SikaBiresin® RG53 Fibre
Nhựa Polyurethane RIM gia cường sợi thuỷ tinh, mô phỏng ABS
GIA CƯỜNG SỢI THUỶ TINH
CÓ TDS CHÍNH THỨC (2024)
SikaBiresin® RG53 Fibre RG500 là hệ nhựa Polyurethane RIM 2 thành phần, Polyol RG53 Fibre được độn sợi thuỷ tinh ngắn kết hợp Isocyanate RG500 gốc MDI. Theo Product Data Sheet chính thức (12/2024), sợi thuỷ tinh giúp giảm giãn nở nhiệt và toả nhiệt phản ứng thấp hơn so với hệ không độn cùng dòng, đồng thời mô phỏng tốt đặc tính nhựa ABS — phù hợp chi tiết kỹ thuật chịu va đập cao cần ổn định kích thước.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RG53 FIBRE
SikaBiresin® RG53 Fibre RG500 là hệ Polyurethane RIM 2 thành phần: Polyol (A) SikaBiresin® RG53 Fibre (đen, độn sợi thuỷ tinh) và Isocyanate (B) SikaBiresin® RG500 gốc MDI (nâu), trộn theo tỷ lệ khối lượng 100:60. Theo Produktdatenblatt chính thức (Sika Advanced Resins, 12/2024), thành phần sợi thuỷ tinh giúp giảm toả nhiệt phản ứng và giảm giãn nở/co ngót nhiệt so với hệ không độn cùng dòng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mô phỏng đặc tính ABS với độ chịu va đập tốt (theo TDS chính thức)
- ▸ Đóng rắn nhanh, độ chảy tốt, thời gian tháo khuôn ngắn
- ▸ Chi tiết đúc có thể gia công cơ khí sau đóng rắn (mechanically machinable)
- ▸ Toả nhiệt phản ứng thấp nhờ hàm lượng sợi thuỷ tinh, giảm rủi ro biến dạng chi tiết dày
TRÁNH NHẦM LẪN TÀI LIỆU
- ▸ Có 2 file PDF cùng gắn tên “RG53 Fibre” trong tài liệu PT: 1 file thực chất là TDS của SikaBiresin® RG51 FIBRE (sản phẩm khác, 12/2019) — PT chỉ dùng file PDB đúng entity RG53 Fibre RG500 (12/2024) cho bài này
- ▸ Chưa có SDS riêng cho RG53 Fibre (chứa sợi thuỷ tinh) trong tài liệu PT đang tham chiếu — SDS của RG53 (không độn sợi) không áp dụng trực tiếp do khác thành phần; liên hệ PT/Sika để có SDS đúng mã trước khi làm hồ sơ HSE
Xưởng cần chi tiết kỹ thuật ổn định kích thước cao, ít biến dạng khi thành dày hoặc điều kiện nhiệt độ thay đổi — ví dụ khuôn mẫu kỹ thuật, chi tiết lắp ráp có dung sai chặt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (theo TDS)
- ▸ Vỏ hộp, nắp che (Gehäuse und Abdeckungen)
- ▸ Chi tiết kỹ thuật chịu va đập cao
- ▸ Chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Cần độ giãn dài đứt cao — RG53 Fibre chỉ đạt 11% (ISO527), thấp hơn hẳn RG53/RG56 không độn sợi
- ✗ Ứng dụng yêu cầu chứng nhận chống cháy — dùng RG53 FR/RG57 FR
- ✗ Máy trộn/bơm định lượng không được nhà cung cấp thiết bị xác nhận chịu mài mòn bởi sợi thuỷ tinh



