ANCHORFIX®-3001 VÀ DÒNG SIKA ANCHORFIX®
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM NEO THÉP
| Sản phẩm | Gốc hóa học | Phù hợp nhất |
|---|---|---|
| AnchorFix®-3001 ⭐ | Epoxy cao cấp | Kết cấu quan trọng, BT nứt, địa chấn, nước uống, kháng cháy |
| AnchorFix®-2+ | Lai (hybrid) vinylester | Kết cấu thông thường, tốc độ đóng rắn nhanh hơn |
| AnchorFix®-1 | Polyester | Gạch rỗng, ứng dụng nhẹ không chịu lực kết cấu |
- ▸ Cấy thép kết cấu quan trọng (cột, dầm, sàn)
- ▸ Bê tông bị nứt (cracked concrete)
- ▸ Yêu cầu chứng nhận CE ETA và/hoặc ICC-ES
- ▸ Vùng có nguy cơ địa chấn (Seismic Category 1)
- ▸ Khu vực tiếp xúc nước uống (bể nước, đài nước)
- ▸ Kết cấu yêu cầu kháng cháy (ISO 834-1)
- ▸ Thi công trên bê tông ẩm trong mùa mưa
Sika AnchorFix®-3001 phải được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp. Quy trình làm sạch lỗ khoan là bắt buộc và nghiêm ngặt: thổi khí + chổi thép + thổi khí (mỗi thao tác tối thiểu 2 lần). Bơm 2 lần đầu tiên không sử dụng (xả keo không đều). Không được di chuyển hoặc chất tải lên thanh neo trong thời gian đóng rắn. Gạch rỗng dùng AnchorFix®-1, không dùng 3001.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKA ANCHORFIX®-3001
CE ETA + ICC-ES + Địa chấn
Chứng nhận đa tiêu chuẩn: CE ETA 14/0157 (neo thép), ETA 14/0368 (nối thép), ICC-ES ESR-3608 (Mỹ — chịu tải tĩnh, gió và địa chấn). Thử nghiệm địa chấn Loại 1 (Seismic Category 1). Đáp ứng hồ sơ dự án quốc tế khắt khe nhất.
Nước uống + Kháng cháy
Chứng nhận NSF/ANSI 61 (IAPMO R&T, Chứng chỉ K-8319) — an toàn cho cấu kiện tiếp xúc nước uống: đài nước, bể chứa, nhà máy nước. Kháng cháy được thử nghiệm theo ISO 834-1 (CSTB, Báo cáo 26054326/B).
Bê tông nứt và không nứt
Được thử nghiệm và chứng nhận theo ETAG 001 cho cả bê tông bị nứt (cracked concrete, C0.3 mm) lẫn không nứt. Đây là tính năng đặc biệt — hầu hết keo neo thị trường chỉ dùng cho bê tông không nứt.
Thi công trên bê tông ẩm
Thi công được trên bề mặt bê tông ẩm — không cần đợi khô hoàn toàn. Thời gian mở dài giúp kỹ sư dễ dàng bố trí và điều chỉnh vị trí neo. Thixotropic — không chảy xệ kể cả khi bơm lên trần.
Dải nhiệt làm việc rộng
Nhiệt độ làm việc lâu dài −40°C đến +40°C. Chịu nhiệt ngắn hạn (1–2 giờ) lên đến +80°C — vượt trội so với keo neo thông thường. Phù hợp khu vực công nghiệp nhiệt độ cao, kết cấu bếp/lò, nhà máy điện.
Không styrene — An toàn hơn
Không chứa styrene — hợp chất gây ung thư nghi ngờ có trong nhiều keo neo vinylester thông thường. An toàn hơn cho người thi công, phù hợp không gian kín. Đáp ứng LEED v4 MRc2 và MRc4. Không co ngót, ít hao hụt.
