ETA 21-0719 · ETA 21-0718 · Hỗn hợp xuyên tường/sàn
SikaSeal®-636 Fire Brick
Gạch Chống Cháy Tháo Lắp — Hỗn Hợp Xuyên Tường & Xuyên Sàn MEP
Gạch bọt PU đóng rắn sẵn màu đỏ nâu, tháo lắp hoàn toàn không phá vỡ kết cấu — giải pháp chống cháy thụ động nhanh, linh hoạt cho phòng kỹ thuật MEP hỗn hợp nhiều loại đường ống và cáp điện. Một mặt thi công duy nhất. Cách âm lên đến 68 dB. Tuổi thọ 6 năm.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-636 FIRE BRICK
SikaSeal®-636 Fire Brick là gạch bọt polyurethane đóng rắn sẵn (pre-cured PU foam brick), dạng tháo lắp hoàn toàn — giải pháp chống cháy thụ động nhanh và linh hoạt nhất cho hỗn hợp xuyên tường và xuyên sàn MEP phức tạp. Điểm then chốt phân biệt với tất cả sản phẩm chống cháy còn lại trong hệ SikaSeal Fire: Fire Brick có thể tháo ra, bổ sung hoặc điều chỉnh đường ống/cáp điện, rồi lắp lại mà không cần phá vỡ hay thi công lại — lý tưởng cho phòng kỹ thuật (MER/EPS room) thường xuyên cần can thiệp trong suốt vòng đời công trình. Gạch được sản xuất sẵn tại nhà máy từ bọt PU intumescent, màu đỏ nâu đặc trưng, kích thước 200 × 144 × 60 mm — xếp vào lỗ xuyên như xếp gạch xây, ép khít để đạt ngăn cháy.
SikaSeal®-636 Fire Brick được chứng nhận theo hai hệ thống: ETA 21-0719 (SikaSeal-698 Fire System) và ETA 21-0718 (SikaSeal-699 Fire System), phù hợp tường cứng, sàn cứng và tường khung nhẹ. Dùng được cho hỗn hợp cáp điện, cable tray, conduit, ống kim loại và ống nhựa đường kính <50 mm. Có thể kết hợp cùng SikaSeal®-635 Fire Foam để lấp đầy khoảng trống còn lại không có gạch.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tháo lắp hoàn toàn — không phá vỡ kết cấu tường/sàn khi cần thêm/bớt ống hoặc cáp sau nghiệm thu
- ▸ Một mặt thi công (one-sided) — không cần tiếp cận cả hai mặt tường hoặc cả trên lẫn dưới sàn
- ▸ Hỗn hợp xuyên đa dạng — cùng một hộp có thể xử lý cáp điện, cable tray, conduit và ống kim loại lẫn ống nhựa
- ▸ Cách âm 64–68 dB Dn,e,w — kiêm chức năng cách âm giữa các phòng kỹ thuật và không gian văn phòng
- ▸ Tuổi thọ 6 năm — dài nhất trong hệ SikaSeal Fire dạng tháo lắp
- ▸ Sạch sẽ, nhanh chóng — không cần súng bơm keo, không cần trộn hoá chất, không gây mùi, không dây bẩn
- ▸ Kết hợp cùng Fire Foam — dùng SikaSeal®-635 Fire Foam lấp đầy khoảng trống còn lại để hoàn thiện ngăn cháy
KHÔNG DÙNG CHO
(tránh sai quy cách)
- ✗ Ống nhựa đơn lẻ Ø >50 mm — cần SikaSeal-623/627/628 phù hợp hơn
- ✗ Khe co giãn kết cấu (structural expansion joints)
- ✗ Bề mặt ẩm ướt hoặc tiếp xúc nước thường xuyên
- ✗ Lỗ xuyên không đủ kín để ép gạch vào — khoảng trống lớn cần kết hợp Fire Foam
- ✗ Không thi công khi lỗ xuyên chưa được làm sạch hoặc bề mặt bị bụi bẩn
Kỹ sư MEP / PCCC xử lý phòng kỹ thuật hỗn hợp nhiều loại dịch vụ · Nhà thầu cơ điện cần giải pháp chống cháy nhanh và tháo lắp được · BQL tòa nhà cần cập nhật tuyến MEP sau nghiệm thu mà không ảnh hưởng chứng chỉ PCCC hiện hữu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hỗn hợp xuyên (mixed penetration) — cáp điện + cable tray + conduit + ống kim loại + ống nhựa Ø <50 mm cùng một lỗ
