TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-627 Fire Collar+
SikaSeal®-627 Fire Collar+ thuộc nhóm giải pháp Bịt kín lỗ xuyên (Penetration Seals) trong hệ Passive Fire Protection của Sika, dòng đai/măng-sông chống cháy — là biến thể mang bộ chứng nhận CE mới hơn (ETA 21/1031, so với ETA 18/1047 của SikaSeal®-627 Fire Collar tiêu chuẩn) và được thiết kế đồng bộ với dòng phụ kiện “+” (Sikacryl®-621 Fire+, SikaSeal®-626 Fire Board+). Theo tài liệu đang tham chiếu, PT chưa có căn cứ để kết luận đây là bản “thay thế” Fire Collar tiêu chuẩn — phạm vi sử dụng khác nhau rõ rệt (Collar+ chỉ dùng trong nhà, Collar tiêu chuẩn dùng được cả ngoài trời) cho thấy khả năng cao là 2 sản phẩm bán song song phục vụ 2 nhóm nhu cầu khác nhau. PT chưa ghi nhận tên gọi cũ của sản phẩm này.
Nguyên lý hoạt động tương tự dòng Fire Collar tiêu chuẩn: vỏ kim loại bọc lõi trương nở gốc graphite, lắp quanh ống nhựa tại vị trí xuyên tường/sàn. Khi nhiệt độ tăng do cháy, lõi trương nở (tới 17 lần thể tích), vỏ kim loại giữ hướng trương nở đi vào trong, ép bẹp ống nhựa đang mềm/cháy và lấp kín khoảng trống, phục hồi tính toàn vẹn ngăn cháy của kết cấu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dải đường kính ống rộng: 32–250 mm
- ▸ Trương nở mạnh — 17 lần thể tích ban đầu
- ▸ Phủ được nhiều loại kết cấu tường/sàn khác nhau (đã kiểm định)
- ▸ Chứng nhận CE theo ETA thế hệ mới hơn (21/1031)
- ▸ Hạn sử dụng dài — 6 năm kể từ ngày sản xuất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng cho vị trí ngoài trời — chỉ định cho ứng dụng trong nhà (interior)
- ✗ Không dùng cho ống kim loại đơn thuần — thiết kế cho ống nhựa/tổ hợp cháy được
- ✗ Giờ chịu lửa cụ thể phụ thuộc cấu hình lắp đặt — phải tra đúng báo cáo phân loại
Nhà thầu M&E/PCCC thi công hệ thống ống trong nhà (chung cư, văn phòng, bệnh viện…), tư vấn thiết kế cần hồ sơ chứng nhận CE mới nhất, và chủ đầu tư ưu tiên vật tư có hạn sử dụng dài để lưu kho công trình.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống nhựa/composite xuyên tường ngăn cháy — vị trí trong nhà
- ▸ Ống nhựa/composite xuyên sàn ngăn cháy — vị trí trong nhà
- ▸ Ống/vỏ cách nhiệt ống dễ cháy, conduit xuyên kết cấu
- ▸ Kết hợp cùng Sikacryl®-621 Fire+ và SikaSeal®-626 Fire Board+
- ▸ Nhiều loại kết cấu tường/sàn khác nhau đã được kiểm định
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vị trí ngoài trời/tiếp xúc thời tiết — dùng SikaSeal®-627 Fire Collar (bản tiêu chuẩn) thay thế
- ✗ Cấu hình/kích thước ngoài phạm vi báo cáo phân loại chịu lửa
- ✗ Bảo quản ở kho không kiểm soát nhiệt độ trong dải +5~+25°C






Caption ảnh ở mức mô tả chung do PT chưa xem được nội dung chi tiết từng ảnh — David vui lòng bổ sung caption cụ thể nếu cần khi đăng bài. Ảnh dùng chung cho dòng SikaSeal®-627 Fire Collar.
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Vỏ kim loại, lõi trương nở gốc graphite | FACT — PDS Sika UK |
| Quy cách đóng gói | 2–24 đai/hộp, tuỳ kích thước | FACT |
| Màu sắc | Vỏ trắng, lõi màu than chì (anthracite) | FACT |
| Dải đường kính ống | 32 – 250 mm (13 cỡ đai) | FACT — xem bảng kích thước bên dưới |
| Độ trương nở | Tới 17 lần thể tích ban đầu | FACT |
| Khả năng chịu lửa | Tới 4 giờ | FACT — tra cụ thể theo báo cáo phân loại/cấu hình lắp đặt |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C ~ +70°C | FACT |
| Điều kiện bảo quản | +5°C ~ +25°C, bao bì kín nguyên vẹn, khô ráo | FACT — dải hẹp hơn bản tiêu chuẩn |
| Hạn sử dụng | 6 năm kể từ ngày sản xuất | FACT |
| Đường kính danh nghĩa | Độ sâu danh nghĩa |
|---|---|
| 32 mm | 50 mm |
| 40 mm | 50 mm |
| 55 mm | 50 mm |
| 63 mm | 50 mm |
| 75 mm | 50 mm |
| 82 mm | 50 mm |
| 90 mm | 50 mm |
| 110 mm | 50 mm |
| 125 mm | 60 mm |
| 140 mm | 60 mm |
| 160 mm | 60 mm |
| 200 mm | 60 mm |
| 250 mm | 75 mm |
Ghi chú: bản Fire Collar+ ghi “đường kính danh nghĩa/độ sâu danh nghĩa”, khác cách gọi “đường kính trong đai/đường kính ống phù hợp” của bản tiêu chuẩn — cần đối chiếu đúng PDS khi đặt hàng.
