EB-15 AP vs EB-10 AP
4 LỚP vs 3 LỚP — KHI NÀO CẦN HỆ ĐẦY ĐỦ HƠN?
| Tiêu chí | EB-15 ⭐ | EB-10 |
|---|---|---|
| Số lớp | 4 lớp | 3 lớp |
| Lớp lót | 161 HC ✅ | Không |
| Hạt cát | 0.4–0.8 mm | 0.4–0.6 mm |
| Lượng cát | 3.0 kg/m² | 2.0 kg/m² |
| Chiều dày | ~1.5 mm | ~1 mm |
| Bám dính nền | Cao hơn | Tốt |
| Chi phí vật tư | 💰💰💰💰 | 💰💰💰 |
- ▸ Cần độ chống trượt tối đa — nền ướt liên tục
- ▸ Nền bê tông cũ, nhiều lỗ rỗng (161 HC thấm sâu hơn)
- ▸ Nhà kho lớn, hội trường, tải trọng nặng dài hạn
- ▸ Cần tuổi thọ bề mặt tối đa — hệ dày 1.5 mm
- ▸ F&B khu ẩm ướt cần spec đầy đủ hơn EB-10
- ▸ Spec thiết kế yêu cầu hệ 4 lớp hoặc 161+264
4 LỚP — CÁT 0.8 MM — 3.0 KG/M²
HỆ RẮC CÁT ĐẦY ĐỦ NHẤT DÒNG MULTIDUR
Chống trượt tối đa — Cát 0.4–0.8 mm
Hạt cát lớn hơn (max 0.8 mm vs 0.6 mm của EB-10) tạo profil nhám macro thô hơn — hệ số ma sát cao hơn đáng kể, đặc biệt trong điều kiện ướt và có dầu nhớt. Lượng cát 3.0 kg/m² (vs 2.0 kg/m²) tạo lớp cốt dày hơn, phủ kín đều hơn. Lựa chọn tối ưu cho nơi chống trượt là yêu cầu cứng nhất.
Lớp lót 161 HC — Bám dính bê tông tối ưu
Sikafloor®-161 HC có độ nhớt thấp, thấm sâu vào lỗ rỗng và mao dẫn bê tông — tạo bám dính tốt hơn 264 HC (độ nhớt cao hơn). Đặc biệt hiệu quả với nền bê tông cũ nhiều năm, bê tông mài nhám CSP-3 nhiều lỗ rỗng. Đây là lớp lót mà EB-10 AP không có — điểm khác biệt hệ thống.
Chiều dày 1.5 mm — Tuổi thọ dài hơn
Tổng chiều dày ~1.5 mm (dày nhất dòng EB) cho phép chịu mài mòn lâu hơn trước khi cần phục hồi. Cốt cát 3.0 kg/m² dày đặc hơn bảo vệ lớp epoxy bên dưới khỏi va đập và tải trọng. Phù hợp nhà kho hoạt động 3 ca, xe nâng diesel 5–10 tấn qua lại tần suất cao.
Kháng hóa chất & cơ học tốt
Shore D ~76, cường độ nén ~53 N/mm², uốn ~20 N/mm², mài mòn ~60 mg (ASTM D4060). 100% chất rắn không VOC dung môi. Lớp trám Sikafloor®-264 HC (0.60–0.70 kg/m²) — trám dày hơn EB-10 AP — bảo vệ cát tốt hơn và kháng hóa chất tốt hơn.
Chống thấm hoàn toàn
Hệ 4 lớp liền khối tạo màng chắn chất lỏng đầy đủ nhất trong dòng MultiDur. Phù hợp nhà kho bảo quản hàng hóa nhạy cảm với ẩm, khu F&B thường xuyên xối nước, tầng hầm ngầm có áp lực nước ngầm nhẹ. Dầu, nước, hóa chất không thấm qua nền bê tông.
Nhiều màu RAL — Phân vùng an toàn
Bảng màu RAL đa dạng — phân vùng theo ATLĐ trong nhà kho lớn và hội trường: màu vàng lối đi xe nâng, xanh lam lối đi bộ, đỏ khu vực nguy hiểm. Bề mặt cát thạch anh bán nhám sau lớp trám — màu sắc giữ lâu hơn bề mặt láng bóng trong điều kiện mài mòn cơ học liên tục.
- ✗ Khu vực cần bề mặt láng bóng thẩm mỹ — dùng ES-05 AP hoặc RC AP
- ✗ Nền có vết nứt động — cần hệ PU dẻo (Sikafloor®-3240)
- ✗ Thi công <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- ✗ Lộ thiên phơi UV dài hạn — epoxy ố vàng; cần hệ PU hoặc TopCoat UV
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà kho logistics FDI hoạt động 24/7, xe nâng diesel 7 tấn lưu thông liên tục, sàn bê tông cũ 5 năm có nhiều lỗ rỗng và vết tróc. Nhà thầu đánh giá: EB-10 AP đủ chống trượt nhưng nền quá nhiều lỗ rỗng cần 161 HC thấm sâu trước, và cần chiều dày 1.5 mm để chịu mài mòn 24/7. Hệ EB-15 AP 4 lớp: lớp lót 161 HC (0.42 kg/m²) → lớp nền 264 HC (0.40 kg/m²) → cát 0.4–0.8 mm (3.0 kg/m²) → lớp trám 264 HC (0.65 kg/m²). Màu xám RAL 7040. Tổng vật tư 264 HC: 5.000 × 1.05 kg = 5.250 kg. Cát: 15.000 kg. Đưa vào sử dụng 3 ca sau 7 ngày.
