SikaBiresin®
GC05
Chất đóng rắn amin Tetraethylenpentamin (TEPA) với pot life 40 phút — lựa chọn chuyên biệt cho khuôn epoxy xanh lá GC115, khuôn foundry, foam model và gauge đo lường yêu cầu thời gian làm việc dài nhất trong dòng hardener GC.
TEPA AMINE
SIKA ADVANCED RESINS
HARDENER — KOMP. B
103°C*
40 phút
100:7
D88*
*Sau post-cure — Brochure 02/2024
TẠI SAO GC05 LÀ
HARDENER CHO KHUÔN LỚN & PHỨC TẠP?
SikaBiresin® GC05 (Biresin S15) là thành phần B (Komp. B) trong hệ gelcoat epoxy GC115 — một trong các hệ chịu nhiệt cao của Sika Advanced Resins với màu xanh lá đặc trưng. Hoạt chất là Tetraethylenpentamin (TEPA) nguyên chất (100% w/w theo SDS v13.0), một polyethylenepolyamine cao cấp với tính phản ứng cân bằng, cho phép pot life 40 phút — dài nhất trong tất cả các hardener dòng GC thông thường.
Điểm phân biệt then chốt của GC05: tỷ lệ pha 100:7 — chỉ cần 7 phần hardener cho 100 phần resin GC115. Đây là tỷ lệ B nhỏ nhất trong dòng GC (so với GC11 là 100:10, GC08 là 100:20). Điều này đòi hỏi độ chính xác cao khi cân nhưng đồng nghĩa với chi phí sử dụng hardener thấp và thời gian phản ứng đủ dài để bôi gelcoat cho các khuôn lớn hoặc hình học phức tạp không thể hoàn thành trong 12–18 phút. Hệ GC115/GC05 cho Tg đến 103°C sau post-cure, kháng hóa chất và nhiệt tốt, phù hợp cho khuôn foundry, mô hình foam và âm bản composite.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 40 phút ở 23°C — dài nhất dòng GC tiêu chuẩn, lý tưởng cho khuôn lớn, phức tạp
- ▸ Tỷ lệ pha 100:7 — sử dụng hardener hiệu quả, chi phí thấp hơn so với 100:20 (GC08)
- ▸ Tg 103°C* sau post-cure — cao hơn GC11/GC080 (100°C) trong khi pot life gấp 3 lần
- ▸ Kháng hóa chất và nhiệt rất tốt (very good chemical and heat resistant) — theo brochure Sika
- ▸ Màu gelcoat xanh lá (green) — tương phản tốt với foam trắng/polyester để kiểm tra khuyết tật
- ▸ Phù hợp cho laminates — có thể dùng làm coupling layer kết nối gelcoat với lớp laminate
- ▸ Vapor pressure cực thấp (0,00019 hPa) — ít bay hơi hơn so với amin nhẹ, an toàn hơn trong xưởng
- ✗ GC05 KHÔNG dùng với GC050 hay GC080 — resin tương thích DUY NHẤT là GC115
- ✗ Không tạo gelcoat màu đen — hệ GC115/GC05 cho màu xanh lá sau đóng rắn
- ✗ Không bôi lên thạch cao ướt (như GC080/GC11) — chỉ bôi lên bề mặt khô
- ✗ Không đạt HDT 136°C như GC08/GC108 — cần GC08 cho vacuum forming nhiệt độ cao
- ✗ Tỷ lệ 100:7 đòi hỏi cân chính xác cao — sai số 1–2g GC05 ảnh hưởng đóng rắn
- ✗ Không thay thế GC08 hay GC12 — mỗi hardener chỉ dùng với resin đúng cặp của nó

GC05 (Biresin S15) — TEPA amine, màu vàng nguyên chất
Khuôn thuyền, panel xe tải, khuôn turbine gió — cần thời gian bôi đều toàn bộ bề mặt. GC11 (12 phút) không đủ thời gian cho khuôn >1m².
Khuôn có góc cạnh, undercut, chi tiết mỏng cần cẩn thận. 40 phút cho phép thao tác tỉ mỉ, bôi nhiều lớp mỏng đều hơn.
Ở Việt Nam 35°C, pot life GC11 có thể rút xuống 8 phút. GC05 vẫn còn 25–30 phút đủ dùng mà không cần điều hòa nhiệt độ phòng.
GC115/GC05 DÙNG ĐÂU?
