SikaBiresin® L302 là gì?
SikaBiresin® L302 là hệ epoxy dán lớp đa dụng, màu trắng, đóng rắn nhiệt độ phòng — phục vụ phần lớn công việc cán lớp khuôn, đồ gá và chi tiết thông thường trong xưởng tooling. Trên trang Sika USA, L302 được mô tả: thao tác tuyệt vời, độ nhớt thấp, cường độ cao, ổn định kích thước rất tốt, thấm vải rất tốt.
Màu trắng có lợi thế thực tế khi làm khuôn: dễ quan sát vùng vải chưa thấm (vùng khô sẽ trắng đục khác màu), dễ kiểm tra bọt khí, và bề mặt sáng giúp thợ đánh giá chất lượng lớp. (Nhận định của PT.)
Về “độ nhớt thấp”: Sika mô tả L302 có độ nhớt thấp trong nhóm nhựa dán lớp có độn; con số trong Product Guide là ~3.000 mPa·s — thấp so với nhựa dán lớp có độn và bột nhào, nhưng cao hơn nhiều so với nhựa infusion (~150 – 550 mPa·s). L302 là hệ cán tay, không dùng cho infusion. (So sánh của PT.)
✓ Màu trắng, đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
✓ Thao tác rất tốt, độ nhớt thấp trong nhóm có độn.
✓ Cường độ cao.
✓ Ổn định kích thước rất tốt.
✓ Thấm vải rất tốt (cloth penetration / wet-out).
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Lamination Systems (Room Temperature) của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR94, CR101, CR107, CR111, TCC-205, TCC-230.
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-302PC. Tài liệu Sika năm 2019 còn liệt kê chất đóng rắn EL-302PC-2 (100 : 19, ~3.000 cps) — không xuất hiện trong Product Guide 12-2024. PT chưa xác nhận tình trạng chất đóng rắn này.
Tên gọi khác: EL-302PC (A) → L302 (A); EL-302PC (B) → L302-1 (B).
● Không phải hệ infusion — độ nhớt ~3.000 mPa·s.
● Thời gian sống ngắn 28 – 34 phút — chia mẻ nhỏ, nhất là xưởng nóng.
● Product Guide chưa công bố Tg/HDT cho L302 — hệ nhiệt độ phòng.
● PDS chưa đăng trên hoachatpt.com — chỉ có SDS.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng tooling làm khuôn, đồ gá nhiệt thường.
▸ Xưởng làm lớp laminate bọc lõi khuôn sandwich (L323).
▸ Xưởng mẫu cần laminate trắng dễ kiểm tra.
▸ Khách đang dùng EL-302PC cần tên mới.
Ghép dữ liệu Sika — màu trắng, nhiệt độ phòng, tỷ lệ 100 : 16, thời gian sống 28 – 34 phút, thấm vải tốt — L302 là hệ dán lớp “xưởng tooling” phổ thông, phù hợp khuôn, đồ gá, mẫu nhiệt thường và lớp laminate bọc lõi L323. Với khuôn lớn cần thời gian cán dài, CR107 (~215 phút) an toàn hơn; khuôn chịu nhiệt dùng CR128 / CR163.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
L302 so với các hệ dán lớp nhiệt thường
| Hệ (chất đóng rắn)* | Tỷ lệ KL | Thời gian sống | Độ nhớt | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L302 (L302-1) | 100 : 16 | 28 – 34 phút | ~3.000 mPa·s | Trắng, có độn, đa dụng |
| SikaBiresin® CR94 (CH94-1/-3/-6) | 100 : 27 | 20 – 160 phút | ~1.000 – 1.200 mPa·s | 100% rắn, toả nhiệt thấp, cường độ cao |
| SikaBiresin® CR107 (CH107-7) | 100 : 28 | ~215 phút | ~1.250 mPa·s | Thời gian sống dài |
| SikaBiresin® CR111 (CH111-1) | 100 : 13 | ~28 phút | ~2.100 mPa·s | Trong suốt; keo, lớp phủ |
| TCC-205 (TCC-102 / TCC-104) | 100 : 25 | 15 – 20 / 30 – 35 phút | ~700 – 800 mPa·s | Dán lớp + keo dán tấm tooling |
*Sika USA Product Guides 12-2024 — hãng công bố, thị trường khác.
