TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® B260 / RG530
Theo Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (10/2025), B260 (thành phần A) kết hợp với RG530 (thành phần B, isocyanate gốc MDI màu hổ phách) theo tỷ lệ 100:65 theo khối lượng, tạo ra keo dán màu nâu với thời gian mở (open time) 20 phút — đủ để thao tác trên diện tích lớn — và đóng rắn hoàn toàn sau 6 giờ. Theo Milling Guide 01/2026 (tài liệu mới nhất, có tính xác nhận cao nhất), B260 được chỉ định chính thức cho cả 2 nhóm: tấm chuyển tiếp (M440/ML35OE, M450N/ML45PK — cùng lựa chọn với B200) và tấm Model Boards (M600N/M700N, PROLAB65N/650N).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cân bằng tốt giữa open time (20 phút) và setting time (6 giờ)
- ▸ Định mức 0,9 kg/m² — cao nhất nhóm, phù hợp tấm lớn cần lớp keo dày
- ▸ Chỉ định chính thức cho Model Boards mật độ trung bình (M600N/M700N, PROLAB65N/650N)
- ▸ Cũng dùng được cho nhóm chuyển tiếp (thay thế hoặc bổ sung cho B200)
- ▸ Shore D63 sau đóng rắn — cứng hơn đường keo B200 (không công bố Shore)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ RG530 (hardener) KHÔNG có PDS riêng cho vai trò keo dán tấm — xem lưu ý nguồn số liệu phía trên
- ✗ KHÔNG dùng cho tấm mật độ cao Tooling Boards (M930–M1050) — chỉ định là B180/B181
- ✗ KHÔNG dùng cho tấm Epoxy Boards M976 EP/LAB 975 New — chỉ định là B176
Keo tiêu chuẩn cho nhóm tấm chuyển tiếp và Model Boards mật độ trung bình — định mức cao hơn B200, phù hợp tấm lớn/dày.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán ghép tấm SikaBlock® M600 N/M700 N và PROLAB 65 N/650 N
- ▸ Dán ghép tấm chuyển tiếp M440/ML35 OE, M450 N/ML45 PK
- ▸ Ứng dụng cần open time dài hơn B200 để thao tác tấm lớn
- ▸ Ghép khối Model Boards trước khi phay CNC master model
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán tấm mật độ cao Tooling Boards — dùng SikaBiresin® B180/B181
- ✗ Dán tấm Epoxy Boards — dùng SikaBiresin® B176
- ✗ Đúc vỏ máy/chi tiết kỹ thuật RIM (đây là vai trò khác của RG530, không phải vai trò dán tấm — xem lưu ý nguồn số liệu)
- ✗ Ứng dụng cần thi công cực nhanh không có 20 phút open time
Dán tấm PROLAB/M600N/M700N mật độ trung bình
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
File TDS PT đang lưu trữ cho RG530 (TDS-SikaBiresin_RG53_Biresin_RG53-en.pdf) thực chất mô tả RG530 trong vai trò chất đóng rắn cho hệ RG53 Low Pressure RIM System — dùng đúc vỏ máy/chi tiết kỹ thuật mô phỏng PE/PP, KHÔNG phải vai trò keo dán tấm SikaBlock. Số liệu về vai trò dán tấm (thời gian mở, thời gian đóng rắn, tỷ trọng, độ cứng) trong bảng dưới đây được lấy từ Brochure “SikaBiresin & SikaBlock Solutions” (10/2025) và xác nhận tương thích tấm từ ATI/Milling Guide chính hãng (01/2026) — KHÔNG lấy từ file TDS RG53 nói trên. Quý khách cần thông số vai trò RIM-housing của RG530 (khác hoàn toàn công dụng) vui lòng liên hệ PT để nhận đúng tài liệu.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | |
| Thành phần A / B | SikaBiresin® B260 / SikaBiresin® RG530 (MDI, hổ phách) | |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 65 | |
| Màu sắc (hỗn hợp) | Nâu | |
| Định mức tiêu thụ | 0,9 kg/m² | |
| Open time | 20 phút | |
| Setting time | 6 giờ | |
| Tỷ trọng | 0,8 g/cm³ | |
| Độ cứng Shore | D 63 | |
| Nhiệt độ thi công | 18°C – 25°C |
ATI SIKA 01/2026
BROCHURE 10/2025
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS

Hạng mục ghép khối Model Boards
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CÂN ĐO TỶ LỆ 100:65
Cân chính xác thành phần A (B260) và B (RG530) theo tỷ lệ khối lượng 100:65, trộn đều trước khi hết open time 20 phút.
PHẾT KEO BẰNG BAY RĂNG LƯỢC
Phết đều hỗn hợp lên cả 2 bề mặt cần dán bằng cọ hoặc bay răng lược trong thời gian open time.
ÉP & KẸP CHẶT
Ghép 2 tấm, kẹp với lực đủ để đường keo đạt khoảng 0,2mm, không còn bọt khí.
CHỜ ĐÓNG RẮN 6 GIỜ
Giữ nguyên lực kẹp trong 6 giờ ở nhiệt độ phòng 18–25°C trước khi tháo kẹp và gia công CNC.
Trộn 2 thành phần theo đúng tỷ lệ 100:65 trước khi thi công
Đậy kín nắp cả 2 thành phần A và B ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập; RG530 (isocyanate) đặc biệt nhạy ẩm, cần bảo quản kỹ.
Không nhầm lẫn giữa vai trò dán tấm của RG530 (kết hợp với B260) và vai trò chất đóng rắn RIM (kết hợp với RG53) — đây là 2 ứng dụng khác nhau dùng chung 1 mã hoá chất, xem lưu ý nguồn số liệu phía trên.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® B200 | 1K Polyurethane | Tấm Design/Styling mật độ thấp–trung bình | 1K không cần trộn, thi công nhanh nhất nhóm | Xem → |
| SikaBiresin® B260 / RG530 ⭐ | Polyurethane 2TP | Tấm chuyển tiếp & Model Boards (mật độ trung bình) | Cân bằng open time/setting time, định mức cao cho tấm lớn | — |
| SikaBiresin® B180 (xem lưu ý B181) | Epoxy 2TP | Tấm Tooling Boards (mật độ cao) | Chịu nhiệt HDT 90°C, Shore D82 cao nhất nhóm dán tấm | Xem → |
| SikaBiresin® B176 | Epoxy 2TP chịu nhiệt cao | Tấm Epoxy Boards (M976 EP, LAB 975 New) | Tg 122°C — chịu nhiệt cao nhất trong 6 sản phẩm | Xem → |
| SikaBiresin® B370 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty) | San phẳng, sửa chữa tấm Design/Model Boards | Đóng rắn nhanh, dễ chà nhám, không dính tay | Xem → |
| SikaBiresin® B375 + BPO-Paste | Polyester/BPO (putty), hiệu suất cao | San phẳng, sửa chữa mọi tấm mật độ trung bình–cao | Tỷ trọng & độ cứng cao hơn B370, phù hợp tấm cứng hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu ghép tấm Model Boards (M600N/M700N/PROLAB): → Dùng SikaBiresin® B260/RG530
- ▸ Nếu ghép tấm chuyển tiếp và cần thi công nhanh hơn: → Cân nhắc B200 (open time ngắn hơn nhưng không cần trộn)
- ▸ Nếu cần dữ liệu RG530 cho vai trò đúc RIM: → Đây là tài liệu khác, liên hệ PT để nhận đúng TDS RG53
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® B260 / RG530?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.