- ▸ Phòng kỹ thuật MEP (MER/EPS room) — nơi thường xuyên có điều chỉnh tuyến cáp trong vận hành
- ▸ Tường cứng (bê tông/gạch), sàn cứng (bê tông), tường khung nhẹ (drywall)
- ▸ Lỗ xuyên tường cần thi công từ một mặt duy nhất — không tiếp cận được mặt kia
- ▸ Kết hợp cùng SikaSeal®-635 Fire Foam để lấp khoảng trống chung quanh gạch
- ▸ Hệ thống SikaSeal-698 và SikaSeal-699 Fire System theo chứng nhận ETA
- ▸ Cải tạo/nâng cấp MEP sau nghiệm thu mà không phá vỡ hệ chống cháy đã thi công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ống nhựa đơn lẻ Ø >50 mm — dùng SikaSeal®-623 Fire+ hoặc SikaSeal®-627 Fire Collar
- ✗ Khe co giãn kết cấu (expansion joints)
- ✗ Môi trường ẩm ướt thường xuyên hoặc tiếp xúc nước trực tiếp
- ✗ Lỗ xuyên không được chuẩn bị bề mặt (bụi bẩn, ẩm, vật liệu rời)
- ✗ Vị trí cần ép kín tuyệt đối từ hai phía (dùng keo bơm nếu không tháo lắp)
✓ Cable tray (thang cáp)
✓ Conduit (ống luồn cáp)
✓ Ống kim loại (metal pipes)
✓ Ống nhựa Ø <50 mm
⚠ Ống nhựa Ø >50 mm — không phù hợp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Bọt polyurethane đóng rắn sẵn (pre-cured PU foam) | Intumescent fire foam brick |
| Màu sắc | Đỏ nâu (Red-brown) | Màu đặc trưng nhận diện hệ chống cháy |
| Kích thước | 200 × 144 × 60 mm | D × R × H (dài × rộng × cao) |
| Đóng gói | 18 viên/hộp | |
| Khối lượng riêng | 240–300 kg/m³ | |
| Dẫn nhiệt (Thermal conductivity) | λ = 0.103 W·m⁻¹·K⁻¹ | EN 12667 |
| Cách âm (Sound insulation) | Dn,e,w 64–68 dB · Rw 45–49 dB (tuỳ chiều dày) | EN ISO 717-1 · Không có đường ống xuyên |
| Chứng nhận ETA | ETA 21-0719 (SikaSeal-698) · ETA 21-0718 (SikaSeal-699) | Hai hệ chứng nhận tường/sàn |
| Tuổi thọ sản phẩm | 6 năm từ ngày sản xuất | Dài nhất trong hệ tháo lắp PFP Sika |
| Bảo quản | +5 °C ÷ +30 °C · khô · hộp nguyên kín | |
| Phiên bản TDS | February 2025 · Version 03.01 | Phiên bản mới nhất |
| Kích thước mẫu thử | Dn,e,w (C;Ctr) | Rw (C;Ctr) |
|---|---|---|
| 350 × 350 × 144 mm | 64 (-1; -6) dB | 45 (-1; -6) dB |
| 360 × 360 × 200 mm | 68 (-4; -11) dB | 49 (-4; -11) dB |
SIKASEAL®-636 FIRE BRICK
TRONG THỰC TẾ CÔNG TRÌNH


















SikaSeal®-636 Fire Brick được thi công trong phòng kỹ thuật MEP nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm thương mại — nơi có mật độ tuyến cáp và ống dày đặc, thường xuyên cần điều chỉnh sau nghiệm thu. Sản phẩm được nhận dạng dễ dàng bởi màu đỏ nâu đặc trưng và thường kết hợp cùng SikaSeal®-635 Fire Foam màu vàng để hoàn thiện khe hở còn lại.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
SIKASEAL®-636 FIRE BRICK
SikaSeal®-636 Fire Brick là giải pháp chống cháy tháo lắp nhanh nhất trong hệ SikaSeal Fire — không cần súng bơm keo, không trộn hoá chất, không mùi, không dây bẩn. Mỗi viên gạch có thể tháo ra và lắp lại bất cứ lúc nào khi cần thay đổi tuyến MEP, sau đó hoàn thiện lại bằng Fire Foam theo đúng cấu hình ETA đã chứng nhận.
