Hệ RIM áp suất thấp RG — vỏ hộp, chi tiết mô phỏng PE/PP/ABS

He RIM ap suat thap RG — vo hop chi tiet mo phong PEPPABS

RIM
CLUSTER 2.7 // RIM — REACTION INJECTION MOULDING

HỆ NHỰA PU
RIM ÁP SUẤT THẤP
RG53 · RG56 · RG631 · RG826 · RG836 · RG876 · RG52 HR · KD260 · KL100 FR

Mô phỏng PE · PP · ABS · Cao su mềm · Chống cháy FR · Gia cường sợi · Chịu nhiệt HR · Đúc mép KD/KL

12 SẢN PHẨM RG/KD/KL
ÁP SUẤT KIM LOẠI THẤP
VỎ HỘP · ỐP CỬA ÔTÔ · NGOẠI THẤT
FR SERIES UL94 V-0

SikaBiresin® RG là dải nhựa polyurethane 2K cho quy trình RIM (Reaction Injection Moulding) áp suất thấp — nhựa được bơm vào khuôn đóng kín bằng máy RIM hoặc đổ tay, đóng rắn tạo chi tiết kích thước lớn, thành mỏng đồng đều. Khác với Fastcast F (đổ tự do) và PX (vacuum casting), RIM dùng khuôn kim loại hoặc epoxy đóng kín dưới áp suất thấp — cho chi tiết lớn hơn, bề mặt hai mặt hoàn chỉnh, số lượng sản xuất trung bình (100–10.000 chiếc/khuôn). Dải RG phủ toàn bộ phổ từ mềm như cao su (RG631/RG876) đến cứng như ABS (RG56/RG826), có biến thể chống cháy FR, gia cường sợi Fibre, chịu nhiệt HR, và bộ đôi đúc mép bảo vệ KD260/KL100 FR cho gioăng và viền bảo vệ.

12
SKU RG/KD/KL
6+
Vật liệu mô phỏng
V-0
UL94 FR series
HR
Chịu nhiệt RG52
100–10K
chiếc/khuôn

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN NHỰA RIM RG ĐÚNG

BẠN CẦN MÔ PHỎNG
VẬT LIỆU NÀO VÀ CÓ YÊU CẦU ĐẶC BIỆT GÌ?

Dải RG có logic chọn 2 tầng: (1) Độ cứng cần mô phỏng — mềm như cao su hay cứng như ABS? (2) Yêu cầu đặc biệt — cần chống cháy FR, gia cường sợi Fibre, chịu nhiệt cao HR, hay chỉ tiêu chuẩn? KD260/KL100 FR là nhóm riêng cho đúc mép và gioăng bảo vệ — không phải vỏ hộp.

MÔ PHỎNG PE/PP · THÂN VỎ MỀM

RG53 · RG53 Fibre

Shore D 40–50, bán mềm như PE/PP. Ốp cửa ô tô, bumper, tấm bao che máy công nghiệp. RG53 Fibre gia cường sợi ngắn tăng độ cứng vững.

Xem RG53 →

MÔ PHỎNG PE/PP + ABS · VỎ HỘP CỨNG HƠN

RG56

Shore D 55–60, cứng hơn RG53. Mô phỏng PP cứng đến ABS nhẹ. Vỏ hộp điện tử, nắp che máy, chi tiết ngoại thất cứng hơn.

Xem RG56 →

CHỐNG CHÁY FR · UL94 V-0 · RIM

RG53 FR · RG57 FR

Biến thể FR của RG53/RG57 — UL94 V-0. Thiết bị điện/điện tử, toa tàu, xe buýt, ứng dụng yêu cầu fire rating.

Xem FR →

CAO SU MỀM · GIOĂNG · OVERMOlD

RG631 · RG876

Shore A 40–60, đàn hồi như cao su/PVC mềm. Gioăng cửa xe, viền mềm, overmold bọc tay cầm, nắp đầu cắm.

