
SIKAMELT®-603 IS — TẠI SAO “IS”
INITIAL STRENGTH + FAST CURE = LỢI THẾ VÒNG QUAY SẢN XUẤT
SikaMelt®-603 IS có cùng định vị với SikaMelt®-601 (textile lamination tiêu chuẩn) nhưng có hai tính năng vượt trội: (1) đóng rắn chỉ 2,5 giờ — nhanh nhất trong toàn dòng SikaMelt® lamination (601 cần 14h, 680 LV cần 15h); (2) nhiệt độ thi công từ 70°C — thấp nhất dòng, bảo vệ vải và foam nhạy nhiệt. IS = Initial Strength nhấn mạnh khả năng giữ cuộn vải ngay sau dán mà không bị bong tách, cho phép nhà máy xử lý tiếp trong vài giờ thay vì chờ qua đêm. Kháng giặt xuất sắc sau đóng rắn hoàn toàn — đủ điều kiện cho các nhà máy dệt may yêu cầu washing test theo tiêu chuẩn ngành.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Curing 2,5h — nhanh nhất dòng: cuộn vải có thể bàn giao hoặc cắt may sớm hơn nhiều so với 601 (14h) — tăng vòng quay sản xuất đáng kể (theo TDS SikaMelt®-603 IS, Sika Services AG)
- ▸ App temp từ 70°C: thấp nhất trong dòng SikaMelt® (các sản phẩm khác thường từ 100°C trở lên) — bảo vệ vải mỏng, foam mềm và màng PU nhạy nhiệt
- ▸ Kháng giặt và làm sạch xuất sắc: thiết kế đặc biệt cho textile — đây là tính năng được TDS nhấn mạnh là “very good wash and cleaning resistance”
- ▸ Trong suốt (Transparent): không để lại vết keo màu qua vải mỏng hoặc foil trong
- ▸ Shelf life 18 tháng — dài hơn gấp đôi so với 601, 670, 678, 679 (9 tháng) — giảm rủi ro hàng tồn kho
- ▸ Dải bám dính rộng: foam, membrane lên vải kỵ nước (high water repellent textiles) — đây là substrate khó bám dính nhất trong nhóm
Softening 30°C nghĩa là keo “mềm” ở nhiệt độ phòng — đây là đặc tính giúp keo bám tốt và thẩm thấu vào cấu trúc vải mà không cần ép nhiệt cao. Không phải điểm yếu mà là tính năng thiết kế để tạo liên kết linh hoạt với vải co giãn và membrane mỏng.
- ✗ Assembly chi tiết cứng — dùng 670/678
- ✗ Sandwich panel — dùng 676 hoặc 677
- ✗ Dán PP/PE chưa xử lý bề mặt vật lý


THÔNG SỐ SIKAMELT®-603 IS
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | TRANSPARENT | CQP001-1 |
| Mật độ | 1,2 kg/l | |
| Độ nhớt @ 70°C | 23.000 mPa·s | Đo tại 70°C (các SP khác đo tại 130°C) |
| Softening temperature | 30°C | CQP538-5 — thấp nhất dòng; giúp thẩm thấu vào vải |
| Nhiệt độ thi công | Từ 70°C 🏆 | 70–140°C — thấp nhất toàn dòng SikaMelt® |
| Thời gian đóng rắn | 2,5h 🏆 | CQP558-1 — NHANH NHẤT trong toàn dòng SikaMelt® |
| Tensile strength | 2,6 MPa | CQP036-3 — đủ cho textile lamination linh hoạt |
| Shelf life | 18 tháng 🏆 | Dài gấp đôi 601/670/678/679 (9 tháng) |
| Đóng gói | Bag 2kg / Pail 20kg / Bag 22kg / Drum 200kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-603 IS Version 01.02 (09-2024), en_IN — Sika Services AG (industry.sika.com). Lưu ý: viscosity đo tại 70°C (không phải 130°C như các sản phẩm khác), phản ánh thiết kế thi công nhiệt độ thấp hơn.
DÙNG CHO, KHÔNG DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Textile lamination tiêu chuẩn cần curing nhanh
- ▸ Foam và membrane lên vải kỵ nước (waterproof/DWR)
- ▸ Vải nhạy nhiệt — app temp từ 70°C an toàn hơn
- ▸ Nhà máy cần đẩy nhanh chu kỳ: dán→đóng rắn→xử lý tiếp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Assembly lắp ráp chi tiết cứng → 670/678
- ✗ Sandwich panel → 677
- ✗ Bề mặt kỵ ẩm dày >100 µm chưa test
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô
- Nấu chảy từ 70°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Phủ film/spray/bead lên vải
- Ghép foam/membrane ngay
- Đóng rắn ẩm 2,5h — sớm nhất dòng


| Sản phẩm | Màu | Curing | App Temp | Softening | Shelf | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaMelt®-601 | Transparent | 14h | 100°C | 60°C | 9 t | Textile lam. tiêu chuẩn |
| SikaMelt®-603 IS ⭐ | Transparent | 2,5h 🏆 | 70°C 🏆 | 30°C | 18t 🏆 | Textile lam. fast-cure |
| SikaMelt®-670 | White-beige | 4h | 100°C | 65°C | 9t | Fast assembly, auto trim |
| SikaMelt®-676 | White-beige | 26h | 120°C | 75°C 🏆 | 9t | Assembly+sandwich panel |
| SikaMelt®-677 | White-beige | 7h | 120°C | 72°C | 9t | Sandwich panel IMO ✓ |
| SikaMelt®-678 | White-beige | 10h | 110°C | 72°C | 9t | Auto interior nóng |
| SikaMelt®-679 | White | 26h | 120°C | 60°C | 9t | Home appliances lắp ráp phức tạp |
| SikaMelt®-680 LV | Transparent | 15h | 90°C | — | 18t | Roller coater, lamination mỏng |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Textile lamination fast-cure, app temp thấp từ 70°C: → SikaMelt®-603 IS (trang này)
- ▸ Textile lamination tiêu chuẩn, không cần nhanh: → SikaMelt®-601
- ▸ Assembly tốc độ cao: → SikaMelt®-670 · Sandwich panel IMO: → SikaMelt®-677
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SikaMelt®-680 LVViscosity thấp · Trong suốt · Roller coater→
TƯ VẤN SIKAMELT®-603 IS
Báo loại vải, foam, yêu cầu curing time và thiết bị — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.