BẠN CẦN MÔ PHỎNG
VẬT LIỆU NÀO VÀ CÓ YÊU CẦU ĐẶC BIỆT GÌ?
Dải RG có logic chọn 2 tầng: (1) Độ cứng cần mô phỏng — mềm như cao su hay cứng như ABS? (2) Yêu cầu đặc biệt — cần chống cháy FR, gia cường sợi Fibre, chịu nhiệt cao HR, hay chỉ tiêu chuẩn? KD260/KL100 FR là nhóm riêng cho đúc mép và gioăng bảo vệ — không phải vỏ hộp.
RG53 · RG53 Fibre
Shore D 40–50, bán mềm như PE/PP. Ốp cửa ô tô, bumper, tấm bao che máy công nghiệp. RG53 Fibre gia cường sợi ngắn tăng độ cứng vững.
RG56
Shore D 55–60, cứng hơn RG53. Mô phỏng PP cứng đến ABS nhẹ. Vỏ hộp điện tử, nắp che máy, chi tiết ngoại thất cứng hơn.
RG53 FR · RG57 FR
Biến thể FR của RG53/RG57 — UL94 V-0. Thiết bị điện/điện tử, toa tàu, xe buýt, ứng dụng yêu cầu fire rating.
RG631 · RG876
Shore A 40–60, đàn hồi như cao su/PVC mềm. Gioăng cửa xe, viền mềm, overmold bọc tay cầm, nắp đầu cắm.
RG826 · RG836 L10
Shore D 70–80, cứng nhất dải. Mô phỏng ABS cứng, kết cấu chịu lực nhẹ, khuôn ngắn hạn, chi tiết kỹ thuật RIM.
KD260 · KL100 FR
Đúc mép bảo vệ đàn hồi cho cửa kính, panel kính, tấm kim loại. KL100 FR thêm chứng nhận chống cháy.
- ✗ RG826 là nhựa epoxy (không phải PU) — tên gọi “RG” nhưng hóa học epoxy, cứng nhất dải, dùng cho khuôn ngắn hạn và kết cấu, không phải vỏ hộp mềm
- ✗ RG530 không phải RIM product — là nhựa epoxy làm khuôn/tạo mẫu (tooling adhesive), dễ nhầm với RG53 RIM. Xem Cluster 1.7 [TOOL] thay thế
- ✗ RG836 L10 cần hardener RG974 riêng biệt — không dùng chung hardener với RG53/RG56
- ✗ KD260/KL100 FR KHÔNG dùng cho vỏ hộp — chuyên đúc mép, viền bảo vệ, gioăng cho kính và panel, không thay thế được RG53/RG56 trong ứng dụng vỏ hộp
REACTION INJECTION MOULDING
KHOẢNG TRỐNG GIỮA PROTOTYPE VÀ SẢN XUẤT HỌA LOT
RIM là quy trình bơm (hoặc đổ) hỗn hợp PU 2K vào khuôn đóng kín áp suất thấp — khác với injection molding nhựa nhiệt dẻo (áp suất 500–1000 bar), RIM chỉ cần 0.5–5 bar. Khuôn có thể làm bằng nhôm, epoxy composite (RG826), hoặc silicone — giá thấp hơn khuôn injection 5–20 lần. Một khuôn RIM aluminum có thể làm 1.000–10.000 chi tiết trước khi mòn — phù hợp sản xuất trung bình mà injection molding quá đắt khuôn, còn Fastcast F quá ít.
