SikaPower®-474
là keo kết cấu một thành phần nền epoxy hybrid, bơm lạnh – thi công ấm và đóng rắn bằng nhiệt, dùng cho lắp ráp tấm kim loại trong Body-in-White của nhà sản xuất ô tô OEM. Brochure Body Shop hiện hành định vị 474 là low bake structural adhesive; bảng Product Range ghi category Structural / Low bake.
Data Availability Level 1 — mọi số liệu được gắn Evidence Label tại S5; dữ liệu khác thị trường giữ nhãn OTHER MARKET.

Định vị kỹ thuật SikaPower®-474
là keo kết cấu một thành phần nền epoxy hybrid, bơm lạnh – thi công ấm và đóng rắn bằng nhiệt, dùng cho lắp ráp tấm kim loại trong Body-in-White của nhà sản xuất ô tô OEM. Brochure Body Shop hiện hành định vị 474 là low bake structural adhesive; bảng Product Range ghi category Structural / Low bake.
- Epoxy hybrid 1C; cold-pumpable, warm-applied, heat-curing.
- Thiết kế cho structural bonding sheet-metal trong body shop.
- Cho phép bonding nền có dầu công nghệ tiêu chuẩn trong phạm vi PDS.
- Thiết kế để phối hợp spot welding, riveting, clinching và mechanical fastening.
- Brochure hiện hành định vị riêng 474 là Structural / Low bake.
Vị trí trong hệ thống: Sika → SikaPower® → Body Shop Adhesives → STRUCTURAL / LOW BAKE.
Thế hệ: brochure cho biết SikaPower® adhesives đã ở thế hệ đổi mới thứ năm ở cấp family; không suy diễn SKU 474 là “thế hệ 5” riêng.
Naming history: chưa có nguồn xác nhận tên cũ/rebrand của SikaPower®-474.
Kết hợp E-modulus 3.300 MPa, Tg 140 °C và định vị low-bake, 474 phù hợp để đánh giá khi OEM cần structural adhesive 1C có độ cứng cao nhưng muốn tối ưu cửa sổ gia nhiệt. Low-bake không phải recipe chung cho mọi dây chuyền; phải xác nhận oven profile, substrate và joint design thực tế.
✉ Góc nhìn này chỉ tổng hợp từ dữ liệu đã nêu trong bài; liên hệ kỹ sư PT để xác nhận theo dự án cụ thể.
- Không dùng 10 phút/140 °C trong brochure như production recipe duy nhất; PDS 04.01 ghi minimum 10 phút/150 °C.
- Không tự gán 474 là crash adhesive; product range xếp Structural / Low bake.
- Không mặc định Cleaner PCA/Aktivator/Primer là bắt buộc nếu PDS/OEM process không chỉ định.
- Body-in-White / Joining engineer
- Process & Manufacturing engineer
- R&D crash/NVH/materials
- Procurement kỹ thuật OEM/Tier
Ứng dụng Body-in-White OEM và giới hạn
- Body Shop / Body-in-White OEM.
- Liên kết structural/crash theo đúng category của mã.
- Hybrid joining cùng spot weld/rivet/clinch khi OEM cho phép.
- Oily substrates và vật liệu nền được PDS đúng mã xác nhận.
- Không dùng 10 phút/140 °C trong brochure như production recipe duy nhất; PDS 04.01 ghi minimum 10 phút/150 °C.
- Không tự gán 474 là crash adhesive; product range xếp Structural / Low bake.
- Không mặc định Cleaner PCA/Aktivator/Primer là bắt buộc nếu PDS/OEM process không chỉ định.












Dữ liệu kỹ thuật SikaPower®-474
⚠ DATA AVAILABILITY LEVEL 1: Có PDS và SDS đúng entity; dữ liệu PDS đang tham chiếu là thị trường CHAUTO nên các claim tương ứng giữ nhãn OTHER MARKET. Brochure toàn cầu dùng cho định vị product range.
| Thông số | Giá trị | Evidence Label / điều kiện |
|---|---|---|
| Chemical base | Epoxy hybrid | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 04.01 (05/2025) |
| Color | Blue | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Solid content | 99 % | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Density uncured | 1.5 kg/L | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Application temperature | 40–50 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS |
| Viscosity at 45 °C | 110 Pa·s | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · DIN 54458 |
| Standard cure | 30 min / 180 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · substrate temperature |
| Minimum cure — PDS | 10 min / 150 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · substrate temperature |
| Low-bake — current brochure | 10 min / 140 °C | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL RANGE TABLE |
| Lap shear | 28 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 4587; HDG H420, bond-line 0.2 mm |
| T-peel | 4 N/mm | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 11339; bond-line 0.3 mm |
| Tensile strength | 30 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527-2 |
| Elongation at break | 2 % | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527-2 |
| E-modulus | 3,300 MPa | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 527 |
| Tg | 140 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · ISO 6721 |
| Shelf life | 6 months | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · stored below 25 °C |
Packaging & procurement control
300 ml
32 kg · Ø280 mm
64 kg · Ø355 mm
302 kg
Chưa mặc định; PT xác nhận theo lô, thị trường và dự án.
Khi nào nên shortlist SikaPower®-474?
Khóa category và target crash/NVH/stiffness của vùng kết cấu.
Xác nhận steel/aluminum/coating/oil và compatibility trên vật liệu thật.
Khóa dispense equipment, bond-line, hybrid joining và takt time.
Qualification theo temperature-at-substrate, dwell time và oven profile.