VÙNG ỨNG DỤNG RỘNG & ĐA DẠNG
KHUÔN ĐÚC FOUNDRY
Khuôn đúc và âm bản (foundry patterns) cần gelcoat bền hóa chất với dung môi tách khuôn, kháng nhiệt trung bình và dễ gia công CNC sau đóng rắn. GC115/GC05 phù hợp hoàn toàn theo brochure Sika.
MÔ HÌNH FOAM & POLYESTER
GC115/GC05 bám dính tốt lên mô hình foam (PUR/EPS) và polyester composite — tạo lớp bề mặt cứng màu xanh lá bảo vệ và hoàn thiện mô hình. Màu xanh nổi bật trên foam trắng giúp kiểm tra độ phủ dễ dàng.
GAUGE & ĐO LƯỜNG
Công cụ đo kích thước (gauges) và fixture kiểm tra trong ngành ô tô, hàng không yêu cầu ổn định kích thước. Hệ GC115/GC05 với Tg 103°C và ổn định nhiệt tốt sau post-cure đáp ứng yêu cầu này.
ÂM BẢN (NEGATIVES)
Âm bản composite và khuôn làm từ epoxy yêu cầu kháng hóa chất cao (keo, dung môi) và không biến dạng. GC05 với pot life 40 phút giúp bôi đều toàn bộ bề mặt âm bản lớn.
LAMINATES
GC115 với GC05 cũng được brochure đề xuất cho laminating — làm coupling layer hoặc interface layer giữa gelcoat và lớp sợi thủy tinh/carbon, đặc biệt khi cần kháng hóa chất tại vùng bề mặt.



- ✗ Khuôn vacuum forming nhiệt độ cao (cần GC08/GC108, HDT 136°C)
- ✗ Khuôn gốm/thạch cao ướt (cần GC080/GC11)
- ✗ Gelcoat màu đen (cần GC108/GC08)
- ✗ Ứng dụng ngoài trời — epoxy không kháng UV
- ✗ Thay thế GC11/GC08 trong hệ resin khác
- ✗ Thi công tốc độ cao cần tháo khuôn nhanh — dùng GC11
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
HỆ GC115 + GC05
Nguồn: Brochure Sika Advanced Resins — High-Performance EP and PUR Systems (02/2024). SDS SikaBiresin® GC05 (Biresin S15) Komp. B — Version 13.0 (12.02.2026). Giá trị xấp xỉ ở 23°C trừ khi ghi chú.
| Thông số | Giá trị — GC115+GC05 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tỷ lệ pha A:B (khối lượng) | 100 : 7 | Nhỏ nhất dòng GC — cân chính xác đến 0,1g |
| Màu sắc hệ | Xanh lá (Green) | GC05 nguyên chất màu vàng; GC115 tạo màu xanh |
| Thời gian làm việc (pot life) | 40 phút ⭐ | Dài nhất dòng GC tiêu chuẩn ở 23°C |
| Thời gian gel (gel time) | 70 phút | Bắt đầu laminate sau mốc này |
| Thời gian tháo khuôn | 16 giờ | Ở 23°C |
| Mật độ hệ | 1,55 g/cm³ | Trung bình trong dòng GC (GC080+GC11: 1,73) |
| Độ cứng Shore | D 88 * | *Sau appropriate treatment (post-cure) |
| Tg (nhiệt độ thủy tinh hóa) | 103°C * | *Sau post-cure — cao hơn GC11/GC080 (100°C) |
| Kháng hóa chất | Rất tốt | Very good chemical resistance — brochure Sika |
| Flash point GC05 (B) | > 101°C (cốc kín) | SDS GC05 v13.0 (12.02.2026) |
| Mã vận chuyển GC05 (B) | UN 2320 — Tetraethylenepentamine — PG III | ADR/IMDG/IATA Class 8 — Marine Pollutant: có |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
GC115/GC05 TRONG THỰC TẾ


PHA VÀ BÔI GC115/GC05
LƯU Ý ĐẶC BIỆT: TỶ LỆ 100:7
CHUẨN BỊ & RELEASE
Bề mặt khuôn sạch khô. Phủ release agent Sika (RA827/RA841) phù hợp. Đợi 5–10 phút trước khi pha gelcoat. Đảm bảo dụng cụ cân, khuấy sạch và khô.
CÂN CHÍNH XÁC 100:7
Quan trọng nhất: tỷ lệ 7% GC05 rất nhỏ — sai 1g GC05 (sai ~14%) ảnh hưởng lớn đến đóng rắn. Dùng cân kỹ thuật số 0,1g. Ví dụ: 100g GC115 + 7,0g GC05.
