10 GIỜ POT LIFE — TẠI SAO
CR84 LÀ CHỌN LỰA CHO CHI TIẾT LỚN?
SikaBiresin® CR84 là hệ nhựa epoxy thixotropic nhẹ 2 thành phần (A+B) của Sika Advanced Resins, được tối ưu hoá cho quy trình filament winding sản xuất cấu kiện composite hiệu suất cao. Theo TDS v02.01 (07/2025), điểm nổi bật nhất là pot life 10 giờ tại 23°C — dài gấp 3–5 lần so với hệ nhựa infusion thông thường, đủ để quấn sợi các chi tiết dài nhiều mét trong suốt một ca sản xuất liên tục mà không cần thay bể nhựa.
Tính thixotropic nhẹ (mixed viscosity 575 mPa·s) giúp giảm hiện tượng nhỏ giọt và phun bắn nhựa từ sợi khi quấn tốc độ cao — giảm lãng phí vật liệu và cải thiện điều kiện làm việc. Đồng thời, hệ phù hợp cả wet lay-up khi cần pot life dài hoặc khi nhà máy không có lò đạt >75°C (curing chỉ cần 80°C với pre-cure 4h/40°C).
Chứng nhận DNV GL (Cert. No. TAK00001AA) giúp CR84 đáp ứng yêu cầu phê duyệt vật liệu bắt buộc trong đóng tàu và công trình biển. Bền va đập 76 kJ/m² (ISO 179) — mức xuất sắc trong dòng FW amine — phản ánh độ dẻo dai của hệ nhựa, quan trọng khi trục hoặc ống FRP phải chịu tải va đập trong vận hành.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 10 giờ: dài nhất trong dòng FW amine Sika — quấn chi tiết từ 10m đến >50m không cần đổi bể
- ▸ DNV GL Cert. TAK00001AA: đạt phê duyệt tàu thuyền, công trình biển (hải sự)
- ▸ Va đập 76 kJ/m²: cao nhất trong so sánh (CR131 CB: 30 kJ/m²) — phù hợp chi tiết chịu xung lực
- ▸ Thixotropic nhẹ: giảm nhỏ giọt từ sợi khi FW tốc độ cao, ít bắn nhựa ra ngoài
- ▸ Bền kéo 89 MPa / Modulus 3550 MPa: cơ tính tốt, modulus cao hơn CR80 và CR131 CB (ISO 527)
- ▸ Curing 8h/80°C: dễ đạt hơn so với CR131 CB (150°C); yêu cầu lò thấp hơn
- ▸ Dual-use: filament winding + wet lay-up hand (khi cần pot life dài và ít drainage)
- ▸ Hạn sử dụng: A=24 tháng, B=12 tháng — bảo quản 15–30°C
TRÁNH HIỂU SAI
VỀ CR84
- ✗ KHÔNG dẫn điện — không dùng thay CR131 CB cho ứng dụng ESD/ATEX
- ✗ Tg 94°C — KHÔNG phù hợp ứng dụng liên tục >80°C (HDT 86°C)
- ✗ KHÔNG tháo khuôn trực tiếp ở nhiệt độ phòng — cần pre-cure 4h/40°C trước khi tháo
- ✗ TDS chỉ bao gồm hardener CH84-20 — dữ liệu kỹ thuật các hardener khác từ brochure approx.
- ✗ KHÔNG tối ưu cho vacuum infusion túi chân không (thixotropic nhẹ)
DÒNG FILAMENT WINDING AMINE SIKA
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
TDS v02.01 (07-2025) — SIKA DEUTSCHLAND
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR84 Version 02.01 (07-2025) | en_DE | Giá trị sau đóng rắn 8h/80°C với CH84-20
| Thông số | CR84 (A) | CH84-20 (B) |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Amine hardener |
| Màu sắc | Translucent | Colorless to yellowish |
| Khối lượng riêng (lỏng) | 1,15 g/ml | 0,94 g/ml |
| Tỷ lệ pha trộn (theo KL) | A : B = 100 : 30 | |
| Tỷ lệ pha trộn (theo TT) | A : B = 100 : 37 | |
| Độ nhớt riêng (CQP029-4) | 4450 mPa·s | 10 mPa·s |
| Độ nhớt hỗn hợp | 575 mPa·s (thixotropic nhẹ) | |
| Pot life (Gel Timer TECAM) | 10 giờ | |
| Điều kiện đóng rắn | 8 giờ tại 80°C | |
| Pre-cure (trước tháo khuôn) | Tối thiểu 4 giờ tại 40°C | |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | 12 tháng |
TÍNH NĂNG CƠ LÝ SAU ĐÓNG RẮN 8H/80°C
| Tính năng | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Bền kéo | 89 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Modulus kéo | 3550 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 5,7% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Bền uốn | 124 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Modulus uốn | 3250 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Bền nén | 104 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 85 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền va đập (Charpy) | 76 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Tg (ISO 11357) | 94°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| HDT (ISO 75A) | 86°C | CQP030-1 / ISO 75A |
CR84 ĐƯỢC DÙNG TRONG
NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?
