địa kỹ thuật quy mô lớn tại Việt Nam.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® GEOTEXTILE-500
Sika® Geotextile-500 được sản xuất từ sợi polyethylene terephthalate (PET) bằng công nghệ ép nhiệt liên kết sợi (thermally bonded nonwoven). Cấu trúc sợi ngẫu nhiên ba chiều tạo nên mạng lưới lỗ rỗng đồng đều, đảm bảo khả năng thấu nước thẳng đứng cao trong khi vẫn giữ được vai trò lọc hạt mịn hiệu quả. Sợi PET có khả năng kháng hóa chất, axit và kiềm vượt trội so với sợi PP (polypropylene), đặc biệt phù hợp với môi trường đất xâm thực tại Việt Nam.
So với vải địa dệt (woven geotextile) cùng khối lượng, Geotextile-500 không dệt có độ giãn dài cao hơn (60–80%), bù đắp tốt hơn các chuyển vị lún không đều của nền đất yếu — điển hình ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long và các vùng đất yếu ven biển. Định lượng 500 g/m² xếp vào nhóm vải địa kỹ thuật hạng nặng, phù hợp cho các ứng dụng cần bảo vệ cơ học cho màng chống thấm cường độ cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khối lượng bề mặt 500 g/m² — lớp bảo vệ cơ học dày và chắc chắn, chịu đựng đá cục, rễ cây và ứng suất tập trung khi đắp đất
- ▸ Độ bền kéo đứt ≥ 14 kN/m (dọc) / ≥ 12 kN/m (ngang) — theo EN ISO 10319, đảm bảo toàn vẹn kết cấu lâu dài dưới tải trọng đắp đất và dòng chảy
- ▸ Độ giãn dài khi đứt 60–80% — theo EN ISO 10319, linh hoạt bù đắp chuyển vị nền đất yếu, không rách cục bộ khi lún không đều
- ▸ Sức kháng chọc thủng CBR ≥ 3.500 N — theo EN ISO 12236, chống chịu đá sắc nhọn và rễ cây xâm nhập vào màng chống thấm bên dưới
- ▸ Khả năng thấu nước thẳng đứng ≥ 20 l/m²·s — theo EN ISO 11058, thoát nước tức thời, ngăn áp lực nước ngầm tích tụ phá vỡ kết cấu
- ▸ Kích thước lỗ lọc O90 = 80–130 µm — theo EN ISO 12956, lọc hạt mịn hiệu quả, ngăn ngừa xói ngầm (internal erosion) trong nền đất
- ▸ Kháng hóa chất môi trường pH 3–12 — sợi PET bền với axit hữu cơ, muối sulfate, nước biển và môi trường kiềm yếu của vữa bê tông
- ▸ Ổn định UV khi che phủ > 50 năm — sợi PET có hệ số thủy phân thấp, duy trì cường độ cơ học trên 50 năm khi được chôn vùi hoặc che phủ đúng kỹ thuật
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có chức năng chống thấm — đây là vật liệu hỗ trợ, cần kết hợp với màng Sikaplan® hoặc màng HDPE
- ✗ Không tự hàn kín mối nối — mối nối phải được chồng ≥ 300 mm hoặc hàn nhiệt/may khâu
- ✗ Không được phơi tia UV kéo dài > 3 tháng khi không che phủ
- ✗ Không chịu dung môi mạnh như acetone, toluene (dùng trong công nghiệp hóa chất)
Phân khúc dự án hạ tầng quy mô lớn: sân bay, cao tốc, hồ chứa, bãi rác, hầm. Phù hợp với QC/QS và nhà thầu hạ tầng yêu cầu chứng chỉ EN ISO đầy đủ. Định lượng 500 g/m² phù hợp hạng mục đắp đất đá dăm có cạnh sắc.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sika® Geotextile-500 đảm nhiệm bốn chức năng địa kỹ thuật cốt lõi: bảo vệ (protection), phân cách (separation), lọc (filtration) và thoát nước (drainage). Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam với mưa lớn theo mùa và nền đất yếu phổ biến, sản phẩm này là giải pháp tiêu chuẩn cho các dự án hạ tầng quan trọng.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp bảo vệ màng chống thấm Sikaplan®/HDPE — ngăn đá dăm và đất đắp làm hỏng bề mặt màng trong suốt quá trình thi công và sử dụng
