SikaBiresin® CR111 là gì?
SikaBiresin® CR111 là hệ epoxy dán lớp trong suốt, 100% chất rắn — tức không chứa dung môi bay hơi — dùng cho composite hiệu năng cao và các ứng dụng kỹ thuật xây dựng. Điểm đặc biệt so với các hệ dán lớp khác trong nhóm: CR111 được Sika định vị đa năng — vừa dán lớp, vừa làm keo dán, vừa làm lớp phủ.
Sika nêu CR111 được chấp thuận cho tiếp xúc thực phẩm tại Mỹ theo quy định 21 CFR 175.300 (quy định của FDA về lớp phủ nhựa, polymer). Với hạng mục cần chứng nhận tại Việt Nam, phạm vi áp dụng của chấp thuận này cần đối chiếu theo quy định trong nước và điều kiện sử dụng thực tế. (Câu sau: lưu ý của PT.)
“100% rắn” có ý nghĩa thực tế với lớp phủ và keo: không có dung môi bay hơi nên không co ngót do mất dung môi, phù hợp thi công trong không gian kín hơn so với hệ gốc dung môi, và chiều dày khi ướt gần bằng khi khô. (Nguyên lý chung — PT.)
✓ Trong suốt, 100% chất rắn.
✓ Thấm vải tốt — cán tay, ép túi chân không, RTM.
✓ Dùng làm keo dán hoặc lớp phủ nhờ đóng rắn màng mỏng.
✓ Bám chắc, bền trên gỗ, nhiều kim loại, FRP và vật liệu khác.
✓ Chấp thuận tiếp xúc thực phẩm theo 21 CFR 175.300 (Mỹ).
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Standard Epoxy Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA). Bảng dòng sản phẩm mô tả CR111 là hệ dán lớp cho khuôn và chi tiết composite, cũng dùng làm keo phủ.
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-300; PDS SikaBiresin® CR111 phiên bản 01.01 (05-2024) — sản phẩm hiện hành.
Tên gọi khác: EL-300 (A) → CR111 (A); EL-300 (B) → CH111-1 (B). Lưu ý: Tooling & Composites Product Guide 12-2024 in nhầm chất đóng rắn của CR111 là “CH108-4” — Lamination Guide và SDS ghi đúng CH111-1.
● Thời gian sống ngắn (~28 phút) — trộn mẻ nhỏ.
● Chỉ 1 chất đóng rắn CH111-1, tỷ lệ 100 : 13 (KL).
● Chấp thuận FDA là quy định Mỹ — đối chiếu yêu cầu tại Việt Nam.
● Độ trong suốt lâu dài dưới UV: chưa có dữ liệu — cần thử nếu dùng ngoài trời.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng composite cần laminate trong suốt, thấy vân sợi.
▸ Nhà thầu xây dựng cần epoxy dán lớp, gia cường, phủ bảo vệ.
▸ Xưởng gỗ, đồ nội thất cần lớp phủ/keo epoxy trong.
▸ Ứng dụng cần vật liệu có chấp thuận tiếp xúc thực phẩm (FDA).
Ghép dữ liệu Sika — trong suốt, 100% rắn, HDT ~111 °C, thời gian sống ngắn ~28 phút, dùng làm keo và lớp phủ, chấp thuận FDA — CR111 là hệ đa năng nhất trong nhóm dán lớp, phù hợp khi cùng một vật tư phải phục vụ nhiều việc: dán lớp, phủ, dán. Hạn chế lớn nhất là thời gian sống ngắn — không hợp khuôn lớn nhiều lớp (dùng CR107). Với laminate carbon thẩm mỹ lộ vân, CR111 là lựa chọn tự nhiên nhờ độ trong.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Dán lớp, keo dán, lớp phủ
| Vai trò | Sika nêu | Lưu ý khi áp dụng |
|---|---|---|
| Dán lớp (laminating) | Thấm vải tốt; cán tay, ép túi chân không, RTM | Thời gian sống ~28 phút — chia mẻ nhỏ |
| Keo dán (coating adhesive) | Liên kết rất chắc, bền trên gỗ, nhiều kim loại, FRP | Chuẩn bị bề mặt: sạch, khô, nhám — thử bám dính |
| Lớp phủ (coating) | Đóng rắn thành màng mỏng | Kiểm tra độ bền UV nếu dùng ngoài trời |
| Kỹ thuật xây dựng | Laminate hiệu năng cao cho civil engineering | Đối chiếu yêu cầu thiết kế, tiêu chuẩn trong nước |
Cột “Sika nêu”: trang sản phẩm Sika USA. Cột “Lưu ý”: khuyến nghị của PT.
