SIKA INDUSTRY // KEO DÁN CÔNG NGHIỆP // PUR HOT MELT 1K
SikaMelt®-670
Keo PUR Hot Melt Phản Ứng — Green Strength Cao Nhất Trong Dòng / Lắp Ráp Tốc Độ Cao
SikaMelt®-670 là keo dán hot melt phản ứng gốc polyurethane (PUR HM) 1 thành phần — đóng rắn bằng độ ẩm không khí, không cần trộn hay gia nhiệt ép sau dán. Với thời gian mở ngắn và green strength 2 MPa chỉ sau 30 phút, đây là lựa chọn số một cho dây chuyền lắp ráp tốc độ cao trong sản xuất nội thất ô tô, đồ gia dụng và công nghiệp nhẹ — nơi mà mỗi giây chờ đợi đều ảnh hưởng đến năng suất.
SHORT OPEN TIME
HIGH GREEN STRENGTH
AUTO INTERIOR TRIM
INDUSTRIAL ASSEMBLY

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAMELT®-670
SikaMelt®-670 là keo hot melt phản ứng polyurethane (PUR HM/PURHM) đóng rắn ẩm — đây là giải pháp tốt nhất trong dòng SikaMelt® khi dây chuyền sản xuất đòi hỏi tốc độ cố định (fixing speed) nhanh nhất. Cơ chế hoạt động gồm 2 giai đoạn: giai đoạn 1 — keo nguội và đông cứng vật lý tức thì sau khi bôi (green strength), cho phép di chuyển ngay sau ghép; giai đoạn 2 — phản ứng với ẩm không khí trong 4 giờ để đạt cơ tính cuối cùng vượt trội so với hot melt thông thường (EVA HM). So với keo 2K hay keo PU lỏng, SikaMelt®-670 không cần trộn, không cần clamp sau dán, không cần buồng ẩm — chỉ cần thiết bị nấu chảy (hot melt unit) là hoạt động ngay.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Green strength cao nhất dòng SikaMelt® — 2 MPa sau 30 phút: bộ phận có thể đưa vào công đoạn tiếp theo ngay, không chờ đóng rắn hoàn toàn (theo TDS SikaMelt®-670, Sika Services AG)
- ▸ Thời gian mở ngắn (short open time): keo đông cứng nhanh sau khi tiếp xúc không khí — lý tưởng cho dây chuyền ghép tự động tốc độ cao
- ▸ Đóng rắn hoàn toàn sau 4h: nhanh nhất trong nhóm SikaMelt® (678 cần 10h, 679 cần 26h, 680 LV cần 15h) — đẩy nhanh vòng quay sản xuất
- ▸ Cường độ kéo cuối cùng 25 MPa — vượt trội so với hot melt thông thường, tạo mối dán bền vững chịu tải cơ học và nhiệt
- ▸ Dải bám dính rộng (broad adhesion range): nhựa cực tính, gỗ, foam, vải dệt, thép có sơn lót/phủ primer — 1 sản phẩm cho nhiều ứng dụng trên dây chuyền
- ▸ Chịu nhiệt và lão hoá tốt sau đóng rắn: duy trì cơ tính trong điều kiện vận hành thực tế (nhiệt độ, độ ẩm thay đổi theo mùa tại Việt Nam)
- ▸ Đa dạng hình thức ứng dụng: film, dot (chấm), bead (đường), spray — tương thích nhiều loại thiết bị hot melt
- ▸ Shore D 45: cứng vừa phải, linh hoạt sau đóng rắn — không giòn, không chảy mềm ở nhiệt thường dùng
(tránh dùng sai — ảnh hưởng chất lượng mối dán)
- ✗ Không dùng roller coater — TDS khuyến cáo rõ không áp dụng kiểu cán trục
- ✗ Không dán nhựa phi cực tính (PP, PE) mà không qua xử lý bề mặt vật lý trước
- ✗ Không dùng khi cần open time dài cho lắp ráp phức tạp — dùng SikaMelt®-679
- ✗ Không dùng laminate dày >100 µm trên vật liệu kỵ ẩm/không thấm ẩm (PP/PE foil) mà không thử nghiệm trước
- ✗ Không đặt gần nguồn ẩm hoặc tiếp xúc không khí khi trong bể nấu — cần bảo vệ bằng N₂, CO₂ hoặc khí khô
Kỹ sư mua sắm nhà máy sản xuất ô tô, điện tử, đồ gia dụng · Procurement dây chuyền lắp ráp công nghiệp tốc độ cao · Nhà thầu cần keo dán nhanh thay thế rivets/screws


SIKAMELT®-670 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp nội thất ô tô tốc độ cao — trim panel, headliner, carpet, door panel (fast assembly line)