Xem RG631 →

CỨNG NHẤT · EPOXY/ABS · KẾT CẤU

RG826 · RG836 L10

Shore D 70–80, cứng nhất dải. Mô phỏng ABS cứng, kết cấu chịu lực nhẹ, khuôn ngắn hạn, chi tiết kỹ thuật RIM.

Xem RG826 →

ĐÚC MÉP BẢO VỆ · GIOĂNG KỸ THUẬT

KD260 · KL100 FR

Đúc mép bảo vệ đàn hồi cho cửa kính, panel kính, tấm kim loại. KL100 FR thêm chứng nhận chống cháy.

Xem KD260 →

⚠ PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG — NHÓM RG
  • RG826 là nhựa epoxy (không phải PU) — tên gọi “RG” nhưng hóa học epoxy, cứng nhất dải, dùng cho khuôn ngắn hạn và kết cấu, không phải vỏ hộp mềm
  • RG530 không phải RIM product — là nhựa epoxy làm khuôn/tạo mẫu (tooling adhesive), dễ nhầm với RG53 RIM. Xem Cluster 1.7 [TOOL] thay thế
  • RG836 L10 cần hardener RG974 riêng biệt — không dùng chung hardener với RG53/RG56
  • KD260/KL100 FR KHÔNG dùng cho vỏ hộp — chuyên đúc mép, viền bảo vệ, gioăng cho kính và panel, không thay thế được RG53/RG56 trong ứng dụng vỏ hộp

02 // RIM LÀ GÌ? TẠI SAO CHỌN RIM?

REACTION INJECTION MOULDING
KHOẢNG TRỐNG GIỮA PROTOTYPE VÀ SẢN XUẤT HỌA LOT

RIM là quy trình bơm (hoặc đổ) hỗn hợp PU 2K vào khuôn đóng kín áp suất thấp — khác với injection molding nhựa nhiệt dẻo (áp suất 500–1000 bar), RIM chỉ cần 0.5–5 bar. Khuôn có thể làm bằng nhôm, epoxy composite (RG826), hoặc silicone — giá thấp hơn khuôn injection 5–20 lần. Một khuôn RIM aluminum có thể làm 1.000–10.000 chi tiết trước khi mòn — phù hợp sản xuất trung bình mà injection molding quá đắt khuôn, còn Fastcast F quá ít.

0.5–5
bar áp suất khuôn
1K–10K
chiếc / khuôn Al
2–5
phút / chu kỳ

VỊ TRÍ RIM TRONG CHUỖI SẢN XUẤT
1
Fastcast F — <20 chiếc, 30 phút
2
Vacuum Casting PX — <50 chiếc, bề mặt cao
3
RIM RG — 100–10.000 chiếc ← bạn đây
4
Injection Molding — >10.000 chiếc

✓ Ưu điểm RIM

  • ▸ Khuôn rẻ — nhôm hoặc epoxy composite
  • ▸ Chi tiết lớn — >500mm không vấn đề
  • ▸ Hai mặt bề mặt hoàn thiện
  • ▸ Thành mỏng đồng đều 2–5mm
  • ▸ Thay đổi màu linh hoạt mà không thay khuôn
  • ▸ Tích hợp inserts, overmold, chi tiết đặt sẵn

✗ Giới hạn RIM

  • ▸ Cần máy RIM hoặc ít nhất hệ thống bơm 2K
  • ▸ Khuôn phải chịu áp 1–5 bar (silicone không đủ cứng cho RIM tốc độ cao)
  • ▸ Co ngót PU thường 1–2% — cần bù trừ thiết kế khuôn
  • ▸ Không đạt bề mặt bóng cao như injection molding thép
  • ▸ Tính chất cơ học thấp hơn nhựa nhiệt dẻo injection cùng loại

Ứng dụng điển hình RIM

  • ▸ Ốp cửa ô tô, bumper, vỏ đèn
  • ▸ Vỏ hộp thiết bị y tế, điện tử
  • ▸ Tấm bao che máy công nghiệp
  • ▸ Bảng dashboard, trim nội thất
  • ▸ Vỏ đồ gia dụng, dụng cụ điện