Dùng SikaBiresin® CR111 ở đâu?
Theo Sika, ứng dụng tiêu biểu của CR111 là sản xuất laminate hiệu năng cao cho composite và kỹ thuật xây dựng, bằng cán tay, ép túi chân không và RTM; đồng thời dùng làm keo phủ cho gỗ, kim loại, FRP.
▸ Laminate composite trong suốt, lộ vân sợi carbon/thuỷ tinh.
▸ Chi tiết cán tay, ép túi chân không, RTM.
▸ Keo dán gỗ, kim loại, FRP.
▸ Lớp phủ epoxy màng mỏng.
▸ Ứng dụng cần chấp thuận tiếp xúc thực phẩm (FDA, Mỹ).
▸ Khuôn lớn nhiều lớp → CR107 (thời gian sống ~215 phút).
▸ Chống cháy → CR108 FR, CR134 FR.
▸ Gia cường kết cấu bê tông chịu lực → hệ Sikadur® / SikaWrap®.
▸ Khuôn chịu nhiệt cao → CR128.
▸ Vacuum infusion → CR83, CR80.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion Product Guide 12-2024) và trang sản phẩm SikaBiresin® CR111; PDS 01.01 (05-2024) đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, trong suốt, 100% chất rắn | Website Sika USA* |
| Chất đóng rắn | CH111-1 (tên cũ EL-300 B) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 13 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | ~28 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~2.100 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| HDT | ~111 °C (232 °F) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ kéo | ~78,6 MPa (11.400 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Cường độ uốn · mô đun uốn | ~95,8 MPa (13.900 psi) · ~3.034 MPa (440.000 psi) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ giãn dài | ~4% | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Chấp thuận | Tiếp xúc thực phẩm Mỹ — 21 CFR 175.300 | Website Sika USA* |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và trang sản phẩm SikaBiresin® CR111 (PDS 05-2024); quy đổi °F/psi. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR111 (A) + CH111-1 (B) theo tỷ lệ 100 : 13 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Chi tiết carbon lộ vân, đồ thể thao, nội thất.
Laminate, lớp phủ, dán gỗ, kim loại, FRP.
Theo chấp thuận FDA 21 CFR 175.300 — đối chiếu quy định trong nước.
Gửi PT vai trò cần dùng (dán lớp, keo, lớp phủ), vật liệu nền, môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, tiếp xúc thực phẩm) — kỹ sư PT tư vấn và gửi PDS/SDS theo lô.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn theo PDS SikaBiresin® CR111 đính kèm.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn, sợi cắt sẵn, vật tư ép túi (nếu có) sẵn sàng. Kiểm tra nhựa có kết tinh không; đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công khuyến nghị trên PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 13 (CH111-1) khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (~28 phút).
Quét hoặc lăn nhựa lên khuôn, đặt từng lớp sợi, lăn ép để thấm đều và đuổi bọt khí. Với ép túi chân không hoặc RTM, thực hiện theo quy trình của xưởng trong thời gian sống.