4 bước kiểm soát quy trình
Khóa substrate & oil
Xác nhận kim loại/coating và loại dầu công nghệ thực tế; PDS nêu standard anti-corrosion/deep-drawing oils nhưng OEM vẫn phải qualification.
Thiết lập dispense
PDS nêu bead điển hình 1–3 mm và hệ thống tiếp xúc sản phẩm cần gia nhiệt; ví dụ tăng dần khoảng 35 °C tại follower plate tới 55 °C tại nozzle.
Hybrid joining
Thiết kế adhesive cùng spot weld/rivet/clinch theo joint design; không mặc định adhesive thay hoàn toàn mechanical joining.
Validate cure
PDS nêu 30 min/180 °C standard, 10 min/150 °C minimum; brochure mới nêu 10 min/140 °C cho low-bake positioning. Khóa profile theo dây chuyền thực.
Chọn SikaPower®-474 hay mã liên quan?
| Sản phẩm | Định vị | Công nghệ | Khi ưu tiên |
|---|---|---|---|
| SikaPower®-474 | Structural / Low bake | 1C heat-curing | OEM BIW cần structural stiffness + low-bake |
| SikaPower®-4720 [alternative-to] | Panel bonding / repair | 2C room-temperature cure | Aftermarket thay panel, không có body-shop oven |
| SikaPower®-1277 [alternative-to] | Structural / high-impact | 2C room-temperature cure | Transportation/general industry cần 2K chống va đập |
| SikaPower®-415 P1 [alternative-to] | Seam sealer | 1C moisture pre-cure + heat cure | Trám seam/joint đàn hồi, không thay structural adhesive |
Decision Matrix
| Mã | Category | Use-case quyết định |
|---|---|---|
| SikaPower®-474 | Structural / Low bake | OEM BIW cần structural stiffness + low-bake |
| SikaPower®-4720 | Panel bonding / repair | Aftermarket thay panel, không có body-shop oven |
| SikaPower®-1277 | Structural / high-impact | Transportation/general industry cần 2K chống va đập |
| SikaPower®-415 P1 | Seam sealer | Trám seam/joint đàn hồi, không thay structural adhesive |
① Nếu OEM/spec gọi đúng 474 và cần low-bake structural → giữ 474, qualification theo PDS/revision.
② Nếu là aftermarket panel repair → đánh giá 4720, không dùng 474 theo mặc định.
③ Nếu cần 2K structural chịu impact cho transportation/general industry → đánh giá 1277.
④ Nếu bài toán là seam sealing đàn hồi → 415 P1, không thay bằng structural adhesive.
⑤ Nếu chưa rõ → khóa stiffness target, substrate/oil, joint geometry và oven profile rồi liên hệ PT.
Câu hỏi kỹ thuật về SikaPower®-474
1C. PDS mô tả đây là one-part epoxy-hybrid heat-curing structural adhesive.
Không theo use-case chính. Sản phẩm cần heat curing trong body-shop/paint oven.
Brochure hiện hành xếp Structural / Low bake và ghi 10 min/140 °C trong range table; PDS 04.01 ghi minimum 10 min/150 °C. Phải giữ đúng từng nguồn.
Có điều kiện. PDS đề cập standard anti-corrosion/deep-drawing oils khoảng 2 g/m², nhưng phải thử trên substrate/oil thực tế.
Không nên kết luận như vậy. PDS thiết kế sản phẩm để dùng kết hợp spot weld, rivet, clinch và các kỹ thuật cơ khí.
474 là 1C heat-curing cho OEM Body Shop; 4720 là 2C panel adhesive cho repair/aftermarket.
Bộ tài liệu 474 đang tham chiếu không chỉ định chúng là bước bắt buộc; pretreatment theo substrate/OEM process.
Chưa có nguồn hãng trong bộ tài liệu này xác nhận predecessor/successor hay tên cũ cụ thể.
Internal Knowledge Graph
SikaPower®-474 là sản phẩm 1C độc lập; không có Component A/B bắt buộc.
Dòng SikaPower® [same-family]
Không gán primer-for/required companion nếu PDS không xác nhận.
Sika® Cleaner PCA [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
Sika® Aktivator PRO [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
Sika® Primer-204 N [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
Sika® Primer-207 [related-surface-preparation · compatibility cần xác nhận]
SikaPower®-4720 [alternative-to · cần đối chiếu PDS/spec]
SikaPower®-1277 [alternative-to · cần đối chiếu PDS/spec]
SikaPower®-415 P1 [alternative-to · cần đối chiếu PDS/spec]
Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals [related-category]
Phương tiện vận tải [related-category]
Sản xuất ô tô [related-category]
Dòng Sikaflex® [related-category]
Trám khe & kết dính đàn hồi Sika [related-category]
Giải pháp toàn diện keo dán Sika dành cho công nghiệp và ô tô [related-solution]
Keo Epoxy kết cấu SikaPower® cho composite, kim loại và nhựa kỹ thuật [related-solution]
SikaForce® · SikaFast® · SikaPower® — chọn đúng công nghệ keo [related-solution]
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaPower® Body Shop Adhesives, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
ℹ️ Nhóm ảnh ứng dụng có 18 ảnh; bài dùng 12 ảnh đại diện theo Gallery Protocol và caption generic.
TƯ VẤN SikaPower®-474 CHO BODY SHOP OEM
PT Chemicals hỗ trợ đối chiếu PDS/SDS mới nhất, substrate/oil, crash target, bond-line, dispense system và oven profile trước qualification.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.