- ▸ Hầm dẫn nước, hầm metro và tầng hầm — kết hợp Sikaplan® + Geotextile-500 tạo hệ thống chống thấm hoàn chỉnh với thoát nước thấm sau màng
- ▸ Nền đường và đường sắt trên nền đất yếu — lớp phân cách giữa đất nền và lớp đá dăm nền đường, ngăn lún xuyên và duy trì năng suất chịu tải thiết kế
- ▸ Hồ chứa, đập đất, đê điều — lớp lọc-thoát nước mặt trong và mặt sau đập đất, ngăn xói ngầm trong thân đê dưới áp lực thủy tĩnh
- ▸ Bãi chôn lấp chất thải (landfill) — lớp bảo vệ liner HDPE phía trên, lớp lọc-thoát nước rỉ rác trong hệ thống leachate collection
- ▸ Taluy mái dốc và kè chắn đất — lớp thoát nước sau tường chắn, giảm áp lực nước ngầm tác dụng lên kết cấu kè
- ▸ Sân bay và đường băng — lớp phân cách và bảo vệ dưới nền bê tông nhựa, đặc biệt phù hợp dự án Sân bay Long Thành giai đoạn 1
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chống thấm độc lập không kết hợp màng — Geotextile-500 không chống thấm, cần dùng kèm Sikaplan® hoặc màng bitum/HDPE
- ✗ Tiếp xúc dung môi công nghiệp — không phù hợp khu vực bồn chứa dầu, xăng, dung môi hữu cơ; thay bằng vải địa kháng dung môi chuyên dụng
- ✗ Phơi UV không che phủ > 3 tháng — suy giảm cường độ đáng kể; phải che phủ hoặc phủ đất trong vòng 90 ngày sau khi trải
- ✗ Thay thế tường cừ/hệ chắn đất cứng — Geotextile-500 không có chức năng gia cố kết cấu chịu lực; cần tách biệt vai trò địa kỹ thuật gia cường và địa kỹ thuật lọc-thoát


BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKA® GEOTEXTILE-500
| Tính chất | Giá trị điển hình | Đơn vị | Tiêu chuẩn thử |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Polyethylene terephthalate (PET) | — | — |
| Loại cấu trúc | Không dệt — Thermally Bonded | — | — |
| Khối lượng bề mặt (Mass per unit area) | 500 | g/m² | EN ISO 9864 |
| Độ dày (Thickness) tại 2 kPa | ≥ 3,5 | mm | EN ISO 9863-1 |
| Độ bền kéo đứt — hướng dọc (MD) | ≥ 14 | kN/m | EN ISO 10319 |
| Độ bền kéo đứt — hướng ngang (CMD) | ≥ 12 | kN/m | EN ISO 10319 |
| Độ giãn dài khi đứt — MD | 60 – 80 | % | EN ISO 10319 |
| Sức kháng chọc thủng CBR | ≥ 3.500 | N | EN ISO 12236 |
| Kích thước lỗ lọc O90 | 80 – 130 | µm | EN ISO 12956 |
| Khả năng thấu nước thẳng đứng (kN) | ≥ 20 | l/m²·s | EN ISO 11058 |
| Độ bền rách hình thang — MD | ≥ 400 | N | EN ISO 13433 |
| Bề rộng cuộn tiêu chuẩn | 4,0 – 6,0 | m | — |
| Nhiệt độ thi công | 0 đến +50 | °C | — |
* Các giá trị được đo trong điều kiện tiêu chuẩn. Tham khảo TDS chính thức từ Sika để có số liệu cập nhật nhất.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — GIAI ĐOẠN 1
Hạng mục: Lớp bảo vệ và phân cách trong hệ thống chống thấm nền đường cất hạ cánh, sân đỗ và hệ thống thoát nước mặt. Sika® Geotextile-500 được sử dụng làm lớp bảo vệ phía trên màng Sikaplan® HDPE, đồng thời là lớp lọc trong hệ thống drain dưới kết cấu mặt đường. Quy mô cung cấp trên 50.000 m².