Chuẩn bị lỗ xuyên
Bề mặt lỗ xuyên (viền tường hoặc sàn xung quanh) phải sạch, khô, không bụi bẩn hoặc vật liệu rời. Đo kích thước lỗ xuyên thực tế và xác định số viên gạch cần thiết. Bố trí đường ống và cáp theo đúng bản vẽ MEP đã được phê duyệt trước khi lắp gạch.
Xếp gạch vào lỗ xuyên
Xếp viên gạch SikaSeal®-636 Fire Brick vào lỗ xuyên từ một mặt duy nhất (one-sided application) — không cần tiếp cận mặt kia. Ép gạch khít vào xung quanh các đường ống và cáp. Xếp chồng các viên gạch theo chiều dày tường đến khi lấp đầy toàn bộ chiều sâu lỗ xuyên. Đảm bảo không có khoảng trống lớn giữa các viên gạch hoặc giữa gạch và thành lỗ xuyên.
Lấp khoảng trống bằng Fire Foam
Các khoảng trống nhỏ không thể xếp gạch vào (góc cạnh, quanh ống cong) được lấp đầy bằng SikaSeal®-635 Fire Foam 2 thành phần. Bơm foam vào đầy khoảng trống, chờ foam nở và đóng rắn theo hướng dẫn TDS Fire Foam. Đây là hệ kết hợp bắt buộc để đảm bảo không có lỗ hổng chống cháy.
Ghi nhận & Dán nhãn
Chụp ảnh hoàn thành từng điểm xuyên. Ghi hồ sơ: vị trí, loại gạch/foam dùng, đường ống và cáp hiện có, ngày thi công, người thi công. Dán nhãn nhận diện hệ chống cháy (nếu yêu cầu). Hồ sơ này cũng phục vụ khi cần tháo ra điều chỉnh MEP sau này — không phải thi công lại từ đầu.
SO SÁNH HỆ CHỐNG CHÁY SIKA
CHỌN SẢN PHẨM THEO ĐỐI TƯỢNG & YÊU CẦU
SikaSeal®-636 Fire Brick là lựa chọn duy nhất trong hệ PFP Sika cho phép tháo lắp hoàn toàn mà không phá vỡ kết cấu. Các sản phẩm còn lại phù hợp cho ống đơn lẻ hoặc khe cố định vĩnh viễn. Bảng dưới giúp lựa chọn đúng sản phẩm theo đặc điểm hạng mục.
| Sản phẩm | Dạng | Tháo lắp | Đối tượng xuyên chính | Thi công 1 mặt | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|---|
| 636 Fire Brick ● | Gạch PU pre-cured | ✓ Hoàn toàn | Hỗn hợp cáp+ống (mixed) | ✓ | Phòng MEP thường xuyên điều chỉnh sau nghiệm thu |
| 635 Fire Foam | Bọt PU 2 thành phần | ✗ Cố định | Khoảng trống lớn, hỗn hợp | ✓ | Khoảng trống lớn cần lấp đầy nhanh, kết hợp cùng Fire Brick |
| 623 Fire+/Fire | Keo bơm graphite (cartridge) | ✗ Phá vỡ khi tháo | Ống nhựa + conduit + cáp | ✓ | Ống nhựa đơn hoặc hỗn hợp ít loại, khe hở nhỏ, không cần tháo lắp |
| 627 Fire Collar | Đai trương nở lắp quanh ống | Tháo được (vít) | Ống nhựa đơn Ø lớn | ✓ | Ống nhựa Ø 50–160 mm đơn lẻ, khe đồng đều, lắp nhanh |
| 628/629 Fire Wrap | Băng quấn trương nở | ✗ Cố định | Ống nhựa đơn xuyên tường | ✓ | Ống nhựa quấn dọc, không có khe hở đủ cho keo bơm |
| 632 Fire Putty | Keo bả nặn tay | Gỡ được (cơ học) | Cáp điện, hộp điện nhỏ | ✓ | Khe nhỏ, góc cạnh khó tiếp cận, bổ sung sau Fire Brick |
| 641 Fire Coating | Sơn phủ lỏng | ✗ Cố định | Cáp điện, cable tray ngoài tường | ✓ | Phủ chống cháy lan cho cáp điện đi ngoài tường/sàn |
● = Sản phẩm đang xem · Nhiều dự án kết hợp Fire Brick + Fire Foam + Fire Putty để xử lý toàn bộ lỗ xuyên hỗn hợp MEP.