- ▸ Dán nhựa cực tính (ABS, PC, PVC, SMC) với vải dệt, foam, gỗ, thép sơn lót
- ▸ Lắp ráp đồ gia dụng và điện tử cần fixing time ngắn để chuyển ngay công đoạn tiếp theo
- ▸ Dán gỗ và vật liệu tổng hợp trong sản xuất nội thất, đồ mộc công nghiệp
- ▸ Ứng dụng dot/bead/spray cho thiết bị hot melt tự động trên dây chuyền
- ▸ Dán nhựa PP/PE sau khi xử lý bề mặt bằng plasma, ngọn lửa hoặc corona
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần open time dài (>2 phút) cho lắp ráp phức tạp, đa bước — dùng SikaMelt®-679
- ✗ Cán phủ lớp mỏng (lamination) vải/foam bằng roller coater — dùng SikaMelt®-680 LV
- ✗ Môi trường lắp ráp nóng liên tục >65°C — nhiệt softening 65°C có thể làm keo mềm trước khi đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Bề mặt ướt, có dầu mỡ hoặc bụi — không đạt độ bám dính yêu cầu
- ✗ Dán nhựa PP/PE mà không qua xử lý kích hoạt bề mặt vật lý trước



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKAMELT®-670
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | White – beige | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Moisture curing | Đóng rắn bằng độ ẩm không khí |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1,17 kg/l | |
| Độ nhớt @ 130°C (Brookfield) | 22.000 mPa·s | Cao nhất trong nhóm → cần bơm áp lực cao |
| Softening temperature | 65°C | CQP538-5 |
| Nhiệt độ thi công | 100 – 160°C (tối đa 170°C ngắn hạn) | 170°C chỉ hợp lệ tại đầu phun |
| Thời gian mở (Open time) | NGẮN (Short) | CQP559-1 — phù hợp lắp ráp tốc độ cao |
| Thời gian đóng rắn | 4h | CQP558-1 — nhanh nhất dòng SikaMelt® |
| Green strength / 30 phút | 2 MPa | CQP557-1 — cao nhất trong dòng SikaMelt® |
| Shore D hardness | 45 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | 25 MPa | CQP036-3 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo |
| Đóng gói | Cartridge 330g / Bag 2kg / Pail 20kg / Drum 200kg | Đa dạng — từ thử nghiệm đến sản xuất lớn |
Theo TDS SikaMelt®-670 Version 02.01 (08-2025), en_DE — Sika Services AG (industry.sika.com). Số liệu đo tại điều kiện tiêu chuẩn — có thể thay đổi theo nhiệt độ thi công và loại substrate. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn kỹ thuật cụ thể.
HẠNG MỤC SẢN XUẤT
SIKA MELT® HOT MELT INDUSTRY
AUTO INTERIOR
HOME APPLIANCES
INDUSTRIAL ASSEMBLY


* Theo thông tin từ TDS SikaMelt®-670 (Sika Services AG) và tài liệu kỹ thuật Sika Industry. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn cho dự án cụ thể tại Việt Nam.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
SIKAMELT®-670 TRÊN DÂY CHUYỀN
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, bụi. Với kim loại: gia nhiệt substrate lên 40–60°C trước khi dán để đạt kết quả tốt nhất. Nhựa PP/PE cần xử lý plasma, ngọn lửa hoặc corona trước. Xác nhận bằng thử nghiệm thực tế với substrate gốc.
NẤU CHẢY VÀ CHUẨN BỊ
Đặt nhiệt độ bể nấu theo quy trình: 100–160°C tùy thiết bị. Bảo vệ bề mặt keo trong bể bằng N₂, CO₂ hoặc khí khô để tránh phản ứng sớm với ẩm. Khi dừng ≥1h: hạ về 80°C. Khi dừng ≥4h: tắt hoàn toàn và nhúng đầu phun vào dầu khô.
BÔI KEO & GHÉ
Bôi SikaMelt®-670 dạng film, dot, bead hoặc spray theo thiết kế mối dán. Ghép ngay trong thời gian mở cho phép (ngắn). Với ứng dụng tự động cần filter hệ thống. Điều chỉnh nhiệt độ để đạt độ nhớt mong muốn theo biểu đồ TDS.