03 // PHÂN NHÓM 12 SẢN PHẨM RG/KD/KL

5 NHÓM THEO
ĐỘ CỨNG & TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT

NHÓM 1 // MỀM ĐÀNG HỒI

Shore A 40–60 — Cao su PVC

  • ▸ RG631 (Shore A 40–50, PVC/cao su mềm)
  • ▸ RG876 (Shore A 55–60, cao su mềm đàn hồi)
Gioăng · Overmold · Viền mềm · Nắp đầu cắm
NHÓM 2 // BÁN CỨNG → CỨNG VỪA

Shore D 40–65 — PE/PP/ABS

  • ▸ RG53 (Shore D 40–50, PE/PP-like)
  • ▸ RG53 Fibre (Shore D 50–55, gia cường sợi)
  • ▸ RG56 (Shore D 55–60, PP/ABS nhẹ)
Ốp cửa ô tô · Vỏ hộp · Bao che máy
NHÓM 3 // CHỐNG CHÁY FR

UL94 V-0 — FR Series

  • ▸ RG53 FR (biến thể FR của RG53)
  • ▸ RG57 FR (biến thể FR cứng hơn RG53 FR)
Thiết bị điện · Toa tàu · Xe buýt · Yêu cầu FR
NHÓM 4 // CỨNG + ĐẶC BIỆT

Shore D 65–80 — Epoxy/HR

  • ▸ RG52 HR (PU chịu nhiệt cao)
  • ▸ RG826 (Epoxy — cứng nhất, khuôn ngắn hạn)
  • ▸ RG836 L10 (PU kỹ thuật + RG974)
Khuôn epoxy · Kết cấu · Chịu nhiệt
NHÓM 5 // ĐÚC MÉP · GIOĂNG

Edge Moulding · Sealing

  • ▸ KD260 (đúc mép đàn hồi tiêu chuẩn)
  • ▸ KL100 FR (đúc mép + UL94 V-0)
Mép kính · Panel · Viền bảo vệ cạnh kim loại

04 // TỪNG SẢN PHẨM — CHI TIẾT KỸ THUẬT

12 SẢN PHẨM RG/KD/KL
ĐẦY ĐỦ ỨNG DỤNG & THÔNG SỐ

NHÓM MỀM — CAO SU / PVC MỀIM (Shore A)

RG631 // Shore A 40–50 · PVC/CAO SU MỀM

SikaBiresin® RG631

Nhựa PU RIM mềm nhất dải RG — Shore A 40–50, mô phỏng PVC mềm và cao su tổng hợp. Đàn hồi tốt, bám dính lên kim loại và nhựa cứng khi overmold. Gioăng cửa xe, viền mềm panel kính, tay nắm bọc mềm, nắp đầu cắm điện tử.

  • ▸ Shore: A 40–50
  • ▸ Mô phỏng: PVC mềm, SEBS, cao su NBR
  • ▸ Hardener: Part B kèm theo set
  • ▸ Đặc điểm: đàn hồi cao, bám dính overmold tốt
  • ▸ Ứng dụng: gioăng cửa xe, viền kính, tay nắm mềm

Trang sản phẩm →

RG876 // Shore A 55–60 · CAO SU ĐÀNG HỒI

SikaBiresin® RG876

Cao su đàn hồi Shore A 55–60, cứng hơn RG631 nhẹ. Mô phỏng cao su EPDM, NBR, TPE cứng. Phần cứng isocyanate là RG900 (Part B MDI gốc). Đệm giảm rung, gioăng cửa sổ, viền mềm cứng hơn, tấm đệm bọc panel.

  • ▸ Shore: A 55–60
  • ▸ Mô phỏng: EPDM, NBR, TPE cứng
  • ▸ Hardener: RG900 (Part B MDI — mua riêng)
  • ▸ Đặc điểm: đàn hồi tốt, chịu nén lặp lại
  • ▸ Ứng dụng: đệm giảm rung, gioăng cửa sổ, tấm bọc panel

Trang sản phẩm →

NHÓM BÁN CỨNG → CỨNG VỪA (Shore D — PE/PP/ABS)

RG53 // Shore D 40–50 · PE/PP-LIKE ⭐

SikaBiresin® RG53

Phổ biến nhất dải RIM RG — Shore D 40–50, mô phỏng PE/PP bán mềm. Ốp cửa ô tô, tấm bao che máy, tay nắm cửa, vỏ ngoài thiết bị. Có thể sơn và dán decal trực tiếp.