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-636 FIRE BRICK
Tại sao SikaSeal®-636 Fire Brick dùng bọt PU (polyurethane foam) thay vì graphite intumescent như 623 Fire+?
Fire Brick sử dụng pre-cured PU foam intumescent — loại vật liệu đã được đóng rắn hoàn toàn từ nhà máy, có cấu trúc tế bào kín dày đặc. Khi có lửa, PU foam intumescent trương nở và tạo lớp carbon xốp (char) bền nhiệt, lấp kín khoảng trống. Ưu điểm của dạng pre-cured so với graphite lỏng/paste: cứng đủ để tháo lắp tay không phá vỡ; linh hoạt đủ để ép khít quanh cáp và ống đa dạng trong lỗ xuyên hỗn hợp; không cần súng bơm hay khuôn đỡ. Graphite (như 623 Fire+) tốt hơn cho ống đơn lẻ cần lấp đầy kín tuyệt đối không tháo lắp.
Fire Brick được chứng nhận theo ETA 21-0718 và ETA 21-0719 — hai chứng nhận này khác nhau như thế nào?
ETA 21-0719 tương ứng với SikaSeal-698 Fire System — hệ chứng nhận dành cho tường và sàn cứng (rigid walls/floors). ETA 21-0718 tương ứng với SikaSeal-699 Fire System — hệ dành cho tường khung nhẹ (flexible/drywall). Hai chứng nhận bao phủ toàn bộ cấu trúc xây dựng phổ biến trong dự án Việt Nam: bê tông/gạch (ETA 21-0719) và vách ngăn thạch cao/tấm nhẹ (ETA 21-0718). Cần xác nhận đúng hệ theo cấu trúc tường/sàn thực tế của dự án để nghiệm thu PCCC đúng chứng nhận.
Phòng kỹ thuật điện (EPS room) của tôi có 3 lỗ xuyên tường bê tông 200 mm, mỗi lỗ có 20–30 cáp điện + 2 conduit nhựa — dùng Fire Brick có phù hợp không?
Đây chính xác là tình huống Fire Brick được thiết kế cho. Lỗ xuyên hỗn hợp nhiều cáp + conduit trong phòng kỹ thuật — chỉ có Fire Brick (tháo lắp) là giải pháp thực tế khi bạn sẽ cần thêm cáp mới trong 5–10 năm tới mà không muốn đục phá lại. Thi công: xếp gạch Fire Brick khít vào lỗ xuyên xung quanh cáp từ một mặt, lấp khoảng trống còn lại bằng SikaSeal®-635 Fire Foam. Liên hệ kỹ sư PT để xác nhận cấu hình ETA phù hợp theo kích thước lỗ xuyên thực tế.
Sau khi nghiệm thu PCCC, khách hàng cần thêm 5 cáp mới qua lỗ xuyên đã xử lý bằng Fire Brick — có làm lại nghiệm thu không?