KHUẤY ĐỀU 2–3 PHÚT
Với lượng nhỏ GC05, cần khuấy kỹ để phân bố đều trong GC115. Khuấy theo chuyển động tròn và xoay dụng cụ để tránh amin tập trung ở đáy.
BÔI — 40 PHÚT CÓ SẴN
Bôi bằng cọ/con lăn/phun theo lớp 0,5–1mm. Với pot life 40 phút, có thể bôi thoải mái khuôn lớn hoặc phức tạp. Tránh bôi quá dày 1 lớp. Nhiệt độ thi công 18–25°C.
GEL → LAMINATE → POST-CURE
Đợi gel time 70 phút → đắp laminate. Tháo khuôn sau 16h. Post-cure để đạt Tg 103°C. Mài và đánh bóng bề mặt gelcoat nếu cần độ nhẵn cao.
- ▸ Kính bảo hộ có chắn bên EN 166 — H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng
- ▸ Găng tay Nitril/Butyl (>0,1mm); Viton (0,4mm) tiếp xúc lâu
- ▸ Quần áo dài tay + yếm cao su khi pha; thông gió tốt
- ▸ SDS v13.0 ghi thêm: lọc amin (Typ A) nếu thông gió không đủ
- ▸ Mùa hè 35°C: pot life rút xuống ~25 phút — vẫn ổn cho khuôn vừa
- ▸ Tỷ lệ 100:7: ví dụ trộn 500g GC115 → cần đúng 35,0g GC05
- ▸ H411 — độc nước: không đổ ra cống/môi trường nước
- ▸ UN 2320: vận chuyển dán nhãn ăn mòn + Marine Pollutant
CHỌN HARDENER PHÙ HỢP
GC05 VÀ CÁC HARDENER THAY THẾ
| Hardener | Resin dùng với | Pot life | Tg/HDT* | Màu | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| GC05 ⭐ Pot life dài nhất |
GC115 (xanh lá) | 40 phút ⭐ | 103°C | 🟢 Xanh lá | Foundry, foam model, gauge, laminates lớn |
| GC14 Pot life dài thứ 2 |
GC050 / GC080 | 25–35 phút | 53–104°C | ⬜ Trắng / 🔵 Xanh | Khuôn lớn cần trắng/xanh, gốm, RTM |
| GC08 Nhiệt nhất |
GC108 (đen) | 18 phút | HDT 136°C ⭐ | ⬛ Đen | Vacuum forming, khuôn bóng gương |
| GC11 Tốc độ cao nhất |
GC050 / GC080 | 12–19 phút | 85–100°C | ⬜ Trắng / 🔵 Xanh | Gốm, thạch cao, RTM nhanh |
| GC12 Kháng styrene |
GC112 / CR84 | 30–60 phút | >100°C | ⬜ Xám | Kháng styrene/dung môi tốt nhất, Shore D92 |
CHỌN GC05 HAY GC14 CHO KHUÔN LỚN?
- ▸ Cần pot life dài nhất (40′), gelcoat xanh lá, kháng hóa chất cao: → Chọn GC05 + GC115
- ▸ Cần khuôn lớn nhưng gelcoat màu trắng hoặc xanh dương: → Chọn GC14 + GC080 hoặc GC050 ←
- ▸ Cần vacuum forming HDT 136°C, màu đen đánh bóng: → Chọn GC08 + GC108 ←
- ▸ Cần tốc độ nhanh (gốm, thạch cao ướt, RTM): → Chọn GC11 + GC080 ←
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ GC05 VÀ HỆ GC115
SikaBiresin® GC11Hardener nhanh GC080/GC050 — Tg 100°C — Gốm, RTM→SikaBiresin® GC08Hardener chịu nhiệt GC108 — HDT 136°C — Bóng gương đen→
SikaBiresin® GC14Pot life 25–35 phút cho GC050/GC080 — trắng/xanh→
SikaBiresin® GC12Kháng styrene cao nhất — Shore D92 — GC112→
SikaBiresin® GC20Đóng rắn nhanh cho GC120 — Tg 118°C→
Xem tất cả Nhựa Composite Cao CấpDanh mục đầy đủ — hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® GC05?
Cung cấp thông tin resin đang dùng, kích thước khuôn, yêu cầu kháng hóa chất — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho tại: Tp. HCM • Đà Nẵng • Hà Nội — Giao toàn quốc
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.