  • ▸ Shore: D 40–50 · Mô phỏng: PE/PP
  • ▸ Ứng dụng ô tô: ốp cửa, bumper mềm, mirror housing

Trang sản phẩm →

RG53 Fibre // Shore D 50–55 · GIA CƯỜNG SỢI

SikaBiresin® RG53 Fibre

Biến thể RG53 có sợi ngắn (short fibre) gia cường — cứng vững hơn RG53 tiêu chuẩn, tăng độ bền uốn và độ cứng bề mặt. Dùng khi chi tiết cần ít flex hơn PE/PP thông thường, ổn định kích thước tốt hơn.

  • ▸ Shore: D 50–55 · Gia cường sợi ngắn
  • ▸ Ổn định kích thước tốt hơn RG53

Trang sản phẩm →

RG56 // Shore D 55–60 · PE/PP/ABS TRUNG BÌNH

SikaBiresin® RG56

Shore D 55–60, bước tiếp theo sau RG53. Mô phỏng PP cứng đến ABS nhẹ. Vỏ hộp điện tử cứng hơn, nắp che thiết bị, trim ngoại thất cứng vững, bảng điều khiển sản phẩm tiêu dùng.

  • ▸ Shore: D 55–60 · Mô phỏng: PP cứng / ABS nhẹ
  • ▸ Vỏ hộp điện tử, trim nội/ngoại thất

Trang sản phẩm →

NHÓM CHỐNG CHÁY FR (UL94 V-0)

RG53 FR // Shore D 45 · FR · UL94 V-0

SikaBiresin® RG53 FR

Biến thể chống cháy của RG53 — Shore D 45, UL94 V-0. Cùng tính năng bán mềm của RG53 nhưng thêm FR modifier halogen-free. Vỏ thiết bị điện tử, vỏ bảng điện, nội thất toa tàu.

  • ▸ Shore: D 45 · UL94 V-0
  • ▸ FR halogen-free, ít khói độc khi cháy

Trang sản phẩm →

RG57 FR // Shore D 55 · FR · CỨNG HƠN

SikaBiresin® RG57 FR

Biến thể FR cứng hơn — Shore D 55, UL94 V-0. Nằm giữa RG53 FR và RG56 về độ cứng. Dùng khi cần FR nhưng chi tiết cứng vững hơn RG53 FR — bảng điều khiển, vỏ hộp điện, panel xe buýt/tàu điện.

  • ▸ Shore: D 55 · UL94 V-0
  • ▸ Panel xe buýt, toa tàu, thiết bị điện

Trang sản phẩm →

NHÓM CỨNG + ĐẶC BIỆT (Shore D 65–80 · HR · Epoxy)

RG52 HR // CHỊU NHIỆT CAO · HIGH-RESIST

SikaBiresin® RG52 HR

PU RIM chịu nhiệt cao (HR — High Resistant) — HDT cải thiện đáng kể so với RG53/RG56. Dùng cho chi tiết cần chịu nhiệt vận hành trên 60°C, gần nguồn nhiệt, hoặc môi trường nóng ẩm khắc nghiệt.

Trang sản phẩm →

RG826 // EPOXY · CỨNG NHẤT · KHUÔN NGẮN HẠN

SikaBiresin® RG826

Epoxy (không phải PU) — cứng nhất dải RG. Dùng làm khuôn ngắn hạn cho RIM, khuôn composite gia cường, hoặc chi tiết kết cấu cứng yêu cầu cơ lý cao. Không phải vỏ hộp.

