TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-628 FIRE WRAP
SikaSeal®-628 Fire Wrap là băng quấn intumescent tự dính thuộc hệ SikaSeal® Passive Fire Protection, được phát triển để bịt kín các ống nhựa (PVC cứng, PVC mềm, PP, PE, HDPE) xuyên qua cấu kiện ngăn cháy như tường bê tông, sàn bê tông và tường gạch. Khi nhiệt độ đám cháy kích hoạt lớp graphite trương nở nhiệt (≥150°C), vật liệu trương nở với lực lớn, bóp bẹp hoàn toàn ống nhựa đang nóng chảy và lấp kín lỗ hở — ngăn cháy lan, khí nóng và khí độc xuyên sang khoang tiếp giáp trong tối thiểu 120 phút, đạt phân loại EI 120 theo EN 1366-3. Dòng 628 là mã riêng trong danh mục SikaSeal® Fire Wrap, được đặc tả độc lập trong TDS riêng — cùng họ sản phẩm với 629 nhưng có thể có khác biệt về dải đường kính ống và cấu kiện áp dụng được chứng nhận; kỹ sư PT sẽ xác nhận phù hợp theo yêu cầu dự án cụ thể.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ EI 120 theo EN 1366-3 — chứng nhận độc lập 120 phút chống cháy lan cho ống nhựa xuyên tường và sàn bê tông
- ▸ Tự dính (self-adhesive) — thi công không cần kẹp cơ học, bóc giấy silicon và quấn trực tiếp quanh thân ống
- ▸ Graphite trương nở nhiệt, kích hoạt ≥150°C — không phản ứng ở điều kiện vận hành thường, ổn định lâu dài khi lắp đặt
- ▸ Dải ống nhựa phủ toàn diện — PVC cứng, PVC mềm, PP, PE, HDPE đều trong phạm vi áp dụng
- ▸ Băng cuộn mềm, cắt tại chỗ — dễ thi công tại vị trí khó tiếp cận, góc cạnh, sàn và tường
- ▸ CE Marking, hồ sơ kỹ thuật đầy đủ — TDS + DoP (Declaration of Performance) hỗ trợ nghiệm thu PCCC theo QCVN 06:2022/BXD
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng được cho ống kim loại — thép, đồng, inox không tan chảy khi cháy, cơ chế intumescent không phát huy
- ✗ Không thay thế keo trám khe — không bịt được khe co giãn kiến trúc hoặc khe hở dạng phẳng diện rộng
- ✗ Không tự hoàn thiện toàn bộ lỗ xuyên — phần khe hở xung quanh ống cần bổ sung SikaSeal®-623 Fire hoặc 632 Fire Putty+
- ✗ Dải Ø và cấu kiện áp dụng theo TDS riêng — không tự suy đoán tương đương 629; hỏi kỹ sư PT nếu không chắc
Nhà thầu MEP và kỹ sư PCCC đặc tả SikaSeal®-628 trong hồ sơ kỹ thuật; chủ đầu tư/tư vấn giám sát cần xác nhận vật liệu bịt kín ống nhựa đúng mã và đủ chứng nhận EI 120 EN 1366-3 để nghiệm thu.
