SikaBiresin® AP551
Bột trét polyester gia cường sợi đóng rắn nhanh — dán và trám cường độ cao
SikaBiresin® AP551 là bột trét polyester công nghiệp có độn sợi, đông kết rất nhanh, trộn 100 : 2 với kem BPO, được thiết kế làm “patch paste” để dán và trám nhiều loại nền. Theo PDS, AP551 dán và sửa FRP – FRP, chi tiết kim loại vào sợi thuỷ tinh, kim loại – bê tông, gỗ – gỗ, kim loại – kim loại, khối chi tiết vào FRP; dựng lại vùng vỡ và dùng cho gia công hàng hải.
Bột mịn như kem, ít nhốt khí, đắp được nhiều độ dày với co ngót tối thiểu; sau đóng rắn gia công được và nhận hầu hết lớp phủ, phim trang trí mà không loang màu. Hoàn thiện được sau 15–20 phút. Tên cũ là P-51. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP551.

*Theo PDS SikaBiresin® AP551 v01.01 (10/2024, en_US) — Evidence: FACT.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Có độn sợi — dán và trám cường độ cao
AP551 là bột “vá chịu lực” màu xám: vừa dán hai chi tiết, vừa lấp khe, vừa dựng lại mép vỡ — trong một vật liệu đông kết nhanh. Sợi độn trong bột tăng cường độ so với bột trét làm phẳng thông thường, phù hợp vị trí chịu va chạm.
PDS công bố sau 7 ngày ở 25 °C: 83 Shore D, cường độ nén 24 MPa, mô-đun nén 434 MPa, cường độ kéo 17 MPa, mô-đun kéo 2.744 MPa; HDT 55 °C (66 psi); hệ số giãn nở 52 ppm/°C; hút nước 1,2 % sau 24 giờ.
Pot life 4–7 phút (100 g), đông kết 10–20 phút và hoàn thiện được sau 15–20 phút — phù hợp sửa nhanh trên dây chuyền hoặc tại hiện trường.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Bám dính tốt với nhiều loại nền.
✓ Độ bền va đập cao.
✓ Đông kết rất nhanh; co ngót tối thiểu.
✓ Có độn sợi — tăng cường độ.
✓ Hút ẩm thấp (theo hãng).
Vị trí trong hệ thống: AP551 thuộc nhóm “All Polyester Filling & Fairing” của Sika, cùng AP112 — hai bột có độn sợi cho dán và dựng vùng vỡ.
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-51; bán song song với AP112.
Tên gọi trước đây: P-51 — PDS ghi “SikaBiresin® AP551 (Formerly P-51)”.
▸ Nhiệt độ làm việc thấp: HDT 55 °C (66 psi), 49 °C (264 psi).
▸ Hút nước 1,2 % sau 24 giờ — vùng ngâm nước cần lớp phủ bảo vệ.
▸ Pot life 4–7 phút — trộn lượng nhỏ.
▸ Đọc SDS AP551; thông gió, găng, kính.
Xưởng tàu thuyền FRP — gia công, sửa vùng vỡ, gắn chi tiết.
Xưởng cơ khí – composite — gắn bạc, chi tiết kim loại vào FRP.
Thi công đa vật liệu — kim loại, gỗ, bê tông.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Dán FRP – FRP; chi tiết kim loại vào sợi thuỷ tinh; khối chi tiết vào FRP.
▸ Kim loại – bê tông, gỗ – gỗ, kim loại – kim loại.
▸ Dựng lại vùng vỡ; gia công hàng hải.
▸ Sửa chữa cần dán + trám cường độ cao.
▸ Làm phẳng mịn bề mặt lớn — AP078/AP014.
▸ Vùng nóng trên ~50 °C.
▸ Vùng ngâm nước không có lớp phủ.
▸ Mối nối kết cấu chịu tải cao — keo kết cấu.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP551 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester có độn sợi | Benzoyl peroxide | FACT · PDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | FACT · PDS |
| Trạng thái · màu | Hồ thixotropic · xám | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | Màu hỗn hợp tuỳ kem |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | — | 1,38 g/cm³ |
| Pot life (100 g, 25 °C) | — | — | 4–7 phút |
| Đông kết · hoàn thiện | — | — | 10–20 phút · 15–20 phút |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH & NHIỆT TÍNH SAU 7 NGÀY Ở 25 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 83 | ASTM D2240 |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 4.360 psi (≈ 30 MPa)* · 1.490 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 17 MPa · 2.744 MPa | ASTM D638 |
| Cường độ nén · mô-đun nén | 24 MPa · 434 MPa | ASTM D695 |
| HDT (66 psi / 264 psi) | 55 °C / 49 °C | ASTM D648 |
| Hệ số giãn nở | 52 ppm/°C | ASTM D696 |
| Hút nước 24 giờ | 1,2 % | ASTM D570 |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® AP551 v01.01 (10/2024). *PDS ghi “4,360 psi (41 MPa)” — quy đổi đúng của 4.360 psi là khoảng 30 MPa; PT dùng giá trị psi gốc, cần hãng xác nhận.