Trang sản phẩm →

RG836 L10 // PU KỸ THUẬT · CẦN RG974

SikaBiresin® RG836 L10

PU RIM kỹ thuật cho chi tiết cứng vững cao — dùng hardener chuyên dụng RG974 (mua riêng). Chi tiết cơ khí, kết cấu nhẹ, ứng dụng kỹ thuật cần cơ lý tốt hơn RG56.

Trang sản phẩm →

NHÓM ĐÚC MÉP BẢO VỆ (Edge Moulding)

KD260 // ĐÚC MÉP ĐÀN HỒI · KÍNH · PANEL

SikaBiresin® KD260

PU đàn hồi chuyên dụng cho đúc mép bảo vệ (edge moulding) trực tiếp lên cạnh kính ô tô, panel kính, tấm nhôm. Tạo gioăng mềm tích hợp — viền bảo vệ cạnh + tạo hình thẩm mỹ + kín nước trong một bước. Không cần gioăng riêng biệt.

  • ▸ Đàn hồi tốt, bám dính lên kính/kim loại
  • ▸ Ứng dụng: cửa kính ô tô, vách kính, panel nhôm cửa hàng

Trang sản phẩm →

KL100 FR // ĐÚC MÉP + CHỐNG CHÁY UL94 V-0

SikaBiresin® KL100 FR

Biến thể FR của KD260 — cùng chức năng đúc mép bảo vệ nhưng thêm UL94 V-0. Cửa sổ kính toa tàu, panel kính xe buýt, vách kính công trình công cộng yêu cầu fire rating. Gioăng tích hợp + chống cháy trong một vật liệu.

  • UL94 V-0 + đàn hồi + bám dính kính/kim loại
  • ▸ Toa tàu, xe buýt, công trình yêu cầu FR

Trang sản phẩm →

05 // BẢNG THÔNG SỐ TRA CỨU

12 SẢN PHẨM RG/KD/KL
BẢNG ĐỐI CHIẾU ĐẦY ĐỦ

Shore Mô phỏng FR Ứng dụng tiêu biểu Link
NHÓM MỀM — CAO SU / PVC (Shore A)
RG631 Shore A 40–50 PVC mềm · Cao su NBR Gioăng cửa xe, viền kính, tay nắm mềm
RG876 Shore A 55–60 Cao su EPDM · TPE Đệm giảm rung, gioăng cửa sổ
NHÓM BÁN CỨNG → CỨNG VỪA (Shore D — PE/PP/ABS)
RG53 ⭐ Shore D 40–50 PE/PP Ốp cửa ô tô, bumper mềm — PHỔ BIẾN NHẤT
RG53 Fibre Shore D 50–55 PP gia cường Ốp cửa ổn định kích thước cao, chi tiết cứng hơn PE
RG56 Shore D 55–60 PP/ABS nhẹ Vỏ hộp điện tử, nắp che thiết bị, trim cứng hơn
NHÓM CHỐNG CHÁY FR (UL94 V-0)
RG53 FR Shore D 45 PE/PP FR V-0 Vỏ hộp điện, panel toa tàu, thiết bị điện tử
RG57 FR Shore D 55 PP FR / ABS FR nhẹ V-0 Bảng điều khiển, vỏ hộp điện, xe buýt
NHÓM CỨNG + ĐẶC BIỆT
RG52 HR Shore D 60–65 PP chịu nhiệt Chịu nhiệt cao, gần nguồn nhiệt, môi trường nóng ẩm
RG826 Shore D 75–80 Epoxy cứng (không phải PU) Khuôn ngắn hạn, kết cấu composite cứng
RG836 L10 Shore D 65–70 PU kỹ thuật Chi tiết cơ khí kỹ thuật + hardener RG974
NHÓM ĐÚC MÉP BẢO VỆ (Edge Moulding)
KD260 Shore A 70–80 Gioăng đàn hồi Mép kính ô tô, panel nhôm, viền bảo vệ cạnh
KL100 FR Shore A 75–80 Gioăng FR V-0 Kính toa tàu, xe buýt, công trình yêu cầu FR

06 // QUY TRÌNH RIM — TỪNG BƯỚC

TỪ NHỰA 2K
→ CHI TIẾT LỚN TRONG 3–5 PHÚT

01

CHUẨN BỊ KHUÔN

Phủ release agent lên khuôn nhôm (nếu mới: 3–5 lớp, đợi khô giữa các lớp). Gắn insert kim loại (nếu cần overmold). Đóng khuôn và kẹp chặt đủ áp suất 1–5 bar.