CAO TỐC CÀ MAU – CÁI NƯỚC
Hạng mục: Lớp phân cách trên nền đất yếu vùng đồng bằng sông Cửu Long, ngăn lún xuyên giữa lớp cát đắp và đất yếu bên dưới. Điều kiện đất yếu cực đoan (sức chịu tải nền <20 kPa) đòi hỏi vải địa kỹ thuật định lượng cao. Sika® Geotextile-500 kết hợp với giải pháp xử lý nền cọc cát/bấc thấm của dự án.
SÂN BAY CÀ MAU — NÂNG CẤP
Hạng mục: Hệ thống thoát nước và bảo vệ chống thấm nền đường cất hạ cánh. Khu vực Cà Mau có mực nước ngầm cao và đất nền yếu đặc trưng, yêu cầu giải pháp thoát nước tích hợp. Sika® Geotextile-500 là lớp lọc-thoát nước trong hệ thống drain kết hợp với ống thoát nước đục lỗ.
CAO TỐC BẮC – NAM — CÁC GÓI THẦU
Nhiều gói thầu thành phần thuộc dự án Cao tốc Bắc – Nam phía Đông đã sử dụng Sika® Geotextile-500 cho lớp phân cách nền đường, hệ thống thoát nước rãnh và bảo vệ mái taluy. Hoá chất PT cung cấp xuyên suốt từ TP.HCM đến Hà Nội với hệ thống kho 3 miền.
CÁC DỰ ÁN HỒ CHỨA VÀ ĐÊ ĐIỀU
Sika® Geotextile-500 đã được ứng dụng làm lớp lọc chuyển tiếp (filter transition layer) trong thân đập đất nhiều dự án thủy lợi tại miền Trung và Tây Nguyên. Vai trò ngăn xói ngầm trong điều kiện mực nước thay đổi theo mùa, đặc biệt quan trọng với đập đất vùng miền Trung chịu lũ lớn.


QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKA® GEOTEXTILE-500
CHUẨN BỊ NỀN VÀ KIỂM TRA
San phẳng và làm sạch bề mặt nền: loại bỏ toàn bộ vật cứng sắc nhọn, đá cục có kích thước > 50 mm, thực vật và rác. Nền đất phải được đầm chặt đạt độ chặt K ≥ 0,90 (Proctor tiêu chuẩn) trước khi trải vải. Kiểm tra không có nước đọng trên bề mặt. Nếu nền là bê tông hoặc kết cấu cứng, đảm bảo không có vết nứt góc cạnh sắc có thể làm hỏng cuộn vải khi trải. Ghi chép điều kiện nền trong nhật ký thi công.
TRẢI CUỘN VẢI ĐỊA KỸ THUẬT
Trải cuộn Sika® Geotextile-500 theo hướng vuông góc với hướng dòng chảy (hoặc theo chỉ định thiết kế). Kéo vải thẳng, tránh để vải bị nhăn hoặc gấp nếp. Mép chồng mối nối tối thiểu: 300 mm theo hướng dọc và 500 mm tại các điểm cuối cuộn. Trên mái dốc, trải theo hướng từ trên xuống để vải tự trọng lực căng đều. Cố định tạm thời bằng cọc địa hoặc đất lấp góc mép trong quá trình trải. Không kéo lê cuộn trên mặt nền có đá dăm cạnh sắc.
XỬ LÝ MỐI NỐI
Tùy theo yêu cầu thiết kế, mối nối được xử lý bằng một trong ba phương pháp: (1) Chồng mép thông thường — đủ cho lớp phân cách/lọc, mép chồng ≥ 300 mm; (2) May khâu cơ học — dùng cho ứng dụng cần truyền lực qua mối nối (sức kéo mối nối ≥ 80% cường độ vải nguyên), phù hợp kết cấu đắp đất cao > 5 m; (3) Hàn nhiệt — dùng khi không thể để mép chồng lớn (hầm hẹp). Khi hàn nhiệt, nhiệt độ hàn điển hình 180–200°C, tốc độ hàn 1–2 m/phút, kiểm tra mối hàn bằng cách kéo thử thủ công.