- ✗ Gạch rỗng — dùng Sika AnchorFix®-1 có lưới lọc phù hợp
- ✗ Lỗ khoan không được làm sạch đúng quy trình — bám dính thất bại
- ✗ Nhiệt độ bề mặt < +5°C hoặc sản phẩm < +10°C — không đóng rắn đúng
- ✗ Di chuyển thanh neo trước khi keo đóng rắn (Tcur) — phá vỡ liên kết
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà máy tại KCN Nhơn Trạch cần mở rộng thêm nhịp nhà xưởng — phải cấy thép chờ D16 vào sàn bê tông hiện hữu để đổ cột thêm. TVTK yêu cầu keo neo đạt ETA châu Âu (dự án FDI Nhật Bản). Sika AnchorFix®-3001 được chỉ định: khoan lỗ D20 sâu 400 mm, làm sạch theo quy trình 3 bước (thổi–chổi–thổi), bơm keo từ đáy lên, cắm thép chờ và giữ cố định 7 giờ. Tổng 120 lỗ neo, dùng khoảng 18 ống 600 ml. TVGS kiểm tra pull-out test trên 5% số neo — đạt yêu cầu toàn bộ.
Tòa nhà 30 tầng cần neo hệ lan can inox vào sàn và tường bê tông ban công — yêu cầu chịu tải trọng gió. TVTK chỉ định keo neo đạt tiêu chuẩn chịu tải trọng gió (ICC-ES ESR-3608 ghi nhận). Sika AnchorFix®-3001 neo bulông M12 vào sàn bê tông. Thi công tại tầng cao mùa mưa — bề mặt bê tông ẩm, AnchorFix®-3001 thi công được trực tiếp. Khoảng 2.400 điểm neo trên toàn công trình, tổng ~120 ống 600 ml.
Sửa chữa hệ neo bảo vệ lan can cầu vành đai 2 HCM — nhiều vị trí bê tông dầm cầu đã có vết nứt nhỏ (0.2–0.3 mm) do carbonation. Hầu hết keo neo trên thị trường không được phép dùng cho bê tông nứt. Sika AnchorFix®-3001 được thử nghiệm theo ETAG 001 cho bê tông nứt — giải quyết được yêu cầu của TVTK mà không cần sửa chữa vết nứt trước. Tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thi công so với phương án đục và trám nứt trước.
Đài nước thành phố Cà Mau cần cố định hệ thống đường ống, thiết bị điều khiển vào tường bê tông bể chứa nước sinh hoạt — yêu cầu vật liệu không gây ô nhiễm nước uống. Chứng nhận NSF/ANSI 61 của AnchorFix®-3001 là điều kiện bắt buộc mà chủ đầu tư (Nhà máy nước Cà Mau) đặt ra. Sau khi đóng rắn, keo không thôi bất kỳ hóa chất độc hại nào vào nước — đạt yêu cầu tiêu chuẩn nước uống Việt Nam QCVN 01:2009/BYT.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy, không dung môi, thixotropic | 2 thành phần, không styrene |
| Màu sắc | A: Trắng ngà · B: Xám đậm/Đen · Hỗn hợp: Xám | QC màu sắc khi trộn |
| Đóng gói | Ống kép 600 ml (12 ống/thùng) | Pallet 36 thùng. Quy cách khác theo yêu cầu. |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | +10°C – +25°C, khô ráo, tránh nắng |
| Tỷ lệ trộn A:B | 1 : 1 (tự động qua vòi tự trộn) | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.49 kg/l | — |
| Cường độ nén | ~85 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 695 |
| Modul đàn hồi nén | ~5.000 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 695 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~45 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 790 |
| Cường độ kéo | ~23 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 638 |
| Modul đàn hồi căng | ~5.500 N/mm² (7 ngày, +20°C) | ASTM D 638 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +40°C (lâu dài) · +80°C (ngắn hạn 1–2h) | ETAG 001, Phần 5 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C (môi trường/bề mặt) | Sản phẩm: +10°C – +30°C |
| Nhiệt độ thi công | Tgel (thời gian mở) | Tcur (đóng rắn — được chất tải) |
|---|---|---|
| +40°C ⚠ | 3 phút | 3 giờ |
| +35°C đến +40°C | 4 phút | 4 giờ |
| +30°C đến +35°C | 6 phút | 5 giờ |
| +25°C đến +30°C | 8 phút | 6 giờ |
| +20°C đến +25°C ⭐ VN thường | 11 phút | 7 giờ |
| +15°C đến +20°C | 15 phút | 8 giờ |
| +10°C đến +15°C | 20 phút | 12 giờ |
| +5°C đến +10°C | —* (ống phải ≥ +10°C) | 24 giờ |
ETA 14/0368
ICC-ES ESR-3608
NSF/ANSI 61
ISO 834-1
ETAG 001
ASTM D695/638/790
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Lắp ống & xả 2 lần
Lắp vòi tự trộn, lắp ống vào súng bắn. Bơm thử 2 lần đầu — xả bỏ, không sử dụng phần keo này vì chưa trộn đều. Lau sạch đầu vòi bằng vải sạch trước khi bơm vào lỗ.