02

ĐIỀU CHỈNH MÁY RIM

Kiểm tra nhiệt độ bồn A và B (thường 25–35°C), áp suất bơm, tỷ lệ bơm A:B theo TDS. Xả nhựa cũ từ đầu phun (flushing) trước khi bắt đầu ca sản xuất.

03

BƠM/RÓT VÀO KHUÔN

Máy RIM trộn và bơm A+B vào khuôn kín (0.5–5 giây tùy kích thước chi tiết). Đổ tay với khuôn nhỏ: trộn nhanh 10 giây, đổ vào cổng rót trước khi nhựa tăng độ nhớt.

04

ĐỢI ĐÓNG RẮN

Giữ khuôn đóng 2–5 phút (tùy mã RG và nhiệt độ khuôn). Nhựa tỏa nhiệt trong khuôn kín — nhiệt giúp đóng rắn nhanh hơn Fastcast đổ hở. Khuôn ấm 40–60°C giảm chu kỳ xuống 2 phút.

05

THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN

Mở khuôn, eject chi tiết (không cần nhiều lực với release agent tốt). Cắt bavia, kiểm tra bề mặt, cất vào xe cho co ngót hoàn toàn 4–8h trước khi sơn.

KHUÔN PHÙ HỢP VỚI RIM RG
  • Nhôm đúc hoặc phay CNC — tiêu chuẩn nhất, 1.000–10.000 lần đúc
  • ▸ Composite epoxy gia cường (RG826) — khuôn ngắn hạn 200–500 lần
  • ▸ Nhựa đúc nhanh (từ Fastcast F) — khuôn thử nghiệm <50 lần
  • ▸ Silicone cứng (A ≥ 80) — chỉ cho chi tiết nhỏ, áp lực thấp
LỖI THƯỜNG GẶP
  • Chi tiết biến dạng sau tháo khuôn → co ngót — bù trừ trong thiết kế khuôn 1–2%
  • Vết ngắn (short shot) → nhựa không điền đầy — tăng áp suất hoặc mở thêm vent
  • Dính khuôn → release agent không đủ, nhất là khuôn mới — tăng số lớp wax
  • Bề mặt rỗ → khí thoát không đủ — cải thiện vị trí vent hoặc nghiêng khuôn

07 // RIM vs FASTCAST vs PX — CHỌN ĐÚNG

BA QUY TRÌNH ĐÚC NHỰA PU
CHỌN THEO SỐ LƯỢNG & YÊU CẦU

Tiêu chí Fastcast F Vacuum Casting PX RIM RG
Số lượng phù hợp <20 chiếc 5–50 chiếc 100–10.000 chiếc ⭐
Kích thước chi tiết <300mm <500mm (khuôn silicon) >500mm dễ dàng ⭐
Bề mặt 2 mặt hoàn chỉnh Khó (khuôn 1 mặt) ✓ Tốt ✓ Tốt nhất
Mô phỏng cao su mềm (Shore A) Không có ✓ PX22/PX280 ✓ RG631/RG876
FR UL94 V-0 ✗ Không ✗ Không ✓ RG53 FR / RG57 FR
Thiết bị cần có Không — đổ tay ✓ Máy vacuum casting Máy RIM hoặc hệ 2K
Chi phí khuôn Thấp nhất ✓ Silicon — vừa phải Nhôm — cao hơn, nhưng bền hơn 100x