CÁNH GIÓ & KẾT CẤU GIÓ LỚN
Pot life 10h phù hợp quấn cánh rotor dài 20–60m — bể nhựa dùng được cả ngày sản xuất. Kết hợp sợi thủy tinh/carbon cho cánh gió onshore lẫn offshore DNV GL.
TÀU THUYỀN & CÔNG TRÌNH BIỂN
DNV GL (TAK00001AA) bắt buộc cho kết cấu tàu đăng kiểm. CR84 phù hợp quấn ống FRP, trục composite trong hệ thống tàu hải sự yêu cầu phê duyệt vật liệu.
ỐNG FRP VÀ TRỤC COMPOSITE LỚN
Ống dẫn dài, bồn chứa FRP đường kính lớn, trục composite công nghiệp. Thixotropic nhẹ giảm nhỏ giọt nhựa khi quấn tốc độ cao — tiết kiệm vật liệu đáng kể.
WET LAY-UP KHI CẦN POT LIFE DÀI
CR84 cũng phù hợp wet lay-up thủ công khi pot life dài quan trọng (khuôn lớn, thi công nhiều lớp). Từ brochure: cũng dùng khi curing >75°C không thể thực hiện.



Vacuum infusion túi chân không
Tg yêu cầu >95°C liên tục (dùng CR141/CR201)
Tháo khuôn trực tiếp ở RT (cần pre-cure 4h/40°C)
FILAMENT WINDING VỚI CR84
LƯU Ý QUAN TRỌNG: PRE-CURE 4H/40°C
Nhiệt độ thi công: 18–25°C | Pot life 10h | Pre-cure 4h/40°C → Post-cure 8h/80°C | Nguồn: TDS CR84 v02.01


- ▸ Bảo quản 15–30°C, đóng nắp kín sau mỗi lần dùng
- ▸ Kiểm tra kết tinh trước khi dùng — gia nhiệt 60–70°C nếu có tinh thể
- ▸ PPE: kính, găng tay nitrile, quần áo bảo hộ
- ▸ Làm sạch: Sika® Reinigungsmittel 5 trước khi nhựa đóng rắn
- ▸ Nhiệt độ xưởng >30°C: pot life thực tế <10h — kiểm tra gel time thực tế trước sản xuất
- ▸ PRE-CURE 4h/40°C là bắt buộc — không bỏ qua dù chi tiết trông đã cứng
- ▸ Lò 80°C ổn định — kiểm tra nhiệt độ thực tế bằng thermocouple, không chỉ đồng hồ lò
- ▸ Độ ẩm cao miền Nam: đóng nắp thùng ngay sau khi lấy nhựa — amine nhạy ẩm CO₂
CR84 VÀ CÁC DÒNG FILAMENT WINDING
POT LIFE — Tg — DNV GL — DẪN ĐIỆN
Nguồn: TDS riêng từng sản phẩm + Sika Advanced Resins Brochure 02/2024
| Sản phẩm | Hóa học | Tg | Pot life | DNV GL | Va đập | Đặc biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CR84 ⭐ | Amine | 94°C | 10 giờ | ✓ TAK00001AA | 76 kJ/m² | Thixotropic nhẹ |
| CR131 CB | Amine+CB | 133°C | 215 phút | — | 30 kJ/m² | Dẫn điện (CB) |
| CR141 | Anhydride | 139°C | >24h | ✓ DNV GL | — | Carbon fibre FW |
| CR201 | Anhydride+acc. | 201°C | 24h | — | 8 kJ/m² | Chịu nhiệt cực cao |
CR84 có pot life dài nhất trong dòng FW amine — phù hợp nhất khi cần thời gian làm việc dài mà vẫn đóng rắn ở nhiệt độ thấp (80°C)
KHI NÀO CHỌN SikaBiresin® CR84?
- ▸ FW chi tiết rất lớn cần pot life >3 giờ: → CR84 (10h) là duy nhất trong FW amine Sika đáp ứng
- ▸ Cần DNV GL cho tàu thuyền, công trình biển: → CR84 (TAK00001AA) — dùng với CH84-20
- ▸ Tg 94°C là đủ, ưu tiên bền va đập cao (76 kJ/m²): → CR84 vượt trội CR131 CB trong tiêu chí này
- ▸ Cần trục dẫn điện ESD: → CR84 KHÔNG dẫn điện, phải dùng CR131 CB
- ▸ Cần Tg >130°C: → Xem CR141 (Tg 139°C, anhydride, DNV GL)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CR84 — FW POT LIFE DÀI
DỰ ÁN FW CẦN
POT LIFE 10H VÀ DNV GL?
Cho biết chiều dài chi tiết, loại sợi, quy trình FW và yêu cầu chứng nhận — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn lựa chọn CR84 hoặc CR131 CB phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.