Bơm keo từ đáy lên
Đưa vòi vào đáy lỗ, bơm keo đồng thời kéo vòi dần ra — tuyệt đối không để bọt khí. Bơm đến khi keo hơi tràn ra miệng lỗ. Lỗ sâu: nối thêm ống dẫn dài.
Cắm thép trong Tgel
Vừa đẩy vừa xoay nhẹ thép neo vào lỗ. Một ít keo phải tràn ra ngoài — kiểm tra keo đã phủ kín. Cắm và đặt đúng vị trí trong khoảng Tgel. 40°C: chỉ có 3 phút!
Chờ đóng rắn Tcur
Không di chuyển, không chất tải lên neo cho đến khi hết Tcur (3–24 giờ tùy nhiệt độ). Vệ sinh dụng cụ và tay bằng Sika® Colma Cleaner và nước xà phòng ấm ngay sau khi dùng.
- Không làm sạch lỗ đúng quy trình: Bụi bê tông làm keo không bám vào thành lỗ — neo bị nhổ khi chịu tải
- Bơm keo từ miệng lỗ xuống: Tạo bọt khí trong lỗ — túi rỗng làm giảm sức chịu tải neo
- Cắm thép sau khi keo gel (sau Tgel): Keo không bám đều, sức chịu tải giảm mạnh
- Chất tải trước Tcur: Neo bị dịch chuyển trong khi keo chưa đủ cứng — liên kết vĩnh viễn hỏng
CHỌN ĐÚNG KEO NEO THÉP
SIKA ANCHORFIX® — SO SÁNH DÒNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc hóa học | BT nứt | ETA CE | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| AnchorFix®-3001 ⭐ | Epoxy cao cấp | ✅ Có | ✅ 2 ETA + ICC-ES | Kết cấu quan trọng, địa chấn, nước uống, kháng cháy |
| AnchorFix®-2+ | Hybrid vinylester | Một phần | ✅ Có | Kết cấu thông thường, cần tốc độ đóng rắn nhanh hơn |
| AnchorFix®-1 | Polyester | Không | Hạn chế | Gạch rỗng, ứng dụng nhẹ — không dùng kết cấu chịu lực |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cấy thép kết cấu quan trọng — yêu cầu ETA châu Âu hoặc ICC-ES: → Sika AnchorFix®-3001
- ▸ Bê tông bị nứt — không được sửa chữa trước: → Sika AnchorFix®-3001 (duy nhất đạt ETAG 001 bê tông nứt)
- ▸ Khu vực nước uống — yêu cầu NSF/ANSI 61: → Sika AnchorFix®-3001
- ▸ Vùng địa chấn, tải gió lớn: → Sika AnchorFix®-3001 (ICC-ES ESR-3608)
- ▸ Gạch rỗng: → Sika AnchorFix®-1 (có lưới lọc)
- ▸ Không chắc chọn sản phẩm nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ THẦU
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA ANCHORFIX®-3001?
Cung cấp đường kính thép, chiều sâu neo, số lượng điểm neo, loại bê tông — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.