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | Tài liệu hãng ghi “cung cấp theo yêu cầu”; thị trường Mỹ có lon quart, gallon kèm tuýp BPO — liên hệ PT xác nhận quy cách có sẵn. | PDS · nhà phân phối |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C, bao bì gốc) | Tài liệu hãng |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): 100 : 2 theo khối lượng — mỗi 500 g bột cần 10 g kem BPO.
Nơi dùng AP551
Về mặt kỹ thuật, AP551 phù hợp gắn bạc ren, tấm đệm kim loại vào vỏ FRP — ứng dụng PDS nêu.
Đắp lại mép, góc vỡ trên chi tiết FRP, sau đó phủ bột hoàn thiện mỏng để mài đẹp.
Gia công, sửa chữa trong xưởng tàu — kết hợp lớp phủ bảo vệ cho vùng ngâm nước.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 4–7 phút (100 g, 25 °C) — trộn lượng vừa đủ dùng.
Đông kết 10–20 phút; hoàn thiện được sau 15–20 phút theo PDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Dán, trám hay chống cháy — chọn bột polyester nào?
| Tiêu chí | AP551 | AP771 | AP112 (+ BPO) | AP539 | AP014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-51 | APF-77/1 R | P-11 Type II | P-39* | P-14 |
| Đặc điểm chính | Độn sợi, dán + trám, va đập cao | Nhẹ, chống cháy, tự dập lửa | Độn sợi, dựng vùng vỡ | Radius putty sau gelcoat (MEKP) | Trám đa năng |
| Màu | Xám | Trắng ngà | Trắng / xanh lá | Trung tính | Trắng, xám |
| Shore D | 83 | 80 | 83 | 79 | 86 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,38 g/cm³ | 1,04 g/cm³ | 1,38 g/cm³ | — | 1,63–1,76 g/cm³ |
| Pot life (~100 g, 25 °C) | 4–7 phút | 8–13 phút | 4–6 / 8–10 phút | 20–30 phút | 4–7 phút |
| Chống cháy | — | FAR 25.853(a) | — | — | — |
| Nguồn | FACT · PDS 10/2024 | FACT · PDS 10/2024 | TDS 2019 | Product guide 2024 | FACT · PDS 05/2024 |
*Theo đối chiếu product guide. Tất cả trộn 100 : 2 với kem BPO trừ AP539 (MEKP). Giá trị định hướng, không phải giá trị thiết kế.
① Dán + trám cường độ cao, dựng vùng vỡ, gắn chi tiết kim loại vào FRP — cần mài sau 15–20 phút → AP551.
② Trám, sửa tấm tổ ong, bề mặt panel nội thất máy bay, phương tiện cần FAR 25.853 → AP771.
③ Giống AP551 nhưng cần bản trắng pot life dài hơn (8–10 phút) → AP112 + BPO.
④ Trám góc bo trong khuôn sau lớp gelcoat → AP539 (MEKP).
⑤ Làm phẳng đa năng, bề mặt cứng, chịu 140 °C → AP014.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: bộ cơ tính của AP551 trong PDS trùng khớp với AP112 (83 D; mô-đun kéo 2.744 MPa; nén 24 MPa; HDT 55/49 °C; hút nước 1,2 %). Khác biệt chính theo tài liệu là màu (AP551 xám; AP112 trắng/xanh lá) và thời gian hoàn thiện. PT khuyến nghị chọn theo màu nền, tốc độ và sản phẩm sẵn có.
PDS có điểm không nhất quán ở cường độ uốn (ghi 4.360 psi nhưng quy đổi 41 MPa); PT dùng giá trị psi gốc (~30 MPa) và sẽ xác nhận lại với hãng. Với vùng tiếp xúc nước thường xuyên, nên phủ lớp bảo vệ do hút nước 1,2 %.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP551
SikaBiresin® AP551 là gì?
Là bột trét polyester có độn sợi, đông kết rất nhanh, trộn 100 : 2 với kem BPO, dùng dán và trám nhiều loại nền, dựng lại vùng vỡ theo PDS.
P-51 có phải AP551?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® AP551 (Formerly P-51)”.
AP551 dán được vật liệu nào?
FRP – FRP, kim loại vào sợi thuỷ tinh, kim loại – bê tông, gỗ – gỗ, kim loại – kim loại, khối chi tiết vào FRP.
Bao lâu mài được?
Pot life 4–7 phút, đông kết 10–20 phút, hoàn thiện sau 15–20 phút theo PDS.
AP551 khác AP112 thế nào?
Cùng nhóm bột có độn sợi, cơ tính công bố tương đương; AP551 màu xám, AP112 có bản trắng và xanh lá với tốc độ khác nhau.
AP551 chịu nhiệt bao nhiêu?
HDT 55 °C (66 psi) theo PDS — không dùng cho vùng nóng.
AP551 có dùng dưới nước được không?
Hút nước 1,2 % sau 24 giờ; vùng ngâm nước nên có lớp phủ bảo vệ.
Mua SikaBiresin® AP551 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP551 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP551 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP551 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Dán và trám chịu lực với SikaBiresin® AP551
Gửi PT vật liệu cần dán, kích thước vùng vỡ và điều kiện làm việc — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.