SikaSeal®-628 và -629 Fire Wrap là hai mã riêng biệt trong cùng dòng băng quấn. Nếu hồ sơ đặc tả yêu cầu cụ thể một trong hai mã, sử dụng đúng mã đó. Liên hệ PT để so sánh TDS và xác nhận scope nếu cần thay thế mã.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống nhựa PVC cứng, PVC mềm, PP, PE, HDPE xuyên tường bê tông ngăn cháy
- ▸ Ống nhựa xuyên sàn bê tông giữa các tầng có yêu cầu phân loại chống cháy EI
- ▸ Ống cấp thoát nước, ống HVAC, ống điều hoà, ống kỹ thuật MEP dân dụng và công nghiệp
- ▸ Công trình nhà ở, văn phòng, thương mại, bệnh viện, nhà máy, khu công nghiệp
- ▸ Dự án có đặc tả kỹ thuật ghi cụ thể mã SikaSeal®-628 Fire Wrap
- ▸ Hệ thống PFP tích hợp kết hợp với SikaSeal®-623 Fire và SikaSeal®-632 Fire Putty+
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ống thép, ống đồng, ống inox và ống có lõi kim loại — không phù hợp cơ chế intumescent
- ✗ Ống nhựa ngoài dải Ø được chứng nhận theo TDS của 628 — kiểm tra TDS trước khi thi công
- ✗ Bịt kín khe co giãn kiến trúc hoặc khe hở thi công dạng phẳng diện rộng — dùng SikaSeal®-623 Fire thay thế
- ✗ Môi trường thường xuyên ngập nước hoặc ăn mòn mạnh — đánh giá thêm điều kiện lắp đặt
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Băng quấn intumescent tự dính (cuộn) | Self-adhesive intumescent fire wrap strip |
| Thành phần hoạt tính | Graphite trương nở nhiệt | Kích hoạt ≥150°C, trương nở mạnh đến ~1.000°C |
| Kích thước băng (rộng × dày) | 50mm × 4mm | Cuộn 1m hoặc 2m/cuộn |
| Phân loại chống cháy | EI 120 | EN 1366-3 — thử nghiệm độc lập |
| Ống nhựa áp dụng | PVC cứng, PVC mềm, PP, PE, HDPE | Dải Ø cụ thể theo TDS 628 — xác nhận với PT |
| Cấu kiện ngăn cháy phù hợp | Tường & sàn bê tông, tường gạch | Chiều dày tối thiểu theo TDS 628 |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C đến +35°C | Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất | Trong bao bì gốc chưa mở, điều kiện bảo quản đúng |
| Chứng nhận | CE Marking, EN 1366-3 | Kèm DoP (Declaration of Performance) theo CPR |
SikaSeal®-628 Fire Wrap có TDS riêng (tải tại đây) với bảng tra số lớp quấn theo đường kính ống và loại cấu kiện. Luôn đối chiếu TDS 628 (không dùng TDS 629) để đảm bảo tuân thủ đúng chứng nhận EN 1366-3. Liên hệ kỹ sư PT để được hỗ trợ tính định mức theo bản vẽ MEP.
CE Marking
QCVN 06:2022/BXD
Hình: Thi công SikaSeal®-628 Fire Wrap — quấn băng tự dính trực tiếp quanh ống nhựa tại điểm tiếp giáp cấu kiện ngăn cháy
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC NHẬN TDS
Tra TDS SikaSeal®-628 Fire Wrap để xác nhận Ø ống và loại cấu kiện trong phạm vi chứng nhận. Không dùng TDS 629 thay thế — hai sản phẩm có bảng tra riêng. Xác định số lớp quấn và độ dài băng cần thiết.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt ống tại vị trí quấn — không có dầu mỡ, bụi, độ ẩm. Bề mặt bê tông xung quanh lỗ xuyên cũng cần sạch để keo trám sau đó bám tốt. Cắt băng đúng độ dài theo tính toán.
QUẤN BĂNG
Bóc lớp giấy silicon bảo vệ. Bắt đầu từ điểm tiếp giáp ống – cấu kiện, quấn chặt và đều, chồng mép ≥10mm. Đảm bảo không có khe hở giữa các vòng quấn. Dùng tay ép chặt toàn bộ băng sau khi quấn xong.
BỊT KÍN & NGHIỆM THU
Bịt phần khe hở còn lại xung quanh ống bằng SikaSeal®-623 Fire (bơm súng) hoặc SikaSeal®-632 Fire Putty+ (trát tay). Chụp ảnh nghiệm thu từng điểm xuyên. Lập danh sách vị trí và mã sản phẩm đã thi công lưu vào hồ sơ PCCC.