Để đóng rắn và sấy sau theo PDS để đạt HDT ~111 °C. Với lớp phủ/keo, chuẩn bị bề mặt sạch, khô, nhám và thử bám dính trước.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR111 và chất đóng rắn CH111-1 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 7 hệ SikaBiresin® CR laminating
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR111 cạnh 6 hệ nhựa SikaBiresin® CR khác trong cùng đợt sản phẩm. Chọn hệ trước theo phương pháp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu đặc biệt; sau đó mới chọn chất đóng rắn theo thời gian sống.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ (Tg/HDT) | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR101 | EL-335 | Cán tay, ép túi | CH101-2 / CH101-3 | 40–60 / 85–95 phút | HDT 91 / 101 °C; dùng đến ~107 °C | Dai, chịu va đập cao |
| SikaBiresin® CR107 | AL-2017 | Cán tay, ép túi, RTM | CH107-7 | ~215 phút | Tg ~81 °C | Thời gian sống dài — khuôn, chi tiết lớn |
| SikaBiresin® CR108 FR | AL 2020 | Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi | CH108-1 / -4 / -8 | 61 / 222 / 480 phút | Tg ~108 / 95 / 93 °C | Chống cháy, không halogen |
| SikaBiresin® CR111 ĐANG XEM | EL-300 | Cán tay, ép túi, RTM; keo, lớp phủ | CH111-1 | ~28 phút | HDT ~111 °C | Trong suốt, 100% rắn, FDA 21 CFR 175.300 |
| SikaBiresin® CR128 | EL-336 | Cán tay làm khuôn; keo dán tấm SikaBlock® M974 | CH128-2 / CH128-4 | 35–50 / 120–140 phút | HDT ~137 °C (CH128-4) | Không độn, không gây ố |
| SikaBiresin® CR134 FR | Biresin® CR134 | Cán tay | Dòng CH132 (vd. CH132-5) | Theo chất đóng rắn | Tg đến ~132 °C | Có độn, chống cháy UL94 V-0 (với CH132-5) |
| SikaBiresin® CR135 | Biresin® CR135 | RTM | CH135-4 | Theo PDS | Chịu nhiệt đến ~150 °C | Tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; CR134 FR, CR135: website Sika EU / danh mục Sika trên Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F; giá trị có dấu * trong tài liệu gốc đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
① Có yêu cầu chống cháy? Có → CR108 FR (không halogen, nhiều quy trình, 3 tốc độ) hoặc CR134 FR (cán tay, có độn, UL94 V-0, Tg đến ~132 °C).
② Phương pháp? RTM chịu nhiệt cao → CR135. Infusion → xem CR83 / CR80 / CR120 / CR131. Cán tay, ép túi → câu ③.
③ Làm khuôn hay chi tiết? Khuôn cán tay chịu nhiệt ~137 °C, cần nhựa không độn không ố, hoặc dán tấm SikaBlock® M974 → CR128. Khuôn/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài → CR107.
④ Yêu cầu đặc biệt? Chi tiết dai, chịu va đập, đồ gá kiểm tra, dùng đến ~107 °C → CR101. Cần trong suốt, làm lớp phủ/keo, xây dựng, tiếp xúc thực phẩm (FDA) → CR111.
Mẫu master → tấm SikaBlock®; dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ infusion & cán tay khác
| Hệ tham khảo trên hoachatpt.com | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Trang |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Xem trang CH83 |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion, RTM | ~120 °C | CR120 (A) |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR111 là gì?
SikaBiresin® CR111 (tên cũ EL-300) là hệ nhựa epoxy dán lớp trong suốt, 100% chất rắn của Sika cho composite và kỹ thuật xây dựng; dùng cán tay, ép túi, RTM và làm keo dán hoặc lớp phủ trên gỗ, kim loại, FRP.
Tỷ lệ trộn CR111 với CH111-1?
Theo Sika USA, tỷ lệ 100 : 13 theo khối lượng, thời gian sống khoảng 28 phút, độ nhớt hỗn hợp khoảng 2.100 mPa·s.
CR111 có được dùng tiếp xúc thực phẩm không?
Sika nêu CR111 được chấp thuận tiếp xúc thực phẩm tại Mỹ theo quy định 21 CFR 175.300. Khi áp dụng tại Việt Nam, cần đối chiếu quy định trong nước và điều kiện sử dụng thực tế.
CR111 chịu nhiệt bao nhiêu?
HDT khoảng 111 °C (232 °F) theo bảng dòng sản phẩm Sika USA.
CR111 có dùng làm keo dán được không?
Có. Sika nêu CR111 có thể dùng làm keo phủ nhờ khả năng đóng rắn thành màng mỏng, tạo liên kết rất chắc và bền trên gỗ, nhiều kim loại, FRP và vật liệu khác.
CR111 có trong suốt lâu dài ngoài trời không?
PT chưa có dữ liệu độ bền màu dưới UV của CR111. Nếu dùng ngoài trời, cần thử nghiệm hoặc cân nhắc lớp phủ bảo vệ UV.
Chất đóng rắn của CR111 là CH111-1 hay CH108-4?
CH111-1 (tên cũ EL-300 B). Một bảng tổng hợp của Sika USA in nhầm CH108-4 cho CR111; Lamination Guide và SDS ghi đúng CH111-1.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ nhựa laminating SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR111?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.