DỮ LIỆU KỸ THUẬT
THEO PRODUKTDATENBLATT (12/2024)
Thành phần & dữ liệu vật lý
| Thông số | Polyol (A) RG53 Fibre | Isocyanate (B) RG500 |
|---|---|---|
| Màu | Đen (độn sợi thuỷ tinh) | Nâu |
| Độ nhớt (25°C) | ~6.000 mPa·s | ~110 mPa·s |
| Tỷ trọng | 1,2 g/cm³ | 1,23 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 60 | |
| Pot life (RT) | ~50 giây | |
| Thời gian tháo khuôn (RT) | ~10 phút | |
Cơ tính & nhiệt tính
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore | D81 | ISO 868 |
| Module uốn (Biegemodul) | 1.730 MPa | ISO 178 |
| Độ bền uốn (Biegefestigkeit) | 55 MPa | ISO 178 |
| Độ bền kéo (Zugfestigkeit) | 35 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt (Bruchdehnung) | 11% | ISO 527 |
| Độ chịu va đập (Schlagzähigkeit) | 48 kJ/m² | ISO 179 |
| Wärmeformbeständigkeit (HDT, sau post-cure) | 63°C / 125°C* | ISO 75B |
FACT — theo Produktdatenblatt SikaBiresin® RG53 Fibre RG500, Sika Advanced Resins, 12/2024 Version 01. *Giá trị sau khi tôi luyện (Temperung) 4h/80°C + 2h/120°C.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THEO TDS CHÍNH THỨC
| Thành phần | Quy cách đóng gói (hãng) |
|---|---|
| Polyol (A) RG53 Fibre | 20 kg |
| Isocyanate (B) RG500 | 20 kg / 250 kg |
MOQ & thời gian giao hàng thực tế của PT: Chưa xác nhận trong tài liệu hiện có — liên hệ hotline/Zalo PT. Bảo quản: hạn dùng 12 tháng cho cả A và B, nhiệt độ bảo quản 15–25°C.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
RG53 Fibre phân phối theo bộ A+B (xem mục ③B). Do chứa sợi thuỷ tinh, cần trao đổi trước với nhà cung cấp thiết bị định lượng để đảm bảo bơm/máy trộn phù hợp. Liên hệ PT để được tư vấn cụ thể.


QUY TRÌNH ĐÚC RIM
THEO TDS
KIỂM TRA NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra độ đồng nhất và hiện tượng kết tinh trước khi dùng; khuấy đều Polyol (A) chứa sợi thuỷ tinh.
TRỘN BẰNG MÁY 2K CÓ SILICAGEL
Máy trộn 2 thành phần áp suất thấp, bồn kín ẩm (lọc silicagel); nhiệt độ nguyên liệu/gia công 18–25°C.
ĐỔ KHUÔN
Nhiệt độ khuôn tối thiểu 20°C, đổ trong pot life ~50 giây; dùng chất chống dính khuôn gốc sáp.
THÁO KHUÔN & TÔI LUYỆN
Tháo khuôn sau ~10 phút; tuỳ hình dạng/trọng lượng chi tiết, dùng khung đỡ (conformer) khi tôi luyện để tránh biến dạng.

Sợi thuỷ tinh trong Polyol (A) có tính mài mòn với bơm/máy định lượng — theo TDS, cần liên hệ nhà cung cấp thiết bị để được tư vấn phù hợp trước khi vận hành lâu dài. Isocyanate (B) RG500 gốc MDI thuộc nhóm hoá chất isocyanate cần thận trọng khi thao tác (kích ứng da/mắt/hô hấp). PT chưa có SDS riêng cho RG53 Fibre — liên hệ PT/Sika để được cung cấp SDS đúng mã trước khi thao tác, dùng đầy đủ PPE (kính bảo hộ, găng tay chống hoá chất, quần áo bảo hộ, thông gió tốt).
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
RG-RIM — ÁP SUẤT THẤP
| Hệ | Shore | Giãn dài đứt | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| RG53 | D78–80 | — | Hệ thông dụng, chưa có TDS riêng | Xem → |
| RG56 | D82 | 15% | Không độn sợi, cơ tính cao, dẻo dai hơn | Xem → |
| RG53 Fibre ⭐ | D81 | 11% | Gia cường sợi, giãn nở nhiệt thấp, giòn hơn | — |
| RG53 FR | D84 | — | Chống cháy UL94 V-0 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần ổn định kích thước cao, ít giãn nở nhiệt: → RG53 Fibre
- ▸ Cần độ dẻo dai/giãn dài cao hơn, không cần chống mài mòn thiết bị: → RG56
- ▸ Chi tiết thông dụng, ngân sách hạn chế: → RG53
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SẢN XUẤT CHI TIẾT RIM CỦA BẠN
Chất chống dính khuôn gốc sáp theo khuyến nghị Sika (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
Hệ RIM áp suất thấp RG — vỏ hộp, chi tiết mô phỏng PE/PP/ABS→
📄Brochure Advanced ResinsPDF — Sika Official
⚠ Chưa có SDS riêng cho RG53 Fibre; file “PDS-SikaBiresin®-RG53-Fibre.pdf” trong hệ thống PT là tài liệu của RG51 FIBRE (sản phẩm khác) — không dùng cho bài này. Vui lòng yêu cầu SDS đúng mã qua Zalo khi Sika/PT có bản chính thức.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RG-RIM, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG53 FIBRE?
Cho biết hình dạng/kích thước chi tiết, yêu cầu ổn định kích thước và số lượng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn, gửi TDS chính thức và báo giá sớm nhất.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.