DẢI ĐỘ CỨNG RG SERIES — TỪ MỀM ĐẾN CỨNG
RG631 — PVC/Cao su mềmShore A 40–50
RG876 — Cao su EPDM/TPEShore A 55–60
RG53 / RG53 FR — PE/PP · Ốp cửa ô tô ⭐Shore D 40–50
RG53 Fibre · RG56 · RG57 FR — PP/ABSShore D 50–60
RG52 HR · RG836 L10 — Kỹ thuật/chịu nhiệtShore D 60–70
RG826 — Epoxy · Khuôn ngắn hạnShore D 75–80

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — RIM RG SERIES
TỪ XƯỞNG SẢN XUẤT VỎ HỘP, ÔTÔ & ĐIỆN TỬ

Q: Tôi cần làm ốp cửa xe ô tô 500 chiếc/năm — nên dùng RG53 RIM hay injection molding PP?
A: Ở mức 500 chiếc/năm, RIM RG53 là lựa chọn kinh tế hơn rõ ràng. Khuôn nhôm RIM cho ốp cửa xe chi phí 50–150 triệu đồng, amortized chỉ 100.000–300.000 đồng/chiếc sau 500 chiếc. Khuôn injection PP thép mould cho cùng chi tiết: 300–800 triệu đồng, cần sản lượng >10.000 chiếc mới hòa vốn khuôn. RG53 RIM cho Shore D 40–50 gần với PP injection molding, bề mặt đủ tốt để sơn topcoat. Chỉ nên chuyển sang injection khi sản lượng vượt 5.000–10.000 chiếc/năm. Liên hệ Hoá chất PT tư vấn spec đầy đủ: 0961 76 96 46.
Q: RG53 và RG53 FR — ngoài tính năng FR thì có khác gì về cơ lý không? Thiết kế khuôn phải thay đổi không?
A: RG53 FR có Shore D thấp hơn nhẹ (~45 vs 45–50 của RG53) và co ngót có thể thay đổi nhẹ do FR modifier — khoảng <5% khác biệt cơ lý. Thiết kế khuôn: không cần thay đổi đáng kể nếu chuyển từ RG53 sang RG53 FR với cùng khuôn, nhưng cần test bù trừ co ngót mẻ đầu tiên. FR modifier làm tăng nhẹ độ nhớt — cần kiểm tra pot life trước khi sản xuất serial. Màu sắc RG53 FR thường đậm hơn (FR modifier ảnh hưởng màu nền). Khuyến nghị: chạy thử 5–10 chiếc với khuôn hiện tại trước khi chuyển serial từ RG53 sang RG53 FR.
Q: RG826 là “epoxy” — tại sao nằm trong nhóm RIM PU, và dùng cho ứng dụng gì?
A: RG826 là epoxy hai thành phần, không phải PU, nhưng Sika đặt trong dải RG vì được tối ưu cho quy trình đổ khuôn/RIM áp suất thấp — thay thế được PU RG trong một số ứng dụng cần độ cứng cao hơn, kháng hóa chất tốt hơn. Ứng dụng chính: (1) Làm khuôn ngắn hạn (short-run mould) bằng composite epoxy để RIM RG53/RG56 — rẻ hơn khuôn nhôm CNC 3–5 lần, đủ cho 200–500 shot; (2) Chi tiết kết cấu cứng yêu cầu cơ lý epoxy (không phải PE/PP-like). Không dùng RG826 khi cần tính năng mềm/đàn hồi của RG53 hay RG631.
Q: KD260 và KL100 FR — đây là loại nhựa gì, dùng khác với RG53 như thế nào?
A: KD260 và KL100 FR là nhựa PU chuyên dụng cho đúc mép trực tiếp lên cạnh kính hoặc panel (edge moulding / glassmoulding). Cơ chế khác hoàn toàn với RIM: thay vì bơm vào khuôn tạo chi tiết riêng biệt, KD260/KL100 FR được rót vào khuôn kẹp quanh cạnh kính đã đặt sẵn — nhựa PU bám dính trực tiếp lên kính, tạo gioăng/viền tích hợp không cần dán thêm. Ứng dụng: cửa sổ ô tô, kính xe buýt (KL100 FR), cửa kính shop. Không thay thế được RG53 trong ứng dụng vỏ hộp — và ngược lại RG53 không bám kính đủ tốt cho edge moulding.