EN 13501-2
UL-EU-01215-CPR
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: dù độ trương nở của Fire Collar+ (17 lần) thấp hơn bản tiêu chuẩn (20 lần), Sika ghi rõ sản phẩm “được kiểm định cho nhiều loại kết cấu tường/sàn” — cho thấy bộ hồ sơ chứng nhận ETA 21/1031 có thể bao phủ nhiều tình huống lắp đặt hơn về mặt hồ sơ pháp lý, dù chỉ giới hạn trong nhà. Với dự án cần hồ sơ PCCC đối chiếu theo tiêu chuẩn CE mới nhất và không có vị trí lắp ngoài trời, Fire Collar+ là lựa chọn hợp lý; với dự án có cả vị trí ngoài trời, cần phối hợp cả 2 dòng sản phẩm theo đúng vị trí lắp đặt. PT khuyến nghị liên hệ kỹ sư PT theo từng dự án cụ thể để đối chiếu đúng báo cáo phân loại và lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp cho từng vị trí.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY LAN TRONG NHÀ
⚠ Không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể vì PT chưa có xác nhận công khai — chỉ nêu hạng mục chung theo mục 13 skill.









ℹ️ Ảnh hạng mục dùng chung cho dòng SikaSeal®-627 Fire Collar — nhóm ảnh khác với bài SikaSeal®-627 Fire Collar (bản tiêu chuẩn) để tránh trùng lặp nội dung hình ảnh giữa 2 trang.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHỌN ĐÚNG CỠ ĐAI
Đối chiếu đường kính danh nghĩa của ống thực tế với bảng kích thước để chọn đúng đai.
XÁC NHẬN VỊ TRÍ TRONG NHÀ
Xác nhận vị trí lắp đặt là trong nhà (interior) trước khi dùng Fire Collar+ — nếu ngoài trời, chuyển sang bản Fire Collar tiêu chuẩn.
LẮP & CỐ ĐỊNH
Lắp đai quanh ống tại vị trí sát bề mặt tường/sàn, cố định theo đúng hướng dẫn Sika Method Statement.
HOÀN THIỆN CÙNG DÒNG “+”
Kết hợp Sikacryl®-621 Fire+ và SikaSeal®-626 Fire Board+ để hoàn thiện hệ ngăn cháy đồng bộ chứng nhận.
Bảo quản trong bao bì kín nguyên vẹn, khô ráo, +5°C đến +25°C — dải hẹp hơn bản tiêu chuẩn, cần kho có kiểm soát nhiệt độ.
Không dùng cho vị trí ngoài trời. Giới hạn về kích thước/cấu hình theo báo cáo phân loại chịu lửa liên quan phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP
| Sản phẩm | Trương nở | Vị trí dùng | Hạn dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Fire Collar+ (bản này) ⭐ | 17 lần | Chỉ trong nhà | 6 năm | — |
| SikaSeal®-627 Fire Collar | 20 lần | Trong nhà & ngoài trời | 5 năm | Xem → |
| Tiêu chí | Fire Collar+ | Fire Collar |
|---|---|---|
| Vị trí sử dụng | Chỉ trong nhà | Trong nhà + ngoài trời |
| Độ trương nở | 17 lần | 20 lần |
| Chứng nhận ETA | ETA 21/1031 (mới hơn) | ETA 18/1047 |
| Hạn sử dụng | 6 năm | 5 năm |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C ~ +25°C (hẹp) | -40°C ~ +80°C (rộng) |
| Sản phẩm phối hợp | Sikacryl®-621 Fire+, SikaSeal®-626 Fire Board+ | Sikacryl®-621 Fire, SikaSeal®-626 Fire Board, Sikacrete®-630 Fire |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu toàn bộ vị trí trong nhà và kho có kiểm soát nhiệt độ: → SikaSeal®-627 Fire Collar+ (bản này), hạn dùng dài hơn
- ▸ Nếu có cả vị trí ngoài trời: → Cân nhắc SikaSeal®-627 Fire Collar tiêu chuẩn cho các vị trí đó
- ▸ Nếu kho công trường không kiểm soát nhiệt độ chặt: → Fire Collar tiêu chuẩn có dải bảo quản rộng hơn (-40~+80°C), an toàn hơn khi lưu kho
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU, TƯ VẤN & CHỦ ĐẦU TƯ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
NGĂN CHÁY LAN
Sản phẩm khuyến nghị phối hợp trong cùng dòng phụ kiện “+”
SikaSeal®-626 Fire Board+Tấm chống cháy, dùng phối hợp hoàn thiện lỗ xuyên lớn→
Các giải pháp chống cháy lan khác của Sika cho vị trí xuyên tường/sàn khác nhau
Để cân nhắc theo yêu cầu vị trí lắp đặt
📘Passive Fire Protection BrochureTài liệu Sika — liên hệ PT để nhận bản đầy đủ
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-627 Fire Collar+?
Cung cấp đường kính ống, cấu hình tường/sàn và hồ sơ yêu cầu PCCC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.