Dùng SikaBiresin® L302 ở đâu?
Theo Sika, L302 là hệ dán lớp màu trắng nhiệt độ phòng, đa dụng, có độn, thấm vải tốt — dùng cho khuôn, đồ gá và laminate thông thường.
▸ Khuôn, đồ gá, mẫu cán lớp nhiệt thường.
▸ Laminate mặt và lưng khuôn sandwich lõi L323.
▸ Laminate cần màu trắng dễ kiểm tra.
▸ Gia cường mặt sau gelcoat khuôn.
▸ Chi tiết composite đa dụng.
▸ Vacuum infusion → CR83, CR86.
▸ Khuôn chịu nhiệt → CR128, CR163.
▸ Khuôn lớn cần thời gian cán dài → CR107.
▸ Laminate trong suốt → CR111.
▸ Chống cháy → CR108 FR.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Trang sản phẩm Sika USA, Tooling & Composites và Lamination & Infusion Product Guide 12-2024, bảng đổi tên Sika Advanced Resins. PDS chưa có trên hoachatpt.com; SDS đính kèm.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, có độn, màu trắng | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | L302-1 (tên cũ EL-302PC B) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 16 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 28 – 34 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~3.000 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Đóng rắn | Nhiệt độ phòng | Website Sika USA* |
| Đặc tính | Thao tác tốt; cường độ cao; ổn định kích thước; thấm vải rất tốt | Website Sika USA* |
| Tg, cơ tính, quy cách | Theo PDS — liên hệ PT | Chưa công bố |
*Trang sản phẩm Sika USA; Tooling & Composites và Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; bảng đổi tên Sika Advanced Resins. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | L302 (A) + L302-1 (B) theo tỷ lệ 100 : 16 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn cán lớp, đồ gá kiểm tra nhiệt thường.
Laminate bọc lõi tooling dough L323.
Laminate trắng dễ kiểm tra, gia công.
Gửi PT loại khuôn/đồ gá, kích thước, nhiệt độ làm việc — kỹ sư PT tư vấn L302 hay hệ khác và gửi PDS/SDS.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp nhiệt độ phòng (suy luận kỹ thuật PT). Chi tiết theo PDS SikaBiresin® L302.
Khuôn/mẫu đã phủ chất tách khuôn, gelcoat nếu có; vải sợi cắt sẵn. Xưởng và vật liệu ở nhiệt độ thi công theo PDS.
Cân L302 và L302-1 theo tỷ lệ 100 : 16 khối lượng; khuấy đều thành phần A (có độn) trước khi cân; trộn kỹ. Chỉ trộn lượng dùng hết trong 28 – 34 phút.
Quét nhựa, đặt vải, lăn ép thấm đều và đuổi bọt khí; màu trắng giúp phát hiện vùng chưa thấm.
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng theo PDS trước khi tháo khuôn và gia công.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS L302 (A) và L302-1 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® L
Bảng dưới đặt SikaBiresin® L302 cạnh các sản phẩm dòng L khác. Lưu ý: L302 và L337 là nhựa dán lớp, còn L323 và L325 HT là hỗn hợp nhào (tooling dough) để đắp lõi khuôn.