ĐÓNG RẮN & QC
Đóng rắn hoàn toàn sau 4h bằng ẩm không khí — không cần ép hay clamp sau khi đạt green strength (2 MPa sau 30 phút). Kiểm tra chất lượng mối dán theo tiêu chuẩn QC nhà máy. Cơ tính cuối: 25 MPa tensile, Shore D 45.
Thiết bị và đầu phun: dùng SikaMelt®-009. Vật liệu đã đóng rắn: ngâm mềm bằng SikaMelt®-001 rồi loại bỏ cơ học. SikaMelt®-670 chưa đóng rắn: làm sạch bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Tay/da: Sika® Cleaner-350H, nước — KHÔNG dùng dung môi trực tiếp.
Tại Việt Nam (nhiệt độ cao, độ ẩm cao quanh năm): keo PUR HM phản ứng ẩm NHANH hơn trong mùa nóng ẩm — giảm curing time thực tế. Bảo quản nghiêm ngặt ở nơi khô <30°C; không để bao bì đã mở tiếp xúc không khí. Hạn sử dụng 9 tháng.
CHỌN ĐÚNG SIKAMELT®
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
Dòng SikaMelt® 670 / 678 / 679 / 680 LV cùng nền tảng PUR hot melt nhưng được tối ưu cho từng kịch bản ứng dụng khác nhau. Bảng dưới giúp kỹ sư và procurement chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu dây chuyền:
| Tiêu chí | SikaMelt®-670 ⭐ | SikaMelt®-678 | SikaMelt®-679 | SikaMelt®-680 LV |
|---|---|---|---|---|
| Open time | 🟡 NGẮN (nhanh nhất) | Trung bình | 🟢 DÀI (lâu nhất) | Lamination |
| Green strength 30′ | 🏆 2,0 MPa | 1,2 MPa | 0,7 MPa | 0,01 MPa |
| Thời gian đóng rắn | 🏆 4h | 10h | 26h | 15h |
| Độ nhớt @130°C | 22.000 mPa·s | 9.000 mPa·s | 10.000 mPa·s | 2.000 mPa·s 🟢 |
| Softening temp | 65°C | 72°C 🏆 | 60°C | — |
| Tensile strength | 25 MPa 🏆 | — | — | 15 MPa |
| Màu | White-beige | White-beige | White | 🟢 Trong suốt |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | 9 tháng | 9 tháng | 18 tháng 🏆 |
| Đóng gói | 330g / 2kg / 20kg / 200kg | Pail, Drum | Pail, Drum | Pail, Drum |
| Ứng dụng chính | Auto trim, fast industrial line | Auto interior chịu nhiệt cao | Home appliances, lắp ráp phức tạp | Cán phủ vải/foam/foil |
| Link | Trang hiện tại | Xem → | Xem → | Xem → |
*Biểu đồ theo chiều green strength (SikaMelt®-670 cao nhất). Nguồn: TDS từng sản phẩm, Sika Services AG.
KHUYẾN NGHỊ — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
- ▸ Cần fixing time nhanh nhất, dây chuyền tốc độ cao, auto trim: → Dùng SikaMelt®-670 (trang này)
- ▸ Automotive interior môi trường nhiệt độ cao (gần động cơ, dashboard): → Dùng SikaMelt®-678 (softening 72°C cao nhất)
- ▸ Lắp ráp đồ gia dụng phức tạp, cần open time dài để định vị nhiều chi tiết: → Dùng SikaMelt®-679
- ▸ Cán phủ laminate mỏng vải/foam/foil, cần keo trong suốt, độ nhớt thấp để phun/roller: → Dùng SikaMelt®-680 LV
- ▸ Không chắc chọn sản phẩm nào: → Gọi 0961 76 96 46 — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn theo substrate và điều kiện dây chuyền cụ thể
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PROCUREMENT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÒNG SIKAMELT® CHO NHÀ MÁY BẠN
Các sản phẩm cùng dòng cho ứng dụng open time / nhiệt độ / viscosity khác nhau
Sản phẩm Sika hỗ trợ bảo trì thiết bị hot melt và vệ sinh đường dây
Chất làm sạch thiết bị hot melt — xả đường ống, đầu phun
Chất ngâm mềm keo đóng rắn để loại bỏ cơ học
Dung môi làm sạch dụng cụ và bề mặt nhiễm keo chưa đóng rắn
Các danh mục sản phẩm và bài viết liên quan trên hoachatpt.com
CẦN TƯ VẤN
SIKAMELT®-670?
Cung cấp thông tin dây chuyền, loại vật liệu cần dán, yêu cầu open time và throughput — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ mẫu thử (sample) cho thử nghiệm ban đầu.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.