PHỦ LỚP VẬT LIỆU BẢO VỆ
Phủ lớp vật liệu che phủ (đất đắp, đá dăm hoặc màng chống thấm) ngay sau khi hoàn thành kiểm tra thi công vải địa. Không để vải phơi nắng UV quá 3 tháng khi không che phủ. Khi đắp đất, dùng xe máy nhỏ (tải trọng < 5 tấn) di chuyển trên lớp đất đắp dày tối thiểu 300 mm trước khi đưa máy nặng vào. Đổ đất đắp không được đổ trực tiếp từ độ cao lớn — xả dần từ bên hông. Đầm theo lớp 300 mm.
KIỂM TRA VÀ NGHIỆM THU
Kiểm tra trực quan toàn bộ bề mặt vải trước khi phủ: vị trí mối nối (kích thước chồng đúng yêu cầu), không có lỗ thủng hoặc rách do thi công, vải nằm phẳng không nhăn. Tại các mối nối may khâu, kéo thử lực ≥ 80% cường độ vải. Chụp ảnh toàn bộ khu vực trải vải và lưu vào hồ sơ hoàn công. Báo cáo TVGS diện tích trải, số cuộn sử dụng và vị trí mối nối theo bản vẽ. Chỉ được phủ đất khi có nghiệm thu TVGS.
- Mang găng tay và mũ bảo hộ khi trải cuộn vải nặng (cuộn 500 g/m² có thể nặng 80–150 kg)
- Không để cuộn vải lăn tự do trên mái dốc — cố định bằng dây trước khi trải
- Khi hàn nhiệt, tránh xa ngọn lửa/tia lửa; thông gió tốt khu vực hàn
- Cảnh báo xe máy không đi trực tiếp lên vải khi chưa có lớp đất phủ tối thiểu 300 mm
- Mép chồng không đủ: Bóc lại và trải lại đúng chiều rộng chồng ≥ 300 mm — không được dùng băng keo dán thay thế
- Vải nhăn và phồng: Cắt tạo khe xẻ thoát, trải lại phẳng trước khi phủ đất
- Lỗ thủng nhỏ do đi lại: Dán vá bằng cùng loại vải, vá rộng hơn lỗ thủng ≥ 200 mm mỗi chiều



GEOTEXTILE-500
VÀ CÁC PHƯƠNG ÁN TƯƠNG ĐƯƠNG
| Tiêu chí | Sika® Geotextile-500 | Vải PP 500 g/m² | Vải dệt PP/PET | Sika® Geotextile-300 |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu sợi | PET | PP | PP / PET | PET |
| Khối lượng g/m² | 500 | 500 | 200–400 | 300 |
| Độ bền kéo (kN/m) | ≥ 14 | 8–12 | 25–80 | 8–10 |
| Kháng hóa chất axit/kiềm | Cao (PET) | Trung bình | Trung bình | Cao (PET) |
| Chứng nhận EN ISO | ✓ Đầy đủ | Thường có | Thường có | ✓ Đầy đủ |
| Phù hợp bảo vệ màng CT | ✓ Tối ưu | Được | Kém — lỗ lớn | Được (tải nhẹ) |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | ✗ Không | ✗ Không | ✓ Có sẵn kho |
Dự án hạ tầng giao thông và sân bay: Chọn Sika® Geotextile-500 khi yêu cầu hồ sơ EN ISO đầy đủ, cần bảo vệ màng HDPE/PVC trong điều kiện đắp đá dăm cạnh sắc. Ưu điểm sợi PET kháng hóa chất của đất nền kiềm/sulfate vùng ĐBSCL vượt trội PP cùng hạng.
Dự án tải trọng nhẹ — lọc và thoát nước đơn thuần: Xem xét Sika® Geotextile-300 nếu không có yêu cầu bảo vệ cơ học nặng, tiết kiệm chi phí vật liệu 30–35% so với Geotextile-500 trong ứng dụng drain đường thoát nước và taluy cỏ.
Kết hợp hệ thống toàn diện: Sika® Geotextile-500 + Sikaplan® WP 1100-15 HL là cặp bài trùng tiêu chuẩn cho hầm và tầng hầm. Geotextile đảm nhiệm bảo vệ cơ học + thoát khí; Sikaplan® đảm nhiệm chống thấm — hai chức năng tách biệt, không thay thế nhau.
Q&A
SIKA® GEOTEXTILE-500
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® GEOTEXTILE-500?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn định lượng vải địa phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc. Hàng có sẵn tại 3 kho miền Bắc – Trung – Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.