| Sản phẩm | Tên cũ | Loại | Chất đóng rắn · tỷ lệ KL | Thời gian thao tác | Độ nhớt / dạng | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L302 ĐANG XEM | EL-302PC | Nhựa dán lớp nhiệt thường, có độn, màu trắng | L302-1 · 100 : 16 | 28 – 34 phút | ~3.000 mPa·s | Thấm vải tốt; ổn định kích thước |
| SikaBiresin® L323 | EL-323TC | Tooling dough — hỗn hợp nhào đắp lõi sandwich | Hardener dough · 100 : 100 | 2,0 – 2,5 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | Nhẹ 0,69 g/cm³; CTE ~6 ppm/°C; toả nhiệt 41 °C |
| SikaBiresin® L325 HT | EL-325HTTC | Tooling dough chịu nhiệt cao | Hardener dough · 100 : 25 | 1,5 – 2,0 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | HDT 218 °C; nhẹ 0,63 g/cm³; CTE ~16 ppm/°C |
| SikaBiresin® L337 | EL-337 | Nhựa dán lớp có độn, chịu nhiệt cao | L337 (B) · 100 : 16 | 45 – 60 phút | ~4.000 mPa·s | Liên tục 110 °C, gián đoạn 121 °C; HDT ~114 °C |
*Nguồn: PDS Sika USA (L323 09-2023, L325 HT 07-2023), Tooling & Composites và Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 (L302), bảng đổi tên Sika Advanced Resins — hãng công bố, thị trường khác.
① Cần nhựa để cán lớp sợi hay vật liệu đắp lõi dày? Cán lớp vải sợi: nhiệt thường → L302; khuôn chịu nhiệt đến ~110 – 121 °C → L337 (hoặc các hệ CR). Đắp lõi dày, khuôn sandwich nhẹ → tooling dough L323 / L325 HT.
② Khuôn/đồ gá làm việc ở nhiệt độ nào? Nhiệt độ phòng, gá, mẫu, mô hình → L323 (đóng rắn 7 ngày nhiệt thường). Khuôn sấy nóng, prepreg, autoclave → L325 HT (HDT 218 °C sau sấy đến 177 °C).
③ Lớp laminate bọc ngoài lõi dùng gì? Khuôn nhiệt thường → L302, CR94, CR107. Khuôn chịu nhiệt → L337, CR128, CR163 (tương thích nhiệt với L325 HT — xác nhận bằng thử nghiệm).
Dán ghép tấm tooling polyurethane → keo TCC-230 / TCC-205; tấm epoxy M974 → CR128.
Đi kèm: nhựa dán lớp bọc lõi & keo tấm
| Hệ tham khảo | Vai trò | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR94 | Dán lớp cường độ cao, toả nhiệt thấp | Tg ~90 – 95 °C | Laminate bọc lõi L323 |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp thời gian sống ~215 phút | Tg ~81 °C | Khuôn lớn nhiệt thường |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp không độn; keo dán SikaBlock® M974 | HDT ~137 °C | Laminate khuôn chịu nhiệt |
| SikaBiresin® CR163 | Dán lớp khuôn autoclave | Tg ~166 / 232 °C | Laminate bọc lõi L325 HT |
| TCC-205 / TCC-230 | Nhựa dán lớp và keo dán tấm tooling | MST ~82 °C (TCC-205) | Keo tấm PU SikaBlock® |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® L302 là gì?
Là hệ nhựa epoxy dán lớp màu trắng, đóng rắn ở nhiệt độ phòng của Sika (tên cũ EL-302PC), thao tác tốt, cường độ cao, ổn định kích thước và thấm vải rất tốt.
Tỷ lệ trộn L302 với L302-1?
Theo Sika USA: 100 : 16 theo khối lượng, thời gian sống 28 – 34 phút, độ nhớt hỗn hợp ~3.000 mPa·s.
EL-302PC đổi tên thành gì?
Theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins: EL-302PC (A) thành SikaBiresin® L302 (A), EL-302PC (B) thành L302-1 (B).
L302 có dùng cho infusion không?
Không. L302 là hệ dán lớp cán tay, độ nhớt ~3.000 mPa·s. Với infusion, xem CR83, CR86, CR88.
L302 có chịu nhiệt không?
L302 là hệ nhiệt độ phòng; Product Guide không công bố Tg. Khuôn chịu nhiệt nên dùng CR128 hoặc CR163.
L302 dùng chung với L323 thế nào?
L302 có thể làm lớp laminate mặt và lưng bọc lõi tooling dough L323 trong khuôn sandwich nhiệt thường; cần lớp slurry liên kết theo hướng dẫn Sika.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng SikaBiresin® L (Sika USA)
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® L302?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.