Đây là ưu điểm then chốt của Fire Brick: tháo gạch ra, thêm cáp mới, lắp lại gạch và bổ sung Fire Foam đúng quy trình — hệ chống cháy vẫn đáp ứng đúng cấu hình ETA đã chứng nhận. Về mặt pháp lý PCCC tại Việt Nam, nếu có thay đổi tuyến MEP sau nghiệm thu, thường cần thông báo cho PCCC địa phương và lập biên bản xác nhận đã hoàn thiện lại theo đúng hệ thống chứng nhận. Tham khảo tư vấn giám sát PCCC của dự án để biết yêu cầu hồ sơ cụ thể.
Khi nào nên dùng Fire Brick và khi nào dùng Fire Foam (635) — hai sản phẩm này có thể thay thế nhau không?
Không thể thay thế hoàn toàn — chúng bổ sung cho nhau. Fire Brick phù hợp cho phần chính của lỗ xuyên nơi có nhiều cáp/ống hỗn hợp cần tháo lắp. Fire Foam phù hợp cho khoảng trống nhỏ còn lại quanh gạch, góc cạnh và vị trí không xếp gạch được. Phương án tốt nhất cho phòng MEP: Fire Brick lấp phần chính → Fire Foam lấp khoảng trống → Fire Putty (632) cho các góc rất nhỏ. Ba lớp này kết hợp theo đúng cấu hình ETA sẽ đảm bảo không có điểm hở chống cháy nào.
Fire Brick màu đỏ nâu có tác dụng gì ngoài chống cháy?
Màu đỏ nâu đặc trưng của Fire Brick có mục đích kép: nhận diện hệ chống cháy thụ động ngay lập tức khi kiểm tra — bất kỳ ai quan sát phòng MEP cũng nhận ra ngay đây là vùng đã được xử lý PCCC. Ngoài ra, vật liệu PU foam cũng cung cấp cách âm 64–68 dB (Dn,e,w theo EN ISO 717-1) — giúp giảm tiếng ồn lan qua lỗ xuyên giữa phòng kỹ thuật và không gian xung quanh, đặc biệt hữu ích trong toà nhà văn phòng và khách sạn. Giá trị dẫn nhiệt λ = 0.103 W·m⁻¹·K⁻¹ cũng giúp giảm thất thoát nhiệt qua tường ngăn.
Tính định mức SikaSeal®-636 Fire Brick cho lỗ xuyên tường 400 × 300 mm dày 200 mm — cần bao nhiêu viên?
Mỗi viên gạch Fire Brick kích thước 200 × 144 × 60 mm. Tường dày 200 mm cần 3–4 viên theo chiều sâu (200 mm / 60 mm ≈ 3.3 viên). Lỗ xuyên 400 × 300 mm cần khoảng 2 viên theo chiều ngang (400/200) × 2–3 viên theo chiều đứng (300/144) ≈ 4–6 viên trên mặt cắt. Tổng mỗi lỗ: 4–6 viên × 3–4 lớp sâu = 12–24 viên (tuỳ mật độ ống/cáp và khoảng trống bổ sung bằng Fire Foam). Một hộp 18 viên thường đủ cho 1 lỗ xuyên tiêu chuẩn. Liên hệ PT kèm bản vẽ MEP để tính chính xác và báo giá.
SikaSeal®-636 Fire Brick có sẵn kho Việt Nam không? Cần đặt trước bao lâu?
Hoá chất PT phân phối toàn bộ hệ SikaSeal Passive Fire Protection tại Việt Nam, kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. SikaSeal®-636 Fire Brick thường có sẵn trong kho — giao hàng nhanh. Với dự án số lượng lớn (nhiều hộp), nên liên hệ trước 7–14 ngày để đảm bảo tồn kho đủ. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để kiểm tra tồn kho, đặt hàng và nhận báo giá kèm tư vấn hệ thống PFP cho dự án.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA
Dùng Fire Foam lấp khoảng trống quanh gạch, Fire Putty cho góc nhỏ
Khi xuyên tường chỉ có một loại ống — keo bơm hoặc đai collar phù hợp hơn
Sơn chống cháy cho cáp và danh mục đầy đủ hệ PFP Sika
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-636 FIRE BRICK?
Cung cấp bản vẽ MEP, kích thước lỗ xuyên, loại tường/sàn và danh sách đường ống/cáp — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống, tính định mức (Fire Brick + Fire Foam + Fire Putty) và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.