Xưởng bảo trì máy công nghiệp nặng 2.000 m² kết hợp hội trường 500 m² trong cùng KCN — tiến hành thi công đồng thời. Xưởng bảo trì: EB-15 AP màu xám đậm RAL 7016 chịu xe cẩu 15 tấn. Hội trường: cũng dùng EB-15 AP nhưng màu xanh lá RAL 6005 theo thiết kế nội thất công nghiệp — cát thạch anh tạo bề mặt nhám phù hợp hội trường tập trung đông người. Đặt 2 lô màu riêng từ Hoá chất PT, giao từ kho Nhơn Trạch 1 chuyến.
Nhà máy chế biến thủy sản 3.000 m² tại VSIP Bình Dương — khu vực sản xuất ẩm ướt liên tục, công nhân đi ủng, xe đẩy hàng lạnh 1.5 tấn. Nền đo ẩm 5.1% → thêm Sikafloor®-81 Epocem® → lớp lót 161 HC → nền 264 HC + cát 0.4–0.8 mm (3.0 kg/m²) → trám 264 HC. Chọn EB-15 AP thay EB-10 AP vì cần hạt cát lớn hơn cho chống trượt ướt tối đa và spec 4 lớp đầy đủ theo yêu cầu kiểm toán ATLĐ nhà máy. Màu xanh lá RAL 6024.
Tầng hầm 3 cao tầng chung cư Hà Nội, 4.000 m² + ramp dốc 500 m² — theo TDS EB-15 AP được chỉ định cho “nhà cao tầng và sàn đổ xe dưới tầng hầm”. Nền bê tông mới 28 ngày, độ ẩm 3.6% (dùng Epocem® phòng ngừa). Hệ 4 lớp đầy đủ. Ramp dốc chú trọng: cát 0.8 mm tạo nhám macro tốt nhất cho xe xuống dốc dài. Màu 2 tone: xám xanh RAL 7022 (bãi đậu) + vàng RAL 1021 (ramp dốc). Kho hàng Hoá chất PT Hà Nội giao trong ngày.
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TDS 02/2020
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần | Lớp lót: 161 HC · Lớp nền + trám: 264 HC |
| Số lớp | 4 lớp | 161 HC → 264 HC → Cát → 264 HC |
| Chiều dày tối thiểu | ~1.5 mm | Tổng hệ 4 lớp |
| Hàm lượng chất rắn | 100% (theo thể tích) | |
| Ngoại quan | Bề mặt rắc cát chống trượt | Nhiều màu RAL |
| Độ cứng Shore D | ~76 | 7 ngày / +23°C (DIN 53505) |
| Kháng mài mòn | ~60 mg | CS 10/1000/1000 · 8 ngày / +23°C (ASTM D4060) |
| Cường độ nén | ~53 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Định mức lớp lót (161 HC) | 0.35–0.50 kg/m² | Sikafloor®-161/161 HC |
| Định mức lớp nền (264 HC) | 0.40 kg/m² | Sikafloor®-264/264 HC · Trowel + spike roller |
| Định mức cát thạch anh | 3.0 kg/m² | Cát thạch anh sạch 0.4–0.8 mm · Rắc khi nền còn ướt |
| Định mức lớp trám (264 HC) | 0.60–0.70 kg/m² | Sikafloor®-264/264 HC · Squeezee + back roll |
| Tổng 264 HC / m² | ~1.0–1.1 kg/m² | 0.40 (nền) + 0.60–0.70 (trám) = tổng đặt hàng |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | Môi trường & bề mặt; độ ẩm KK ≤80% r.h. |
| Độ ẩm nền tối đa | ≤ 4% (pbw) | Tramex® CME; nếu >4%: Sikafloor®-81 Epocem® trước |
| Thời gian thi công (264 HC) | ~15′(+30°C) / ~25′(+20°C) / ~50′(+10°C) | Rắc cát trong pot life lớp nền |
| Thời gian đi bộ | 18h(+30°C) / 24h(+20°C) / 72h(+10°C) | |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn | 5 ngày(+30°C) / 7 ngày(+20°C) / 10 ngày(+10°C) | Chịu tải cơ học đầy đủ |
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 24 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 12 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 8 giờ | 1 ngày |
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 30 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 24 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 16 giờ | 1 ngày |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
EB-15 AP DO HOÁCHẤT PT CUNG CẤP
HƯỚNG DẪN THI CÔNG 4 LỚP
TRÌNH TỰ & THỜI GIAN CHỜ CHÍNH XÁC
Chuẩn bị nền
Nền ≥25 N/mm², bám dính ≥1.5 N/mm². Mài nhám CSP-3 đến CSP-4. Loại bỏ dầu mỡ hoàn toàn. Đo Tramex® — ≤4% thi công trực tiếp; >4% thêm Sikafloor®-81 Epocem® và chờ đủ. Trám lỗ rỗng bằng Sikadur®. Kiểm tra điểm sương — bề mặt ≥3°C trên điểm sương.