✓ Ưu điểm RIM
- ▸ Khuôn rẻ — nhôm hoặc epoxy composite
- ▸ Chi tiết lớn — >500mm không vấn đề
- ▸ Hai mặt bề mặt hoàn thiện
- ▸ Thành mỏng đồng đều 2–5mm
- ▸ Thay đổi màu linh hoạt mà không thay khuôn
- ▸ Tích hợp inserts, overmold, chi tiết đặt sẵn
✗ Giới hạn RIM
- ▸ Cần máy RIM hoặc ít nhất hệ thống bơm 2K
- ▸ Khuôn phải chịu áp 1–5 bar (silicone không đủ cứng cho RIM tốc độ cao)
- ▸ Co ngót PU thường 1–2% — cần bù trừ thiết kế khuôn
- ▸ Không đạt bề mặt bóng cao như injection molding thép
- ▸ Tính chất cơ học thấp hơn nhựa nhiệt dẻo injection cùng loại
Ứng dụng điển hình RIM
- ▸ Ốp cửa ô tô, bumper, vỏ đèn
- ▸ Vỏ hộp thiết bị y tế, điện tử
- ▸ Tấm bao che máy công nghiệp
- ▸ Bảng dashboard, trim nội thất
- ▸ Vỏ đồ gia dụng, dụng cụ điện
5 NHÓM THEO
ĐỘ CỨNG & TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Shore A 40–60 — Cao su PVC
- ▸ RG631 (Shore A 40–50, PVC/cao su mềm)
- ▸ RG876 (Shore A 55–60, cao su mềm đàn hồi)
Shore D 40–65 — PE/PP/ABS
- ▸ RG53 (Shore D 40–50, PE/PP-like)
- ▸ RG53 Fibre (Shore D 50–55, gia cường sợi)
- ▸ RG56 (Shore D 55–60, PP/ABS nhẹ)
UL94 V-0 — FR Series
- ▸ RG53 FR (biến thể FR của RG53)
- ▸ RG57 FR (biến thể FR cứng hơn RG53 FR)
Shore D 65–80 — Epoxy/HR
- ▸ RG52 HR (PU chịu nhiệt cao)
- ▸ RG826 (Epoxy — cứng nhất, khuôn ngắn hạn)
- ▸ RG836 L10 (PU kỹ thuật + RG974)
Edge Moulding · Sealing
- ▸ KD260 (đúc mép đàn hồi tiêu chuẩn)
- ▸ KL100 FR (đúc mép + UL94 V-0)
12 SẢN PHẨM RG/KD/KL
ĐẦY ĐỦ ỨNG DỤNG & THÔNG SỐ
NHÓM MỀM — CAO SU / PVC MỀIM (Shore A)
SikaBiresin® RG631
Nhựa PU RIM mềm nhất dải RG — Shore A 40–50, mô phỏng PVC mềm và cao su tổng hợp. Đàn hồi tốt, bám dính lên kim loại và nhựa cứng khi overmold. Gioăng cửa xe, viền mềm panel kính, tay nắm bọc mềm, nắp đầu cắm điện tử.
- ▸ Shore: A 40–50
- ▸ Mô phỏng: PVC mềm, SEBS, cao su NBR
- ▸ Hardener: Part B kèm theo set
- ▸ Đặc điểm: đàn hồi cao, bám dính overmold tốt
- ▸ Ứng dụng: gioăng cửa xe, viền kính, tay nắm mềm
SikaBiresin® RG876
Cao su đàn hồi Shore A 55–60, cứng hơn RG631 nhẹ. Mô phỏng cao su EPDM, NBR, TPE cứng. Phần cứng isocyanate là RG900 (Part B MDI gốc). Đệm giảm rung, gioăng cửa sổ, viền mềm cứng hơn, tấm đệm bọc panel.
- ▸ Shore: A 55–60
- ▸ Mô phỏng: EPDM, NBR, TPE cứng
- ▸ Hardener: RG900 (Part B MDI — mua riêng)
- ▸ Đặc điểm: đàn hồi tốt, chịu nén lặp lại
- ▸ Ứng dụng: đệm giảm rung, gioăng cửa sổ, tấm bọc panel
NHÓM BÁN CỨNG → CỨNG VỪA (Shore D — PE/PP/ABS)
SikaBiresin® RG53
Phổ biến nhất dải RIM RG — Shore D 40–50, mô phỏng PE/PP bán mềm. Ốp cửa ô tô, tấm bao che máy, tay nắm cửa, vỏ ngoài thiết bị. Có thể sơn và dán decal trực tiếp.
- ▸ Shore: D 40–50 · Mô phỏng: PE/PP
- ▸ Ứng dụng ô tô: ốp cửa, bumper mềm, mirror housing
SikaBiresin® RG53 Fibre
Biến thể RG53 có sợi ngắn (short fibre) gia cường — cứng vững hơn RG53 tiêu chuẩn, tăng độ bền uốn và độ cứng bề mặt. Dùng khi chi tiết cần ít flex hơn PE/PP thông thường, ổn định kích thước tốt hơn.
- ▸ Shore: D 50–55 · Gia cường sợi ngắn
- ▸ Ổn định kích thước tốt hơn RG53
SikaBiresin® RG56
Shore D 55–60, bước tiếp theo sau RG53. Mô phỏng PP cứng đến ABS nhẹ. Vỏ hộp điện tử cứng hơn, nắp che thiết bị, trim ngoại thất cứng vững, bảng điều khiển sản phẩm tiêu dùng.
- ▸ Shore: D 55–60 · Mô phỏng: PP cứng / ABS nhẹ
- ▸ Vỏ hộp điện tử, trim nội/ngoại thất
NHÓM CHỐNG CHÁY FR (UL94 V-0)
SikaBiresin® RG53 FR
Biến thể chống cháy của RG53 — Shore D 45, UL94 V-0. Cùng tính năng bán mềm của RG53 nhưng thêm FR modifier halogen-free. Vỏ thiết bị điện tử, vỏ bảng điện, nội thất toa tàu.
- ▸ Shore: D 45 · UL94 V-0
- ▸ FR halogen-free, ít khói độc khi cháy
SikaBiresin® RG57 FR
Biến thể FR cứng hơn — Shore D 55, UL94 V-0. Nằm giữa RG53 FR và RG56 về độ cứng. Dùng khi cần FR nhưng chi tiết cứng vững hơn RG53 FR — bảng điều khiển, vỏ hộp điện, panel xe buýt/tàu điện.
- ▸ Shore: D 55 · UL94 V-0
- ▸ Panel xe buýt, toa tàu, thiết bị điện
NHÓM CỨNG + ĐẶC BIỆT (Shore D 65–80 · HR · Epoxy)
SikaBiresin® RG52 HR
PU RIM chịu nhiệt cao (HR — High Resistant) — HDT cải thiện đáng kể so với RG53/RG56. Dùng cho chi tiết cần chịu nhiệt vận hành trên 60°C, gần nguồn nhiệt, hoặc môi trường nóng ẩm khắc nghiệt.
SikaBiresin® RG826
Epoxy (không phải PU) — cứng nhất dải RG. Dùng làm khuôn ngắn hạn cho RIM, khuôn composite gia cường, hoặc chi tiết kết cấu cứng yêu cầu cơ lý cao. Không phải vỏ hộp.
SikaBiresin® RG836 L10
PU RIM kỹ thuật cho chi tiết cứng vững cao — dùng hardener chuyên dụng RG974 (mua riêng). Chi tiết cơ khí, kết cấu nhẹ, ứng dụng kỹ thuật cần cơ lý tốt hơn RG56.
NHÓM ĐÚC MÉP BẢO VỆ (Edge Moulding)
SikaBiresin® KD260
PU đàn hồi chuyên dụng cho đúc mép bảo vệ (edge moulding) trực tiếp lên cạnh kính ô tô, panel kính, tấm nhôm. Tạo gioăng mềm tích hợp — viền bảo vệ cạnh + tạo hình thẩm mỹ + kín nước trong một bước. Không cần gioăng riêng biệt.
- ▸ Đàn hồi tốt, bám dính lên kính/kim loại
- ▸ Ứng dụng: cửa kính ô tô, vách kính, panel nhôm cửa hàng
SikaBiresin® KL100 FR
Biến thể FR của KD260 — cùng chức năng đúc mép bảo vệ nhưng thêm UL94 V-0. Cửa sổ kính toa tàu, panel kính xe buýt, vách kính công trình công cộng yêu cầu fire rating. Gioăng tích hợp + chống cháy trong một vật liệu.
- ▸ UL94 V-0 + đàn hồi + bám dính kính/kim loại
- ▸ Toa tàu, xe buýt, công trình yêu cầu FR
12 SẢN PHẨM RG/KD/KL
BẢNG ĐỐI CHIẾU ĐẦY ĐỦ
| Mã | Shore | Mô phỏng | FR | Ứng dụng tiêu biểu | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| NHÓM MỀM — CAO SU / PVC (Shore A) | |||||
| RG631 | Shore A 40–50 | PVC mềm · Cao su NBR | — | Gioăng cửa xe, viền kính, tay nắm mềm | → |
| RG876 | Shore A 55–60 | Cao su EPDM · TPE | — | Đệm giảm rung, gioăng cửa sổ | → |
| NHÓM BÁN CỨNG → CỨNG VỪA (Shore D — PE/PP/ABS) | |||||
| RG53 ⭐ | Shore D 40–50 | PE/PP | — | Ốp cửa ô tô, bumper mềm — PHỔ BIẾN NHẤT | → |
| RG53 Fibre | Shore D 50–55 | PP gia cường | — | Ốp cửa ổn định kích thước cao, chi tiết cứng hơn PE | → |
| RG56 | Shore D 55–60 | PP/ABS nhẹ | — | Vỏ hộp điện tử, nắp che thiết bị, trim cứng hơn | → |
| NHÓM CHỐNG CHÁY FR (UL94 V-0) | |||||
| RG53 FR | Shore D 45 | PE/PP FR | V-0 | Vỏ hộp điện, panel toa tàu, thiết bị điện tử | → |
| RG57 FR | Shore D 55 | PP FR / ABS FR nhẹ | V-0 | Bảng điều khiển, vỏ hộp điện, xe buýt | → |
| NHÓM CỨNG + ĐẶC BIỆT | |||||
| RG52 HR | Shore D 60–65 | PP chịu nhiệt | — | Chịu nhiệt cao, gần nguồn nhiệt, môi trường nóng ẩm | → |
| RG826 | Shore D 75–80 | Epoxy cứng (không phải PU) | — | Khuôn ngắn hạn, kết cấu composite cứng | → |
| RG836 L10 | Shore D 65–70 | PU kỹ thuật | — | Chi tiết cơ khí kỹ thuật + hardener RG974 | → |
| NHÓM ĐÚC MÉP BẢO VỆ (Edge Moulding) | |||||
| KD260 | Shore A 70–80 | Gioăng đàn hồi | — | Mép kính ô tô, panel nhôm, viền bảo vệ cạnh | → |
| KL100 FR | Shore A 75–80 | Gioăng FR | V-0 | Kính toa tàu, xe buýt, công trình yêu cầu FR | → |
TỪ NHỰA 2K
→ CHI TIẾT LỚN TRONG 3–5 PHÚT
CHUẨN BỊ KHUÔN
Phủ release agent lên khuôn nhôm (nếu mới: 3–5 lớp, đợi khô giữa các lớp). Gắn insert kim loại (nếu cần overmold). Đóng khuôn và kẹp chặt đủ áp suất 1–5 bar.