Bảo quản +5°C đến +35°C, tránh ánh nắng và ẩm ướt. Không cần PPE đặc biệt khi thi công bình thường — đeo găng tay khi tiếp xúc lâu. Hạn dùng 24 tháng từ ngày sản xuất. Sản phẩm đã mở cần dùng sớm.
✗ Dùng TDS của 629 để tra định mức cho 628 → sai số lớp/chiều dài, mất chứng nhận EI. ✗ Quấn thiếu lớp → điểm yếu khi cháy. ✗ Bỏ qua bước bịt khe hở xung quanh ống → hệ thống không đạt EI 120. ✗ Dùng cho ống kim loại → không hiệu quả.
628 vs. TOÀN HỆ SikaSeal® FIRE
SO SÁNH VÀ HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Dạng | Ứng dụng chính | Rating | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaSeal®-628 Fire Wrap ⭐ | Băng quấn | Ống nhựa PVC/PP/PE/HDPE xuyên tường & sàn — theo TDS riêng | EI 120 | — |
| SikaSeal®-629 Fire Wrap | Băng quấn | Ống nhựa Ø16–160mm, bề mặt sạch tiêu chuẩn | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-629 Fire Wrap+ | Băng quấn | Ống nhựa — keo cải tiến cho bề mặt ẩm/thô/cải tạo | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-627 Fire Collar | Đai vít | Ống nhựa đã lắp cố định — vít vào mặt tường/sàn | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-623 Fire+ | Keo trám | Khe hở xung quanh ống, cáp điện, ống kim loại | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-632 Fire Putty+ | Vữa bả | Lỗ xuyên phức tạp, hỗn hợp ống + cáp + khe lớn | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-636 Fire Brick | Gạch tháo lắp | Lỗ xuyên lớn cần tháo thêm cáp/ống trong tương lai | EI 120 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN ĐÚNG MÃ
- ▸ Hồ sơ đặc tả ghi “SikaSeal®-628 Fire Wrap”: → Dùng 628 đúng mã — không thay bằng 629 khi chưa có xác nhận từ tư vấn thiết kế
- ▸ Ống nhựa PVC/PP/PE Ø16–160mm, thi công mới, bề mặt sạch, chưa xác định mã: → Có thể xem xét SikaSeal®-629 Fire Wrap hoặc 629+ — liên hệ PT so sánh TDS
- ▸ Ống đã lắp cố định, không thể quấn băng xung quanh thân: → SikaSeal®-627 Fire Collar (đai vít vào mặt tường/sàn)
- ▸ Sau khi quấn băng (628 hoặc 629), cần hoàn thiện khe hở còn lại: → Kết hợp SikaSeal®-623 Fire+ (keo trám) hoặc SikaSeal®-632 Fire Putty+ (trát bằng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU MEP, KỸ SƯ PCCC & TƯ VẤN GIÁM SÁT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
HỆ THỐNG PCCC TOÀN DIỆN
Kết hợp để hoàn chỉnh lỗ xuyên: băng quấn ống + keo trám khe hở xung quanh = hệ thống đạt EI 120
SikaSeal®-632 Fire Putty+Vữa bả chống cháy — hoàn thiện bề mặt lỗ xuyên phức tạp, nhiều chủng loại→
SikaSeal®-635 Fire FoamBọt PU 2 thành phần — lấp đầy khoảng trống lớn trước khi quấn băng hoặc trát bề mặt→
Các phiên bản băng quấn khác trong hệ SikaSeal® Fire Wrap — chọn theo đặc tả hoặc điều kiện thi công
Khi điều kiện thi công không cho phép quấn băng trực tiếp quanh thân ống
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-628 Fire Wrap?
Gửi danh sách ống (Ø, loại nhựa, số điểm xuyên) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tra bảng TDS, tính định mức vật tư cho toàn hệ thống và báo giá trong 2 giờ làm việc.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.