Lớp lót 161 HC
Trộn Sikafloor®-161/161 HC, thi công 0.35–0.50 kg/m² bằng trowel + spike roller theo 2 chiều vuông góc. Đảm bảo phủ liên tục không lỗ chân lông. Chờ tối thiểu: 8h(+30°C) / 12h(+20°C) / 24h(+10°C) trước lớp nền. Không được bỏ lớp này — đây là điểm khác EB-10 AP.
Lớp nền 264 HC + Rắc cát ngay
Trộn 264 HC (màu+A trước 1 ngày, thêm B). Thi công 0.40 kg/m² bằng trowel + back roll spike roller. NGAY LẬP TỨC rắc cát 0.4–0.8 mm (3.0 kg/m²) đều lên toàn bộ khi còn ướt — phủ từ bao hoặc máy rắc. Chia diện tích nhỏ, đủ nhân lực rắc kịp pot life.
Quét cát dư + Lớp trám 264 HC
Chờ lớp nền + cát đóng rắn (16–30h tùy nhiệt độ). Quét/hút sạch cát dư không bám. Thi công lớp trám 264 HC (0.60–0.70 kg/m²) bằng squeezee + back roll — thấm vào khe cát, niêm phong hoàn toàn. Không vượt thời gian chờ tối đa (1–3 ngày) — nếu quá phải mài nhám cát trước.
Bảo dưỡng & bàn giao
Đi bộ: 18–72h tùy nhiệt độ. Sử dụng tải nặng: 5–10 ngày. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C. Bảo trì thường xuyên bề mặt sau bằng máy đánh bóng mềm, chất tẩy rửa phù hợp — không dùng chổi cứng làm bật hạt cát niêm phong.
- Không đảo lớp lót và lớp nền — 161 HC phải trước, 264 HC sau
- Cát thạch anh 0.4–0.8 mm — hạt lớn hơn EB-10, đặt đúng spec
- Lượng cát 3.0 kg/m² — lớn hơn 50% so với EB-10 (2.0 kg/m²)
- 4 lớp = 3 giai đoạn chờ — lên kế hoạch tiến độ thi công 3–4 ngày
- Không thi công <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- Bỏ lớp lót 161 HC: Bám dính giảm, bong tróc sớm — lớp 161 HC bắt buộc trong EB-15
- Cát không bám sau lớp trám: Không quét sạch cát dư — cát dư ngăn 264 HC trám thấm
- Chênh màu giữa mẻ: Khác lô sản xuất — đặt đủ lô cho từng khu vực màu riêng
- Trễ rắc cát >5 phút: Lớp nền bắt đầu đóng rắn — cát không bám đều, tạo vùng nhẵn bóng
EB-15 AP vs TOÀN BỘ DÒNG MULTIDUR
BẢNG ĐẦY ĐỦ 5 HỆ — CHỌN ĐÚNG THEO TIÊU CHÍ
| Hệ | Lớp | Chiều dày | Chống trượt | Bề mặt | Lớp lót 161 | Chi phí | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EB-15 AP ⭐ | 4 lớp | ~1.5 mm | ✅✅✅ Tối đa | Nhám 0.8mm | ✅ | 💰💰💰💰 | SP này |
| EB-10 AP | 3 lớp | ~1 mm | ✅✅ Cao | Nhám 0.6mm | ❌ | 💰💰💰 | Xem → |
| ES-05 AP | 2 lớp | 0.5 mm | ⚠️ Thấp (bóng) | Láng bóng | ✅ | 💰💰 | Xem → |
| ES-05 RC AP | 2 lớp | 0.25 mm | ⚠️ Thấp (bóng) | Láng bóng | ❌ | 💰 Thấp nhất | Xem → |
| Sikafloor®-3240 (PU) | 2 lớp | 2 mm+ | ⚠️ Nhám PU | Bóng PU | ❌ | 💰💰💰 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chống trượt tối đa, nền cũ nhiều lỗ rỗng, tải nặng dài hạn: → EB-15 AP (SP này)
- ▸ Chống trượt cao, nền tốt, tiêu chuẩn hangar thông thường: → EB-10 AP
- ▸ Bề mặt bóng, thẩm mỹ, khu khô, ngân sách hợp lý: → ES-05 AP
- ▸ Nền vết nứt động, nền nhựa đường: → Sikafloor®-3240 PU
- ▸ Chưa xác định: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
— 0.35–0.50 kg/m²
② Sikafloor®-264/264 HC
— ~1.0–1.1 kg/m²
③ Cát thạch anh 0.4–0.8 mm
— 3.0 kg/m² (sạch, khô)
Ghi rõ mã màu RAL khi đặt
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIDUR EB-15 AP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.