Q: Tôi không có máy RIM — có thể đổ tay RG53 bằng tay như Fastcast F không?
A: Có thể đổ tay với khuôn nhỏ và sản lượng thấp, nhưng cần hiểu giới hạn: Pot life RG53 thường 1–3 phút (dài hơn Fastcast F nhưng vẫn nhanh). Đổ tay: trộn A+B 15–20 giây, đổ ngay vào khuôn qua cổng rót, đóng nắp khuôn, kẹp chặt bằng clamp. Khuôn cần có cổng vent để khí thoát ra. Không cần máy RIM áp suất cao cho chi tiết nhỏ <500g — đổ tay đủ tốt. Nhược điểm đổ tay: trộn không đồng đều bằng máy (có thể tạo streaking), khó tái lập tỷ lệ chính xác qua nhiều mẻ. Với sản lượng >50 chiếc/tháng, đầu tư hệ bơm 2K đơn giản (~20–50 triệu) mang lại hiệu quả tốt hơn nhiều.
Q: RG53 Fibre — “gia cường sợi” nghĩa là sợi gì được trộn sẵn vào nhựa, hay phải thêm riêng?
A: Sợi đã được trộn sẵn trong thành phần A (polyol component) của RG53 Fibre — không cần thêm riêng. Loại sợi thường là sợi thủy tinh ngắn (short glass fibre) hoặc sợi khoáng dài 0.1–1mm, phân tán đều trong matrix PU. Kết quả: cứng vững hơn RG53 tiêu chuẩn, co ngót thấp hơn, ổn định kích thước tốt hơn. Nhược điểm: bề mặt thô hơn nhẹ do sợi lộ ra — cần sơn lót (primer) trước khi sơn màu để che sợi bề mặt. Trộn đều Part A trước khi rót là quan trọng (sợi có thể lắng trong bồn bơm) — dùng khuấy trộn thường xuyên.
Q: Chi tiết RG53 sau khi đúc bị co ngót cong vênh — nguyên nhân và cách khắc phục?
A: Co ngót và cong vênh trong RIM PU thường từ 3 nguyên nhân: (1) Tháo khuôn quá sớm — nhựa chưa đủ cứng, biến dạng khi tháo. Khắc phục: chờ thêm 2–3 phút sau khi khuôn nguội trước khi mở; (2) Làm nguội không đồng đều — một phần khuôn nguội nhanh hơn tạo gradient co ngót. Khắc phục: đảm bảo khuôn nhôm dẫn nhiệt đều, không để luồng khí lạnh trực tiếp vào khuôn; (3) Co ngót vật liệu — PU thường co 1–2% sau 24h hoàn toàn. Thiết kế khuôn phải bù trừ co ngót từ đầu. Đặt chi tiết vừa tháo lên bề mặt phẳng 4–8h trước khi xếp hàng giúp giảm cong.
Q: Mua RG53, RG56, RG631 ở Việt Nam, đặt hàng bao nhiêu và thời gian giao hàng?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải SikaBiresin® RG tại Việt Nam (MST 0402052135). Pack tiêu chuẩn: set 2K thường 5–10kg (Part A + Part B). Với RG53 và RG56 là mã phổ biến — thường có hàng sẵn kho TP.HCM, giao trong 2–3 ngày. Mã ít phổ biến (RG52 HR, RG826, RG836 L10, KD260, KL100 FR) có thể cần đặt trước 5–10 ngày làm việc. Đơn từ 25kg: xem xét đặt theo thùng phuy 200kg cho tiết kiệm chi phí vận chuyển. Báo giá trong 2h: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →

TƯ VẤN NHỰA RIM RG

CẦN TƯ VẤN
SẢN XUẤT VỎ HỘP RIM?

Chia sẻ sản lượng cần (chiếc/tháng), kích thước chi tiết, yêu cầu FR hoặc chịu nhiệt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng mã RG và tư vấn phương án khuôn phù hợp trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận