TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBlock® M980
SikaBlock® M980 là tấm PU tooling board được chế tạo đặc biệt cho môi trường khuôn đúc cát — nơi bề mặt khuôn chịu ma sát và mài mòn liên tục từ cát làm khuôn, chất kết dính và chất xúc tác amine trong quy trình cold box. Khả năng chống mài mòn rất cao (very high abrasion resistance) là đặc điểm phân biệt M980 với các tấm PU khác trong dòng SikaBlock® — bề mặt ít bị hao mòn sau hàng nghìn chu kỳ rót, duy trì độ chính xác kích thước của khuôn. Với bền nén 120 MPa và bền uốn 145 MPa cao nhất trong dòng M-series, M980 còn được dùng cho gauges, jigs và fixtures đòi hỏi cơ tính cao và ổn định kích thước tốt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống mài mòn rất cao — bề mặt khuôn bền lâu qua nhiều chu kỳ rót cát cold box, hao mòn cạnh tối thiểu
- ▸ Bền nén 120 MPa + bền uốn 145 MPa — cao nhất dòng M-series, chịu áp lực nén từ cát và rung động tốt
- ▸ Môđun uốn 4.000 MPa — độ cứng cao, ổn định hình dạng khuôn khi chịu tải
- ▸ Hệ số CTE thấp 60×10⁻⁶/K — ổn định kích thước qua thay đổi nhiệt độ môi trường xưởng đúc
- ▸ HDT 85°C — chịu nhiệt độ làm việc trong môi trường xưởng đúc cát
- ▸ Bền tốt với dung môi chất kết dính — kháng swelling trong môi trường amine catalyst cold box
- ▸ Dễ gia công CNC — phay, khoan, cưa; bề mặt mịn sau CNC, dễ sơn phủ và đánh bóng
- ✓ Khuôn đúc cát foundry patterns
- ✓ Match plates (tấm kết hợp)
- ✓ Core boxes cho cold box process
- ✓ Jigs/fixtures cần bền nén cao
- ✓ Gauges và đồ gá ổn định kích thước
- ✗ Cần impact cao → M995 (80 kJ/m²)
- ✗ Cần tấm nhẹ dễ di chuyển → M1000
- ✗ Cần dưỡng đo chính xác cao → LAB 1000

ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
SikaBlock® M980
Foundry patterns, match plates — khuôn làm bằng M980 chịu được hàng nghìn chu kỳ rót cát mà không bị hao mòn bề mặt chi tiết. Chất kết dính và amine catalyst cold box không làm phồng hay nứt tấm.
Hộp ruột (core box) yêu cầu bề mặt mịn, cạnh sắc bén và bền mài mòn từ cát amine resin. M980 đáp ứng toàn bộ yêu cầu này với chi phí gia công thấp hơn nhôm.
Đồ gá kiểm tra và đồ gá lắp ráp cần ổn định kích thước — M980 với CTE 60×10⁻⁶/K đảm bảo kích thước ổn định trong điều kiện thay đổi nhiệt độ xưởng sản xuất.
Khuôn và dụng cụ đòi hỏi ổn định kích thước cao và cơ tính tốt — M980 được Sika khuyến nghị cho “wide range of molds, tools and gauges” trong PDS chính thức.
TECHNICAL DATA
SikaBlock® M980 — Version 04.01 (10-2025)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Nền hoá học | Polyurethane (PU) | — |
| Màu sắc | Xanh lam (Blue) | — |
| Mật độ | 1,35 kg/l | — |
| Shore D hardness | 86 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền nén | 120 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Bền uốn | 145 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Môđun uốn | 4.000 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 35 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| HDT (Heat Deflection Temperature) | 85°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (CTE) | 60 × 10⁻⁶ /K | CQP053-1 / ISO 11359 |
1.000 × 495 × 30mm (30 tấm/pallet)
1.000 × 495 × 50mm (36 tấm/pallet)
1.000 × 495 × 75mm (24 tấm/pallet)
1.000 × 495 × 100mm (18 tấm/pallet)
Keo kết dính tấm SikaBlock® M980: SikaBiresin® B180
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ. Có thể dùng Sika® Cleaner G+M.
Điều kiện hoá tấm trước gia công: 18–25°C
Bảo quản: phẳng trên toàn bộ bề mặt, khô, 15–30°C
Tránh nhiệt độ cao/thấp cực đoan làm ứng suất nội
HƯỚNG DẪN GIA CÔNG CNC
SikaBlock® M980 — PU TOOLING BOARD
Tham số cắt gọt chi tiết (tốc độ trục, bước tiến, độ sâu cắt) theo Guideline chính thức:
📄Milling Parameters
for SikaBlock®PDF — Sika General Guideline

SO SÁNH DÒNG SikaBlock® PU
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG THEO ỨNG DỤNG
Các tấm SikaBlock® PU tooling board khác nhau về mật độ, cơ tính và ứng dụng tối ưu. Bảng dưới giúp chọn đúng ngay từ đầu — tránh mua tấm quá mạnh (lãng phí) hoặc quá yếu (hỏng khuôn nhanh).
| Thông số | M1000 Trắng · Nhẹ |
M995 Cam · Impact |
⭐ M980 Xanh · Mài mòn |
LAB 1000 Xám · Dưỡng đo |
|---|---|---|---|---|
| Mật độ | 1,00 kg/l | 1,20 kg/l | 1,35 kg/l | 1,67 kg/l ⭐ |
| Màu sắc | Trắng | Cam | Xanh lam | Xám |
| Shore D | 75 | 86 | 86 | 88 ⭐ |
| Bền nén (MPa) | 47 | 105 | 120 ⭐ | 115 |
| Bền uốn (MPa) | 48 | 126 | 145 ⭐ | 90 |
| Môđun uốn (MPa) | 1.800 | 2.800 | 4.000 | 7.300 ⭐ |
| Impact (kJ/m²) | 13 | 80 ⭐ | 35 | — |
| HDT (°C) | 85 | 85 | 85 | 95°C ⭐ |
| Tg (°C) | — | 92°C | — | 95°C ⭐ |
| CTE (×10⁻⁶/K) | 55 | 68 | 60 | 45 ⭐ |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất cao | Rất cao ⭐ | — |
| Ứng dụng tối ưu | Master model lớn, true-size gauges, prototype nhẹ | Khuôn đúc cát nhiều lần tháo, cold box impact cao | Khuôn đúc cát mài mòn cao, match plates, core boxes, jigs | Dưỡng đo chính xác cao, checking fixtures, vacuum forming |
*Nguồn: PDS SikaBlock® M1000 v04.01 (11-2025) · M980 v04.01 (10-2025) · M995 v04.01 (10-2025) · LAB 1000 v03.01 (10-2025)
FAQ & GEO Q&A
SikaBlock® M980
DÒNG SikaBlock® &
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
SikaBlock® LAB 1000 — Tấm PU CNC Dưỡng Đo Chính Xác (Xám)1,67 kg/l · CTE 45×10⁻⁶ · Môđun 7.300 MPa · HDT 95°C — Gauges, checking fixtures→
SikaBlock® M1000 — Tấm PU CNC Siêu Mật Độ Cao (Trắng)1,00 kg/l · Nhẹ nhất · HDT 85°C — Master model lớn, true-size gauges, prototype→
SikaBlock® ProLAB 65N — Tấm PU CNC Phòng Lab & R&DDòng phòng thí nghiệm và nghiên cứu phát triển sản phẩm→
CẦN TƯ VẤN
SikaBlock® M980?
Cho biết loại khuôn (đúc cát/match plate/core box), kích thước và số lần tháo khuôn dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giữa M980, M995, LAB 1000 và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.