ĐIỀU CHỈNH MÁY RIM
Kiểm tra nhiệt độ bồn A và B (thường 25–35°C), áp suất bơm, tỷ lệ bơm A:B theo TDS. Xả nhựa cũ từ đầu phun (flushing) trước khi bắt đầu ca sản xuất.
BƠM/RÓT VÀO KHUÔN
Máy RIM trộn và bơm A+B vào khuôn kín (0.5–5 giây tùy kích thước chi tiết). Đổ tay với khuôn nhỏ: trộn nhanh 10 giây, đổ vào cổng rót trước khi nhựa tăng độ nhớt.
ĐỢI ĐÓNG RẮN
Giữ khuôn đóng 2–5 phút (tùy mã RG và nhiệt độ khuôn). Nhựa tỏa nhiệt trong khuôn kín — nhiệt giúp đóng rắn nhanh hơn Fastcast đổ hở. Khuôn ấm 40–60°C giảm chu kỳ xuống 2 phút.
THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN
Mở khuôn, eject chi tiết (không cần nhiều lực với release agent tốt). Cắt bavia, kiểm tra bề mặt, cất vào xe cho co ngót hoàn toàn 4–8h trước khi sơn.
- ▸ Nhôm đúc hoặc phay CNC — tiêu chuẩn nhất, 1.000–10.000 lần đúc
- ▸ Composite epoxy gia cường (RG826) — khuôn ngắn hạn 200–500 lần
- ▸ Nhựa đúc nhanh (từ Fastcast F) — khuôn thử nghiệm <50 lần
- ▸ Silicone cứng (A ≥ 80) — chỉ cho chi tiết nhỏ, áp lực thấp
- ▸ Chi tiết biến dạng sau tháo khuôn → co ngót — bù trừ trong thiết kế khuôn 1–2%
- ▸ Vết ngắn (short shot) → nhựa không điền đầy — tăng áp suất hoặc mở thêm vent
- ▸ Dính khuôn → release agent không đủ, nhất là khuôn mới — tăng số lớp wax
- ▸ Bề mặt rỗ → khí thoát không đủ — cải thiện vị trí vent hoặc nghiêng khuôn
BA QUY TRÌNH ĐÚC NHỰA PU
CHỌN THEO SỐ LƯỢNG & YÊU CẦU
| Tiêu chí | Fastcast F | Vacuum Casting PX | RIM RG |
|---|---|---|---|
| Số lượng phù hợp | <20 chiếc | 5–50 chiếc | 100–10.000 chiếc ⭐ |
| Kích thước chi tiết | <300mm | <500mm (khuôn silicon) | >500mm dễ dàng ⭐ |
| Bề mặt 2 mặt hoàn chỉnh | Khó (khuôn 1 mặt) | ✓ Tốt | ✓ Tốt nhất |
| Mô phỏng cao su mềm (Shore A) | Không có | ✓ PX22/PX280 | ✓ RG631/RG876 |
| FR UL94 V-0 | ✗ Không | ✗ Không | ✓ RG53 FR / RG57 FR |
| Thiết bị cần có | Không — đổ tay ✓ | Máy vacuum casting | Máy RIM hoặc hệ 2K |
| Chi phí khuôn | Thấp nhất ✓ | Silicon — vừa phải | Nhôm — cao hơn, nhưng bền hơn 100x |
Q&A — RIM RG SERIES
TỪ XƯỞNG SẢN XUẤT VỎ HỘP, ÔTÔ & ĐIỆN TỬ
HOÀN THIỆN
HỆ SINH THÁI RIM RG
CẦN TƯ VẤN
SẢN XUẤT VỎ HỘP RIM?
Chia sẻ sản lượng cần (chiếc/tháng), kích thước chi tiết, yêu cầu FR hoặc chịu nhiệt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng mã RG và tư vấn phương án khuôn phù hợp trong 2 giờ làm việc.

