
SIKAMELT®-677 — DUY NHẤT IMO
KEO SANDWICH PANEL ĐƯỢC CHỨNG NHẬN HÀNG HẢI
SikaMelt®-677 đáp ứng các yêu cầu của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO — International Maritime Organization) — tiêu chuẩn bắt buộc cho vật liệu nội thất tàu thuyền, phà khách và giàn khoan biển. Trong toàn dòng SikaMelt®, đây là sản phẩm DUY NHẤT có chứng nhận IMO. Nếu dự án yêu cầu IMO, không có lựa chọn thay thế trong dòng sản phẩm này.
Ngoài IMO, SikaMelt®-677 còn là keo PUR HM đa năng phù hợp cho sandwich panel công nghiệp: open time rất dài (đủ để lắp ráp tấm panel lớn), softening 72°C chịu nhiệt tốt, chống lão hoá xuất sắc và mật độ thấp 1,10 kg/l — nhẹ nhất trong cả 8 sản phẩm SikaMelt® xét trong bài viết này. Đây là yếu tố quan trọng cho xe tải, caravan và panel nội thất di động nơi trọng lượng được kiểm soát chặt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ IMO approved — duy nhất trong dòng SikaMelt®: đáp ứng yêu cầu an toàn cháy nổ International Maritime Organization cho nội thất tàu thuyền (theo TDS SikaMelt®-677, Sika Services AG)
- ▸ Open time rất dài (Very long open time) — TDS nhấn mạnh “very long”: cho phép lắp ráp tấm sandwich panel lớn (3–6m) mà không bị keo đông trước khi ghép hoàn chỉnh
- ▸ Mật độ thấp nhất — 1,10 kg/l: nhẹ hơn tất cả SP trong dòng (601, 603IS, 676, 678, 679, 680LV đều có 1,2 kg/l) — giảm trọng lượng panel tổng thể
- ▸ Chống lão hoá rất tốt (Very good ageing resistance): đảm bảo tuổi thọ dài hạn của sandwich panel trong môi trường hàng hải (nhiệt, muối, độ ẩm cao)
- ▸ Chịu nhiệt tốt sau đóng rắn: softening 72°C và TDS ghi “very good heat resistance after moisture curing” — phù hợp môi trường tàu thuyền và xe tải nhiệt đới
- ▸ Curing 7h — nhanh hơn đáng kể so với 676 (26h) và 679 (26h), giúp tăng vòng quay sản xuất panel
Tàu khách, phà, du thuyền, tàu hàng (nội thất cabin), giàn khoan ngoài khơi, phương tiện di chuyển trên biển cần vật liệu xây dựng và keo dán đáp ứng tiêu chuẩn IMO về phòng cháy chữa cháy. Nhà thầu đóng tàu và thiết kế nội thất tàu thuyền luôn hỏi về chứng nhận IMO trước khi mua.
- ✗ Assembly tốc độ cao cần GS cao → 670/678
- ✗ Textile lamination → 601/603 IS
- ✗ Dán PP/PE không qua xử lý bề mặt


THÔNG SỐ SIKAMELT®-677
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | White – beige, opaque | CQP001-1 |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1,10 kg/l 🏆 | THẤP NHẤT trong 8 SP xét — nhẹ nhất |
| Độ nhớt @ 130°C | 11.000 mPa·s | Trung bình — dễ bơm hơn 676 |
| Softening temperature | 72°C | CQP538-5 — chịu nhiệt tốt sau đóng rắn |
| Nhiệt độ thi công | 120–140°C (max 150°C) | 150°C chỉ tại đầu phun |
| Open time | RẤT DÀI (Very Long) | CQP591-1 — rất dài, phù hợp tấm panel lớn |
| Thời gian đóng rắn | 7h | CQP558-1 — nhanh hơn 676 (26h), 679 (26h) |
| Green strength / 30 phút | 0,3 MPa | CQP557-1 — TDS ghi “high green strength” trong bối cảnh sandwich panel |
| Tensile strength | 9 MPa | CQP036-3 — đủ cho sandwich panel tiêu chuẩn |
| Chứng nhận đặc biệt | IMO APPROVED ✓ | International Maritime Organization — tiêu chuẩn hàng hải quốc tế |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | |
| Đóng gói | Cartridge 330g / Bag 2kg / Pail 20kg / Bag 22kg / Drum 200kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-677 Version 05.01 (07-2025), en_IN — Sika Services AG (industry.sika.com). Số liệu tại điều kiện chuẩn.
DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ ỨNG DỤNG ĐẶC BIỆT (IMO)
- ▸ Nội thất tàu thuyền, phà khách yêu cầu IMO
- ▸ Giàn khoan ngoài khơi — vật liệu phải đạt tiêu chuẩn cháy nổ IMO
- ▸ Du thuyền, tàu hàng — vách và trần nội thất cabin
✓ ỨNG DỤNG THÔNG THƯỜNG
- ▸ Sandwich panel xe tải, caravan, nhà lắp ghép
- ▸ Interior trim lamination ô tô, xe buýt
- ▸ Dán nhựa cực tính, gỗ, foam, thép sơn lót
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô; kim loại gia nhiệt 40–60°C
- Nấu 120–140°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Bôi film/bead theo thiết kế panel
- Ghép trong open time rất dài
- Đóng rắn ẩm 7h → cơ tính cuối


677 VÀ DÒNG SANDWICH PANEL — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | SikaMelt®-677 ⭐ | SikaMelt®-676 | SikaMelt®-678 |
|---|---|---|---|
| IMO | ✓ IMO 🏆 | ✗ | ✗ |
| Open time | Rất dài 🏆 | Medium/Long | Medium |
| Curing | 7h 🏆 | 26h | 10h |
| Density | 1,10 kg/l 🏆 | 1,2 kg/l | 1,2 kg/l |
| Softening | 72°C | 75°C 🏆 | 72°C |
| Tensile | 9 MPa | 15 MPa 🏆 | — |
| Ứng dụng | Sandwich panel, IMO, tàu | Panel cơ tính cao | Auto interior nóng |
- ▸ Sandwich panel cần IMO (tàu thuyền, hàng hải), open time rất dài: → SikaMelt®-677 (trang này)
- ▸ Sandwich panel không cần IMO, cần softening cao nhất và tensile tốt nhất: → SikaMelt®-676
- ▸ Automotive interior assembly chịu nhiệt, không cần sandwich panel: → SikaMelt®-678
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TƯ VẤN SIKAMELT®-677
Báo thông tin dự án (tàu thuyền, xe tải, caravan), yêu cầu IMO và thiết bị — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.